Nghị quyết số 26-NQ/TW: Khẳng định vị thế của du lịch trong kỷ nguyên phát triển mới
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh, bền vững, Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới, mở ra bước chuyển về mô hình tăng trưởng, phương thức quản trị và vị thế chiến lược của du lịch trong nền kinh tế. Văn kiện này đã nâng tầm tư duy phát triển, đặt du lịch vào trung tâm bài toán tăng trưởng hai con số của đất nước.
Ý nghĩa chiến lược và sứ mệnh mới của Nghị quyết 26
Nếu Nghị quyết 08 năm 2017 định hướng phát triển du lịch như một ngành kinh tế tổng hợp, có tính liên ngành, liên vùng, xã hội hóa cao, cần được nâng tầm thành ngành mũi nhọn để tạo động lực cho các ngành khác thì Nghị quyết 26 đi xa hơn một bước có tính bản lề. Theo đó, xác định du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, là một động lực tăng trưởng mới của đất nước, trực tiếp góp phần vào mục tiêu tăng trưởng hai con số. Đây không đơn thuần là sự thay đổi câu chữ mà là sự thay đổi vị trí của du lịch trong cấu trúc chiến lược phát triển quốc gia.

Đa dạng hóa sản phẩm là một trong những yếu tố tăng khả năng giữ chân và gia tăng mức chi tiêu của du khách quốc tế. Ảnh: Trung tâm Xúc tiến du lịch Đà Nẵng
Một chuyến đi của du khách đồng thời kích hoạt nhu cầu đối với hàng không, giao thông, logistics, bán lẻ, ẩm thực, văn hóa, giải trí, thể thao, nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp sáng tạo, tài chính và công nghệ số. Vì vậy, khi Nghị quyết 26 xác định du lịch phát triển theo mô hình “hệ sinh thái kinh tế tổng hợp”, du lịch không còn được nhìn nhận như một ngành biệt lập mà như nền tảng kết nối các chuỗi giá trị của nền kinh tế dịch vụ hiện đại. Đóng góp của du lịch vào tăng trưởng hai con số cần được nhìn nhận trên ba tầng tác động có quan hệ hữu cơ, đó là đóng góp trực tiếp vào GDP thông qua lưu trú, lữ hành, vận tải, ăn uống, mua sắm. Nghị quyết 26 đặt mục tiêu đến năm 2030 du lịch đóng góp trực tiếp 10 - 12% GDP, tổng thu từ khách du lịch đạt 80 - 90 tỷ USD.
Với mục tiêu này, câu hỏi đặt ra với du lịch Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới không còn chỉ là đón được bao nhiêu khách mà là mỗi du khách tạo ra bao nhiêu giá trị, bao nhiêu giá trị được giữ lại trong nước và lan tỏa tới các ngành, các vùng, cộng đồng? Đây là sự chuyển đổi căn bản từ tư duy tăng trưởng theo lượng sang tăng trưởng theo giá trị, là nền tảng lý luận xuyên suốt của toàn bộ Nghị quyết 26.
Mối quan hệ giữa “kinh tế” và “du lịch” trong mô hình phát triển mới
Nghị quyết 26 đặt phát triển du lịch trong mối quan hệ hai chiều với toàn bộ nền kinh tế, đó là kinh tế phát triển tạo nền tảng cho du lịch phát triển; nhưng đến lượt mình, du lịch trở thành một trong những động lực thúc đẩy kinh tế phát triển. Hạ tầng giao thông hiện đại mở rộng không gian thị trường du lịch, trong khi chính nhu cầu du lịch lại tạo thêm nguồn lực để đầu tư, nâng cấp hạ tầng. Công nghiệp văn hóa cung cấp nội dung cho du lịch, còn du lịch mở rộng thị trường tiêu dùng và thương mại hóa sản phẩm văn hóa. Đó chính là hiệu ứng cộng hưởng đa ngành làm nên vai trò của du lịch trong mô hình tăng trưởng mới.
Ở cấp độ vùng, du lịch có thể trở thành hạt nhân tổ chức lại không gian kinh tế. Nghị quyết 26 đặt yêu cầu tăng cường liên kết vùng, tiểu vùng và xuyên biên giới trong phát triển sản phẩm, hạ tầng, xúc tiến, đào tạo và chia sẻ dữ liệu. Theo đó, liên kết vùng trong du lịch không thể chỉ dừng ở việc cùng quảng bá mà phải trở thành một cấu trúc kinh tế, nơi các địa phương phân công, bổ trợ chức năng, cùng quy hoạch hạ tầng và cùng hưởng lợi từ giá trị được tạo ra. Nghị quyết 26 xác định phát triển ba cực tăng trưởng du lịch là Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cùng 10 trung tâm du lịch trọng điểm, 20 khu du lịch quốc gia và 15 tập đoàn, tổng công ty du lịch có thương hiệu mạnh, sức cạnh tranh quốc tế.
Từ Nghị quyết 08 (năm 2017) đến Nghị quyết 26 (2026) là hành trình chuyển đổi về chất trong tư duy phát triển du lịch. Đó là từ “ngành kinh tế mũi nhọn” đến “động lực tăng trưởng mới”; từ “tăng số lượng khách” đến “tăng giá trị trên mỗi khách”; từ “phát triển du lịch” đến “phát triển bằng du lịch”. Nghị quyết 08 mở đường; Nghị quyết 26 mở rộng không gian phát triển. Phần việc còn lại là biến tầm nhìn thành hành động, biến chính sách thành động lực và biến tiềm năng thành giá trị để du lịch Việt Nam thực sự trở thành ngành kinh tế có năng lực kiến tạo giá trị, góp phần định hình vị thế Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu.
Trong cấu trúc phát triển mới, văn hóa được xác định là nền tảng cốt lõi của du lịch, không phải phần trang trí cho sản phẩm. Việt Nam khó duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài nếu chỉ dựa vào giá cả; ngược lại, những giá trị riêng có từ di sản, làng nghề, ẩm thực đến lối sống cộng đồng là nguồn lực khó sao chép, có khả năng tạo khác biệt dài hạn nếu được chuyển hóa thành trải nghiệm có chiều sâu và giá trị kinh tế được phân bổ hợp lý cho cộng đồng.
Từ những mối quan hệ đó, du lịch không còn là ngành thuần túy hưởng lợi từ tăng trưởng chung mà trở thành một mắt xích chiến lược trong mô hình tăng trưởng mới, vừa tạo ra giá trị trực tiếp, vừa kích hoạt những giá trị mới ở bên ngoài phạm vi của chính ngành.
Yêu cầu chính sách đặt ra từ đây là không chỉ đầu tư cho du lịch để du lịch phát triển mà phải đầu tư cho du lịch vì du lịch có thể tạo thêm động lực cho cả nền kinh tế phát triển. Khi được đặt đúng vị trí trong cấu trúc kinh tế quốc dân, được kết nối với các ngành, các vùng và các chuỗi giá trị, được dẫn dắt bởi công nghệ, dữ liệu và nền tảng văn hóa, du lịch có thể trở thành một trong những “động cơ kép” của tăng trưởng. Điều đó chính là vừa tạo giá trị trực tiếp, vừa kích hoạt những giá trị mới nằm ngoài phạm vi của chính ngành.
