Giá lúa gạo hôm nay 9.9.2026: IR 504, CL 555 cùng giảm 50 đồng/kg

Giá lúa gạo ngày 9.9.2026 tiếp tục phân hóa, lúa tươi chủ yếu đi ngang trong khi IR 504 và CL 555 cùng giảm 50 đồng/kg xuống 8.650 - 8.750 đồng/kg.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 9.9.2026 chưa xuất hiện một xu hướng đồng nhất.

Giá lúa tươi tương đối ổn định khi người bán vẫn giữ giá, nhưng gạo nguyên liệu tiếp tục chịu sức ép do sức mua của nhà máy và doanh nghiệp chưa cải thiện rõ rệt.

Hình minh họa

Hình minh họa

Giá lúa ngày 9.9.2026 tiếp tục đi ngang

OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm có giá cao nhất, cùng dao động 6.500 - 6.700 đồng/kg.

OM 5451 giữ mức 6.400 - 6.500 đồng/kg, trong khi IR 50404 duy trì 6.200 - 6.400 đồng/kg.

Nàng Hoa 9 phổ biến 6.000 - 6.200 đồng/kg. OM 34 tiếp tục ở vùng thấp hơn, khoảng 5.800 - 5.900 đồng/kg.

Việc giá lúa không giảm thêm cho thấy áp lực bán tại vùng sản xuất chưa lớn. Tuy nhiên, thị trường cũng chưa xuất hiện lực mua đủ mạnh để hình thành một nhịp phục hồi.

Giao dịch vẫn trầm lắng tại nhiều địa phương

Hoạt động mua bán lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục diễn ra tương đối chậm.

Tại Vĩnh Long, nguồn lúa còn lại không nhiều nhưng sức mua thấp khiến giá chưa có động lực tăng.

An Giang, Cà Mau, Cần Thơ và Tây Ninh cũng ghi nhận lượng giao dịch mới chưa cao, mặt bằng giá chủ yếu ổn định.

Ở Đồng Tháp, thương lái vẫn khá thận trọng khi mua vào, trong khi nông dân chưa muốn hạ mạnh giá chào bán.

Sự giằng co giữa bên mua và bên bán đang giúp thị trường duy trì trạng thái ổn định nhưng thanh khoản thấp.

Giá gạo nguyên liệu ngày 9.9.2026: IR 504, CL 555 tiếp tục giảm

Gạo nguyên liệu tiếp tục là phân khúc chịu sức ép rõ hơn.

IR 504 và CL 555 cùng giảm khoảng 50 đồng/kg, xuống còn 8.650 - 8.750 đồng/kg.

Mức giá này tiếp tục kéo hai mặt hàng xa hơn khỏi ngưỡng 9.000 đồng/kg từng được xem là vùng cân bằng đáng chú ý.

Trong khi đó, OM 5451 vẫn giữ khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg và Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg.

OM 18 tiếp tục dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg.

OM 380 và Sóc thơm cùng giữ 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Vì sao IR 504 và CL 555 chưa thể phục hồi?

Diễn biến giảm thêm của IR 504 và CL 555 cho thấy sức mua nguyên liệu phục vụ xay xát và xuất khẩu vẫn còn yếu.

Các nhà máy có xu hướng mua theo nhu cầu thực tế thay vì tích trữ lượng lớn. Khi không chịu áp lực phải bổ sung kho nhanh, bên mua có nhiều dư địa thương lượng hơn.

Ở chiều ngược lại, giá gạo xuất khẩu chưa tăng cũng khiến doanh nghiệp khó nâng giá nguyên liệu.

Vì vậy, dù mức giá IR 504 và CL 555 đã xuống khá thấp, thị trường vẫn chưa xuất hiện tín hiệu phục hồi rõ.

Nếu sức mua tiếp tục yếu, hai mặt hàng có thể còn dao động quanh vùng hiện tại. Tuy nhiên, khả năng giảm mạnh liên tục cũng bị hạn chế do lượng lúa tại một số địa phương không còn dồi dào.

OM 5451 và Đài Thơm 8 giữ giá tốt hơn

Điểm đáng chú ý trong nhóm gạo nguyên liệu là sự phân hóa giữa các chủng loại.

OM 5451 tiếp tục duy trì 9.300 - 9.400 đồng/kg, cao hơn IR 504 và CL 555 khoảng 550 - 750 đồng/kg.

Đài Thơm 8 cũng giữ mức 9.200 - 9.400 đồng/kg.

Điều này cho thấy nhu cầu đối với một số chủng loại chất lượng cao vẫn ổn định hơn.

Nếu thị trường xuất khẩu xuất hiện thêm đơn hàng gạo thơm, nhóm này nhiều khả năng tiếp tục giữ giá tốt hơn các loại gạo phổ thông.

Phụ phẩm tiếp tục ổn định

Tấm thơm và cám chưa ghi nhận biến động đáng kể.

Mức giá ổn định cho thấy những thay đổi của IR 504 và CL 555 chưa lan rộng sang toàn bộ chuỗi sản phẩm xay xát.

Giá gạo bán lẻ ngày 9.9.2026

Thị trường gạo bán lẻ tiếp tục ổn định hơn so với nguyên liệu.

Nàng Nhen vẫn thuộc nhóm có mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.

Hương Lài giữ mức 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Jasmine phổ biến 17.000 - 18.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động 13.500 - 15.000 đồng/kg.

Giá bán lẻ chưa giảm theo gạo nguyên liệu bởi thị trường còn chịu tác động của lượng hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối.

Giá gạo xuất khẩu ngày 9.9.2026 đi ngang

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam chưa xuất hiện biến động mới.

Jasmine tiếp tục quanh 534 - 538 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm giữ mức 470 - 480 USD/tấn, còn gạo trắng 5% tấm dao động 438 - 442 USD/tấn.

Gạo thơm 100% tấm giữ khoảng 373 - 377 USD/tấn.

Mặt bằng xuất khẩu ổn định giúp thị trường tránh thêm áp lực, nhưng chưa đủ tạo lực kéo để giá nguyên liệu trong nước tăng trở lại.

Gạo Ấn Độ tiếp tục tạo sức ép cạnh tranh

Ấn Độ tiếp tục duy trì mức chào cạnh tranh với gạo trắng 5% tấm khoảng 364 - 368 USD/tấn.

Mức giá thấp hơn đáng kể so với Việt Nam và Thái Lan khiến những hợp đồng gạo phổ thông tiếp tục chịu áp lực cạnh tranh lớn.

Pakistan cũng đang chào bán gạo trắng 5% tấm khoảng 406 - 410 USD/tấn, thấp hơn mặt bằng của Việt Nam.

Điều này đồng nghĩa dư địa tăng giá của nhóm gạo phổ thông Việt Nam vẫn khá hạn chế nếu nhu cầu quốc tế không có sự cải thiện đáng kể.

Cà Mau phát triển lúa BL9 theo hướng nâng giá trị

Bên cạnh diễn biến giá ngắn hạn, thị trường lúa gạo còn ghi nhận những chuyển động đáng chú ý ở khâu sản xuất.

Cà Mau đang định hướng nâng giá trị giống lúa BL9 và một số giống lúa đặc trưng của địa phương theo hướng xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, nâng chất lượng và gắn sản xuất với chế biến, tiêu thụ.

Thay vì chạy theo mở rộng diện tích, hướng phát triển tập trung nhiều hơn vào hiệu quả kinh tế, khả năng truy xuất nguồn gốc, giảm chi phí và giảm phát thải.

Trong năm 2026, địa phương dự kiến sản xuất 0,2 tấn hạt siêu nguyên chủng, 3 tấn hạt nguyên chủng và xây dựng khoảng 50 ha vùng giống xác nhận BL9.

Cùng với đó là kế hoạch phục tráng từ 1 - 2 giống lúa đặc sản và triển khai ít nhất 120 ha mô hình trình diễn để đánh giá năng suất, chất lượng và khả năng tiêu thụ.

Liên kết sản xuất có thể nâng giá trị hạt gạo

Điểm đáng chú ý trong hướng phát triển BL9 là vai trò của liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.

Khi sản xuất được tổ chức theo chuỗi, việc kiểm soát giống, kỹ thuật canh tác và chất lượng đầu ra sẽ thuận lợi hơn.

Đây cũng là hướng đi có thể giúp nông dân giảm phụ thuộc vào biến động giá ngắn hạn trên thị trường.

Về dài hạn, việc chuyển từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng chất lượng và giá trị có thể giúp các vùng sản xuất lúa đặc sản cải thiện khả năng cạnh tranh.

Dự báo giá lúa gạo ngày 9.9.2026

Kịch bản chính của thị trường ngày 9.9.2026 vẫn là phân hóa.

Giá lúa tươi nhiều khả năng tiếp tục đi ngang khi áp lực bán không cao nhưng sức mua cũng chưa đủ mạnh để tạo đợt tăng mới.

OM 18 và Đài Thơm 8 được kỳ vọng tiếp tục giữ vùng 6.500 - 6.700 đồng/kg.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 đang chịu áp lực lớn hơn khi cùng giảm xuống 8.650 - 8.750 đồng/kg.

Nếu nhà máy tiếp tục mua thận trọng, hai mặt hàng này có thể tiếp tục dao động yếu. Tuy nhiên, mức giảm sâu hơn sẽ bị hạn chế nếu nguồn lúa tại vùng sản xuất tiếp tục thu hẹp.

OM 5451 và Đài Thơm 8 nguyên liệu nhiều khả năng tiếp tục giữ giá tốt hơn.

Giá xuất khẩu được dự báo đi ngang. Điều này giúp thị trường ổn định nhưng chưa tạo động lực đủ mạnh cho một đợt tăng giá mới.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 9.9.2026 được dự báo tiếp tục ổn định ở nhóm lúa tươi nhưng yếu hơn ở gạo nguyên liệu. IR 504 và CL 555 vẫn là hai mặt hàng cần theo dõi sát nhất trong những phiên tới.

HÙNG NGUYỄN

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/kinh-te/gia-lua-gao-hom-nay-992026-ir-504-cl-555-cung-giam-50-dongkg-263493.html