Giá lúa gạo ngày 26/5: Gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ, thị trường giao dịch chậm
Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu ngày 26/5 giảm 50-100 đồng/kg trong bối cảnh thị trường Đồng bằng sông Cửu Long trầm lắng, thương lái thu mua dè dặt dù nguồn cung lúa khô dồi dào.
Thị trường lúa gạo ngày 26/5 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận trạng thái ổn định về giá lúa nhưng thanh khoản sụt giảm. Trong khi nguồn cung lúa khô được chào bán khá nhiều, hoạt động thu mua lúa tươi Hè Thu sớm vẫn diễn ra cầm chừng. Đáng chú ý, phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu đã bắt đầu điều chỉnh giảm nhẹ sau một thời gian đi ngang.
Diễn biến giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Tại các địa phương trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch lúa tươi diễn ra khá chậm do nông dân có tâm lý neo giá cao. Ngược lại, phía thương lái tỏ ra dè dặt trong việc chốt đơn hàng mới, khiến thanh khoản thị trường chưa có dấu hiệu cải thiện.

Cụ thể, giá lúa tại ruộng vẫn duy trì ở mức sau:

Tại Tây Ninh, mặc dù sức mua từ các đầu mối còn yếu nhưng mặt bằng giá chung vẫn được giữ vững. Đối với mặt hàng nếp, thị trường không ghi nhận biến động so với phiên trước, nếp IR 4625 tươi dao động từ 7.300 – 7.500 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu quay đầu giảm giá
Trên thị trường gạo, hoạt động tại các kho bến thuộc khu vực Đồng Tháp diễn ra chậm do lượng hàng về ít. Riêng tại khu vực An Cư, giá một số mặt hàng gạo nguyên liệu đã giảm nhẹ từ 50 – 100 đồng/kg so với ngày hôm qua. Cụ thể:
Gạo nguyên liệu OM 5451: Giảm 50 đồng/kg, còn 9.500 – 9.600 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555: Giảm 100 đồng/kg, dao động quanh 9.000 – 9.200 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu IR 504: Giữ mức 8.400 – 8.550 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: Ổn định ở mức 9.200 – 9.400 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tiêu dùng ít biến động. Gạo Nàng Nhen duy trì mức cao nhất thị trường với 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm phổ biến từ 17.000 – 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thường có giá từ 12.000 – 14.000 đồng/kg. Các mặt hàng phụ phẩm như tấm và cám tiếp tục duy trì biên độ hẹp, lần lượt ở mức 7.600 – 7.700 đồng/kg và 7.800 – 7.900 đồng/kg.
Áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế
Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam vẫn giữ được ưu thế ở phân khúc chất lượng cao. Gạo Jasmine hiện được chào bán quanh mức 524 – 528 USD/tấn, trong khi gạo 5% tấm dao động từ 500 – 510 USD/tấn. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh đang gia tăng mạnh mẽ khi Ấn Độ nới lỏng chính sách xuất khẩu, đưa giá gạo 5% tấm của nước này xuống mức 342 – 346 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 434 – 438 USD/tấn của Thái Lan.
Theo số liệu thống kê, trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 3,37 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 1,58 tỷ USD. Mặc dù sản lượng xuất khẩu chỉ giảm nhẹ nhưng giá trị kim ngạch sụt giảm mạnh do giá xuất khẩu bình quân liên tục đi xuống. Hiện tại, Philippines vẫn là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam nhờ nhu cầu dự trữ lương thực tăng cao, trong khi Indonesia bắt đầu hạn chế nhập khẩu do sản lượng nội địa của quốc gia này đang cải thiện.











