Giá lúa gạo ngày 5/3: Giao dịch nội địa trầm lắng, xuất khẩu giữ giá cao
Thị trường lúa gạo ngày 5/3 ghi nhận nguồn cung hạn chế và sức mua yếu tại các kho khu vực miền Tây. Trong khi đó, giá gạo 5% tấm xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì ổn định quanh mức 359 – 363 USD/tấn.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 5/3 ghi nhận không khí giao dịch khá trầm lắng. Tại các địa phương trọng điểm vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nguồn hàng về kho nhỏ giọt khiến hoạt động mua bán diễn ra cầm chừng. Mặc dù có sự điều chỉnh giảm nhẹ tại một số khu vực cụ thể, mặt bằng giá chung toàn thị trường vẫn duy trì trạng thái ổn định và chưa xuất hiện biến động lớn.
Diễn biến giá gạo nguyên liệu và thành phẩm nội địa
Tại khu vực An Giang, hoạt động thu mua diễn ra chậm do lượng hàng nhập kho hạn chế. Tương tự, tại chợ gạo Sa Đéc, nhiều kho tạm thời ngưng giao dịch, đẩy lượng mua bán sụt giảm. Tại khu vực An Cư (Cái Bè, Tiền Giang), nguồn gạo chất lượng cao trở nên khan hiếm, kéo theo giá có chiều hướng đi xuống nhẹ ở một số phân khúc.


Bên cạnh đó, phân khúc gạo thành phẩm tại các chợ lẻ vẫn giữ mức giá ổn định. Gạo thường phổ biến ở mức 13.000 – 14.000 đồng/kg; gạo thơm Thái dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg. Đặc biệt, gạo Nàng Nhen tiếp tục duy trì mức giá cao nhất thị trường, xấp xỉ 28.000 đồng/kg. Các mặt hàng phụ phẩm như cám và tấm cũng không ghi nhận biến động, lần lượt quanh mức 7.950 – 8.150 đồng/kg và 7.500 – 7.600 đồng/kg.
Thị trường lúa tươi chững lại tại nhiều địa phương
Giao dịch lúa tươi ghi nhận sự chững lại tại các tỉnh Cần Thơ, Đồng Tháp, Cà Mau và Tây Ninh. Tuy nhiên, tại An Giang, giá các loại lúa vẫn được niêm yết cụ thể để phục vụ nhu cầu thu mua cục bộ:
Lúa IR 50404 tươi: 5.400 – 5.500 đồng/kg.
Lúa OM 5451: 5.800 – 6.000 đồng/kg.
Lúa OM 18 và Đài Thơm 8: 6.500 – 6.700 đồng/kg.
Lúa Nàng Hoa: 6.000 – 6.200 đồng/kg.
Lúa Nàng Nhen khô: Duy trì mức cao 20.000 đồng/kg.
Cạnh tranh xuất khẩu và triển vọng nguồn cung toàn cầu
Trên thị trường quốc tế, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế khả quan. Gạo Jasmine được chào bán quanh mức 431 – 435 USD/tấn, trong khi gạo trắng 5% tấm dao động từ 359 – 363 USD/tấn.
So với các quốc gia xuất khẩu lớn trong khu vực, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam đang có tính cạnh tranh cao. Cụ thể, gạo cùng phẩm cấp của Thái Lan đang ở mức 381 – 385 USD/tấn; Pakistan khoảng 362 – 366 USD/tấn và Ấn Độ ở mức thấp nhất, dao động 351 – 355 USD/tấn.
Về triển vọng dài hạn, báo cáo từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy nguồn cung gạo toàn cầu trong niên vụ 2025–2026 dự kiến đạt kỷ lục 732,6 triệu tấn. Mặc dù sản lượng dự báo thấp hơn niên vụ trước, nhưng nhu cầu tiêu thụ tại châu Á và châu Phi vẫn tăng mạnh, giúp thị trường duy trì động lực tích cực cho các quốc gia xuất khẩu như Việt Nam.











