Giải bài toán rác thải đô thị: Gợi ý từ dữ liệu thực chứng
Tại Diễn đàn Ô nhiễm Đông Nam Á vừa diễn ra tại TPHCM, các chuyên gia quốc tế và Việt Nam đã nhìn nhận ô nhiễm không chỉ là vấn đề môi trường mà là một rào cản kinh tế thực thụ.
Từ mô hình triển khai của chương trình Ô nhiễm Môi trường tại Việt Nam (EPP-VN) cũng như các dự án liên quan, một lộ trình quản trị dựa trên dữ liệu thực và “bản địa hóa” giải pháp đã được đưa ra như gợi ý trong quá trình dịch chuyển từ tư duy “xử lý cuối đường ống” sang mô hình “quản trị dòng vật chất”.
Từ bao đời nay, quản lý rác thải đô thị thường rơi vào vòng xoáy: phát sinh - thu gom - chôn lấp. Tuy nhiên, khi các bãi chôn lấp dần quá tải và hệ lụy sức khỏe trở nên hữu hình, cách tiếp cận cảm tính này đã không còn phù hợp. Qua thực tế triển khai tại thành phố Đà Nẵng và những nghiên cứu định lượng của Viện Sức khỏe Nghề nghiệp và Môi trường (NIOEH), một gợi ý được đưa ra: rác thải được nhìn nhận như một tài nguyên trong vòng tuần hoàn giá trị.
Từ Đà Nẵng đến bộ hướng dẫn đặc thù cho các đô thị
Việc thực hiện mô hình tại Đà Nẵng nằm trong khuôn khổ chương trình EPP-VN (giai đoạn 2022 - 2025) không bắt đầu bằng những lời kêu gọi, mà bằng một cuộc tổng kiểm kê khoa học. Chương trình được phối hợp tổ chức giữa Liên minh Toàn cầu về Sức khỏe và Ô nhiễm (GAHP), Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam (VACNE) với sự đồng hành tài trợ từ Bộ Môi trường, Thực phẩm và Nông thôn Vương quốc Anh (DEFRA).

Dệt may là một trong những ngành chủ lực tại Việt Nam và cũng là nơi sản sinh nhiều rác thải. Ảnh: T.L
Cụ thể, theo báo cáo của tiến sĩ Phùng Anh Đức - Điều phối viên dự án của VACNE, dự án đã huy động một mạng lưới năng lực gồm 112 chuyên gia từ 27 tổ chức và 6 trường đại học để phối hợp với chính quyền sở tại. Quy trình “bản địa hóa” này, theo ông Đức, được thực hiện qua ba bước then chốt.
Thứ nhất là số hóa dòng rác thải. Thay vì ước tính, các chuyên gia đã trực tiếp khảo sát thành phần rác thải tại các trạm trung chuyển. Kết quả định lượng chính xác: rác thải nhựa chiếm tới 17% tổng lượng rác sinh hoạt (khoảng 20,8 tấn/ngày) tại Đà Nẵng.
Thứ hai là “mắt thần viễn thám”. Dự án đã ứng dụng công nghệ vệ tinh và GPS để xác định và lập bản đồ 49 điểm nóng đốt rác lộ thiên ngay trong lòng thành phố. Đây là dữ liệu thực tế giúp chính quyền “gọi tên” chính xác vị trí phát thải dioxin, furan (những hợp chất hữu cơ khó phân hủy, có khả năng tích tụ sinh học trong chuỗi thức ăn, gây ung thư và biến đổi gen) cùng bụi mịn PM2.5 (những hạt bụi siêu vi có khả năng xâm nhập sâu vào phế nang và mạch máu, gây ra các bệnh hô hấp và tim mạch mãn tính) - những tác nhân gây ô nhiễm xuyên biên giới.
Cuối cùng là cơ chế kết nối doanh nghiệp. Không dừng lại ở báo cáo, dự án đã thúc đẩy ký kết biên bản ghi nhớ với 09 doanh nghiệp lớn tại Đà Nẵng để thí điểm mô hình thu gom, phân loại và tái chế nhựa.
Từ lộ trình này, một bộ hướng dẫn quản lý rác thải nhựa đô thị được những người làm dự án giới thiệu. Điểm nhấn chính của bộ hướng dẫn này là tính thực thi cao. Nó cung cấp cho chính quyền địa phương quy trình quản trị dòng chảy nhựa dựa trên dữ liệu thực địa, giúp tối ưu hóa ngân sách thu gom và giảm áp lực chôn lấp. Đây chính là “mô hình” mà mọi đô thị có đặc điểm tương đồng với Đà Nẵng đều có thể áp dụng để thoát khỏi cái bẫy ô nhiễm nhựa.
Sự bản địa hóa ở đây còn nằm ở cách dự án kết nối được dễ dàng với các bên liên quan thông qua nền tảng dữ liệu chung. Cụ thể, số liệu về 49 điểm nóng không chỉ nằm trên bản đồ số của các chuyên gia tham gia dự án mà được tích hợp trực tiếp vào kế hoạch giám sát của chính quyền sở tại. Việc phối hợp này giúp các đơn vị chức năng chuyển trạng thái từ bị động ứng phó sang chủ động ngăn chặn các hành vi đốt rác thải nhựa và dệt may trái phép.
Đồng thời, 9 biên bản ghi nhớ (MOU) với các doanh nghiệp dệt may và nhựa tại Đà Nẵng đã tạo ra một hệ sinh thái tuần hoàn tại chỗ, nơi rác thải của đơn vị này trở thành đầu vào tiềm năng cho đơn vị khác dưới sự điều phối về mặt kỹ thuật của mạng lưới 112 chuyên gia của chương trình EPP-VN.
“Giải mã” vết sẹo sức khỏe từ những nghiên cứu định lượng
Và để một mô hình quản trị bền vững, nó phải dựa trên nền tảng bảo vệ nguồn vốn nhân lực. Tiến sĩ Lê Thanh Hải - Viện trưởng NIOEH - đã mang đến diễn đàn những phân tích chuyên sâu từ sáu nghiên cứu thực địa tại các tỉnh như Tây Ninh, Hải Dương (nay là phần của thành phố Hải Phòng), Đồng Tháp, Thanh Hóa... Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học: kết hợp giữa khảo sát cắt ngang tình trạng sức khỏe cư dân và hồi cứu dữ liệu bệnh tật từ hệ thống y tế địa phương.
Theo kết quả được ông Hải chia sẻ, tại các khu vực gần điểm nóng đốt rác công nghiệp và nhựa, tỷ lệ người dân nhập viện vì các bệnh hô hấp và tim mạch có sự tương quan thuận với nồng độ bụi mịn PM2.5 trong không khí. Một phát hiện quan trọng khác là sự phơi nhiễm hóa chất và bụi mịn khi kết hợp với nhiệt độ cực đoan sẽ đẩy rủi ro tử vong sớm và nhập viện cấp cứu tăng cao, đặc biệt ở nhóm lao động ngoài trời và người cao tuổi.
Phân tích sâu hơn từ dữ liệu của NIOEH cho thấy, ô nhiễm không chỉ bào mòn thể trạng mà còn tạo ra “vòng xoáy nghèo đói” do bệnh tật. Khi nồng độ bụi mịn PM2.5 vượt ngưỡng, chi phí y tế của các hộ gia đình tại vùng ảnh hưởng tăng trung bình từ 15-20% so với nhóm đối chứng. Đây không chỉ là gánh nặng y tế công mà còn là sự tổn thất trực tiếp vào sức mua và khả năng tái đầu tư của người dân đô thị.
Đáng lưu ý, các khảo sát tại hiện trường đã chỉ ra rằng các hợp chất hữu cơ khó phân hủy như dioxin và furan không chỉ tồn tại trong không khí mà còn có xu hướng tích tụ trong nguồn nước và nông sản quanh các điểm nóng đốt rác. Nghiên cứu của NIOEH đã định lượng được rủi ro này qua các chỉ số phơi nhiễm thực tế, từ đó giúp các địa phương xây dựng các kịch bản ứng phó sức khỏe tùy biến theo đặc thù.
Từ “chi phí tuân thủ” đến lợi thế cạnh tranh bền vững
Ở tầm vĩ mô, những số liệu và phân tích sẽ giúp đem lại sự thay đổi về bản chất. Trong khuôn khổ dự án, thông qua các đợt tập huấn và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, doanh nghiệp đã nhận diện được rằng việc quản trị tốt dòng vật chất không phải là việc làm “hộ” môi trường, mà là cách để tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Một khi các rào cản về phế phẩm nhựa và tồn dư hóa chất được giải quyết ngay tại khâu thiết kế và vận hành – như cách bà bà Jacqueline Alvarez - Trưởng chi nhánh Hóa chất và Sức khỏe của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) đã gợi ý - thì chi phí đầu vào sẽ giảm xuống, trong khi giá trị gia tăng của sản phẩm lại tăng lên.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, bà Jacqueline Alvarez chỉ ra rằng ngành dệt may toàn cầu thải ra 92 triệu tấn rác thải/năm. Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu “lấy chất độc ra khỏi chuỗi giá trị” ngay từ khâu thiết kế. Khi các doanh nghiệp tham gia vào mô hình EPP-VN, họ đang thực hiện một bước chuyển chiến lược: từ việc loay hoay xử lý rác thải sang làm sạch quy trình để đạt được “tấm hộ chiếu xanh”.
Ở quy mô bản địa hóa, theo các chuyên gia, kết quả thực tế tại các địa phương tham gia chương trình cho thấy, bản địa hóa giải pháp chính là sự kết nối giữa hướng dẫn kỹ thuật và năng lực quản trị địa phương. Bộ hướng dẫn mà EPP-VN giới thiệu không phải là những trang tài liệu tĩnh, mà là một hệ thống vận hành có sự tham gia của các doanh nghiệp chủ chốt. Khi doanh nghiệp nhìn thấy rằng việc tái chế rác nhựa giúp họ giảm 10-15% chi phí nguyên liệu đầu vào và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe, mô hình này sẽ tự vận hành mà không cần sự trợ lực tài chính từ chương trình.
Đi sâu vào cơ chế sinh kế, chương trình đã chứng minh rằng khi dòng nhựa thải được quản trị đúng cách, nó tạo ra một chuỗi giá trị mới ngay tại địa phương: từ việc phân loại tại nguồn tạo thu nhập cho cộng đồng, đến việc cung ứng nguyên liệu sạch cho các cơ sở tái chế quy mô vừa và lớn. Đây chính là điểm cốt lõi của sinh kế bền vững: môi trường không còn là vật hy sinh của kinh tế, mà trở thành nền tảng để tạo ra lợi nhuận xanh.
Các chuyên gia tại diễn đàn khẳng định sự chuyển dịch này giúp Việt Nam chủ động đón đầu các quy định về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và Thỏa thuận nhựa toàn cầu, biến áp lực tuân thủ thành đòn bẩy để doanh nghiệp nội địa vươn lên trong chuỗi cung ứng toàn cầu.












