Giám đốc GWEC: Điện gió mở rộng dư địa phát triển kinh tế Việt Nam
Sự bất ổn tại nhiều tuyến vận chuyển năng lượng toàn cầu đang khiến nhiều quốc gia châu Á đẩy mạnh phát triển các nguồn năng lượng bền vững, trong đó có điện gió, để đảm bảo an ninh năng lượng trong nước.
Trao đổi với phóng viên báo Hànộimới, ông Ben Backwell, Giám đốc điều hành Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC), cho biết điện gió đang được nhiều quốc gia xem là một phần trong chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng, thay vì chỉ là lựa chọn phục vụ mục tiêu giảm phát thải như trước đây.

Ông Ben Backwell, Giám đốc điều hành Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC). Ảnh: Kiều Thoan Thu
Thưa ông, những biến động gần đây của thị trường năng lượng đang làm thay đổi cách các chính phủ châu Á nhìn nhận vai trò của điện gió như thế nào?
An ninh năng lượng đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong các cuộc thảo luận giữa chính phủ, ngành công nghiệp và nhà đầu tư. Những căng thẳng tại các tuyến vận chuyển năng lượng chiến lược, trong đó có Eo biển Hormuz, cùng sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu đang làm gia tăng lo ngại về khả năng bảo đảm nguồn cung tại nhiều quốc gia.

Căng thẳng tại Eo biển Hormuz đe dọa an ninh năng lượng toàn cầu, nơi hơn 20% dầu mỏ và khí đốt thế giới đi qua mỗi ngày. Ảnh: NASA
Châu Á đang bước vào quá trình điện khí hóa rất nhanh, từ sự phát triển của xe điện đến việc chuyển đổi các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng. Nhu cầu điện vì thế sẽ tiếp tục tăng mạnh, và nguồn cung mới cần phải đến từ những nguồn năng lượng có tính ổn định, lâu dài.
Điểm khác biệt của năng lượng tái tạo là mỗi quốc gia có thể khai thác nguồn tài nguyên nội địa mà không phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu hay các tuyến vận chuyển quốc tế. Điện gió và điện mặt trời vì thế giúp các nền kinh tế giảm phụ thuộc vào nguồn năng lượng bên ngoài.
Việt Nam là một ví dụ rất rõ khi sở hữu nguồn tài nguyên gió dồi dào, đồng thời có tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời. Riêng điện gió ngoài khơi, tiềm năng kỹ thuật của Việt Nam được đánh giá ở mức gần 600 GW, một con số rất lớn.
Với những lợi thế đó, Việt Nam có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu điện cho phát triển công nghiệp, tăng trưởng kinh tế và quá trình điện khí hóa mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Vấn đề đặt ra là liệu chúng ta có thể chuyển dịch đủ nhanh để bắt kịp nền kinh tế năng lượng mới hay không.
Việt Nam được xem là thị trường điện gió giàu tiềm năng tại châu Á - Thái Bình Dương. Vậy điều kiện cần thiết để thúc đẩy ngành này phát triển trong giai đoạn tới là gì, thưa ông?
Việt Nam đã có vị thế đáng kể trong lĩnh vực điện gió trên bờ và gần bờ, bắt đầu phát triển điện gió từ khá sớm và hiện đã có khoảng 6 GW công suất, thuộc nhóm những thị trường lớn trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn quan trọng hơn với điện gió ngoài khơi. Một số dự án đã được cấp phép, nhiều dự án quy mô lớn đang trong quá trình hoàn thiện thủ tục, đánh giá tác động môi trường và tìm kiếm các thỏa thuận đầu tư.

Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng gió cả trên bờ và ngoài khơi. Ảnh: Kiều Thoan Thu
Tuy nhiên, điện gió ngoài khơi là lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi nhiều bước chuẩn bị, từ cấp phép, quy hoạch, đánh giá môi trường đến xây dựng cơ chế đầu tư phù hợp. Điều cần thiết hiện nay là đơn giản hóa và rút gọn các quy trình, tạo ra một hệ thống rõ ràng, có khả năng dự đoán và có thể áp dụng ổn định cho các dự án trong tương lai.
Bên cạnh đó, điều kiện đầu tư cũng cần đủ hấp dẫn bởi điện gió ngoài khơi đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, có thể lên tới hàng chục tỷ USD để phát triển các dự án quy mô lớn. Vì vậy, các nhà đầu tư cần nhìn thấy một môi trường minh bạch, ổn định và có khả năng mang lại hiệu quả lâu dài.
GWEC đang cố gắng đóng góp bằng cách chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, những mô hình đã được triển khai thành công ở nhiều quốc gia, qua đó hỗ trợ Việt Nam xây dựng một thị trường điện gió ngoài khơi phát triển hiệu quả.
Một trong những chủ đề được quan tâm hiện nay là phát triển chuỗi cung ứng khu vực và nâng cao tỷ lệ tham gia của ngành công nghiệp nội địa trong lĩnh vực điện gió. Việt Nam có thể tận dụng cơ hội này như thế nào?
Điện gió ngoài khơi sẽ tạo ra nhu cầu rất lớn đối với toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguồn nhân lực, kỹ thuật, xây dựng hạ tầng cảng biển đến sản xuất thiết bị.
Cơ hội đầu tiên nằm ở con người. Ngành công nghiệp này cần một lực lượng lao động có trình độ kỹ thuật cao để phát triển, vận hành và bảo dưỡng các dự án. Bên cạnh đó là nhu cầu đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống cảng phục vụ các dự án ngoài khơi tại những khu vực ven biển.
Việt Nam có một lợi thế quan trọng là nền công nghiệp sản xuất đã phát triển. Hiện nay, Việt Nam đã tham gia sản xuất một số thiết bị cho ngành điện gió. Đây là nền tảng để tiếp tục mở rộng vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực.
Nếu có những chính sách phù hợp để thu hút đúng các nhà đầu tư, duy trì môi trường cạnh tranh và xây dựng một ngành công nghiệp có năng lực xuất khẩu, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trung tâm trong chuỗi cung ứng điện gió của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Chúng tôi tin rằng ngành điện gió có thể tạo ra hàng trăm nghìn việc làm tại Việt Nam trong thập kỷ tới, từ sản xuất, xây dựng, dịch vụ kỹ thuật đến các lĩnh vực hỗ trợ khác.
Nhìn rộng hơn, ông đánh giá thế nào về vai trò của điện gió trong quá trình chuyển đổi năng lượng của châu Á?
Châu Á đang đứng trước một giai đoạn phát triển rất quan trọng. Nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, nhưng các quốc gia cũng cần bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu bên ngoài và duy trì sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió, không còn chỉ được xem là một nguồn năng lượng sạch. Đây đang trở thành một lựa chọn chiến lược cho phát triển kinh tế và bảo đảm tương lai năng lượng của mỗi quốc gia.
Việt Nam có những điều kiện rất thuận lợi để tham gia vào quá trình này. Điều quan trọng là cần tạo ra tốc độ triển khai phù hợp, để biến tiềm năng thành năng lực thực tế.
Xin cảm ơn ông!
Quy hoạch điện VIII mở rộng dư địa phát triển điện gió
Quy hoạch điện VIII xác định điện gió là một trong những nguồn năng lượng quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Theo Quy hoạch, đến năm 2030, công suất điện gió trên bờ và gần bờ được định hướng đạt khoảng 26-38 GW, chiếm khoảng 14,2-16,1% tổng công suất nguồn điện; điện gió ngoài khơi đặt mục tiêu đạt 6 GW, có thể phát triển cao hơn nếu điều kiện công nghệ, chi phí và hạ tầng cho phép.
Về dài hạn, công suất điện gió phục vụ nhu cầu trong nước có thể đạt 113-139 GW vào năm 2050. Điện gió ngoài khơi cũng được xem là nguồn lực để phát triển các ngành năng lượng mới như hydrogen xanh, amoniac xanh, góp phần hình thành hệ sinh thái năng lượng tái tạo.

