Giữ bản sắc Việt trong không gian dữ liệu và thuật toán
Trong tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, chủ quyền văn hóa số cần được hiểu là năng lực của quốc gia trong việc làm chủ hạ tầng dữ liệu văn hóa, không gian phân phối nội dung và các quy tắc vận hành trên môi trường số; đồng thời bảo vệ, tái tạo và lan tỏa hệ giá trị Việt Nam trong bối cảnh các nền tảng xuyên biên giới và trí tuệ nhân tạo đang tái cấu trúc đời sống tinh thần đương đại.
Vấn đề đặt ra không chỉ là ngăn chặn cái xấu, mà còn là kiến tạo một hệ sinh thái văn hóa số Việt Nam đủ mạnh để hội nhập mà không hòa tan.
Không chỉ bảo tồn mà phải kiến tạo
Đây không còn là câu chuyện bảo vệ văn hóa theo nghĩa đơn thuần, mà là quyền chủ động định hình môi trường văn hóa số, chủ động sản xuất và phân phối nội dung, chủ động quản trị dữ liệu và quan trọng hơn cả là chủ động dẫn dắt bản sắc dân tộc trong đời sống xã hội.

Di sản văn hóa cần được chuyển hóa thành tài nguyên số sống động.
Nếu như chủ quyền văn hóa truyền thống chủ yếu gắn với việc bảo tồn di sản, gìn giữ tiếng Việt, phong tục tập quán, đạo đức xã hội và các biểu tượng văn hóa trong không gian lãnh thổ hữu hình, thì chủ quyền văn hóa số lại vận động trong một không gian ảo, xuyên biên giới, tuy vô hình nhưng có tác động cực kỳ lớn.
Trước đây, sự xâm nhập của các sản phẩm văn hóa ngoại lai tiêu cực chủ yếu đi qua sách báo, phim ảnh và truyền hình. Ngày nay, sự chi phối diễn ra sâu hơn nhiều: đi qua thuật toán đề xuất, qua cơ chế giữ chân người dùng, qua dữ liệu hành vi, qua các mô hình ngôn ngữ và qua toàn bộ nền kinh tế chú ý.
3 chuyển dịch lớn đang định hình lại khái niệm chủ quyền văn hóa.
Thứ nhất là sự xóa bỏ biên giới vật lý cứng của văn hóa. Văn hóa số không dừng lại ở cửa khẩu kiểm soát của hải quan hay đường biên giới. Một bộ phim, một bài hát hay một trào lưu trên mạng xã hội có thể xâm nhập vào tâm trí người dân chỉ sau một cú bấm chuột. Vì vậy, bảo vệ chủ quyền không còn là đóng cửa, khép kín mà là khả năng lọc và đề kháng trong một môi trường mở.
Thứ hai là sự dịch chuyển quyền lực của chủ thể văn hóa. Trước đây, chủ thể văn hóa thường là nhà nước và các cộng đồng dân cư. Ngày nay, các tập đoàn công nghệ đa quốc gia nắm giữ quyền lực văn hóa rất lớn thông qua việc điều phối luồng thông tin, trong đó có thông tin văn hóa.
Thứ ba là tính định hướng bằng dữ liệu. Chủ quyền văn hóa số gắn liền với việc ai sở hữu dữ liệu người dùng và ai là người quyết định nội dung nào được ưu tiên hiển thị.
Vì vậy, chủ quyền văn hóa số không thể chỉ hiểu theo logic bảo tồn, mà còn phải hiểu theo logic kiến tạo. Không chỉ giữ cái đã có, mà còn phải tạo ra cái mới trên cơ sở tiếp biến cái đã có; không chỉ ngăn chặn cái độc hại, mà còn phải bồi đắp cái có giá trị.
Di sản văn hóa cần được chuyển hóa thành tài nguyên số sống động, thành nội dung có sức hấp dẫn và thành sản phẩm văn hóa có khả năng cạnh tranh trong không gian toàn cầu.
Chủ quyền văn hóa số vì thế không phải là bức tường khép kín, mà phải là một hệ miễn dịch mạnh: đủ năng lực để hội nhập mà không hòa tan, đủ nội lực để tiếp nhận mà không bị dẫn dắt và đủ tự tin để đối thoại với thế giới bằng tiếng nói của chính mình.
Nguy cơ mới về mất bản sắc
Bản sắc văn hóa Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức cụ thể. Nguy cơ đầu tiên là sự đồng nhất hóa trình độ thưởng thức văn hóa của công chúng. Thuật toán thường ưu tiên những nội dung dễ hiểu, dễ lan truyền, dễ gây sốc, dễ gây nghiện và dễ lặp lại. Trong cơ chế ấy, những giá trị đòi hỏi sự suy ngẫm, chiều sâu và năng lực tiếp nhận tinh tế thường bị chìm khuất. Hệ quả là trình độ thưởng ngoạn văn hóa của một bộ phận công chúng, đặc biệt là giới trẻ, có thể bị kéo về phía ngắn hạn, bề mặt và cảm tính.
Nguy cơ thứ hai là sự xói mòn bản sắc dân tộc. Bản sắc không chỉ nằm ở áo dài, trống đồng hay các loại hình nghệ thuật truyền thống. Nó còn nằm ở cách sử dụng ngôn ngữ, hệ biểu tượng văn hóa, chuẩn mực ứng xử, các thiết chế gia đình và những giá trị đạo đức xã hội. Khi thuật toán liên tục đẩy đến người dùng những nội dung cực đoan, kích động, phô trương hoặc gây tranh cãi, những giá trị văn hóa tích cực rất dễ bị đẩy ra khỏi trung tâm chú ý của xã hội.
Nguy cơ thứ ba là sự dịch chuyển quyền lực biểu tượng ra ngoài biên giới quốc gia. Trước đây, việc định hình xu hướng văn hóa phần lớn thuộc về nhà trường, gia đình, báo chí, giới học giả và các thiết chế văn hóa công. Ngày nay, quyền lực ấy đang bị chia sẻ, thậm chí nhiều khi bị lấn át bởi các nền tảng và các nhà sáng tạo nội dung hoạt động theo logic thương mại. Khi sự phân phối nội dung chủ yếu do các nền tảng xuyên biên giới kiểm soát, xã hội có nguy cơ mất quyền ưu tiên đối với những giá trị văn hóa nền tảng.
Nguy cơ thứ tư là sự đứt mạch ký ức văn hóa truyền thống. Một dân tộc tồn tại không chỉ bằng kinh tế mà còn bằng ký ức văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nếu thanh niên ngày càng am hiểu các trào lưu toàn cầu nhưng xa lạ với văn học, nghệ thuật và lịch sử của chính dân tộc mình, thì về lâu dài quốc gia có thể hình thành một lớp người hiện đại về công nghệ nhưng thiếu gốc rễ văn hóa.
Nguy cơ thứ năm là rủi ro đối với trẻ em và thanh, thiếu niên trong môi trường mạng. Không gian số hiện nay đã trở thành một môi trường hình thành nhân cách cho giới trẻ, bên cạnh gia đình và nhà trường. Nếu môi trường ấy bị chi phối chủ yếu bởi các động lực thương mại mà thiếu sự cân bằng của giáo dục văn hóa và các thiết chế văn hóa công, thì hậu quả có thể vượt xa câu chuyện nghiện mạng, trở thành sự biến đổi về cảm xúc và nhận thức của cả một thế hệ.
Xây dựng hệ sinh thái văn hóa số Việt Nam
Một vấn đề đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh hiện nay là dữ liệu hành vi của người dùng. Dữ liệu hành vi không chỉ phản ánh thói quen tiêu dùng mà còn phản ánh cảm xúc, thị hiếu và xu hướng tiếp nhận của xã hội. Nó cho biết cộng đồng đang xem gì, nghe gì, đọc gì, quan tâm điều gì và bị cuốn hút bởi kiểu hình tượng nào. Ở một nghĩa nào đó, dữ liệu hành vi chính là chìa khóa của đời sống văn hóa đương đại. Ai nắm dữ liệu hành vi không chỉ nắm thị trường mà còn nắm khả năng dự báo và định hướng nhu cầu tinh thần của xã hội.
Tuy nhiên, dữ liệu hành vi cũng gắn trực tiếp với quyền riêng tư và phẩm giá của công dân. Vì vậy, quản trị dữ liệu văn hóa cần đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền dữ liệu của cá nhân. Điều này đòi hỏi những cơ chế quản trị nhiều lớp, từ phân loại dữ liệu theo mức độ nhạy cảm, minh bạch hóa mục đích thu thập và sử dụng dữ liệu, đến kiểm toán hoạt động của các nền tảng lớn và xây dựng các kho dữ liệu công ích phục vụ nghiên cứu, giáo dục và hoạch định chính sách.
Trong giai đoạn tới, 3 ưu tiên lớn cần được đặt ra. Thứ nhất là hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu và nền tảng văn hóa số. Điều này bao gồm việc xây dựng chuẩn dữ liệu quốc gia cho di sản và tác phẩm văn hóa, cũng như các quy định minh bạch đối với nền tảng phân phối nội dung số.
Thứ hai là đầu tư xây dựng hệ sinh thái nội dung Việt Nam đủ mạnh. Chủ quyền văn hóa số không thể được bảo vệ chỉ bằng các rào chắn pháp lý. Điều giữ người dân gắn bó với văn hóa Việt Nam trước hết phải là chất lượng của chính những nội dung dành cho họ.
Thứ ba là xây dựng năng lực của người công dân văn hóa số. Nhà trường cần trang bị cho học sinh khả năng đọc hiểu truyền thông số, nhận diện thao túng thuật toán, phân biệt thông tin thật giả và tôn trọng bản quyền. Gia đình, nhà trường, báo chí, nghệ sĩ và các thiết chế văn hóa cần cùng nhau tạo ra một công chúng có sức đề kháng văn hóa và trình độ thẩm mỹ tốt.
Trong thời đại số, chủ quyền văn hóa không còn chỉ nằm trong các văn bản pháp luật hay ở những cánh cổng kiểm soát. Nó hiện diện trong dòng dữ liệu, trong giao diện nền tảng số, trong thuật toán gợi ý, trong lớp học, trong thư viện số, trong phòng sáng tạo và trong từng sản phẩm văn hóa được lan tỏa tới công chúng. Nếu biết kết hợp giữa thể chế, công nghệ, sáng tạo và giáo dục để xây dựng một hệ sinh thái văn hóa số đủ mạnh, văn hóa Việt Nam có thể bước vào kỷ nguyên số với tư thế chủ động, tự tin và giàu bản lĩnh.











