Giữ hồn tổ tiên trên từng tờ giấy dó
Ở những bản làng vùng cao biên giới Thanh Hóa, đồng bào Mông vẫn duy trì nghề truyền thống làm giấy dó thủ công. Mỗi tờ giấy được tạo ra mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, là phương tiện để con cháu gửi gắm lòng thành đến tổ tiên.
Khi tiết trời se lạnh phủ lên các xã miền núi xứ Thanh, không khí tại các bản người Mông trở nên rộn ràng hơn, ở bản Chim, xã Nhi Sơn, hình ảnh những phên giấy dó trắng ngà phơi nắng dọc theo hiên nhà gỗ đã trở nên quen thuộc. Đó không chỉ là sản phẩm lao động, mà còn là biểu tượng văn hóa được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Với người Mông, giấy dó mang ý nghĩa hoàn toàn khác so với quan niệm thông thường. Nếu ở miền xuôi, giấy dó được dùng để viết thư pháp, in tranh hay lưu trữ tài liệu, thì tại đây, giấy chỉ dành cho nghi lễ tâm linh.

Nguyên liệu làm nên giấy dó của đồng bào Mông ở Thanh Hóa.
Trong mỗi ngôi nhà, bàn thờ Xử Ca là nơi trang trọng nhất. Những tờ giấy dó được dán lên vách như một dấu hiệu để tổ tiên nhận ra con cháu, chứng giám cho lòng thành. Giấy cũng xuất hiện trong các nghi lễ quan trọng như cầu an đầu năm, cúng cơm mới hay tang lễ.
Chính vì phục vụ đời sống tín ngưỡng, giấy dó của người Mông không đòi hỏi sự trắng mịn hay bóng đẹp. Điều quan trọng là độ bền, độ dai và vẻ mộc mạc từ nguyên liệu tự nhiên, đủ để chịu được điều kiện thời tiết vùng cao, giữ trọn ý nghĩa thiêng liêng theo thời gian.
Để làm ra một xấp giấy đạt yêu cầu là cả quá trình công phu, hoàn toàn thủ công và không sử dụng hóa chất. Từ khoảng tháng 9 âm lịch, khi mưa rừng thưa dần, đàn ông trong bản vào rừng chọn nứa, vầu, giang bánh tẻ. Sau khi chặt về, nguyên liệu được chẻ nhỏ, đập nát để lấy sợi, đây là công đoạn nặng nhọc đòi hỏi nhiều sức lực.

Giấy dó phơi dưới nắng trên những bản đồng bào Mông ở Thanh Hóa.
Phần việc tiếp theo do phụ nữ đảm nhiệm, sợi nguyên liệu được nấu kỹ nhiều giờ đến khi mềm, rồi tiếp tục giã trong cối đá thành bột mịn. Khi tráng giấy, người làm hòa bột vào nước, lọc sạch tạp chất, sau đó dùng khuôn vải múc và lắc nhẹ tay để bột trải đều thành lớp mỏng. Độ dày mỏng của tờ giấy phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự khéo léo của người thợ.
Sau cùng, giấy được đem phơi dưới nắng tự nhiên. Ánh nắng càng đều, giấy càng khô đẹp. Nhiều phụ nữ trong bản đã dành cả đời gắn bó với những công đoạn lặp đi lặp lại ấy. Với họ, làm giấy không chỉ là công việc mà còn là cách gìn giữ “hồn” gia đình mỗi dịp Tết đến.
Nghề được truyền dạy tự nhiên trong gia đình. Trẻ em lớn lên giữa hình ảnh mẹ nấu bột, bà phơi giấy trước hiên nhà, rồi dần học nghề qua quan sát và thực hành. Không trường lớp, không giáo trình, kỹ năng và kinh nghiệm cứ thế được trao truyền qua từng thế hệ.
Dù giấy công nghiệp có thể dễ dàng mua tại các chợ phiên với giá rẻ, người Mông vẫn tự làm giấy cho các nghi lễ của mình. Đó không phải sự chậm đổi thay, mà là lựa chọn gìn giữ bản sắc. Họ tin rằng chỉ những tờ giấy dó được tạo nên từ nguyên liệu núi rừng và công sức của chính mình mới đủ thiêng liêng để dâng lên thần linh, tổ tiên.
Nguồn Công Lý: https://congly.vn/giu-hon-to-tien-tren-tung-to-giay-do-511789.html












