Giữ 'hồn Việt' ở Liên doanh Rusvietpetro
Dưới vòm trời phương Bắc mênh mông, nơi mùa đông kéo dài nửa năm, tuyết trắng phủ đến tận chân trời, vẫn có một góc nhỏ rất khác. Giữa băng giá và gió lạnh, những mạch ngầm lịch sử, văn hóa Việt Nam vẫn chảy, được kể lại, nâng niu và gieo xuống như hạt mầm bền bỉ.
1. Cứ chiều thứ Bảy hằng tuần, khi ngoài cửa sổ tuyết vẫn phủ trắng, cái lạnh phương Bắc bao trùm, trong căn phòng sinh hoạt chung của các gia đình cán bộ kỹ sư Liên doanh Rusvietpetro tại Nga, không khí lại rộn ràng khác thường. Các học sinh đã có mặt đầy đủ, có em còn khoác nguyên áo phao dày, má ửng hồng vì lạnh, có em được bố mẹ bế ngồi sát lại bên nhau. Khi màn hình sáng lên, gương mặt của cô Nguyễn Thị Hà (cán bộ Phòng Giáo dục Truyền thông, Bảo tàng Lịch sử quốc gia) hiện ra, giọng nói quen thuộc vang lên từ quê nhà. Khoảng cách nửa vòng trái đất và sự chênh lệch múi giờ dường như được xóa nhòa trong khoảnh khắc ấy.
Cô Hà thường mở đầu bằng một câu chuyện rất gần gũi: có khi là truyền thuyết con Rồng cháu Tiên, có khi là hình ảnh cậu thiếu niên Trần Quốc Toản bóp nát quả cam vì nỗi uất ức yêu nước, hay câu chuyện giản dị về Bác Hồ với trẻ nhỏ. Các em nghe bằng đôi mắt tròn xoe, thỉnh thoảng quay sang hỏi bố mẹ bằng những câu tiếng Việt còn chưa tròn vành. Những em lớn chăm chú hơn, bắt đầu biết đặt câu hỏi, biết so sánh, liên hệ.

Nét văn hóa truyền thống của Việt Nam được cán bộ kỹ sư Liên doanh Rusvietpetro gìn giữ
Bên cạnh những buổi sẻ chia kiến thức từ giáo viên, có buổi học dần trở thành những giờ tự học và thuyết trình đầy hứng khởi. Các em nhỏ lần lượt giơ tay xin kể lại câu chuyện lịch sử mình nhớ nhất: có em nói về câu chuyện thời trẻ của vua Mai Hắc Đế với giọng còn ngập ngừng nhưng ánh mắt sáng lên vì tự hào; có em say sưa kể về anh Kim Đồng, Vừ A Dính như đang kể chuyện về những người bạn thân. Những tràng vỗ tay vang lên sau mỗi phần trình bày, không phải vì hay, mà vì sự dũng cảm và hào hứng của các em khi đứng trước mọi người.
Phụ huynh ngồi phía sau lặng lẽ lắng nghe, nhiều người không giấu được xúc động khi thấy con mình tự tin thuyết trình về lịch sử Việt Nam. Chị Nguyệt Anh, cán bộ Rusvietpetro chia sẻ: “Chúng tôi thật sự trở thành một gia đình lớn cùng sống, làm việc, cùng tìm hiểu về văn hóa Nga nhưng không quên các giá trị truyền thống của quê hương Việt Nam”. Chị cũng cho biết, khi các con chuyển từ Việt Nam sang học tập tại trường học ở Nga thực sự rất khó khăn. Để hỗ trợ các con, chị Ngọc Anh - làm việc với chị từ năm 2012 tại Petrovietnam (Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam) và cùng sang Nga làm việc tại Rusvietpetro - đã tận tâm tổ chức các hoạt động. Nhiều năm qua, chị Ngọc Anh đã tìm cô giáo và tổ chức lớp học, rồi tự thu xếp thời gian rất quý giá của mình để dạy tiếng Nga cho các bạn nhỏ.
Và chính các em nhỏ cũng cảm nhận được sự khác biệt của lớp học này. Cháu Nguyễn Vũ Khánh bày tỏ, ban đầu em hơi sợ khi phải đứng trước mọi người, nhưng càng kể lại càng thấy vui. “Con hiểu được nhiều câu chuyện lịch sử thú vị về quê hương mình. Khi con chơi thể thao cùng các bạn, con thấy mình có rất nhiều năng lượng tích cực và con rất thích các hoạt động của lớp học”, Khánh tự tin nói.
Có những buổi học kéo dài hơn dự kiến vì các câu hỏi nối tiếp nhau không dứt. Có những buổi, sau khi màn hình đã tắt, câu chuyện lịch sử vẫn tiếp tục trong căn phòng nhỏ, rồi theo các gia đình về tận bữa cơm tối, đến trước giờ đi ngủ. Lịch sử, trong những khoảnh khắc như vậy, không còn là bài học trên màn hình, mà trở thành một phần đời sống gần gũi và đầy cảm xúc.
2. Chị Ngọc Anh, cán bộ Liên doanh Rusvietpetro tâm sự với chúng tôi, từ khi nhận công tác ở Nga, chị đã luôn trăn trở rằng, nếu không hành động sớm, rất có thể một thời gian nữa con mình có thể sẽ không đọc được một cuốn sách tiếng Việt cho trọn vẹn. Từ suy nghĩ ấy, những chiếc vali sách đầu tiên được mang từ Việt Nam sang Nga. Không nhiều, chỉ là truyện cổ tích, vài cuốn lịch sử, sách thiếu nhi, sách dạy con... Chúng được đặt lên giá sách nhỏ trong phòng sinh hoạt chung của liên doanh.
Thư viện mini ấy dần trở thành một “ốc đảo” tiếng Việt giữa vùng đất giá lạnh. Những cuốn sách được chuyền tay nhau, tối đến lại theo các gia đình về nhà, nằm trên đầu giường trẻ nhỏ. Có em lần đầu tiên được nghe cha mẹ đọc trọn vẹn một câu chuyện cổ tích bằng tiếng Việt, bằng chính thứ ngôn ngữ của ông bà, quê hương.

Một buổi sinh hoạt của lớp học đặc biệt, khi học sinh bé nhất mới 3 tuổi, còn học sinh lớn nhất đang học THPT
Những buổi đọc sách chung trở thành các lớp học tiếng Việt tự phát. Các bài học được đưa vào trò chơi, câu chuyện, bài hát, vào chính sinh hoạt hằng ngày của cộng đồng. Trẻ em học tiếng Việt bằng niềm vui, bằng sự tò mò, chứ không phải bằng áp lực. “Bên cạnh tiếng Nga, tôi thấy các con tự nói chuyện với nhau bằng tiếng Việt, dù chưa tròn câu. Vậy là tôi cảm thấy rất hạnh phúc rồi”, chị Ngọc Anh chia sẻ.
Song song với việc giữ tiếng Việt, chị Ngọc Anh và các gia đình cũng hỗ trợ các em học tiếng Nga, làm quen với trường lớp, thầy cô, bạn bè bản địa. “Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là tách khỏi xã hội nơi mình đang sống”, chị nói. “Ngược lại, khi các con hiểu mình là ai, đến từ đâu, thì việc hòa nhập lại càng vững vàng hơn”.
Chị Ngọc Anh chia sẻ thêm, khi nhận ra chỉ sách vở thôi là chưa đủ, chị cùng các “bà mẹ” trong liên doanh bàn nhau tìm một giáo viên để dạy về lịch sử Việt Nam cho các con. Họ kiên trì tìm kiếm, cuối cùng đã tìm được cô Nguyễn Thị Hà - người không chỉ nắm chắc kiến thức, mà còn có khả năng truyền thụ những kiến thức lịch sử dân tộc như kể một câu chuyện sống động. “Chúng tôi mong các con được học lịch sử bằng cảm xúc, chứ không phải bằng những sự kiện hay con số liệu khô cứng”, chị nói. Ý tưởng này sau đó được Phó Tổng Giám đốc thứ nhất Liên doanh Rusvietpetro Nguyễn Trí Dũng nhiệt thành ủng hộ. Anh đã tạo điều kiện cả về thời gian, không gian... để các lớp học lịch sử trực tuyến có thể diễn ra đều đặn.

Điều lạ lùng và có lẽ cũng đẹp đẽ nhất chính là lớp học ấy không phân biệt tuổi tác. Cháu nhỏ nhất mới 3 tuổi, còn cháu lớn nhất đã 16 tuổi, nhưng tất cả cùng ngồi chung một “lớp”. Không chia cấp, không bài kiểm tra, chỉ có những câu chuyện về huyền sử con Rồng cháu Tiên, những câu chuyện về những người anh hùng như Hai Bà Trưng, Mai Thúc Loan, Đinh Bộ Lĩnh, Trần Quốc Toản, Lê Lợi, Quang Trung... đến những trang sử hiện đại của dân tộc.
Với các cháu lớn, bên cạnh lịch sử dựng nước và giữ nước, cha mẹ còn thường xuyên kể về hành trình hào hùng của Petrovietnam, về những người đi tìm dầu giữa bom đạn chiến tranh, về những giàn khoan vươn ra biển lớn, về những công trình dầu khí nơi rừng sâu, sa mạc và cả vùng băng giá phương Bắc. Đó là cách để các con hiểu rằng, lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa, mà còn hiện diện ngay trong công việc, trong lựa chọn và trong sự hy sinh thầm lặng của chính cha mẹ mình hôm nay.
Có em chưa đọc trôi chảy tiếng Việt, vẫn ngồi yên nghe, mắt tròn xoe, thỉnh thoảng quay sang hỏi bố mẹ bằng những câu rất ngắn, rất non nớt. “Có những buổi học kết thúc đã lâu, nhưng đến khi chuẩn bị lên giường, người cha vẫn phải đọc thêm cho con một câu chuyện lịch sử nữa thì đứa trẻ mới chịu đi ngủ. Lịch sử, trong khoảnh khắc ấy, không còn là bài học, mà trở thành một nhu cầu rất tự nhiên - như một câu chuyện cổ tích cần được kể tiếp để giấc ngủ tròn đầy hơn”, chị Ngọc Anh mỉm cười nhớ lại.
Chúng tôi hiểu rằng, ở nơi xa Tổ quốc, lịch sử Việt Nam đã trở thành sợi dây vô hình nối những đứa trẻ sinh ra và lớn lên giữa xứ người với một quê hương có thể còn xa lạ về không gian, nhưng chưa bao giờ vắng bóng trong ký ức. Và có lẽ, chính từ những buổi học lịch sử giản dị ấy, niềm tự hào Việt Nam đã được gieo để rồi lớn lên cùng các em.
3. Điều đặc biệt nữa là văn hóa truyền thống của người Việt Nam cũng được gìn giữ, đó là khi các gia đình tổ chức đón Xuân cho các con cháu. Khi ở Việt Nam, phố phường rộn ràng đào quất, mùi bánh chưng lan trong bếp ấm, thì ở phương Bắc xa xôi, tuyết vẫn rơi dày và trắng xóa. Trẻ em khoác áo ấm đến trường như bao ngày khác, nhịp sống bên ngoài gần như không đổi, chỉ có trong lòng người lớn là chộn rộn một khoảng trống khó gọi tên.
Chính trong những khoảnh khắc ấy, cộng đồng người Việt tại Rusvietpetro đã “mang Tết về” theo cách rất riêng. Chúng tôi được kể rằng, những cành cây khô nhặt ngoài trời tuyết được tỉ mẩn cắt tỉa, gắn từng bông hoa giấy để thành “cành đào”. Không sắc hồng rực rỡ như quê nhà, nhưng đủ để căn phòng nhỏ bỗng ấm lên, đủ để trẻ em nhận ra rằng, Tết đã đến. Những chiếc bánh chưng được gói trong không gian chật hẹp nơi xứ lạnh dù không đủ nguyên liệu, nhưng lại chứa đựng trọn vẹn ý nghĩa sum vầy. Trong lúc gói bánh, người lớn kể cho trẻ nhỏ nghe về truyền thống tết xưa, về những phong tục tập quán đẹp đẽ của dân tộc.

Bên cạnh những buổi học online, chị Ngọc Anh cùng cán bộ kỹ sư Liên doanh Rusvietpetro tại Nga còn tổ chức cho các cháu đi thực địa (thăm Tượng đài Hồ Chủ tịch tại Nga)
Chúng tôi có thể cảm nhận ở đó không chỉ là việc tái hiện một phong tục, mà là một cách gìn giữ ký ức. Những đứa trẻ lớn lên giữa tuyết trắng phương Bắc chắc chắn sẽ nhớ mãi hình ảnh cành đào giấy được làm từ những cành cây khô, nhớ nồi bánh chưng ấm hơi người giữa mùa đông, nhớ cảm giác được giải thích, được sẻ chia về Tết Việt. Những ký ức ấy, dù giản dị, lại lặng lẽ trở thành hành trang tinh thần theo các em dù mai này đi đâu, ở đâu, chỉ cần nghe nhắc đến Tết, trong lòng vẫn hiện lên một miền quê ấm áp, nơi mình luôn thuộc về.
Từ câu chuyện tại Liên doanh Rusvietpetro, có thể thấy: gìn giữ văn hóa, lịch sử cho thế hệ trẻ không phải là điều xa vời. Nó bắt đầu từ những việc rất nhỏ, nhưng cần sự kiên trì, sự đồng lòng và một niềm tin bền bỉ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nuôi dưỡng bản sắc càng trở nên quan trọng. Những đứa trẻ lớn lên ở Nga hôm nay, mai này có thể trở thành công dân toàn cầu. Nhưng nếu trong tim các em vẫn còn tiếng Việt, còn ký ức lịch sử, còn niềm tự hào về quê hương, thì đó chính là thành công lớn nhất.
Và ở nơi cực Bắc xa xôi ấy, những hạt mầm lịch sử và văn hóa Việt Nam vẫn đang được gieo mỗi ngày. Âm thầm, bền bỉ như chính cách những người Petrovietnam đã và đang làm việc suốt nhiều thập niên qua: lặng lẽ giữ lửa, để ngọn lửa ấy không bao giờ tắt, dù giữa băng giá phương Bắc.
Yên Chi














