Giữ 'lưới pháp lý' trước áp lực đô thị hóa: Thước đo mới của hiệu lực thực thi pháp luật môi trường

Nếu ở giai đoạn trước, thách thức là hoàn thiện hệ thống pháp luật, thì hiện nay, bài toán lớn hơn được đặt ra: trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và tăng trưởng kinh tế cao, liệu năng lực thực thi có đủ để giữ cho 'tấm lưới pháp lý' không bị xuyên thủng? Thực tiễn cho thấy, hiệu lực của pháp luật không còn nằm trên giấy, mà được kiểm chứng trực tiếp bằng khả năng kiểm soát ô nhiễm trong đời sống. Trong bối cảnh hiện nay, cần nhìn nhận sâu hơn rằng, pháp luật về bảo vệ môi trường không chỉ là công cụ điều chỉnh hành vi, mà còn là một trụ cột quan trọng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hiệu lực thực thi pháp luật trong lĩnh vực này không chỉ phản ánh năng lực quản lý, mà còn thể hiện mức độ nghiêm minh của kỷ cương, phép nước. Nếu pháp luật không được thực thi đến nơi đến chốn, 'khoảng trống' không chỉ xuất hiện trong quản lý môi trường, mà còn có thể làm suy giảm niềm tin vào tính thượng tôn pháp luật trong toàn xã hội.

Áp lực đô thị hóa: Khi nguy cơ vi phạm lan từ “điểm nóng” đến đời sống

Tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các vấn đề ô nhiễm không khí, nguồn nước và chất thải rắn đang trở thành thách thức lớn.

Quá trình đô thị hóa nhanh kéo theo gia tăng dân số, mật độ phương tiện giao thông và tiêu dùng, làm phát sinh khối lượng chất thải lớn, riêng rác thải sinh hoạt đã khoảng gần 16.000 tấn/ngày. Trong khi đó, hạ tầng xử lý chưa theo kịp, phương thức xử lý chủ yếu vẫn là chôn lấp, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm thứ cấp. Khi năng lực xử lý không theo kịp tốc độ phát sinh chất thải, những “khoảng trống” trong quản lý rất dễ bị lợi dụng, trở thành không gian cho các hành vi vi phạm pháp luật.

Đáng chú ý, nguồn gây ô nhiễm không còn giới hạn trong khu vực sản xuất mà đã lan rộng vào đời sống đô thị: từ công trình xây dựng dân sinh, đốt rác tự phát đến xả thải trực tiếp ra môi trường, các nguồn ô nhiễm mang tính liên tỉnh được hình thành từ quá trình lan truyền theo không khí, dòng nước và vận chuyển chất thải giữa các địa phương. Những nguồn phát thải phân tán này tuy nhỏ lẻ nhưng xuất hiện rộng khắp, tích tụ lớn, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn nhiều so với các nguồn thải tập trung, đồng thời làm gia tăng tính phức tạp và đòi hỏi cách tiếp cận quản lý theo vùng, liên tỉnh.

Nguyên nhân không chỉ đến từ áp lực chi phí và hạn chế công nghệ, mà là khoảng các giữa quy định và thực thi, khi một số quy định pháp luật chưa được thực thi đầy đủ tại cơ sở. Đây chính là điểm dễ làm “thủng” hệ thống quản lý nếu không được kiểm soát kịp thời.

Từ góc độ lý luận, bảo vệ môi trường không còn là vấn đề kỹ thuật hay quản lý đơn ngành, mà đã trở thành một nội dung cốt lõi của chiến lược phát triển bền vững và bảo đảm an ninh phi truyền thống. Ô nhiễm môi trường, nếu không được kiểm soát hiệu quả, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng mà còn tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế - xã hội, làm suy giảm nguồn lực phát triển và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn trong dài hạn. Vì vậy, nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật về môi trường cũng chính là bảo vệ nền tảng phát triển của đất nước.

Mức độ tuân thủ: Thước đo thực chất của hiệu lực pháp luật

Hiệu lực của pháp luật môi trường được phản ánh rõ nhất qua mức độ tuân thủ trong thực tế. Kết quả kiểm tra cho thấy, nhận thức và ý thức chấp hành của doanh nghiệp đã được cải thiện, nhiều cơ sở đã đầu tư hệ thống xử lý và thực hiện đầy đủ hơn các thủ tục pháp lý.

Tuy nhiên chưa đồng đều giữa các nhóm đối tượng và địa bàn, kết quả kiểm tra thực tế cho thấy vẫn còn tỷ lệ vi phạm đáng kể: trong năm 2025, kiểm tra 228 cơ sở đã phát hiện và xử lý 85 trường hợp vi phạm (chiếm 37,3%), với tổng số tiền xử phạt hơn 26,7 tỷ đồng.

Các vi phạm chủ yếu tập trung vào hành vi xả nước thải, khí thải vượt quy chuẩn; không lắp đặt hoặc không vận hành hệ thống quan trắc tự động; thực hiện quan trắc không đầy đủ; chưa tuân thủ nghiêm các yêu cầu trong giấy phép môi trường.

Đối với cộng đồng dân cư, ý thức bảo vệ môi trường đã có nhiều chuyển biến tích cực; không chỉ dừng lại ở nhận thức, các hành động cụ thể đã được duy trì thường xuyên, thể hiện sự chuyển biến từ “biết” sang “làm”.

Nhiều hành vi thân thiện với môi trường như phân loại rác tại nguồn, hạn chế sử dụng túi ni-lông, tham gia các hoạt động vệ sinh môi trường đang dần trở thành thói quen.

Tuy nhiên, việc tuân thủ trong cộng đồng dân cư vẫn chưa đồng đều, tại một số nơi vẫn còn tình trạng xả rác không đúng quy định, xử lý chất thải sinh hoạt chưa bảo đảm yêu cầu. Điều này cho thấy cần tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền, hướng dẫn và tổ chức thực hiện để chuyển biến từ nhận thức sang hành vi bền vững.

ông Tăng Thế Cường - Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phát biểu tại Hội thảo sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.

Bối cảnh mới: Áp lực trong nước và yêu cầu từ quốc tế

Nhìn từ góc độ quản lý, ông Tăng Thế Cường - Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, công tác bảo vệ môi trường hiện nay đang đứng trước những sức ép mới, không chỉ đến từ yêu cầu phát triển trong nước mà còn từ các chuẩn mực ngày càng khắt khe của quốc tế.

Trên bình diện toàn cầu, các vấn đề môi trường không còn là những thách thức riêng lẻ mà đã trở thành mối quan tâm chung của cộng đồng quốc tế, từ ô nhiễm không khí, suy thoái nguồn nước, rác thải nhựa đại dương đến ô nhiễm và vận chuyển chất thải nguy hại xuyên biên giới, ngày càng được kiểm soát chặt chẽ thông qua các cam kết và điều ước quốc tế, đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn môi trường trong thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Những cơ chế như CBAM của Liên minh châu Âu từ năm 2026, cùng yêu cầu về ESG, truy xuất dấu vết carbon và minh bạch dữ liệu môi trường, buộc doanh nghiệp phải nội hóa chi phí phát thải nếu muốn duy trì khả năng tiếp cận thị trường.

Trong bối cảnh kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số trở thành xu hướng chủ đạo, các tiêu chuẩn môi trường đang chuyển nhanh từ tự nguyện sang bắt buộc, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi công nghệ và nội hóa chi phí phát thải để duy trì khả năng tiếp cận thị trường. Điều này cho thấy tiêu chuẩn môi trường không còn là yếu tố bổ trợ, mà đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.

Ở trong nước, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển với mục tiêu tăng trưởng cao, quá trình đô thị hóa và gia tăng tiêu dùng đang tạo sức ép lớn lên hệ thống hạ tầng môi trường. Tuy nhiên, năng lực xử lý vẫn còn hạn chế, với tỷ lệ thu gom, xử lý nước thải sinh hoạt đô thị mới đạt khoảng 18%; tại các cụm công nghiệp và làng nghề, tỷ lệ có hệ thống xử lý nước thải đạt quy chuẩn còn thấp, lần lượt khoảng 31,5% và 16,6%.

Sự mất cân đối giữa tốc độ phát triển và năng lực xử lý đang đặt ra yêu cầu cấp bách phải điều chỉnh cách tiếp cận trong quản lý môi trường.

Trong bối cảnh đó, theo ông Tăng Thế Cường, thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là kiểm soát ô nhiễm, mà là chuyển đổi tư duy, mô hình phát triển theo hướng hài hòa hơn giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường: từ coi môi trường là “chi phí”, là rào cản, sang coi đó là động lực để kiến tạo xanh, tạo ra giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.Đây cũng là điều kiện để vừa duy trì tăng trưởng, vừa bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn.

Nền tảng đã hình thành, nhưng yêu cầu thực thi ngày càng cao

Cùng với những áp lực nêu trên, công tác quản lý môi trường cũng đang ghi nhận những chuyển biến tích cực. Các công cụ quản lý được đổi mới theo hướng tăng cường phòng ngừa, kiểm soát tại nguồn; các nguồn thải lớn từng bước được kiểm soát chặt chẽ với tỷ lệ khu công nghiệp đang hoạt động có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt trên 95%, vượt mục tiêu đề ra.

Tư duy quản lý chất thải có sự thay đổi căn bản: từ “xử lý” sang “tái tạo tài nguyên”; tỷ lệ thu gom, xử lý chất thải rắn sinh hoạt đạt gần 98% tại đô thị và trên 83% tại nông thôn; tỷ lệ chôn lấp giảm dần, các hoạt động tái chế, tái sử dụng được mở rộng.

Đáng chú ý, tốc độ gia tăng ô nhiễm đã được kiểm soát; nhiều khu vực không còn xu hướng gia tăng ô nhiễm như trước. Ô nhiễm không khí chủ yếu còn tập trung cục bộ tại một số đô thị lớn và khu vực giao thông trọng điểm.

Những kết quả này cho thấy Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã từng bước phát huy hiệu lực trong thực tiễn; tuy nhiên, trong bối cảnh áp lực tiếp tục gia tăng, hiệu quả lâu dài sẽ phụ thuộc quyết định vào chất lượng thực thi.

Nâng cấp thực thi: Từ bị động xử lý sang chủ động kiểm soát

Từ thực tế trên, có thể thấy rõ: dù nền tảng pháp lý đã được thiết lập, nhưng hiệu quả vẫn phụ thuộc vào chất lượng thực thi. Trong bối cảnh áp lực môi trường gia tăng, yêu cầu đặt ra không còn dừng ở xử lý vi phạm, mà phải chuyển sang kiểm soát từ nguồn phát sinh.

Theo đó, Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường xác định trọng tâm là kiểm soát chặt các nguồn phát thải lớn; đồng thời phát hiện sớm, xử lý nghiêm ngay từ khi vi phạm mới hình thành. Cách tiếp cận này nhằm ngăn chặn vi phạm từ sớm, thay vì để phát sinh rồi mới xử lý. Vừa qua, Cục Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường đã ký kết Kế hoạch phối hợp với Cục Môi trường nhằm tăng cường công tác kiểm tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường.

Không dừng ở các nguồn thải quy mô lớn, công tác kiểm soát còn được “kéo” xuống cấp cơ sở, nơi phát sinh nhiều vi phạm nhỏ nhưng phổ biến và khó kiểm soát. Việc mở rộng phạm vi này cho thấy yêu cầu quản lý ngày càng đi vào thực chất, bao quát cả những nguồn phát thải phân tán trong đời sống.

Thiếu tướng Thân Văn Hải trao đổi với phóng viên Báo Pháp luật Việt Nam về các giải pháp nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật trong phòng, chống tội phạm môi trường trong bối cảnh áp lực đô thị hóa gia tăng.

Làm rõ định hướng này, Thiếu tướng Thân Văn Hải – Cục trưởng Cục Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường (C05 – Bộ Công an) cho biết, lực lượng sẽ tiếp tục chủ động nắm, phân tích, dự báo tình hình; tham mưu các giải pháp chiến lược; đồng thời rà soát, kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm nâng cao hiệu lực thực thi trong bối cảnh mới.

Song song với đó, các giải pháp nghiệp vụ được triển khai theo hướng rõ trọng tâm, trọng điểm; tập trung đấu tranh với các hành vi xả thải vượt quy chuẩn, xử lý chất thải trái phép, ô nhiễm tại làng nghề và lưu vực sông.

Một điểm nhấn quan trọng là đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ, đặc biệt trong khai thác dữ liệu từ hệ thống quan trắc tự động để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và nâng cao tính chủ động trong kiểm soát.

Bên cạnh đó, hoạt động phối hợp liên ngành cũng được tăng cường, tuy nhiên vẫn còn tồn tại điểm nghẽn trong kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan.

Tuy nhiên, hiệu quả thực thi không chỉ phụ thuộc vào lực lượng xử lý vi phạm, mà còn gắn với cách thức tổ chức quản lý và hỗ trợ tuân thủ.

Làm rõ vai trò này, ông Tăng Thế Cường - Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, cách tiếp cận hiện nay không chỉ dừng ở kiểm tra, xử lý vi phạm mà là hướng dẫn, hỗ trợ để doanh nghiệp hiểu đúng, làm đúng và tuân thủ trong quá trình hoạt động. Nhiều giải pháp đã được triển khai đồng bộ như: hoàn thiện thể chế theo hướng đơn giản, dễ thực hiện, cắt giảm thủ tục hành chính và giảm chi phí tuân thủ; tăng cường hướng dẫn, đối thoại với doanh nghiệp; đẩy mạnh giám sát và cảnh báo sớm... Cách tiếp cận này hướng tới xây dựng môi trường tuân thủ chủ động, trong đó doanh nghiệp không chỉ “bị quản lý” mà trở thành chủ thể thực hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường. Khi tuân thủ trở thành chuẩn mực trong quá trình vận hành, hiệu lực của pháp luật mới được bảo đảm một cách thực chất.

Nhìn từ yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng trong giai đoạn phát triển mới, có thể thấy một vấn đề mang tính nguyên lý: pháp luật chỉ thực sự có giá trị khi được thực thi nghiêm minh trong thực tiễn. Nếu hệ thống pháp luật đầy đủ nhưng thực thi không hiệu quả, không chỉ làm giảm hiệu lực quản lý, mà còn tạo ra những khoảng trống dễ bị lợi dụng để xuyên tạc, phủ nhận vai trò của Nhà nước trong quản lý xã hội. Ngược lại, khi pháp luật được thực thi nghiêm túc, nhất quán, đó chính là minh chứng thuyết phục nhất cho tính đúng đắn của đường lối, chủ trương của Đảng và hiệu quả của bộ máy Nhà nước.

Nếu Kỳ 1 đặt ra vấn đề về khoảng cách giữa pháp luật và thực thi, thì kỳ 2 cho thấy rõ hơn một thực tế mang tính bản chất: trong bối cảnh áp lực môi trường ngày càng gia tăng, nếu không nâng cấp năng lực thực thi, “tấm lưới pháp lý” dù chặt chẽ đến đâu cũng có thể bị xuyên thủng. Và khi đó, vấn đề không chỉ dừng ở môi trường, mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu lực quản lý nhà nước và niềm tin xã hội vào pháp luật.

Bởi vậy, thước đo cao nhất của pháp luật không nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà ở khả năng hiện diện trong đời sống, nơi mỗi quy định phải trở thành hành vi cụ thể, mỗi chế tài phải trở thành ranh giới không thể vượt qua, và mỗi kết quả kiểm soát ô nhiễm chính là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu lực thực thi.

Trần Sơn

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/giu-luoi-phap-ly-truoc-ap-luc-do-thi-hoa-thuoc-do-moi-cua-hieu-luc-thuc-thi-phap-luat-moi-truong.html