Giữ nếp nhà giữa mùa lá rụng

Không kể chuyện gì lớn lao, đoạn trích “Mùa lá rụng trong vườn” của Ma Văn Kháng vẫn gợi lên một suy tư sâu sắc: Giữa bao biến động, gia đình là nơi giữ con người khỏi lạc mất cội nguồn.

Minh họa/INT

Minh họa/INT

Chiều Ba mươi Tết, chị Hoài trở về mái nhà xưa. Một tiếng “con” nghẹn ngào, một làn khói hương trầm mặc, một bữa cơm đoàn tụ bỗng làm ấm lại không gian đang nhuốm buồn.

Cuộc trở về của tình nghĩa

Tiểu thuyết Mùa lá rụng trong vườn (1985) được Ma Văn Kháng viết khi đời sống sau chiến tranh đang có nhiều chuyển động. Những thay đổi của xã hội đi vào từng mái nhà, làm lung lay không ít giá trị từng được xem là bền vững. Ma Văn Kháng nhìn thời đại qua gia đình ông Bằng, một gia đình vốn có nền nếp nhưng đang phải đối diện với tuổi già, mất mát và những rạn vỡ âm thầm.

Giữa hoàn cảnh ấy, chị Hoài trở về vào đúng chiều Ba mươi Tết. Sự xuất hiện của chị đem đến cảm giác “cầu được, ước thấy”. Chị vốn là vợ anh Tường, người con trai cả đã hi sinh của ông Bằng. Sau đó, chị đi bước nữa, có một gia đình mới, một cuộc sống mới. Xét về quan hệ, chị đã thuộc về một mái nhà khác; nhưng trong kí ức mọi người, chị vẫn là người dâu trưởng “đẹp người, đẹp nết”, là một phần không thể quên của gia đình.

Chị xuất hiện trong dáng vẻ của một người phụ nữ nông thôn bình dị: chiếc áo bông trần hạt lựu, khăn len nâu, khuôn mặt rộng, đôi mắt đằm thắm. Thời gian và lao động đã in dấu trên đôi chân to bản, gót nứt nẻ. Nhà văn không tô điểm nhân vật bằng vẻ đẹp đài các. Vẻ đẹp của chị tỏa ra từ sự từng trải, đôn hậu và đôi mắt “đậm nỗi bồi hồi”.

Điều đáng quý nhất ở chị Hoài là khả năng bước tới tương lai mà không quay lưng với quá khứ. Chị đang có một gia đình êm ấm, có công việc và những lo toan riêng, nhưng khi biết chuyện Cừ khiến ông Bằng đau buồn, chị lập tức thu xếp trở về. Câu nói “Tôi sợ ông buồn” ngắn gọn mà chứa cả một tấm lòng. Chị trở lại không bởi nghĩa vụ lễ giáo mà bởi tình thương tự nguyện.

Mối quan hệ trên danh nghĩa có thể chấm dứt, nhưng tình người chân thành thì không dễ gì phai nhạt. Chiếc tay nải chị mang theo cũng đượm đầy nghĩa tình. Gạo nếp, giò thủ, sắn dây, hạt giống mướp hương đều là những món quà quê mộc mạc. Chị nhớ món ông Bằng thích, nghĩ đến trẻ nhỏ, quan tâm đến khu vườn, hỏi thăm từng người.

Quà không quý ở giá tiền mà quý ở chỗ mỗi món đều được lựa chọn từ sự thấu hiểu. Gợi nhiều suy nghĩ hơn cả là gói hạt giống mướp. Giữa “mùa lá rụng”, chị Hoài mang đến một mầm cây mới. Hạt giống nhỏ bé như chứa đựng niềm tin rằng khu vườn vẫn có thể hồi sinh, gia đình vẫn có thể được hàn gắn nếu con người biết gieo vào đó lòng nhân hậu và sự thủy chung.

Một tiếng “con” vượt mọi cách ngăn

Cuộc gặp giữa chị Hoài và ông Bằng là khoảnh khắc lắng sâu nhất của đoạn trích. Ông Bằng đã già yếu, trên gương mặt còn nguyên dấu vết của bệnh tật và ưu tư. Trước giờ cúng tất niên, ông vẫn mặc bộ com-lê đen, cố đi cho ngay ngắn, giữ vẻ trang trọng, chỉnh tề. Đó không chỉ là tư thế trước bàn thờ tổ tiên mà còn là cố gắng của một người cha muốn giữ lấy nếp nhà đang chao đảo.

Nhìn thấy chị Hoài, ông “sững lại”, mắt chớp liên hồi, môi lật bật không thành tiếng. Còn chị gần như không làm chủ được mình, lao về phía ông, quên cả đôi dép. Nhưng khi chỉ còn cách hai hàng gạch hoa, chị chợt dừng lại. Trong bước chân vội vã có nỗi nhớ thương; trong sự dừng lại có lòng kính trọng. Cảm xúc và lễ nghĩa hòa vào nhau, tự nhiên mà thấm thía.

Chị chỉ gọi được một tiếng: “Ông!”. Đáp lại, ông Bằng nghẹn ngào: “Hoài đấy ư, con?”. Tiếng “con” đã vượt qua mọi giới hạn của thời gian và hoàn cảnh. Ông không xem chị là người dâu cũ, càng không xem chị như một người khách. Trong lòng ông, chị vẫn là con của gia đình.

Gia đình, như thế, không chỉ được làm nên bởi huyết thống hay danh phận. Có những mối quan hệ được nâng đỡ bằng ân nghĩa, càng qua năm tháng càng trở nên sâu nặng. Chị Hoài và ông Bằng không cần nói nhiều. Một tiếng gọi, một ánh mắt, một giọt nước mắt đã đủ đánh thức cả miền quá khứ.

Nhưng niềm vui gặp gỡ lại thấm một nỗi buồn. Anh Tường đã mất, bà Bằng không còn, chuyện Cừ vẫn là vết thương nhức nhối. Bởi thế, cảnh đoàn tụ vừa ấm áp vừa xót xa. Người đọc xúc động không chỉ vì những người thân tìm lại được nhau, mà còn vì nhận ra có những mất mát mãi mãi không thể lấp đầy.

Mạch nguồn không đứt

Lễ cúng gia tiên đưa đoạn trích từ sự ấm áp đời thường đến chiều sâu thiêng liêng. Trước bàn thờ, ông Bằng cẩn thận chỉnh lại hàng khuy áo, sửa chiếc cà vạt rồi thành kính chắp tay. Khói hương bảng lảng, bánh chưng xanh, mâm ngũ quả, những chén rượu nhỏ và ngọn đèn dầu lim dim tạo nên một không gian trầm mặc.

Trên bàn thờ là ảnh cha mẹ, người vợ và anh Tường đã khuất. Những bức ảnh khiến người đã mất như trở về, cùng hiện diện với con cháu trong giờ phút tất niên. Làn khói hương dường như xóa mờ ranh giới giữa quá khứ và hiện tại, giữa người sống và người đã đi xa.

Trong giờ phút thiêng liêng thành kính nơi bàn thờ tiên tổ, ông Bằng cảm nhận lời giáo huấn của tổ tiên vẫn vang vọng, công ơn sinh thành vẫn chảy trong huyết mạch các thế hệ. Thờ cúng tổ tiên vì thế không phải một nghi thức hình thức.

Đó là lúc con người nhận ra mình không tồn tại đơn độc; phía sau mỗi người là gia đình, nguồn cội và cả một dòng chảy văn hóa lâu bền. Tuy nhiên, lời khấn của ông Bằng vẫn có một khoảng trống, tên Cừ bị bỏ qua.

Chi tiết tựa như một nốt trầm nhói buốt giữa không khí sum vầy. Gia đình này đang có một chiếc lá lìa cành theo cách khiến người cha đau đớn. Nếp nhà không phải điều bất biến; nó có thể rạn vỡ nếu mỗi thành viên không ý thức trách nhiệm của mình.

Khi ông Bằng vừa lui ra, chị Hoài liền bước đến trước bàn thờ, chắp tay thành kính. Không ai nhắc, không ai yêu cầu. Hành động tự nhiên ấy khẳng định chị vẫn thuộc về gia đình trong chiều sâu tình cảm. Danh phận có thể đổi thay, nhưng ân nghĩa không vì thế mà mất đi.

Mâm cơm của sự sum vầy

Sau làn khói hương là mâm cơm tất niên. Những món ăn được chuẩn bị cầu kì, đẹp mắt, mang dấu ấn khéo léo của Lý. Trong thời buổi đời sống còn khó khăn, mâm cỗ ấy có phần thịnh soạn, nhưng trước hết đó là cách người nội trợ gửi gắm tấm lòng vào bữa ăn gia đình.

Mâm cơm Việt không chỉ là nơi con người ăn uống. Đó còn là nơi các thành viên ngồi lại, nhìn thấy nhau, nghe nhau và cảm nhận sự hiện diện của nhau. Bữa cơm ngon không hẳn bởi nhiều món mà bởi sau những xa cách, mọi người lại được quây quần trong trạng thái “hân hoan khác thường”.

Cành quất đặt bên mâm cỗ, những viên mọc tròn trĩnh, nồi nước dùng trong veo, tất cả đều gợi bàn tay chăm chút và niềm mong ước về một năm mới đủ đầy. Nhưng thấp thoáng trong sự cầu kì ấy cũng là dấu hiệu của một lối sống đang dần coi trọng vẻ ngoài và sự phô bày vật chất.

Ma Văn Kháng không nặng lời phán xét; ông chỉ kín đáo ghi nhận những biến chuyển đang len vào từng nếp nhà. Dẫu vậy, trong chiều Ba mươi Tết này, hơi ấm đoàn tụ vẫn lấn át mọi bất an. Mâm cơm trở thành nơi gia đình tạm quên những rạn vỡ, cùng hướng về tổ tiên và tìm lại niềm vui bên nhau.

Minh họa/INT.

Minh họa/INT.

Lối kể thấm đượm chất thơ

Sức hấp dẫn của đoạn trích còn nằm ở khả năng phát hiện chiều sâu tư tưởng trong những sinh hoạt đời thường. Không có xung đột dữ dội nhưng cuộc trở về, tiếng gọi “con”, đôi chân trần trên nền đá lạnh, làn khói hương và mâm cơm tất niên đều trở thành những chi tiết có sức lay động.

Ma Văn Kháng đặc biệt thành công trong nghệ thuật miêu tả tâm lí. Tâm trạng nhân vật không được giải thích dài dòng mà hiện lên qua dáng đi, ánh mắt, cử chỉ, giọng nói và những khoảng lặng.

Ông Bằng “sững lại”, môi “lật bật”; chị Hoài “lao” về phía ông rồi kịp dừng lại; Phượng phải quay mặt đi để giấu nước mắt. Mỗi động tác đều chứa đựng những lớp tình cảm phức tạp: vừa vui mừng, thương nhớ, vừa xót xa, tiếc nuối.

Điểm nhìn trần thuật được di chuyển linh hoạt qua nhiều nhân vật. Người đọc khi thì nhìn chị Hoài qua sự ngỡ ngàng của Phượng, Lý, Luận; khi lại bước vào thế giới nội tâm của ông Bằng trước bàn thờ tổ tiên.

Nhờ đó, nhân vật luôn được soi chiếu trong các mối quan hệ. Tình cảm của mọi người dành cho chị Hoài làm nổi bật vẻ đẹp của chị; sự trở về của chị lại giúp từng thành viên nhận ra giá trị của mái ấm mình đang có.

Giọng kể tự nhiên, khi trìu mến, lúc nghẹn ngào, có lúc lắng sâu trong suy tư. Ngôn ngữ đối thoại gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày, còn những đoạn miêu tả lễ cúng gia tiên lại trang trọng, trầm mặc.

Sự kết hợp giữa chất hiện thực và chất thơ tình khiến đoạn văn vừa có hơi ấm đời sống vừa gợi lên những suy ngẫm về gia đình và văn hóa. Đằng sau câu chuyện sum họp là một lời nhắn nhủ không ồn ào: truyền thống không tự nhiên tồn tại. Nó chỉ được gìn giữ khi con người biết sống thủy chung, bao dung và có trách nhiệm với nhau.

Nhan đề Mùa lá rụng trong vườn gợi một nỗi buồn man mác. “Lá rụng” là dấu hiệu của thời gian, tuổi già, mất mát và đổi thay. Trong gia đình ông Bằng, có những người đã khuất, có người rời bỏ nếp nhà, có những giá trị đang đứng trước nguy cơ phai nhạt. Mỗi chiếc lá lìa cành đều để lại một khoảng trống.

“Khu vườn” trước hết là gia đình ông Bằng; rộng hơn, đó là gia đình Việt Nam trong những năm tháng xã hội chuyển mình. Khi từng mái nhà bị lay động, nền tảng đạo đức của cộng đồng cũng khó có thể bình yên. Nỗi lo của Ma Văn Kháng vì thế không dừng lại ở số phận một gia đình mà hướng đến sự bền vững của cả xã hội.

Trang văn về buổi chiều cuối năm của Ma Văn Kháng khép lại, hơi ấm của cuộc sum vầy dường như vẫn còn lan tỏa. Trong cảm nhận của nhà văn, gia đình không chỉ là một mái nhà, mà còn là miền kí ức nuôi dưỡng tâm hồn, là mạch rễ âm thầm giữ con người khỏi chông chênh trước những đổi thay.

Mùa vẫn đi qua, lá vẫn lìa cành, đó là quy luật không thể níu giữ của đất trời; nhưng khu vườn sẽ không hoang vắng nếu trong mỗi người còn nguyên tình nghĩa và ý thức hướng về cội nguồn. Giữ lấy gia đình, vì thế, không phải quay lưng với bước đi của cuộc sống, mà là mang theo hơi ấm nơi mình đã bắt đầu để vững vàng đi tới những chân trời xa rộng.

Nguyễn Văn Luyện (GV Trường THPT Hậu Lộc I, Hoa Lộc, Thanh Hóa)

Nguồn GD&TĐ: https://giaoducthoidai.vn/giu-nep-nha-giua-mua-la-rung-post788994.html