Gỡ điểm nghẽn tái chế để đáp ứng tiêu chuẩn bao bì xanh của EU
PPWR đặt ra yêu cầu ngày càng cao về bao bì và vật liệu tái chế. Muốn "chắc chân" tại thị trường EU, Việt Nam cần sớm gỡ điểm nghẽn cho ngành công nghiệp tái chế.
Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì (PPWR) của Liên minh châu Âu đã có hiệu lực từ năm 2025 và áp dụng bắt buộc cho toàn bộ khối EU từ 12/8/2026 đối với tất cả các loại bao bì. PPWR đang thiết lập những tiêu chuẩn mới đối với toàn bộ vòng đời bao bì, từ thiết kế, nguyên liệu, tỷ lệ vật liệu tái chế đến thu gom, tái chế và kiểm soát hóa chất.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây không chỉ là câu chuyện thay đổi mẫu mã bao bì mà còn đặt ra yêu cầu chuyển đổi cả chuỗi cung ứng, trong khi nguồn nguyên liệu tái chế chất lượng cao, tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ thống chứng nhận và năng lực tái chế trong nước vẫn còn những khoảng trống.

Ông Nguyễn Thi, Giảng viên chính Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội.
Để làm rõ hơn về các vấn đề trên, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Thi, Giảng viên chính Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội.
PPWR đặt ra tiêu chuẩn mới cho bao bì xuất khẩu
- Thưa ông, đâu là những yêu cầu của PPWR mà doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý?
Ông Nguyễn Thi: PPWR đã có hiệu lực từ năm 2025 và sẽ áp dụng bắt buộc trên toàn EU từ ngày 12/8/2026 đối với hầu hết các loại bao bì. Một trong những yêu cầu quan trọng là thiết kế để tái chế. Từ năm 2030, bao bì phải được thiết kế để có khả năng tái chế đạt ít nhất 70%, sau đó yêu cầu sẽ tiếp tục được nâng lên.
PPWR cũng quy định tỷ lệ tối thiểu sử dụng nhựa tái chế trong bao bì nhựa từ năm 2030. Chẳng hạn, tỷ lệ này là 30% đối với bao bì PET và 10% đối với một số loại nhựa khác tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm; 35% đối với nhựa không tiếp xúc thực phẩm. Đáng chú ý, vật liệu tái chế được tính vào tỷ lệ bắt buộc phải có nguồn gốc từ chất thải sau tiêu dùng.

Hiện các hệ thống siêu thị lớn tại Việt Nam đã chuyển sang sử dụng túi phân hủy sinh học.
Bên cạnh đó Quy định cũng yêu cầu giảm khoảng trống trong bao bì; triển khai hệ thống đặt cọc hoàn trả (DRS); yêu cầu phân hủy sinh học đối với một số loại bao bì; hạn chế một số sản phẩm nhựa dùng một lần từ năm 2030 và kiểm soát chặt hóa chất trong bao bì, trong đó có PFAS và một số kim loại nặng.
Như vậy, PPWR không đơn thuần yêu cầu thay đổi vật liệu mà tác động tới toàn bộ quá trình thiết kế, sản xuất, sử dụng, thu gom và tái chế bao bì.
- Theo ông, những yêu cầu này sẽ tác động ra sao tới các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam?
Ông Nguyễn Thi: Hầu hết hàng hóa xuất khẩu đều sử dụng bao bì, đặc biệt là thực phẩm, thủy sản, đồ uống, dệt may, điện tử. Trong khi đó, thực trạng hiện nay cho thấy chỉ một bộ phận bao bì có khả năng đáp ứng các yêu cầu mới của EU.
Khó khăn đáng chú ý nằm ở ngành thủy sản, bao bì của ngành này phần lớn sử dụng nhựa nguyên sinh, có cấu trúc đa lớp, trong khi sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp và bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Vì vậy, việc chuyển sang vật liệu tái chế hoặc thiết kế đơn lớp không đơn giản.
Doanh nghiệp vừa phải bảo đảm an toàn thực phẩm, vừa phải thiết kế lại bao bì để tăng khả năng tái chế. Chi phí bao bì hiện có thể chiếm khoảng 2-8% giá trị sản phẩm; nếu chi phí tuân thủ tăng, giá thành có thể tăng hoặc biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp.

Từ ngày 12/8/2026 các sản phẩm tại thị trường EU phải sử dụng bao bì theo PPWR. Ảnh minh họa
Một vấn đề khác là truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp Việt Nam đã triển khai ở những mức độ khác nhau, nhưng khả năng đáp ứng các yêu cầu liên quan đến dữ liệu và Hộ chiếu sản phẩm số (DPP) vẫn còn hạn chế. Nếu không chuẩn bị sớm, đây có thể trở thành trở ngại khi hàng hóa vào thị trường EU.
Thiếu nguyên liệu, tiêu chuẩn và chứng nhận là những điểm nghẽn lớn
- Yêu cầu sử dụng nhựa tái chế đạt chuẩn thực phẩm đang được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Theo ông, khó khăn lớn nhất hiện nay là gì?
Ông Nguyễn Thi: Doanh nghiệp đang gặp khó cả về số lượng, chất lượng và khả năng xác nhận nguồn gốc nguyên liệu tái chế.
Ngành tái chế Việt Nam đang trong quá trình chuyển từ mô hình thu gom, tái chế nhỏ lẻ, thủ công sang quy mô công nghiệp và hiện đại. Quá trình này cần thời gian, trong khi nhu cầu vật liệu tái chế chất lượng cao đang tăng nhanh.
Ví dụ, nhu cầu sử dụng nhựa tái chế để sản xuất bao bì thực phẩm, đồ uống năm 2023 khoảng 1 triệu tấn và hiện có thể tăng lên khoảng 2 triệu tấn, nhưng năng lực sản xuất rPET trong nước mới khoảng 300.000 tấn.

Dây chuyền tái chế nhựa của Duy Tân Recyling.
Nếu nguồn cung trong nước không đáp ứng, doanh nghiệp có thể phải nhập khẩu nguyên liệu đạt tiêu chuẩn EU. Điều này làm tăng chi phí và đồng thời gây sức ép cạnh tranh đối với chính ngành công nghiệp tái chế trong nước.
Về chất lượng, Việt Nam hiện chưa có đầy đủ quy chuẩn đối với nhựa tái chế tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Một số doanh nghiệp tái chế lớn phải đáp ứng các chứng nhận, tiêu chuẩn của EU hoặc Hoa Kỳ để xuất khẩu hạt nhựa tái chế, nhưng số lượng doanh nghiệp có khả năng đáp ứng vẫn còn hạn chế.
- Như vậy, điểm nghẽn không chỉ nằm ở công nghệ tái chế mà còn ở thể chế, thưa ông?
Ông Nguyễn Thi: Đúng vậy, EU kiểm soát vật liệu tái chế theo cả vòng đời và chuỗi giá trị. Đầu vào phải xác định được nguồn gốc phế liệu, quy trình và công nghệ tái chế; đầu ra phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, đặc biệt với nhựa tái chế sử dụng trong bao bì tiếp xúc thực phẩm.
Trong khi đó, Việt Nam vẫn thiếu một số quy định, tiêu chuẩn và cơ chế đánh giá, xác nhận cần thiết.
Theo tôi, một trong những việc cần ưu tiên là hoàn thiện chính sách để có cơ sở cho các tổ chức đánh giá và công bố sự phù hợp hoạt động; xây dựng quy chuẩn đối với phế liệu đầu vào cũng như chất lượng, độ an toàn của nhựa tái chế tiếp xúc với thực phẩm.
Đồng thời, cần tạo điều kiện để các tổ chức thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận trong nước đủ năng lực thực hiện việc đánh giá, xác nhận theo yêu cầu của các thị trường xuất khẩu. Khi nút thắt này được tháo gỡ, khu vực tư nhân có thể nhanh chóng đầu tư và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Phải hình thành chuỗi tái chế theo quy mô công nghiệp
- Để phát triển công nghệ tái chế chất lượng cao, đặc biệt mô hình “chai thành chai” (bottle-to-bottle), Việt Nam nên bắt đầu từ đâu, thưa ông?
Ông Nguyễn Thi: Trước hết phải hoàn thiện thể chế để doanh nghiệp và cơ quan quản lý có cơ sở pháp lý triển khai. Cùng với đó cần nghiên cứu cơ chế hợp tác công - tư trong thu gom, tái chế chất thải, đặc biệt là chất thải rắn sinh hoạt.
Một vấn đề rất quan trọng là phải xác định ổn định thứ tự ưu tiên trong quản lý chất thải, trong đó ưu tiên tái chế đối với những loại chất thải còn khả năng tái chế. Đốt rác phát điện có vai trò nhất định nhưng nên là giải pháp đối với phần chất thải không còn khả năng tái chế. Nếu địa phương chỉ tập trung phát triển đốt rác để giảm nhanh tỷ lệ chôn lấp thì nguồn nguyên liệu dành cho công nghiệp tái chế sẽ bị ảnh hưởng.
Tiếp theo phải xã hội hóa hoạt động thu gom, tái chế; tạo cơ chế để nhà sản xuất, nhà bán lẻ và nhà đầu tư liên kết xây dựng hệ thống thu gom bao bì sau tiêu dùng.
Đặc biệt, cần phát triển DRS để thu hồi hiệu quả chai PET, lon nhôm; đồng thời thực hiện EPR đối với các nhóm sản phẩm, bao bì khác. Khi hệ thống thu gom đạt quy mô công nghiệp, chúng ta mới có nguồn nguyên liệu đầu vào đủ lớn, ổn định và sạch để phát triển các mô hình tái chế chất lượng cao như bottle-to-bottle hay can-to-can.
- Việt Nam đang triển khai EPR. Theo ông, cơ chế này cần được hoàn thiện theo hướng nào để hỗ trợ ngành tái chế?
Ông Nguyễn Thi: Đây là thời điểm thuận lợi để tiếp tục hoàn thiện EPR theo hướng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn thực chất hơn.
Theo tôi, cần phát huy vai trò của các tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất (PRO), qua đó hình thành hệ thống thu gom hiệu quả, kết hợp với DRS đối với chai PET, lon nhôm để phục vụ tái chế bottle-to-bottle, can-to-can.

Công ty Suntory PepsiCo Việt Nam sử dụng bao bì sản xuất từ nhựa tái sinh.
Điểm mấu chốt là phải hình thành được hệ thống thu gom quy mô lớn và chuyên nghiệp. Chỉ khi thu gom được tổ chức theo quy mô công nghiệp thì tái chế mới có điều kiện phát triển theo quy mô công nghiệp và tạo ra nguyên liệu có chất lượng ổn định.
Biến sức ép tiêu chuẩn thành động lực đổi mới
- Nhiều doanh nghiệp coi PPWR là một rào cản mới, ông nhìn nhận vấn đề này ra sao và có khuyến nghị gì với doanh nghiệp xuất khẩu?
Ông Nguyễn Thi: PPWR đặt ra nhiều tiêu chuẩn cao, trước mắt sẽ tạo sức ép không nhỏ đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang EU. Tuy nhiên, nhìn rộng hơn, EU thường đi trước trong xây dựng các tiêu chuẩn về môi trường, năng lượng và sản phẩm, nhiều tiêu chuẩn sau đó trở thành xu hướng chung của thị trường quốc tế.
Vì vậy, những quy định như PPWR, ESPR hay CBAM không chỉ là thách thức mà còn tạo động lực để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, phương thức sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn cao của EU, doanh nghiệp cũng có thêm lợi thế để tiếp cận những thị trường có yêu cầu khắt khe khác.
Quá trình chuyển đổi này còn mở ra cơ hội phát triển các lĩnh vực mới như thiết kế sản phẩm bền vững, thiết kế mô-đun, công nghiệp môi trường và công nghiệp tái chế. Nếu tận dụng tốt sức ép từ các tiêu chuẩn mới, doanh nghiệp Việt Nam có thể từng bước nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào gia công, chế biến thô và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ chuẩn bị để đáp ứng riêng PPWR mà cần chủ động thích ứng đồng thời với ESPR, CBAM và xu hướng gia tăng các tiêu chuẩn xanh tại những thị trường xuất khẩu lớn.
Theo tôi, trước tiên, cần đẩy nhanh chuyển đổi số, ứng dụng các hệ thống quản trị để truy xuất được nguồn gốc nguyên liệu và thông tin trong toàn bộ quá trình sản xuất, lưu thông, phân phối, thu gom, tái chế. Đây là nền tảng quan trọng để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về dữ liệu và Hộ chiếu sản phẩm số.

Doanh nghiệp Việt tăng tốc sử dụng bao bì thân thiện môi trường.
Doanh nghiệp cũng cần chủ động thay đổi thiết kế bao bì, tăng tỷ lệ vật liệu tái chế, giảm khoảng trống không cần thiết, nâng khả năng tái chế và thay thế bằng vật liệu phù hợp hơn khi có thể.
Cùng với nỗ lực của từng doanh nghiệp, các nhà sản xuất, nhập khẩu và hệ thống phân phối lớn cần liên kết để hình thành PRO, đầu tư hệ thống DRS và EPR, qua đó tạo nguồn vật liệu sau tiêu dùng đủ lớn và đủ chất lượng cho ngành tái chế.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần coi PPWR và các quy định xanh mới của EU là những yêu cầu buộc phải thích ứng. Nếu chủ động chuyển đổi sớm, sức ép tuân thủ có thể trở thành động lực đổi mới công nghệ, nâng cao giá trị sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của PPWR là việc EU chính thức siết chặt kiểm soát đối với PFAS trong vật liệu bao bì tiếp xúc thực phẩm. PFAS là nhóm hóa chất fluor hóa thường được sử dụng để tạo tính chống nước, chống dầu mỡ và chịu nhiệt cho bao bì. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất bao bì thực phẩm, bao bì giấy chống dầu, ngành F&B, nhựa tiếp xúc thực phẩm hoặc các doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang châu Âu.Đặc biệt, từ ngày 12/8/2026, tất cả bao bì được đưa ra thị trường EU phải đáp ứng yêu cầu về khả năng tái chế theo tiêu chuẩn của PPWR. Đồng thời, PPWR còn đưa ra hệ thống phân loại cụ thể dựa trên tỷ lệ tái chế thực tế của bao bì. Mọi doanh nghiệp đưa bao bì vào thị trường EU đều phải thực hiện đăng ký EPR – đây là cơ chế yêu cầu doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với việc thu gom, tái chế và xử lý chất thải bao bì sau khi sản phẩm được tiêu thụ.












