Gỡ nút thắt giao thông Hà Nội: Từ nghịch lý cung - cầu đến lời giải tổng thể Bài 4: Đầu tư hạ tầng và kiến tạo giao thông thông minh
Để giải quyết triệt để bài toán ùn tắc giao thông, thành phố Hà Nội đã xác định một chiến lược tổng thể mang tính sống còn: Tập trung nâng cao năng lực hệ thống - tức là vế “cung”, chuyển dịch từ tư duy mở rộng mặt đường vật lý sang xây dựng một mạng lưới vận tải khối lượng lớn, đồng bộ và thông minh.
Việc nâng năng lực hệ thống giao thông không chỉ dừng lại ở việc mở đường, mà đòi hỏi một cuộc cách mạng chuyển sang vận tải khối lượng lớn, kết hợp hạ tầng thông minh và điều hành bằng trí tuệ nhân tạo (AI).

Tuyến đường sắt đô thị 3.1 đoạn Nhổn - Cầu Giấy. Ảnh: Phạm Hùng
Trục xương sống từ hệ thống đường sắt đô thị
Theo Đề án tổng thể Giảm thiểu ùn tắc giao thông thành phố Hà Nội giai đoạn 2025-2030 và những năm tiếp theo, nhóm giải pháp “nâng cung” chiếm tỷ trọng vốn đầu tư lớn nhất trong tổng số 116 biện pháp, nhiệm vụ của toàn đề án. Đây không phải là câu chuyện đơn thuần của việc mở thêm vài tuyến đường, mà là một cuộc chuyển đổi hệ thống cùng lúc trên nhiều khía cạnh: Đường sắt đô thị, xe buýt và giao thông chia sẻ; hạ tầng đường bộ, giao thông tĩnh, cùng với tổ chức giao thông và ứng dụng công nghệ.
Bên cạnh đó, Nghị quyết số 188/2025/QH15 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù, đặc biệt để phát triển hệ thống mạng lưới đường sắt đô thị tại thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh cũng xác định, đường sắt đô thị sẽ là trục xương sống, giữ vai trò trụ cột “căn bản” trong cấu trúc giao thông mới.
Mục tiêu đặt ra vô cùng thách thức khi thành phố Hà Nội phải chạy đua với thời gian để tăng tốc xây dựng, từ 21,5km hiện nay lên 96,8km vào năm 2030, và đạt mốc đột phá 301km vào năm 2035. Đây không phải là những con số trên giấy, mà là một lộ trình đầu tư quy mô lớn nhằm thay đổi hoàn toàn thói quen di chuyển của người dân.
Song song với việc xây mới, việc khai thác hiệu quả các tuyến đã hoàn thành và tích hợp thẻ vé liên thông cũng cần được tiến hành để đường sắt đô thị trở thành một mắt xích thống nhất trong toàn mạng lưới vận tải công cộng. Để tạo ra sự kết nối thông suốt cần phát triển đồng bộ mạng lưới xe buýt, các loại hình giao thông chia sẻ và hạ tầng phi cơ giới như đường đi bộ, xe đạp công cộng.
Sự phối hợp này tạo nên một hệ sinh thái vận tải đa phương thức, hướng tới mục tiêu nâng thị phần vận tải hành khách công cộng lên chiếm 30% tổng nhu cầu đi lại của đô thị vào năm 2030. Trong đó, xe buýt vẫn là trụ cột chính “gánh vác” vận tải hành khách công cộng của Thủ đô, với 153 tuyến xe buýt và 1 tuyến buýt nhanh BRT đang hoạt động.
Đề án xác định nhóm giải pháp phát triển hệ thống này bao gồm cả giao thông chia sẻ và giao thông phi cơ giới - cần được lồng ghép ngay với các nhiệm vụ tại Chỉ thị số 20/CT-TTg ngày 12-7-2025 của Chính phủ về một số nhiệm vụ cấp bách, quyết liệt ngăn chặn, giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường; tận dụng đúng “thời cơ, thời điểm” mà chỉ thị tạo ra để thay đổi cấu trúc giao thông theo hướng giảm phương tiện cá nhân.
Mục tiêu được lượng hóa rõ ràng: Đưa thị phần vận tải hành khách công cộng lên 30% nhu cầu đi lại vào năm 2030, so với mức 19,5% hiện nay. Trong kiến trúc tổng thể, xe buýt được giao vai trò đảm nhiệm giai đoạn đầu, sẵn sàng kết nối với đường sắt đô thị ở giai đoạn sau để phát huy vai trò, thị phần và hiệu quả của toàn mạng vận tải công cộng, hướng tới một sự chuyển biến mang tính bền vững sau năm 2035.
Đi cùng với hệ thống đường sắt đô thị hoàn thiện, các giải pháp hạ tầng cứng bổ trợ cũng không thể thiếu. Đây là điều kiện cần thiết để hệ thống đường sắt đô thị có thể phát huy năng lực một cách tối đa. Muốn làm được điều này cần có một chiến lược khép kín các tuyến đường vành đai để điều hòa luồng giao thông từ xa.
Bên cạnh đó, thành phố cần xây dựng các cầu lớn vượt sông Hồng để mở rộng không gian phát triển, cùng hệ thống hầm chui tại các nút giao trọng điểm và bãi đỗ xe ngầm, nhằm tối ưu hóa quỹ đất đô thị vốn đã cạn kiệt. Dù trọng tâm dài hạn là vận tải công cộng, hạ tầng đường bộ vẫn cần tiếp tục hoàn thiện trong giai đoạn chuyển tiếp.
Do đó, đề án đặt ra các nhiệm vụ cụ thể: Khép kín các tuyến đường vành đai; hoàn thiện các trục giao thông đô thị, hành lang và trục hướng tâm, cả trong nội đô lẫn liên vùng; tổ chức lại các nút giao và kênh hóa giao thông từ xa nhằm kiểm soát tình trạng dồn ứ tại các cửa ngõ.
TS Nguyễn Xuân Thủy, chuyên gia giao thông cho rằng, với năng lực vận tải cực đại có thể lên tới 60.000 hành khách/giờ, gấp 10 lần xe buýt cỡ lớn, hệ thống đường sắt đô thị chính là lời giải cho bài toán ùn tắc giao thông ở Hà Nội. Dù vậy, vị chuyên gia này cũng lưu ý rằng, hệ thống giao thông đô thị tương lai phải đạt độ chính xác cao về thời gian, mạng lưới nhà ga đủ dày, các điểm trung chuyển thuận tiện. Đặc biệt, vai trò của giao thông tĩnh với trọng tâm là các bãi đỗ xe phục vụ nhu cầu gửi phương tiện cá nhân để người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng là không thể thiếu.
Trong bối cảnh thành phố đang triển khai đồng loạt nhiều dự án đầu tư công quy mô lớn, các chuyên gia kinh tế cho rằng, việc thu hút đầu tư tư nhân theo hình thức đối tác công - tư (PPP) và xã hội hóa nhằm tạo thêm nguồn thu cho ngân sách để xây dựng hạ tầng giao thông tĩnh là giải pháp phù hợp. Tuy nhiên, để thu hút được các nhà đầu tư tham gia vào lĩnh vực này, đơn giản hóa thủ tục đầu tư là rất cần thiết.
TS Đinh Thanh Bình, chuyên gia giao thông đô thị (Trường Đại học Giao thông Vận tải) cho rằng, đầu tư vào giao thông tĩnh đòi hỏi nguồn vốn lớn nhưng thời gian thu hồi vốn kéo dài, trong khi cơ chế đầu tư chưa đủ hấp dẫn để thu hút doanh nghiệp tham gia. Đây là lý do vì sao đến nay việc đầu tư xây dựng các bãi đỗ xe còn chậm. Nếu đơn giản hóa được thủ tục đầu tư, sức hấp dẫn của giao thông tĩnh sẽ tăng lên đáng kể.
Giải pháp đột phá từ công nghệ vận hành
Theo các chuyên gia giao thông đô thị, nút thắt lớn nhất của giao thông Hà Nội hiện nay không chỉ là thiếu đường, mà là hiệu suất tổ chức vận hành. Do đó, nhóm giải pháp đột phá được các chuyên gia và cơ quan quản lý nhấn mạnh chính là ứng dụng công nghệ và điều hành thông minh.
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu giao thông được xác định là nguồn tài nguyên cốt lõi. Bằng việc số hóa toàn bộ dòng chảy phương tiện, thành phố sẽ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào trung tâm quản lý điều hành giao thông thông minh. Hệ thống AI này có khả năng phân tích dữ liệu, tự động điều khiển các cụm đèn tín hiệu thích ứng theo thời gian thực (real-time), tối ưu hóa thời gian chờ dựa trên mật độ xe thực tế trên đường chứ không còn lập trình cố định như trước.
Thay vì quản lý thủ công, Hà Nội hướng tới việc số hóa toàn bộ dữ liệu về lưu lượng phương tiện, hạ tầng đường bộ và hành vi di chuyển của người dân. Nguồn dữ liệu khổng lồ này chính là “thức ăn” để kích hoạt hệ thống AI vào việc điều khiển tín hiệu giao thông thích ứng theo thời gian thực (real-time). Cơ chế vận hành thông minh này sẽ thay thế hoàn toàn các cụm đèn tín hiệu lập trình cố định vốn đã lỗi thời.
Dựa trên camera cảm biến thông minh, AI sẽ tự động phân tích mật độ dòng xe để kéo dài chu kỳ đèn xanh ở những hướng đang chịu áp lực ùn tắc. Sự linh hoạt này giúp luồng xe được “gạn lọc” liên tục, tối ưu hóa năng lực thông hành của từng nút giao. Toàn bộ quy trình sẽ được quản lý tập trung trên một nền tảng điều hành giao thông thông minh, giúp cơ quan chức năng giám sát toàn diện, dự báo sớm nguy cơ tắc nghẽn và đưa ra phản ứng xử lý sự cố vi mô lẫn vĩ mô ngay tức thì.
Trên thực tế, Công ty TNHH một thành viên Đường sắt Hà Nội (Hà Nội Metro) đang làm rất tốt việc này. Hiện 100% cổng kiểm soát vé của Hà Nội Metro được nâng cấp, tỷ lệ sử dụng ứng dụng định danh, xác thực điện tử và nhận diện sinh trắc học đạt 85%. Hành khách được trải nghiệm đi tàu hiện đại, thuận tiện hơn nhờ đa dạng phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, như: Thẻ căn cước công dân gắn chip, NFC, QR, ứng dụng Hà Nội Metro, Tap & Go…, giúp giảm thời gian chờ đợi và dễ dàng theo dõi lịch sử giao dịch. Đặc biệt, hành khách có thể sử dụng VNeID để đăng ký dịch vụ mà không cần tạo tài khoản riêng và trong tương lai có thể đặt hành trình liên thông trên một nền tảng duy nhất với chi phí tối ưu.
Trước những thành tích ấn tượng trong chuyển đổi số của Hà Nội Metro, Thứ trưởng Bộ Xây dựng Nguyễn Danh Huy kỳ vọng trong tương lai không xa, Hà Nội sẽ như các đô thị lớn trên thế giới, người dân chỉ cần sử dụng một chiếc thẻ - phương thức duy nhất để đi tất cả các loại phương tiện.
PGS.TS Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế cho rằng, việc nâng “cung” không đơn thuần là câu chuyện mở thêm đường, mà là một cuộc chuyển đổi toàn diện của hệ thống giao thông Thủ đô, từ chỗ dựa chủ yếu vào phương tiện cá nhân sang vận tải khối lượng lớn, từ cách quản lý thủ công, kinh nghiệm sang điều hành dựa trên dữ liệu và công nghệ. Trong tiến trình đó, đường sắt đô thị, xe buýt, hạ tầng đường bộ, giao thông tĩnh và nền tảng công nghệ điều hành là những mảnh ghép không thể tách rời, với hệ thống đường sắt đô thị là mảnh ghép trọng tâm.
“Khi hệ thống đường sắt đô thị vận hành tốt, kết nối thuận tiện với xe buýt, bãi đỗ xe, xe điện, xe đạp công cộng và đi bộ, Hà Nội có thể từng bước chuyển từ mô hình “đô thị phụ thuộc xe cá nhân” sang “đô thị dựa trên giao thông công cộng”. Các tuyến đường sắt đô thị sẽ tạo lực kéo lớn cho phát triển kinh tế - xã hội”, PGS.TS Ngô Trí Long nhận định.

Gỡ nút thắt giao thông Hà Nội: Từ nghịch lý cung - cầu đến lời giải tổng thể

Gỡ nút thắt giao thông Hà Nội: Từ nghịch lý cung - cầu đến lời giải tổng thể Bài 2: Sự đứt gãy giữa “cung” hạ tầng và “cầu” phương tiện

Gỡ nút thắt giao thông Hà Nội: Từ nghịch lý cung - cầu đến lời giải tổng thể: Bài 3: Chìa khóa từ sự đồng bộ “cung” và “cầu”
(Còn nữa)


