Go to Bắc Ninh: Từ nền tảng số đến hệ sinh thái du lịch thông minh

Không chỉ đưa hình ảnh di sản, làng nghề, lễ hội và điểm đến lên mạng xã hội, Go to Bắc Ninh do Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bắc Ninh chủ trì, đang thử nghiệm một cách làm mới trong quảng bá du lịch: dùng nền tảng số để tạo cảm hứng, dùng nội dung để kết nối du khách với điểm đến và từng bước chuyển sự quan tâm trên màn hình thành hành vi trải nghiệm trong đời thực. Từ đó, một hệ sinh thái du lịch thông minh được hình thành trên nền tảng kết nối giữa công nghệ, văn hóa, cộng đồng và thị trường.

Khi di sản bước vào không gian số

Một làn điệu quan họ, một câu hát Then, một làng nghề đã tồn tại qua nhiều thế hệ hay một lễ hội truyền thống có sức hút hàng nghìn người… Những giá trị ấy vốn đã làm nên diện mạo văn hóa Kinh Bắc. Nhưng trong thời đại số, câu hỏi đặt ra không chỉ là bảo tồn những giá trị ấy như thế nào, mà còn là làm sao để di sản đến gần hơn với công chúng đương đại, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Đó là lý do "Go to Bắc Ninh" được triển khai như một hệ thống truyền thông chính thức trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến, nhằm quảng bá hình ảnh văn hóa, con người và tiềm năng du lịch của địa phương.

Go to Bắc Ninh: Từ nền tảng số đến hệ sinh thái du lịch thông minh

Điểm đáng chú ý của dự án là cách tiếp cận không dừng ở việc "đưa thông tin lên mạng", mà hướng tới việc thay đổi cách kể câu chuyện về một điểm đến.

Thay vì những thông tin dài, nặng tính giới thiệu, các nội dung được xây dựng theo đặc trưng của mạng xã hội: ngắn, nhanh, trực quan, màn hình dọc, cách thể hiện gần gũi và có khả năng lan tỏa. Những câu chuyện về di tích, làng nghề, lễ hội, ẩm thực, du lịch cộng đồng… vì thế được tiếp cận bằng một ngôn ngữ mới.

Đặc biệt, phía sau những nội dung sinh động ấy là yêu cầu về tính chính thống. Theo đơn vị vận hành, khác với nhiều kênh quảng bá du lịch do cá nhân hoặc doanh nghiệp tự triển khai, thông tin trên Go to Bắc Ninh được kiểm chứng và kiểm duyệt với sự tham gia của cơ quan quản lý chuyên môn, các nghệ nhân và cộng đồng địa phương.

Theo ông Đỗ Tuấn Khoa, điều quan trọng là thông tin về văn hóa và du lịch phải vừa chính xác, vừa được thể hiện theo cách dễ tiếp cận. Bởi khi người trẻ có đầy đủ thông tin về một điểm đến, họ sẽ có thêm động lực để trực tiếp trải nghiệm.

 "24h ở Bắc Ninh" và lời mời lên đường

Một trong những sản phẩm số tạo dấu ấn của Go to Bắc Ninh là "24h ở Bắc Ninh - ăn gì, ở đâu?" Cách tiếp cận của sản phẩm không đơn thuần là giới thiệu một địa danh, mà xây dựng một hành trình trải nghiệm. Người xem có thể hình dung mình sẽ đi đâu, ăn gì, gặp ai và khám phá điều gì trong một ngày ở Bắc Ninh.

Những câu chuyện về vùng đất Kinh Bắc vì thế được kể bằng những video ngắn, hình ảnh trực quan và phụ đề nhiều ngôn ngữ. Từ một màn hình điện thoại, những địa danh như bảo tàng, di tích, làng nghề hay các điểm du lịch cộng đồng trở nên gần gũi hơn với công chúng trẻ, trong đó có cả du khách quốc tế.

Theo bà Nguyễn Thị Thùy Dung, thực tế cho thấy giới trẻ ngày nay rất quan tâm đến du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa và những loại hình du lịch mang màu sắc bản địa. Vấn đề đôi khi không nằm ở việc họ không quan tâm, mà là chưa có đủ thông tin để biết và tìm đến. Khi thông tin được cung cấp đầy đủ, chính thống và hấp dẫn, sự quan tâm có thể chuyển thành trải nghiệm thực tế, sau đó tiếp tục tạo hiệu ứng truyền miệng trên mạng xã hội.

Đó cũng là lúc truyền thông số bắt đầu vượt ra ngoài chức năng truyền thông.

Từ lượt xem đến hành vi du lịch

Một video có thể đạt hàng nghìn, thậm chí hàng triệu lượt xem. Nhưng với du lịch, câu hỏi quan trọng hơn là: sau khi xem, người ta có lên đường hay không?

Đây chính là thước đo mà Go to Bắc Ninh hướng tới.

Theo đơn vị vận hành, những tín hiệu ban đầu cho thấy một số điểm đến văn hóa, lịch sử đang nhận được sự quan tâm mới từ giới trẻ. Các bảo tàng, di tích vốn trước đây chưa phải lựa chọn ưu tiên của nhóm du khách này đang dần được chú ý. Một số điểm du lịch cộng đồng cũng trở thành những địa chỉ mới trên bản đồ khám phá của du khách.

Hội rước pháo làng Đồng Kỵ từ lâu đã nổi tiếng khắp cả nước và được công nhận là Di sản Văn hóa phi vật thể Quốc gia.

Quần thể di tích lịch sử, văn hóa và khu du lịch tâm linh - sinh thái Tây Yên Tử

Bà Nguyễn Thị Thuỳ Dung nhận định:"Một hệ sinh thái du lịch thông minh là khi nội dung trên nền tảng số trở thành một cầu nối, một sức hút đối với du khách. Du lịch thông minh thực sự khi du khách chuyển từ sự quan tâm thành hành vi du lịch đến với tỉnh Bắc Ninh."

Bà Dung dẫn chứng, trong quá trình vận hành nền tảng, những nội dung về chuyến tàu Hà Nội 5 Cửa Ô đạt hàng triệu lượt xem đã góp phần tạo sự quan tâm của du khách đối với hành trình đến Bắc Ninh, Đền Đô, trải nghiệm làng nghề bánh phu thê và các làn điệu quan họ truyền thống. Theo bà, đó là một ví dụ cho thấy khoảng cách giữa "nội dung số" và "hành vi du lịch" đang có thể được rút ngắn.

Đoàn tàu du lịch văn hóa "Hà Nội 5 cửa ô - The Hanoi Train là tuyến tàu di sản kết nối Hà Nội và Bắc Ninh, gồm các toa thiết kế 2 tầng hiện đại, cửa sổ kính lớn để ngắm cảnh, lấy cảm hứng từ kinh thành Thăng Long xưa với 5 cửa ô nổi tiếng.

Như vậy, giá trị của chuyển đổi số trong du lịch không chỉ nằm ở số lượt tiếp cận. Giá trị lớn hơn là khả năng "biến sự chú ý thành nhu cầu trải nghiệm", biến một người xem thành một du khách và biến một điểm đến trên màn hình thành một điểm đến ngoài đời thực.

Không chỉ số hóa di sản

Nhưng để đi xa hơn một kênh truyền thông, Go to Bắc Ninh phải trả lời một bài toán lớn hơn: làm thế nào để công nghệ thực sự tham gia vào quá trình phát triển du lịch? Câu trả lời nằm ở việc không chỉ số hóa di sản mà còn tạo ra những sản phẩm sáng tạo từ di sản.

Bắc Ninh có lợi thế đặc biệt về hệ thống di sản văn hóa, làng nghề và các loại hình nghệ thuật truyền thống. Quan họ, hát Then, xẩm, chèo, hát văn; tranh Đông Hồ, gốm Phù Lãng, các làng nghề truyền thống… đều có thể trở thành chất liệu để tạo ra những câu chuyện và sản phẩm du lịch mới.

Khi đó, công nghệ đóng vai trò như một "cầu nối": đưa di sản đến với những nhóm công chúng mới, đặc biệt là những người trẻ vốn quen với việc khám phá thế giới qua màn hình.

Làng gốm Phù Lãng có lịch sử hơn 700 năm và nổi tiếng với các sản phẩm gốm men màu tự nhiên mang nét đẹp mộc mạc, khỏe khoắn đậm chất điêu khắc truyền thống

Ông Đỗ Tuấn Khoa cho rằng: "Công nghệ không chỉ giúp số hóa di sản mà còn có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo, đa phương tiện, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đây là hướng đi cần thiết trong phát triển công nghiệp văn hóa."

Ở góc độ này, chuyển đổi số không có nghĩa là biến di sản thành những dữ liệu khô cứng. Ngược lại, công nghệ giúp di sản có thêm một đời sống mới.

Một làn điệu dân gian có thể được kể bằng video. Một nghệ nhân có thể trở thành nhân vật trung tâm của một câu chuyện số. Một làng nghề có thể được khám phá qua trải nghiệm tương tác. Một lễ hội có thể tiếp cận hàng triệu người trước khi họ quyết định trực tiếp tham dự.

 Biến di sản thành tài sản

Câu chuyện của Go to Bắc Ninh vì thế cũng chạm đến một vấn đề lớn hơn của phát triển văn hóa hiện nay: biến di sản thành tài sản. Tài sản ở đây không chỉ được hiểu là giá trị kinh tế. Đó còn là khả năng để di sản tiếp tục sống, tiếp tục được cộng đồng thực hành, được thế hệ trẻ quan tâm và được du khách trải nghiệm.

Thực tế cho thấy, những giá trị văn hóa càng gần với đời sống thì càng có cơ hội tồn tại bền vững.

Một chương trình nghệ thuật dân gian được đưa vào không gian du lịch có thể giúp du khách tiếp cận nghệ thuật truyền thống theo cách tự nhiên hơn. Một sản phẩm làng nghề khi trở thành một trải nghiệm du lịch có thể tạo thêm sinh kế cho cộng đồng. Một món ăn truyền thống khi được kể lại bằng câu chuyện về vùng đất có thể trở thành một phần của sản phẩm du lịch đặc trưng.

Một chương trình nghệ thuật dân gian được đưa vào không gian du lịch có thể giúp du khách tiếp cận nghệ thuật truyền thống theo cách tự nhiên hơn.

Một chương trình nghệ thuật dân gian được đưa vào không gian du lịch có thể giúp du khách tiếp cận nghệ thuật truyền thống theo cách tự nhiên hơn.

Theo bà Nguyễn Thị Thùy Dung, việc biến di sản thành sản phẩm du lịch không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn mở thêm cơ hội để du khách hiểu sâu hơn về văn hóa địa phương. Đặc biệt, với khách quốc tế, chính những sản phẩm mang màu sắc bản địa là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn riêng của Việt Nam.

Từ quan điểm đó, những làng nghề, sản phẩm thủ công truyền thống và các giá trị văn hóa bản địa hoàn toàn có thể trở thành một phần của chuỗi sản phẩm du lịch, đồng thời mở ra hướng khai thác giá trị thương mại từ các tài sản văn hóa.

Từ một nền tảng đến một hệ sinh thái

Một nền tảng số chỉ có thể trở thành hệ sinh thái khi phía sau nó là sự kết nối của nhiều chủ thể.

Đó là cơ quan quản lý với vai trò định hướng và cung cấp thông tin chính thống; là các nghệ nhân, cộng đồng địa phương - những người nắm giữ và thực hành di sản; là doanh nghiệp lữ hành, cơ sở dịch vụ - những người biến tài nguyên thành sản phẩm; và cuối cùng là du khách - người trải nghiệm, đánh giá và tiếp tục lan tỏa câu chuyện về điểm đến.

Đây cũng là hướng mà Go to Bắc Ninh muốn mở rộng trong giai đoạn tiếp theo: bên cạnh di sản, di tích, tiếp tục khai thác các giá trị về du lịch sinh thái, nông nghiệp và du lịch cộng đồng.

Suối Mỡ là điểm du lịch sinh thái nổi tiếng của vùng Đông Bắc với dòng suối mát lành uốn quanh thung lũng núi Huyền Đinh, Yên Tử.

Suối Mỡ là điểm du lịch sinh thái nổi tiếng của vùng Đông Bắc với dòng suối mát lành uốn quanh thung lũng núi Huyền Đinh, Yên Tử.

Bà Nguyễn Thị Thùy Dung cho rằng dư địa phát triển của Bắc Ninh đang mở rộng với sự đa dạng hơn về loại hình du lịch. Điều quan trọng trong giai đoạn tới là tiếp tục xây dựng dữ liệu và nội dung để du khách trong nước cũng như quốc tế có thể tiếp cận những giá trị mới ấy.

Khi mỗi điểm đến không đứng riêng lẻ mà được kết nối thành một hành trình; khi mỗi câu chuyện văn hóa có thể trở thành một nội dung số; khi mỗi nội dung số có khả năng dẫn tới một trải nghiệm; và mỗi trải nghiệm lại tạo ra một câu chuyện mới trên mạng xã hội, một vòng tròn giá trị sẽ được hình thành.

Để mỗi cú chạm trở thành một chuyến đi

Go to Bắc Ninh mới là một bước khởi đầu trong hành trình chuyển đổi số du lịch. Nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc Bắc Ninh có thêm một kênh truyền thông trên mạng xã hội.

Quan trọng hơn, dự án đang đặt ra một cách tiếp cận mới: không truyền thông về du lịch theo cách chỉ nói cho du khách biết một điểm đến có gì, mà kể câu chuyện đủ hấp dẫn để họ muốn đến đó.

Và nếu công nghệ có thể giúp một làn điệu dân gian được nghe bởi hàng triệu người, giúp một làng nghề tìm được những vị khách mới, giúp một di tích có thêm những người trẻ bước qua cánh cửa, thì chuyển đổi số khi ấy không còn là câu chuyện của công nghệ đơn thuần.

Đó là câu chuyện về "cách di sản được tiếp tục sống trong đời sống đương đại".

Từ nền tảng số đến hệ sinh thái du lịch thông minh, Bắc Ninh đang tìm kiếm một mô hình trong đó công nghệ không thay thế văn hóa, mà trở thành công cụ để văn hóa được lan tỏa; du lịch không chỉ khai thác di sản, mà góp phần tạo thêm giá trị cho di sản; và mỗi du khách không chỉ là người đến tham quan, mà có thể trở thành một mắt xích trong hành trình kể tiếp câu chuyện Kinh Bắc.

Bài viết: THU TRANG

Quay phim: HOÀNG ANH

Báo : THỂ THAO VÀ VĂN HÓA

Nguồn Báo Thể Thao & Văn Hóa: https://thethaovanhoa.vn/go-to-bac-ninh-tu-nen-tang-so-den-he-sinh-thai-du-lich-thong-minh-2026080800432719.htm