Góc nhìn văn hoá: Rà soát, hoàn thiện sách giáo khoa - Kế thừa để ổn định, đổi mới để phát triển
Việc hoàn thiện Chương trình giáo dục phổ thông và sách giáo khoa để sử dụng từ năm học 2028-2029 không đơn thuần là điều chỉnh nội dung học tập, mà còn là dịp nhìn lại những giá trị văn hóa cần bồi đắp cho thế hệ trẻ. Kế thừa để ổn định, đổi mới để thích ứng, giảm tải kiến thức để tăng chiều sâu giáo dục – đó là những yêu cầu cần được đặt trong một chỉnh thể thống nhất, hướng tới sự phát triển toàn diện của người học.

Nội dung sách giáo khoa được rà soát theo hướng thiết thực, dễ tiếp cận, phù hợp với điều kiện dạy học thực tế. Ảnh: baochinhphu.vn
Kế thừa để ổn định, điều chỉnh để nâng cao chất lượng giáo dục
Thông cáo mới đây của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD-ĐT) về việc rà soát, cập nhật, bổ sung và hoàn thiện sách giáo khoa để sử dụng từ năm học 2028-2029 đã nhấn mạnh một thông điệp quan trọng: Đây không phải là xây dựng lại từ đầu, mà là kế thừa những nội dung đang thực hiện, đồng thời điều chỉnh những điểm chưa phù hợp và cập nhật các yêu cầu mới của chương trình giáo dục phổ thông.
Thông điệp ấy có ý nghĩa không chỉ về mặt chuyên môn mà còn ở phương diện văn hóa giáo dục. Bởi sách giáo khoa không đơn thuần là công cụ truyền đạt tri thức, mà còn là một trong những phương tiện quan trọng hình thành nhân cách, bồi dưỡng năng lực cảm thụ, định hướng giá trị và nuôi dưỡng ý thức cộng đồng ở mỗi thế hệ học sinh.
Theo Thông báo số 494/TB-VPCP ngày 22/9/2026 về kết luận của Thủ tướng Chính phủ tại cuộc họp liên quan đến cung ứng sách giáo khoa và rà soát Chương trình giáo dục phổ thông, Bộ GD-ĐT được yêu cầu hoàn thiện chương trình theo hướng giảm tải, lấy giáo dục phổ thông làm nền tảng, bảo đảm học sinh có đủ kiến thức, kỹ năng, phẩm chất và năng lực cần thiết. Cùng với đó là yêu cầu tăng cường giáo dục đạo đức, nhân cách, lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến.
Đáng chú ý, việc rà soát còn hướng đến bổ sung, cập nhật những nội dung về nhân vật lịch sử, tiền bối cách mạng, giá trị lịch sử, văn hóa và truyền thống dân tộc. Đây là những nội dung có ý nghĩa nền tảng trong việc hình thành bản lĩnh văn hóa và căn cốt tinh thần của người Việt Nam, nhất là trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số đang tác động sâu rộng đến đời sống xã hội.
Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở việc bổ sung bao nhiêu bài học, bao nhiêu nhân vật hay bao nhiêu trang sách, mà ở cách thức chuyển tải các giá trị ấy đến người học. Giáo dục truyền thống không thể chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ sự kiện, thuộc lòng tên tuổi hoặc tái hiện những mốc thời gian. Điều cần hướng tới là giúp học sinh hiểu được ý nghĩa lịch sử, nhận diện những giá trị làm nên bản sắc dân tộc, từ đó hình thành lòng biết ơn, niềm tự hào và trách nhiệm đối với cộng đồng, đất nước.
Một bài học lịch sử có sức sống không chỉ bởi lượng thông tin phong phú, mà còn bởi khả năng khơi gợi suy nghĩ, cảm xúc và câu hỏi của người học. Một bài học văn hóa có giá trị không chỉ giúp học sinh biết về di sản, mà còn khiến các em hiểu vì sao cần gìn giữ, tiếp nối và làm giàu di sản ấy trong đời sống hôm nay.
Vì vậy, rà soát sách giáo khoa cần được nhìn nhận như một quá trình nâng cao chất lượng giáo dục, chứ không phải cuộc thay đổi hình thức hoặc chạy theo yêu cầu bổ sung nội dung một cách cơ học. Kế thừa những gì đã được kiểm chứng, mạnh dạn sửa chữa những bất cập, đồng thời cập nhật tri thức mới là cách tiếp cận cần thiết để duy trì tính ổn định của hệ thống giáo dục.
Tính ổn định ở đây không đồng nghĩa với sự bảo thủ. Ngược lại, một chương trình giáo dục có sức sống phải biết tự điều chỉnh để thích ứng với thực tiễn, nhưng sự điều chỉnh cần có căn cứ khoa học, được đánh giá thận trọng và triển khai theo lộ trình rõ ràng. Với học sinh, giáo viên và phụ huynh, việc hạn chế xáo trộn không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, công sức mà còn bảo đảm tính liên tục của quá trình dạy và học.
Bởi thế, chủ trương hoàn thiện trên cơ sở bộ sách đã được quyết định sử dụng thống nhất trên toàn quốc cần được thực hiện với tinh thần cầu thị, thực chất. Những nội dung trùng lặp, nặng lý thuyết hoặc quá chuyên sâu, không cần thiết đối với giáo dục phổ thông cần được xem xét giảm bớt. Kiến thức phải phục vụ sự phát triển của người học, thay vì biến việc học thành cuộc chạy đua ghi nhớ và hoàn thành khối lượng bài vở.
Giảm tải không có nghĩa là làm nghèo tri thức. Đó là lựa chọn những nội dung cốt lõi, tổ chức kiến thức hợp lý và dành thêm không gian cho tư duy độc lập, trải nghiệm thực tế, khả năng vận dụng và sáng tạo. Khi học sinh có cơ hội hiểu sâu thay vì chỉ biết rộng một cách dàn trải, việc học mới thực sự trở thành quá trình phát triển năng lực và bồi dưỡng văn hóa.
Đổi mới tri thức, bồi đắp bản sắc trong thời đại số
Một yêu cầu đáng chú ý trong quá trình hoàn thiện chương trình và sách giáo khoa là tăng cường năng lực số, nội dung liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học kỹ thuật và giáo dục STEM [hệ thống kiến thức tích hợp từ 4 lĩnh vực chính: Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và Toán học (Mathematics)], đồng thời tiếp tục chú trọng giáo dục toàn diện về đức, trí, thể, mỹ, trong đó có giáo dục nghệ thuật.
Nhìn từ góc độ văn hóa, đây là bài toán tìm kiếm sự hài hòa giữa năng lực thích ứng với thế giới hiện đại và khả năng gìn giữ những giá trị nền tảng của dân tộc. Học sinh cần được trang bị kiến thức khoa học, công nghệ và kỹ năng số để tham gia vào đời sống tương lai, nhưng đồng thời cũng cần có khả năng phân biệt đúng – sai, biết tôn trọng sự khác biệt, có trách nhiệm với cộng đồng và giữ được điểm tựa văn hóa của mình.
AI có thể hỗ trợ tìm kiếm thông tin, xử lý dữ liệu và mở rộng cơ hội học tập. STEM có thể khơi dậy tư duy khoa học, khả năng giải quyết vấn đề và tinh thần sáng tạo. Nhưng công nghệ, dù phát triển đến đâu, cũng không thể thay thế hoàn toàn quá trình hình thành nhân cách, năng lực cảm thụ nghệ thuật, sự đồng cảm hay ý thức trách nhiệm xã hội. Một nền giáo dục hiện đại không thể chỉ tạo ra những người sử dụng công nghệ thành thạo, mà còn phải nuôi dưỡng những con người biết sử dụng tri thức vì những mục tiêu có ích cho xã hội.
Đó cũng là lý do giáo dục nghệ thuật, lịch sử, văn học và các giá trị văn hóa truyền thống cần được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với khoa học và công nghệ, thay vì bị xem là những phần kiến thức bên lề. Khi học sinh được tiếp cận đồng thời với tư duy khoa học và chiều sâu nhân văn, các em có điều kiện phát triển hài hòa hơn, tránh tình trạng mạnh về kỹ năng nhưng thiếu nền tảng giá trị.
Tuy nhiên, để những định hướng này đi vào thực chất, việc điều chỉnh sách giáo khoa cần tránh tư duy bổ sung nội dung theo kiểu cộng dồn. Nếu chương trình đã được yêu cầu giảm tải mà mỗi yêu cầu mới lại được chuyển thành một phần kiến thức bắt buộc, nguy cơ quá tải vẫn có thể tiếp diễn dưới một hình thức khác. Vấn đề không phải là đưa tất cả những gì mới mẻ vào sách, mà là lựa chọn nội dung phù hợp với mục tiêu giáo dục, lứa tuổi học sinh và điều kiện tổ chức dạy học.
Đặc biệt, việc bổ sung lịch sử, văn hóa và truyền thống dân tộc cần được tiến hành có chọn lọc, bảo đảm tính chính xác, cân đối và phù hợp với đặc điểm tâm lý từng cấp học. Giáo dục lòng yêu nước cần gắn với hiểu biết lịch sử, sự trân trọng di sản, ý thức bảo vệ môi trường, tinh thần lao động, trách nhiệm công dân và khát vọng đóng góp cho xã hội. Những giá trị lớn chỉ có thể trở thành phẩm chất bền vững khi được nuôi dưỡng qua nhận thức, trải nghiệm và hành động cụ thể.
Một vấn đề khác không thể bỏ qua là vai trò của giáo viên. Sách giáo khoa dù được biên soạn công phu đến đâu cũng không tự mình quyết định chất lượng giáo dục. Người thầy là cầu nối giữa chương trình, tri thức và đời sống; là người tổ chức hoạt động học tập, khơi gợi tư duy và tạo điều kiện để học sinh phát triển năng lực cá nhân. Vì vậy, mọi điều chỉnh cần đi kèm hướng dẫn chuyên môn, tài liệu hỗ trợ và thời gian chuẩn bị phù hợp cho đội ngũ nhà giáo.
Việc lấy ý kiến chuyên gia, nhà khoa học, cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và phụ huynh cũng cần được thực hiện một cách thực chất. Những người trực tiếp sử dụng sách giáo khoa là nguồn thông tin quan trọng để nhận diện những nội dung khó tiếp cận, những phần thiếu tính thực tiễn và những vấn đề nảy sinh trong quá trình giảng dạy. Lắng nghe không chỉ để hoàn thiện văn bản, mà còn để bảo đảm chính sách giáo dục xuất phát từ nhu cầu thực tế của người học và nhà trường.
Cùng với nội dung, các vấn đề về bản quyền, biên soạn, xuất bản, phát hành và cung ứng sách giáo khoa cũng có ý nghĩa thiết thực đối với công bằng giáo dục. Theo định hướng được nêu tại Thông báo số 494/TB-VPCP, bản quyền sách giáo khoa được xác định là tài sản của Nhà nước; Bộ GD-ĐT được giao chỉ đạo biên soạn, chịu trách nhiệm về nội dung và giữ bản quyền, đồng thời nghiên cứu phương án phát hành miễn phí sách giáo khoa cho học sinh theo lộ trình. Việc cắt giảm khâu trung gian, nâng cao chất lượng dự báo nhu cầu và đa dạng hóa kênh cung ứng cũng cần hướng tới mục tiêu để mọi học sinh có cơ hội tiếp cận đầy đủ tài liệu học tập.
Suy cho cùng, rà soát, điều chỉnh và bổ sung sách giáo khoa là một công việc chuyên môn có tác động rộng lớn đến đời sống văn hóa, xã hội. Hiệu quả của quá trình này không nên chỉ được đo bằng số lượng nội dung đã sửa đổi hay thời điểm hoàn thành, mà phải được đánh giá qua chất lượng học tập, sự tiến bộ của học sinh, khả năng vận dụng kiến thức và những giá trị nhân văn được hình thành trong mỗi cá nhân.
Từ nay đến năm học 2028-2029, điều cần thiết là một lộ trình minh bạch, khoa học, có tham vấn rộng rãi và đủ thời gian để biên soạn, thẩm định, tập huấn giáo viên, chuẩn bị các điều kiện triển khai. Đổi mới giáo dục không thể nóng vội, càng không nên biến việc điều chỉnh thành sự thay đổi liên tục khiến nhà trường và gia đình phải chạy theo.
Kế thừa không phải là giữ nguyên mọi thứ; đổi mới cũng không có nghĩa là phủ định những gì đã làm. Giá trị của việc hoàn thiện sách giáo khoa nằm ở khả năng nhận diện đúng những gì cần giữ, những gì cần sửa và những gì cần bổ sung để giáo dục đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thời đại. Khi tri thức được tinh giản hợp lý, công nghệ được sử dụng đúng mức, văn hóa dân tộc được truyền tải bằng phương pháp sống động và người học được đặt ở vị trí trung tâm, sách giáo khoa mới thực sự trở thành công cụ phục vụ sự phát triển con người.
Đó cũng là mục tiêu sâu xa của một nền giáo dục hướng tới tương lai: không chỉ trang bị cho thế hệ trẻ những gì cần biết hôm nay, mà còn bồi đắp cho các em năng lực tư duy, bản lĩnh văn hóa và trách nhiệm để tự tin bước vào ngày mai.
V.X.B

