Góc nhìn văn hoá: Từ kỷ lục 1.000 tỷ USD xuất nhập khẩu đến khát vọng vươn tầm thương mại Việt Nam
Lần đầu tiên trong lịch sử, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD ngay trong cuối tháng 10/2026. Đây không đơn thuần là một con số kỷ lục, mà còn là dấu mốc phản ánh sức bật của nền kinh tế, tầm vóc hội nhập quốc tế và sự chuyển mình của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, phía sau niềm vui chinh phục một cột mốc mới là câu hỏi lớn hơn: Làm thế nào để biến quy mô thương mại thành năng lực nội sinh, biến lợi thế hội nhập thành sức mạnh cạnh tranh và đưa thương hiệu hàng hóa Việt Nam đi xa hơn trên bản đồ kinh tế thế giới?
Từ dấu mốc lịch sử đến vị thế mới trong dòng chảy thương mại toàn cầu
Theo số liệu của cơ quan quản lý hải quan, tính đến ngày 29/10/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đã vượt 1.000 tỷ USD, lần đầu tiên đạt ngưỡng chưa từng có trong lịch sử. Một số liệu cập nhật khác của ngành Công Thương ghi nhận con số khoảng 1.010 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Điểm chung không thể phủ nhận là Việt Nam đã chính thức bước qua ngưỡng 1.000 tỷ USD, sớm hơn nhiều so với những dự báo trước đây.
Hãy nhìn lại hành trình gần hai thập niên để thấy hết ý nghĩa của thành tựu này. Năm 2007, thời điểm Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu mới đạt khoảng 100 tỷ USD. Đến năm 2025, con số này đã vượt 900 tỷ USD. Như vậy, chỉ trong chưa đầy 20 năm, quy mô thương mại hàng hóa của đất nước đã tăng gấp nhiều lần, phản ánh quá trình mở cửa, đổi mới mô hình tăng trưởng và tham gia ngày càng sâu vào mạng lưới sản xuất, phân phối toàn cầu.
Đằng sau những con số ấn tượng ấy là sự thay đổi sâu sắc trong tư duy phát triển. Từ một nền kinh tế từng thiếu hụt hàng hóa, phải nhập khẩu nhiều mặt hàng thiết yếu, Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất, gia công và xuất khẩu quan trọng của khu vực. Hàng dệt may, da giày, nông sản, thủy sản, điện thoại, máy vi tính, linh kiện điện tử và máy móc thiết bị đã hiện diện ngày càng rộng rãi trên thị trường quốc tế.
Đáng chú ý, Việt Nam hiện đứng thứ 18 thế giới về xuất khẩu, thứ 20 về nhập khẩu và giữ vị trí thứ hai trong ASEAN về quy mô xuất nhập khẩu, chỉ sau Singapore. Quan hệ thương mại với 237 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó hàng chục thị trường có kim ngạch giao thương trên 1 tỷ USD, cho thấy độ mở ngày càng lớn của nền kinh tế.
Những hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã tạo thêm cánh cửa để hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường có sức mua lớn. Không chỉ các đối tác truyền thống, nhiều thị trường như Mexico, Hàn Quốc, Nhật Bản, Canada cũng ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu tích cực. Đây là minh chứng cho giá trị của đường lối chủ động, tích cực hội nhập quốc tế, đồng thời cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước học cách thích ứng với những luật chơi đa dạng của thương mại toàn cầu.
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ văn hóa kinh tế, thành công không chỉ nằm ở khả năng bán được bao nhiêu hàng hóa ra nước ngoài, mà còn ở cách chúng ta tạo ra sản phẩm, giữ gìn chữ tín và xây dựng bản sắc hàng Việt. Một hạt gạo, một trái cây, một sản phẩm thủ công hay một thiết bị điện tử mang nhãn hiệu Việt Nam không chỉ chứa đựng giá trị vật chất, mà còn chuyển tải hình ảnh về con người, trình độ sản xuất, văn hóa ứng xử và trách nhiệm của doanh nghiệp Việt Nam.
Bởi vậy, kim ngạch 1.000 tỷ USD vừa là thành tựu kinh tế, vừa là thước đo năng lực tổ chức sản xuất, văn hóa kinh doanh và uy tín quốc gia trong môi trường cạnh tranh quốc tế.
Không chỉ tăng quy mô, phải nâng tầm giá trị và sức mạnh nội sinh
Bên cạnh niềm phấn khởi trước kỷ lục mới, bức tranh xuất nhập khẩu vẫn bộc lộ những vấn đề cần quan tâm. Đó là nhập khẩu đang tăng nhanh hơn xuất khẩu, cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu; khu vực doanh nghiệp FDI tiếp tục giữ tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch giao thương. Theo số liệu đến ngày 29/10, khu vực FDI đạt khoảng 778 tỷ USD, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước đạt khoảng 223 tỷ USD.
Điều đó cho thấy Việt Nam đã thành công trong thu hút đầu tư, mở rộng năng lực sản xuất và tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, nhưng khả năng làm chủ chuỗi giá trị của doanh nghiệp nội địa vẫn còn hạn chế. Một nền kinh tế có kim ngạch giao thương lớn chưa chắc đã có sức mạnh tương xứng nếu phần lớn nguyên liệu, linh kiện, công nghệ và giá trị gia tăng vẫn phụ thuộc vào bên ngoài.
Ba nhóm hàng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; điện thoại và linh kiện; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng đang chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Đây là tín hiệu tích cực về sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Song, cũng đặt ra yêu cầu phải phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa, làm chủ công nghệ và từng bước hình thành những thương hiệu sản phẩm có giá trị cao do doanh nghiệp Việt Nam sở hữu.
Trong những tháng cuối năm 2026, mùa cao điểm mua sắm và tiêu dùng quốc tế mở ra cơ hội để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu. Nhưng cơ hội luôn đi cùng thách thức. Những quy định ngày càng khắt khe về môi trường, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn lao động, an toàn thực phẩm và xuất xứ hàng hóa đang trở thành điều kiện bắt buộc để hàng hóa có thể bước vào các thị trường lớn.
Đối với nông nghiệp, một trong những thế mạnh truyền thống của Việt Nam, yêu cầu này càng có ý nghĩa đặc biệt. Không thể chỉ dựa vào lợi thế đất đai, khí hậu và nguồn lao động để cạnh tranh. Nông sản muốn đi xa phải được sản xuất theo quy trình chuẩn, có vùng nguyên liệu ổn định, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói đạt yêu cầu, bảo quản và logistics lạnh hiện đại. Quan trọng hơn, phải xây dựng được văn hóa sản xuất có trách nhiệm, tôn trọng cam kết và bảo đảm chất lượng đồng đều.
Một lô hàng nông sản bị trả về vì vi phạm quy định kiểm dịch hay gian lận xuất xứ không chỉ gây thiệt hại cho một doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng đến uy tín của cả ngành hàng, thậm chí thương hiệu quốc gia. Vì thế, văn hóa kinh doanh phải bắt đầu từ những điều tưởng như rất nhỏ: Trung thực trong khai báo, nghiêm túc trong kiểm soát chất lượng, tôn trọng hợp đồng và không đánh đổi uy tín lâu dài lấy lợi ích trước mắt.
Nhìn về giai đoạn 2026-2030, dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa của Bộ Công Thương đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu bình quân 15-16% mỗi năm, nhập khẩu tăng 12-13%; đồng thời hướng tới thặng dư thương mại bền vững. Đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu gia nhập nhóm 10 quốc gia có kim ngạch xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới.
Để hiện thực hóa khát vọng đó, cần tập trung vào ba hướng đột phá. Trước hết, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, tạo điều kiện để khu vực này từng bước tăng tỷ trọng xuất khẩu từ mức hiện nay lên 28-30% vào năm 2030 và 38-40% vào năm 2045 theo định hướng dự thảo chiến lược. Tiếp đó, chuyển mạnh từ xuất khẩu sản phẩm gia công, giá trị thấp sang hàng chế biến sâu, sản phẩm công nghệ cao và những mặt hàng có hàm lượng tri thức lớn. Cuối cùng, đa dạng hóa thị trường, tránh phụ thuộc quá mức vào một số đối tác, chủ động khai thác các khu vực Nam Á, Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh.
Cùng với đó, cải cách thủ tục hải quan, chuyển đổi số, phát triển hạ tầng logistics và nâng cao năng lực dự báo thị trường phải được xem là những điều kiện nền tảng. Nhà nước kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, doanh nghiệp chủ động đổi mới, còn người lao động không ngừng nâng cao trình độ và kỷ luật nghề nghiệp. Đó là sự kết hợp cần thiết để xây dựng một nền thương mại hiện đại, có sức chống chịu trước những biến động khó lường của kinh tế thế giới.
Mốc 1.000 tỷ USD đã trở thành hiện thực, nhưng không nên xem đó là đích đến cuối cùng. Giá trị lớn nhất của cột mốc này là mở ra một chuẩn phát triển mới, buộc chúng ta phải nhìn xa hơn những con số tăng trưởng trước mắt. Thương mại càng mở rộng, trách nhiệm giữ gìn uy tín quốc gia càng lớn; thị trường càng rộng, yêu cầu về chất lượng, bản sắc và văn hóa kinh doanh càng cao.
Khát vọng đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia có quy mô xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới vào năm 2045 vì thế không chỉ là khát vọng về thứ hạng thương mại. Đó còn là khát vọng xây dựng một nền kinh tế tự chủ, sáng tạo, có năng lực cạnh tranh và một cộng đồng doanh nghiệp mang tầm vóc quốc tế. Khi hàng hóa Việt Nam chinh phục thế giới bằng chất lượng, công nghệ, chữ tín và bản sắc văn hóa, khi doanh nghiệp trong nước thực sự trở thành chủ thể của chuỗi giá trị toàn cầu, lúc ấy con số 1.000 tỷ USD mới thực sự mang ý nghĩa của một bước ngoặt lịch sử.
V.X.B

