Góc nhìn văn hoá: Từ "quản lý giáo dục" đến "quản trị phát triển giáo dục"
Kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại buổi làm việc ngày 15/6/2026 về công tác chuẩn bị năm học 2026 - 2027 và triển khai Nghị quyết số 71-NQ/TW không chỉ đặt ra hàng loạt nhiệm vụ cụ thể cho ngành giáo dục. Ở tầng sâu hơn, văn bản này gợi mở một sự thay đổi về tư duy phát triển: Chuyển mạnh từ “quản lý giáo dục” sang “quản trị phát triển giáo dục”.
Đây không đơn thuần là sự thay đổi thuật ngữ. Đó là sự chuyển dịch từ cách nhìn giáo dục như một lĩnh vực cần được điều hành, kiểm soát sang cách nhìn giáo dục như một hệ sinh thái phát triển, trong đó Nhà nước, nhà trường, giáo viên, người học, gia đình, doanh nghiệp và cộng đồng cùng tham gia kiến tạo giá trị. Nếu “quản lý” thiên về tổ chức bộ máy, phân bổ chỉ tiêu, ban hành quy định và kiểm tra việc thực hiện, thì “quản trị phát triển” đòi hỏi năng lực dự báo, thiết kế chính sách, phân bổ nguồn lực, tạo động lực, trao quyền và đo lường kết quả.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu chỉ đạo tại buổi làm việc với ngành Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ quan liên quan về công tác chuẩn bị năm học mới 2026 - 2027 và kết quả triển khai thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW, ngày 22/8/2025, của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, sáng 15/6/2026 - Ảnh: TTXVN
Đặc biệt, đặt trong góc nhìn văn hóa, sự chuyển đổi ấy còn là câu chuyện thay đổi văn hóa giáo dục: từ văn hóa hành chính sang văn hóa phục vụ; từ tâm thế “làm đúng quy định” sang “làm đúng mục tiêu”; từ tư duy đồng nhất sang tôn trọng khác biệt; từ coi nhà trường là nơi truyền đạt kiến thức sang nhìn nhận nhà trường như một thiết chế văn hóa, xã hội và phát triển con người.
Từ văn hóa quản lý sang văn hóa kiến tạo một hệ sinh thái giáo dục
Kết luận đã chỉ ra khá thẳng thắn những điểm nghẽn hiện nay: quản lý giáo dục còn nặng hành chính; thiếu giáo viên cục bộ; cơ sở vật chất chưa đáp ứng yêu cầu; chênh lệch chất lượng giữa các trường; áp lực học tập, thi cử, tuyển sinh và chi phí giáo dục còn lớn; môi trường giáo dục còn tiềm ẩn rủi ro về an toàn, văn hóa ứng xử và sức khỏe tâm lý. Những vấn đề ấy cho thấy nếu chỉ bổ sung thêm quy định, thêm báo cáo hay thêm tầng kiểm tra thì khó tạo ra một nền giáo dục thực sự phát triển.
“Quản trị phát triển” trước hết phải bắt đầu từ việc đặt người học và sự phát triển con người vào trung tâm. Một chính sách giáo dục chỉ thực sự thành công khi tác động được đến lớp học, giờ học, đời sống của giáo viên và trải nghiệm của học sinh, chứ không dừng ở số lượng văn bản được ban hành hay số cuộc họp được tổ chức.
Vì vậy, yêu cầu “giảm biên chế quản lý giáo dục, tăng biên chế trực tiếp giảng dạy”, nghiên cứu cơ chế biên chế linh hoạt, điều chuyển giáo viên giữa các trường, hay phân cấp để địa phương chủ động tuyển dụng và sử dụng nhân lực không chỉ là giải pháp kỹ thuật. Đó là biểu hiện của một quan niệm mới: Nguồn lực phải được tổ chức theo nhu cầu thực tế của người học, thay vì bắt thực tế phải thích ứng với những khuôn khổ hành chính cứng nhắc.
Tư duy ấy cũng thể hiện rõ trong yêu cầu xây dựng dữ liệu giáo dục “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”. Dữ liệu không phải để tạo thêm báo cáo cho giáo viên và cán bộ quản lý, mà phải giúp nhận diện sớm nơi thiếu giáo viên, trường quá tải, học sinh có nguy cơ bỏ học, những bất hợp lý trong chi phí học tập hay sử dụng ngân sách. Nói cách khác, chuyển đổi số chỉ có ý nghĩa khi làm cho quản trị thông minh hơn và giáo dục nhân văn hơn.
Ở đây có một chuyển biến quan trọng về văn hóa quyền lực trong giáo dục. Khi Bộ Giáo dục và Đào tạo giữ vai trò thống nhất về chuyên môn, tiêu chuẩn, chất lượng và định hướng phát triển, đồng thời tăng phân cấp, phân quyền cho cơ sở giáo dục, người đứng đầu và giáo viên, thì quyền chủ động được mở rộng nhưng trách nhiệm giải trình cũng phải cao hơn. Một nền quản trị hiện đại không phải là “buông quản lý”, mà là quản trị bằng mục tiêu, tiêu chuẩn, dữ liệu, niềm tin và trách nhiệm thay vì bằng mệnh lệnh hành chính thuần túy.
Điều đó cũng đòi hỏi thay đổi văn hóa nghề nghiệp của đội ngũ nhà giáo. Giáo viên không thể vừa phải tập trung cho học sinh, vừa bị cuốn vào những thủ tục, báo cáo hình thức. Khi hành chính được cắt giảm, thời gian và năng lượng của thầy cô được trả lại cho chuyên môn, cho sáng tạo và cho mối quan hệ với học sinh. Đó chính là một hình thức “giải phóng sức sản xuất” của giáo dục từ bên trong.
Quản trị giáo dục để phát triển con người, văn hóa và tương lai đất nước
Điểm đáng chú ý của Kết luận là giáo dục không được nhìn như một ngành riêng biệt mà được đặt trong tổng thể yêu cầu phát triển đất nước nhanh, bền vững, tự chủ và tự cường. Giáo dục phải đi trước một bước trong chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, nhân lực khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và các ngành chiến lược.
Nhưng giáo dục không thể chỉ chạy theo thị trường lao động. Một nền giáo dục mạnh phải đồng thời trả lời câu hỏi: Chúng ta muốn hình thành những con người như thế nào? Bởi vậy, việc Kết luận nhấn mạnh giáo dục lịch sử dân tộc, đạo đức, lối sống lành mạnh, xây dựng môi trường giáo dục kỷ cương, nhân văn, phòng ngừa bạo lực học đường và hỗ trợ học sinh có ý nghĩa vượt xa phạm vi quản lý trường học. Đó là vấn đề xây dựng văn hóa con người Việt Nam trong một xã hội đang biến đổi nhanh.
Trong bối cảnh AI có thể thay thế một số công việc và làm xuất hiện những nghề mới, giáo dục càng không thể chỉ dạy những gì máy móc có thể làm tốt hơn con người. Nhà trường phải giúp người học hình thành năng lực học tập suốt đời, khả năng thích ứng, tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác, trách nhiệm xã hội và nền tảng đạo đức. Việc dự báo những ngành nghề có thể biến mất vì AI cũng quan trọng như chuẩn bị nhân lực cho những ngành nghề mới.
Từ góc nhìn đó, việc đặt giáo dục nghề nghiệp vào vị trí trụ cột phát triển nhân lực quốc gia mang ý nghĩa thay đổi văn hóa xã hội. Học nghề không còn được xem là “lựa chọn thứ hai”, mà phải trở thành một con đường có giá trị thật, việc làm thật, thu nhập thật và cơ hội học tập suốt đời. Khi doanh nghiệp tham gia từ xây dựng chương trình đến thực tập, đánh giá kỹ năng và tuyển dụng, giáo dục nghề nghiệp được kết nối trực tiếp với đời sống kinh tế.
Tương tự, tự chủ đại học không chỉ là câu chuyện tài chính hay tổ chức. Đó là xây dựng văn hóa học thuật dựa trên tự do sáng tạo, cạnh tranh lành mạnh, trách nhiệm giải trình và chất lượng thực chất. Việc lựa chọn các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, trung tâm và phòng thí nghiệm trọng điểm trên cơ sở cạnh tranh về kết quả có thể tạo động lực mới cho các đại học trở thành trung tâm tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, một nền giáo dục phát triển không thể đo bằng những trung tâm xuất sắc בלבד. Giá trị của quản trị phát triển còn nằm ở khả năng không để ai bị bỏ lại phía sau. Quan điểm “nơi nào khó hơn thì được hỗ trợ nhiều hơn”, giáo viên ở nơi khó khăn được đãi ngộ tốt hơn, trường học ở vùng dân tộc thiểu số, miền núi, biên giới, hải đảo được ưu tiên, cho thấy công bằng giáo dục phải được hiểu là công bằng về cơ hội phát triển, chứ không phải chia đều nguồn lực.
Đặc biệt, việc coi trường học ở vùng khó khăn không chỉ “dạy chữ” mà còn là thiết chế cộng đồng, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, củng cố niềm tin và bảo vệ biên cương Tổ quốc cho thấy giáo dục được đặt trong một không gian văn hóa rộng lớn. Trường học khi ấy không chỉ là nơi truyền đạt tri thức mà còn là nơi gìn giữ ký ức cộng đồng, hình thành căn tính, nuôi dưỡng khát vọng và tạo dựng sự gắn kết xã hội.
Vì thế, chuyển từ “quản lý giáo dục” sang “quản trị phát triển giáo dục” thực chất là chuyển từ câu hỏi “làm thế nào để hệ thống vận hành đúng?” sang câu hỏi lớn hơn: “làm thế nào để hệ thống tạo ra sự phát triển tốt hơn cho con người và đất nước?”
Năm học 2026 - 2027, vì vậy, có thể trở thành phép thử cụ thể cho sự chuyển đổi ấy. Thành công không chỉ nằm ở một lễ khai giảng trang trọng, đủ trường, đủ lớp, đủ sách hay đủ giáo viên, mà ở việc những thay đổi đó có thực sự đi vào lớp học, làm giảm áp lực cho gia đình, nâng cao vị thế nhà giáo, tạo môi trường an toàn cho học sinh và mở rộng cơ hội phát triển cho mọi người học hay không.
Một nền giáo dục hiện đại cần được quản trị bằng tầm nhìn phát triển, nhưng cuối cùng vẫn phải được đánh giá bằng những giá trị rất con người: Mỗi đứa trẻ được học tập trong một môi trường an toàn; mỗi người thầy có điều kiện làm nghề tử tế; mỗi gia đình có niềm tin vào nhà trường; và mỗi người học có cơ hội tìm thấy con đường phát triển của mình. Đó cũng chính là chiều sâu văn hóa của cuộc chuyển đổi từ “quản lý giáo dục” sang “quản trị phát triển giáo dục”.
V.X.B
