Hà Nội phát triển công nghiệp văn hóa: Chuyển hóa di sản thành nguồn lực sáng tạo
Nghị quyết số 02-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển Thủ đô Hà Nội trong kỷ nguyên mới xác định, công nghiệp văn hóa là một trụ cột quan trọng, vừa bảo tồn giá trị nghìn năm văn hiến, vừa tạo động lực tăng trưởng mới. Từ định hướng chiến lược này, Hà Nội đang từng bước chuyển hóa di sản thành nguồn lực sáng tạo, hướng tới trở thành trung tâm văn hóa, sáng tạo của khu vực.

Cổng Khuê Văn Các được chiếu sáng nghệ thuật, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp kiến trúc truyền thống trong không gian hiện đại. Ảnh minh họa: Phạm Tuấn Anh/TTXVN
Đánh thức “tài sản sống” từ di sản nghìn năm
Ngày 17/3/2026, Tổng Bí thư Tô Lâm ký ban hành Nghị quyết số 02-NQ/TW của Bộ Chính trị về “Xây dựng và phát triển Thủ đô Hà Nội trong kỷ nguyên mới”, mở ra định hướng chiến lược toàn diện cho sự phát triển của Thủ đô. Trong 9 nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm, nội dung phát triển văn hóa, con người và công nghiệp văn hóa được xác định là trụ cột quan trọng, vừa gìn giữ bản sắc, vừa tạo động lực tăng trưởng.
Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu phát triển toàn diện văn hóa, con người Thủ đô theo hướng kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bảo tồn và phát huy. Đặc biệt, quan điểm chuyển hóa di sản thành “tài sản sống” được xem là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển, đưa văn hóa từ lĩnh vực bảo tồn thuần túy trở thành nguồn lực phát triển.
Hà Nội là vùng đất “ngàn năm văn hiến”, sở hữu hệ thống di sản phong phú với hàng nghìn di tích lịch sử, văn hóa cùng kho tàng di sản phi vật thể đa dạng. Nghị quyết yêu cầu bảo tồn, tôn tạo và phát huy các không gian di sản tiêu biểu như Hoàng thành Thăng Long, Cổ Loa, Văn Miếu - Quốc Tử Giám… đồng thời mở rộng không gian văn hóa gắn với giáo dục truyền thống và phát triển du lịch.
Điểm mới của Nghị quyết số 02-NQ/TW của Bộ Chính trị không chỉ là nhấn mạnh bảo tồn mà còn đặt ra yêu cầu “kích hoạt” giá trị di sản. Nếu trước đây, di sản chủ yếu được gìn giữ dưới dạng tĩnh, thì nay cần được đưa vào đời sống đương đại, trở thành sản phẩm văn hóa có giá trị kinh tế và xã hội.
Thực tế thời gian qua cho thấy, một số di sản tại Hà Nội đã bước đầu được khai thác theo hướng này. Các hoạt động trải nghiệm, chương trình tham quan ban đêm, ứng dụng công nghệ số trong giới thiệu di sản đã góp phần làm mới cách tiếp cận, thu hút đông đảo du khách và người dân.
Tuy nhiên, việc chuyển hóa di sản vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều di tích vẫn dừng ở mức tham quan truyền thống, thiếu sản phẩm sáng tạo và chưa hình thành được chuỗi giá trị liên kết. Khả năng khai thác chưa tương xứng với tiềm năng khiến nguồn lực văn hóa chưa phát huy hiệu quả.
Do đó, yêu cầu đặt ra là cần có cách tiếp cận tổng thể, từ quy hoạch không gian văn hóa, đầu tư hạ tầng đến đổi mới phương thức khai thác. Việc gắn kết di sản với du lịch, giáo dục và các ngành công nghiệp sáng tạo sẽ là hướng đi quan trọng để biến tài nguyên văn hóa thành nguồn lực phát triển bền vững.
Công nghiệp văn hóa, động lực tăng trưởng mới
Nghị quyết 02-NQ/TW xác định phát triển công nghiệp văn hóa và thị trường dịch vụ văn hóa là nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tới. Hà Nội được định hướng xây dựng các mô hình, thương hiệu và sản phẩm văn hóa đặc sắc, mang tầm quốc tế, gắn với phát triển du lịch và kinh tế sáng tạo.
Những năm gần đây, công nghiệp văn hóa Thủ đô đã có những bước chuyển đáng ghi nhận. Sự xuất hiện của các không gian sáng tạo, các sự kiện thiết kế, nghệ thuật đương đại, thời trang… đã góp phần tạo diện mạo mới cho đời sống văn hóa. Việc tham gia Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực thiết kế cũng mở ra cơ hội kết nối, thu hút nguồn lực quốc tế.
Theo đánh giá của các chuyên gia, Hà Nội có nhiều lợi thế để phát triển công nghiệp văn hóa, từ nguồn nhân lực sáng tạo, hệ thống di sản phong phú đến thị trường tiêu dùng lớn. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành động lực tăng trưởng thực sự, cần xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo.
Một trong những định hướng quan trọng là phát triển các “mạch sáng tạo” và các cực sáng tạo theo trục “Di sản – Tri thức – Công nghệ”. Đây là cách tiếp cận hiện đại, tạo điều kiện kết nối giữa các giá trị truyền thống và sáng tạo đương đại, giữa nghệ thuật và công nghệ, qua đó hình thành các sản phẩm văn hóa có giá trị gia tăng cao.
Thành phố Hà Nội đang từng bước quy hoạch các không gian sáng tạo, đầu tư phát triển hạ tầng văn hóa, đồng thời hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm thu hút nguồn lực xã hội hóa. Mục tiêu là xây dựng Thủ đô trở thành trung tâm sáng tạo, điểm đến của các sự kiện văn hóa, nghệ thuật, thể thao tầm khu vực và quốc tế.
Bên cạnh đó, việc phát triển thị trường dịch vụ văn hóa cũng được chú trọng nhằm tạo điều kiện cho các sản phẩm văn hóa tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng, nâng cao khả năng thương mại hóa và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế.
Ông Lê Trung Hiếu Phó Giám đốc Sở Tài chính thành phố Hà Nội nhận định: “Công nghiệp văn hóa không đối lập với truyền thống, mà chính là con đường để truyền thống tồn tại và phát triển trong thế kỷ XXI. Khi những giá trị tinh hoa được kết hợp với sáng tạo đương đại. Hà Nội sẽ không chỉ hồi sinh mà còn vươn lên thành nguồn lực kinh tế, văn hóa mới”.
Quá trình phát triển công nghiệp văn hóa phải đối mặt với không ít thách thức như thiếu cơ chế đột phá, hạ tầng chưa đồng bộ, sự liên kết giữa các chủ thể còn hạn chế. Việc đầu tư cho văn hóa chưa tương xứng với tiềm năng, trong khi môi trường sáng tạo vẫn cần được cải thiện.
Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện thể chế, tạo môi trường thuận lợi cho sáng tạo và đầu tư được xem là yếu tố then chốt; đồng thời, cần thúc đẩy liên kết giữa các lĩnh vực và chủ thể, từ cơ quan quản lý nhà nước đến doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo.
Giữ hồn cốt trong dòng chảy thị trường
Xuyên suốt Nghị quyết 02-NQ/TW là quan điểm lấy con người làm trung tâm của phát triển, vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là đối tượng thụ hưởng. Đây là yếu tố quyết định để công nghiệp văn hóa phát triển bền vững. Trong đó, đội ngũ nghệ sĩ, nghệ nhân giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Song, trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, nhiều nghệ nhân đang gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường, đổi mới sản phẩm và mở rộng tiêu thụ.
Ông Lê Văn Vòng (ở thôn Kiêu Kỵ, xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội) được UBND thành phố Hà Nội phong tặng danh hiệu nghệ nhân nghề dát vàng bạc quỳ năm 2004 và trở thành 1 trong 2 nghệ nhân đầu tiên của làng nghề. Ông Vòng đánh giá, công nghiệp văn hóa chính là cơ hội để những nghề truyền thống như dát vàng Kiêu Kỵ hồi sinh mạnh mẽ hơn trong đời sống hiện đại. Trước đây, nghề của ông chủ yếu phục vụ tín ngưỡng, đồ thờ hoặc trang trí cung đình, nhưng nay, nhờ ứng dụng sáng tạo và kết nối với du lịch, sản phẩm đã bước ra thị trường rộng hơn.
“Tuy nhiên, để giữ được hồn cốt làng nghề, chúng tôi luôn đặt yếu tố tinh xảo, chuẩn mực truyền thống lên hàng đầu. Tôi mong Nhà nước và thành phố tiếp tục hỗ trợ làng nghề trong việc đào tạo thợ trẻ, quảng bá thương hiệu, đưa sản phẩm thủ công vào các không gian văn hóa, bảo tàng, lễ hội… Khi giá trị văn hóa được lan tỏa, người làm nghề không chỉ có thêm thu nhập, mà còn tự hào vì được góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc giữa dòng chảy hội nhập”, ông Vòng nhấn mạnh.
Thực tế cho thấy, nếu được hỗ trợ về thiết kế, quảng bá và kết nối, các sản phẩm làng nghề truyền thống hoàn toàn có thể trở thành hàng hóa có giá trị cao, thậm chí xuất khẩu. Tuy nhiên, sự liên kết giữa nghệ nhân với doanh nghiệp, nhà thiết kế và thị trường vẫn còn hạn chế. Các chuyên gia cho rằng, cần đặt nghệ nhân vào trung tâm của hệ sinh thái sáng tạo, đồng thời tạo điều kiện để họ tiếp cận công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị trường. Đây không chỉ là giải pháp bảo tồn văn hóa mà còn góp phần tạo sinh kế bền vững.
Nghệ nhân Nguyễn Văn Tâm làng nghề Bát Tàng, người có hơn 40 năm gắn bó với nghề thủ công truyền thống, chia sẻ: “Chúng tôi rất vui khi Nhà nước quan tâm hơn đến văn hóa, nhưng để tham gia vào thị trường thì cần nhiều hỗ trợ hơn, từ nguồn vốn vay ưu đãi, thiết kế sản phẩm đến quảng bá, kết nối tiêu thụ”.
Theo ông Tâm, nếu được kết nối với các nhà thiết kế và doanh nghiệp, sản phẩm làng nghề hoàn toàn có thể trở thành hàng hóa có giá trị cao, thậm chí xuất khẩu. Tuy nhiên, hiện nay sự liên kết này vẫn còn hạn chế, khiến nhiều sản phẩm chưa phát huy hết tiềm năng.
Một nội dung quan trọng khác là xây dựng các công trình văn hóa, kiến trúc tiêu biểu, mang tính biểu tượng của Thủ đô trong kỷ nguyên mới. Những công trình này không chỉ phục vụ nhu cầu hưởng thụ văn hóa của người dân mà còn góp phần nâng cao vị thế của Hà Nội trên trường quốc tế.
Nhà nghiên cứu văn hóa Nguyễn Đức Bình đánh giá: “Biểu tượng văn hóa không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở cách vận hành, nội dung hoạt động và khả năng kết nối với cộng đồng. Khi được khai thác hiệu quả, các thiết chế văn hóa sẽ trở thành trung tâm sáng tạo, góp phần thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển”.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc gìn giữ bản sắc văn hóa đồng thời tiếp thu tinh hoa thế giới là yêu cầu tất yếu. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, ngành, sự chủ động của doanh nghiệp và vai trò trung tâm của con người. Nghị quyết 02-NQ/TW không chỉ là định hướng chiến lược mà còn là lời kêu gọi hành động đối với toàn hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và người dân Thủ đô. Để các mục tiêu đề ra trở thành hiện thực, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng đến phát triển nguồn nhân lực.
Có thể khẳng định, Hà Nội đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá trong phát triển công nghiệp văn hóa. Vấn đề cốt lõi không chỉ là khai thác hiệu quả kho tàng di sản phong phú mà còn là khả năng chuyển hóa các giá trị truyền thống thành nguồn lực sáng tạo, gắn với nhu cầu của xã hội hiện đại. Khi các “mạch sáng tạo” được khơi thông, hệ sinh thái văn hóa được hoàn thiện và con người thực sự trở thành trung tâm, công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn nâng tầm bản sắc Thủ đô.
Trong dòng chảy hội nhập, Hà Nội có đầy đủ điều kiện để vừa gìn giữ chiều sâu nghìn năm văn hiến, vừa kiến tạo những giá trị mới mang tầm quốc tế. Khi Nghị quyết đi vào cuộc sống bằng những hành động cụ thể, công nghiệp văn hóa sẽ trở thành động lực tăng trưởng bền vững, góp phần đưa Thủ đô vươn lên trở thành trung tâm sáng tạo của khu vực và thế giới.












