Hà Nội thúc đẩy quản trị phát thải, chuẩn bị tham gia thị trường carbon
Việc thành lập Tổ công tác liên ngành về kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính cho thấy Hà Nội đang từng bước chuyển từ những hoạt động giảm phát thải riêng lẻ sang một cơ chế quản trị carbon có sự phối hợp giữa các ngành...
UBND TP. Hà Nội vừa ban hành Quyết định số 4959/QĐ-UBND thành lập Tổ công tác liên ngành nhằm chỉ đạo, đôn đốc thực hiện các mục tiêu, chỉ tiêu và nhiệm vụ liên quan đến kiểm kê khí nhà kính, giảm phát thải khí nhà kính và tham gia thị trường carbon trên địa bàn thành phố. Tổ công tác có sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý trong các lĩnh vực nông nghiệp - môi trường, công thương, xây dựng, tài chính, khoa học - công nghệ, y tế và các đơn vị liên quan.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở việc Hà Nội thành lập thêm một tổ công tác. Quan trọng hơn là cách phân công nhiệm vụ cho thấy phát thải khí nhà kính đang được nhìn nhận như một bài toán quản trị phát triển liên ngành. Nguồn phát thải nằm trong hoạt động sản xuất công nghiệp, tiêu thụ năng lượng, giao thông, xây dựng, xử lý chất thải, nông nghiệp, y tế..., trong khi tín chỉ carbon lại liên quan trực tiếp tới công nghệ, tài chính, tài sản và dữ liệu.
Điều đó đồng nghĩa, muốn giảm phát thải một cách thực chất, không thể chỉ giao trách nhiệm cho riêng ngành môi trường.
Từ kiểm kê phát thải đến cơ sở dữ liệu carbon
Theo phân công, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội giữ vai trò tổng hợp dữ liệu kiểm kê, giảm phát thải khí nhà kính trên địa bàn; đồng thời nghiên cứu các dự án có khả năng tạo tín chỉ carbon trong xử lý chất thải, thu hồi khí methane, nước thải, nông nghiệp phát thải thấp, lâm nghiệp, cây xanh, đất ngập nước và kinh tế nông nghiệp tuần hoàn.

Ở lĩnh vực công nghiệp và năng lượng, dữ liệu được mở rộng tới tiêu thụ điện, than, dầu, khí, nhiên liệu, sản lượng, hiệu suất năng lượng và cường độ phát thải. Những thông tin này có ý nghĩa đặc biệt bởi kiểm kê chính xác là điều kiện đầu tiên để xác định doanh nghiệp phát thải bao nhiêu, có thể giảm bao nhiêu và chi phí cho mỗi đơn vị phát thải được cắt giảm là bao nhiêu.
Giao thông và xây dựng cũng là hai mắt xích lớn. Hà Nội dự kiến xây dựng dữ liệu từ số lượng phương tiện, loại nhiên liệu, quãng đường hoạt động, vận tải hành khách và hàng hóa đến xe buýt, taxi, phương tiện công cộng, trạm sạc và phương tiện điện. Với xây dựng, phạm vi tính toán bao gồm vật liệu, công trình, tòa nhà, chiếu sáng, điều hòa, hạ tầng cấp thoát nước, phá dỡ và chất thải xây dựng.
Như vậy, thay vì chỉ nhìn vào một con số phát thải tổng hợp, thành phố đang hướng tới việc xác định phát thải xuất phát từ đâu, ngành nào chịu trách nhiệm và giải pháp nào có khả năng tạo ra lượng giảm phát thải có thể đo đếm được.
Đây cũng là nền tảng quan trọng để tránh tình trạng mục tiêu giảm phát thải được đưa ra nhưng thiếu dữ liệu đủ tin cậy để kiểm chứng kết quả.
Giảm phát thải ngày càng gắn với bài toán kinh tế
Một thay đổi đáng chú ý khác là carbon đang dần được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với tài chính và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Theo nhiệm vụ của Tổ công tác, ngành công thương Hà Nội không chỉ nghiên cứu tiết kiệm năng lượng, điện mặt trời mái nhà, điện sạch, thu hồi nhiệt thải, thay đổi nhiên liệu hay đổi mới công nghệ mà còn phải đánh giá ảnh hưởng của giá carbon tới giá thành sản xuất, đầu tư công nghệ, khả năng cạnh tranh và nguy cơ rò rỉ carbon.
Ngành tài chính được giao nghiên cứu việc quản lý tài chính đối với hạn ngạch và tín chỉ carbon, nguồn thu từ chuyển nhượng tín chỉ, chi phí mua hạn ngạch và vấn đề hạch toán tài sản, quyền tài sản phát sinh từ tín chỉ carbon. Đáng chú ý, thành phố còn đặt vấn đề xác định quyền sở hữu và cơ chế phân chia lợi ích đối với tín chỉ được tạo ra từ tài sản công, đất công, rừng, cây xanh, mặt nước, công trình và các nguồn lực thuộc sở hữu nhà nước.
Đây là những vấn đề sẽ ngày càng trở nên thực tế khi thị trường carbon trong nước được vận hành.
Theo khung pháp lý hiện hành, Nghị định 119/2025/NĐ-CP đã sửa đổi các quy định về giảm nhẹ phát thải và thị trường carbon; trong đó giai đoạn trước năm 2029 bao gồm xây dựng, vận hành thí điểm sàn giao dịch carbon trong nước và triển khai cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon. Từ năm 2029, cơ chế đấu giá hạn ngạch phát thải và các quy định về vận hành thị trường tiếp tục được hoàn thiện.
Điều đó khiến việc chuẩn bị dữ liệu ngay từ địa phương không còn đơn thuần là phục vụ báo cáo môi trường, mà có thể tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, đầu tư và chi phí của doanh nghiệp.
Công nghệ trở thành hạ tầng của quản trị carbon
Một điểm mới đáng chú ý trong cách tiếp cận của Hà Nội là vai trò của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.
Sở Khoa học và Công nghệ được giao hướng dẫn cấu trúc dữ liệu, thúc đẩy kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các ngành; xây dựng hạ tầng số phục vụ thị trường carbon, hỗ trợ phát triển cơ sở dữ liệu trực tuyến về khí nhà kính và tín chỉ carbon, đồng thời nghiên cứu các công nghệ như cảm biến giám sát phát thải và các mô hình tính toán tiên tiến.
Điều này cho thấy bài toán giảm phát thải đang dịch chuyển từ cách quản lý chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính sang quản trị bằng dữ liệu.
Một hệ thống carbon muốn vận hành hiệu quả phải trả lời được ba câu hỏi cơ bản: phát thải bao nhiêu, giảm được bao nhiêu và kết quả đó có thể kiểm chứng hay không. Nếu dữ liệu giữa năng lượng, giao thông, xây dựng, chất thải và sản xuất không liên thông, việc hình thành một hệ thống kiểm kê đáng tin cậy sẽ gặp nhiều khó khăn.
Cách tiếp cận liên ngành của Hà Nội cũng tương đồng với yêu cầu ở cấp quốc gia. Quá trình xây dựng NDC 3.0 cho giai đoạn 2026–2035 được thực hiện với sự tham gia của các bộ, ngành, chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và các nhóm chịu tác động; trong đó nhấn mạnh mối liên hệ giữa giảm nhẹ phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Từ “giảm phát thải” đến quản trị phát triển carbon thấp
Nhìn rộng hơn, việc Hà Nội hình thành cơ chế phối hợp liên ngành cho thấy câu chuyện phát thải đang bước sang một giai đoạn mới.

Nếu trước đây giảm phát thải thường được xem chủ yếu là nhiệm vụ bảo vệ môi trường, thì khi hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon có thể trở thành những yếu tố gắn với chi phí và tài sản của doanh nghiệp, carbon sẽ đi vào quá trình ra quyết định về đầu tư, công nghệ, năng lượng, giao thông, xây dựng và sử dụng tài nguyên.
Vì vậy, thách thức tiếp theo của Hà Nội không chỉ là tập hợp đủ số liệu của từng sở, ngành mà là chuẩn hóa, kết nối và biến dữ liệu phát thải thành công cụ quản trị.
Khi mỗi tấn khí nhà kính được đo lường rõ nguồn phát sinh, mỗi giải pháp giảm phát thải được lượng hóa và mỗi tín chỉ carbon có thể xác định được chủ thể, quyền lợi và trách nhiệm, giảm phát thải mới thực sự đi từ cam kết sang hành động.
Và ở góc độ đó, Tổ công tác liên ngành có thể được xem là một bước chuẩn bị về thể chế và dữ liệu để Hà Nội từng bước xây dựng mô hình phát triển carbon thấp, đồng thời sẵn sàng hơn khi thị trường carbon trong nước chuyển từ giai đoạn chuẩn bị sang vận hành thực tế.

