Hạ tầng liên kết vùng và 'chiếc thang xã hội' mới cho người dân nông thôn

Trong nhiều năm, 'lên thành phố' gần như là con đường được nhiều người dân nông thôn chọn để tìm kiếm việc làm và cơ hội đổi đời. Tuy nhiên, với làn sóng đầu tư vào hạ tầng liên kết vùng, từ cao tốc, logistics đến hạ tầng số, khoảng cách địa lý đang dần được thu hẹp, mở ra những lựa chọn sinh kế mới, nơi 'đổi đời' không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc rời quê.

Xuất phát từ xã Mỹ Xương (nay là xã Mỹ Thọ, Đồng Tháp), anh Nguyễn Văn Quân từng rời quê lên Bình Dương cũ làm công nhân. Bôn ba gần chục năm ở xứ người, anh quyết định quay về.

Tận dụng vài công vườn của gia đình, anh tự ghi lại các công đoạn từ chăm sóc cây trái, thu hoạch đến đóng gói sản phẩm, dựng thành những video ngắn và chia sẻ thường xuyên trên mạng xã hội.

Ban đầu chỉ là cách “bán thử cho quen tay”, nhưng nhờ kết hợp livestream bán hàng, thanh toán điện tử và dịch vụ giao nhận liên tỉnh, các đơn hàng của anh dần đến từ TPHCM, Hà Nội rồi lan sang nhiều tỉnh khác. Mỗi mùa thu hoạch, trái cây được tiêu thụ trực tiếp cho người tiêu dùng, không qua thương lái, với mức giá ổn định hơn trước.

“Nếu như vài năm trước, muốn có thu nhập khá thì tôi chỉ nghĩ đến việc lên khu công nghiệp làm công nhân, thì bây giờ ở quê vẫn có thể làm ăn được”, anh Quân chia sẻ.

Với anh, việc không phải rời quê không chỉ giúp giảm chi phí sinh hoạt, mà còn giữ được sinh kế gắn với đất đai của gia đình.

Câu chuyện của anh Quân không phải là trường hợp cá biệt, mà phản ánh một xu hướng đang lan rộng tại nhiều vùng nông thôn - nơi hạ tầng số và logistics đang mở ra cánh cửa mới cho người sản xuất nhỏ tham gia trực tiếp vào thị trường.

Trong nhiều năm, “lên thành phố” gần như đồng nghĩa với con đường duy nhất của nhiều người dân nông thôn để tiếp cận việc làm, dịch vụ và cơ hội phát triển. Khoảng cách địa lý khi đó cũng chính là khoảng cách cơ hội. Tuy nhiên, trong vài năm trở lại đây, cùng với làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng liên kết vùng, bức tranh này đang thay đổi nhanh chóng.

Theo Bộ Xây dựng, đến hết năm 2025, cả nước đã hoàn thành 3.803km đường cao tốc, vượt mục tiêu 3.000km đề ra. Đây là bước tiến vượt bậc so với giai đoạn 2001-2010 (chỉ 89km) và giai đoạn 2011-2020 (1.163km).

Riêng 5 năm gần đây, ngành giao thông đã hoàn thành khoảng 2.000km cao tốc, gần gấp đôi tổng chiều dài của cả thập kỷ trước đó.

Không chỉ rút ngắn quãng đường di chuyển, hạ tầng giao thông liên vùng đang tái định hình không gian phát triển, mở ra những hình thức dịch chuyển xã hội mới, nơi người dân không nhất thiết phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội đổi đời.

Việc hoàn thiện và đưa vào khai thác hàng loạt tuyến cao tốc, đường vành đai và trục liên vùng đã tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc. Thời gian di chuyển giữa các tỉnh, vùng ven với các đô thị lớn được rút ngắn đáng kể, khiến khái niệm “xa - gần” không còn được đo bằng kilômét, mà bằng khả năng tiếp cận việc làm, thị trường và dịch vụ.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Sơn, giảng viên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và logistics, Đại học RMIT Việt Nam, hạ tầng giao thông liên vùng đã làm thay đổi căn bản khả năng kết nối của khu vực nông thôn với các trung tâm kinh tế.

“Hạ tầng không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển, mà còn mở ra khả năng tổ chức lại các chuỗi giá trị theo quy mô vùng. Nông thôn và các địa phương vùng ven không còn đứng ngoài chuỗi giá trị, mà ngày càng tham gia sâu hơn vào các khâu chế biến, logistics và phân phối”, ông Sơn nhận định.

Bên cạnh đó, hệ thống logistics, kho bãi và trung tâm phân phối cũng đang được mở rộng ra khỏi lõi đô thị. Điều này cho phép hàng hóa sản xuất ở nông thôn và vùng ven kết nối trực tiếp với các thị trường tiêu dùng lớn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các khâu trung gian như trước.

Đáng chú ý, hạ tầng số phát triển nhanh trong những năm gần đây đã bổ sung một lớp kết nối hoàn toàn mới. Internet, thanh toán số, thương mại điện tử và các nền tảng dịch vụ trực tuyến cho phép người dân ở những khu vực cách xa trung tâm vẫn có thể tham gia thị trường lao động, thị trường hàng hóa và chuỗi giá trị ở quy mô toàn quốc.

Theo ông Nguyễn Sơn, khi hạ tầng giao thông và logistics được hỗ trợ bởi hạ tầng số, nông thôn không chỉ “đi ra thị trường” bằng con đường vật lý, mà còn bằng các nền tảng số. Người sản xuất có thể tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, giảm phụ thuộc vào trung gian và giữ lại nhiều giá trị hơn tại địa phương.

Theo anh Quân, hiện nay ở quê nhà, internet đã phủ sóng ổn định, từ vật tư nông nghiệp đến bao bì, thiết bị đóng gói hay vật dụng sinh hoạt đều có thể đặt mua dễ dàng qua mạng. “Muốn bán hàng thì chỉ cần cài ứng dụng, quay video, có đơn là bên vận chuyển đến tận nhà lấy hàng mang đi giao”, anh Quân nói.

So với quãng thời gian từng sống trong căn phòng trọ chừng 10m² khi làm công nhân ở Bình Dương, thu nhập hiện nay của anh không hẳn cao hơn nhưng đổi lại là cuộc sống chủ động và dễ chịu hơn. “Ở quê chi phí thấp, gần gia đình, làm trên chính mảnh đất của mình, thu nhập vừa phải nhưng đủ sống và thoải mái hơn nhiều”, anh chia sẻ.

Từ góc độ nguồn nhân lực, Tiến sĩ Lương Thanh Thảo, chuyên gia quản trị nhân sự, Khoa Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng hạ tầng liên kết vùng đang làm thay đổi căn bản logic dịch chuyển lao động tại Việt Nam - từ một lựa chọn mang tính bắt buộc sang một quyết định mang tính chiến lược của người lao động.

“Trong một thời gian dài, việc rời quê lên đô thị gần như là con đường duy nhất để người lao động nông thôn tiếp cận việc làm ổn định, thu nhập cao hơn và các dịch vụ xã hội tốt hơn. Khi đó, dịch chuyển lao động chủ yếu mang tính ‘đẩy đi’ bởi thiếu cơ hội tại chỗ”, bà Thảo phân tích.

Theo bà, làn sóng đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông liên vùng trong những năm gần đây đã làm thay đổi điều kiện nền tảng của thị trường lao động. Khi thời gian di chuyển được rút ngắn, chi phí đi lại giảm xuống và không gian lao động được mở rộng, người lao động bắt đầu có thêm lựa chọn: không nhất thiết phải chuyển nơi ở để chuyển cơ hội.

“Hạ tầng tạo ra khả năng tách rời tương đối giữa nơi ở và nơi làm việc. Người lao động có thể sinh sống tại vùng ven hoặc địa phương lân cận, nơi chi phí nhà ở và sinh hoạt thấp hơn, nhưng vẫn làm việc tại các đô thị lớn, hoặc tham gia thị trường lao động rộng hơn thông qua các hình thức làm việc linh hoạt và kinh doanh trên nền tảng số”, bà Thảo nhận định.

Theo vị chuyên gia, mô hình “sống vùng ven - làm ở đô thị - kinh doanh trên phạm vi rộng” không chỉ giúp cá nhân tối ưu hóa thu nhập và chi phí, mà còn mang ý nghĩa điều tiết xã hội.

Khi áp lực nhập cư vào đô thị lõi giảm xuống, các thành phố lớn có điều kiện giảm tải cho hạ tầng, nhà ở và dịch vụ công, trong khi các địa phương vùng ven có cơ hội giữ lại và thu hút nguồn nhân lực.

Đáng chú ý, bà Thảo cho rằng các câu chuyện như người nông dân ở Đồng Tháp mở kênh bán hàng online không đơn thuần là hiện tượng kinh tế số, mà phản ánh sự dịch chuyển trong tư duy nghề nghiệp và sinh kế.

“Khi hạ tầng số và logistics cho phép người dân nông thôn tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, họ không còn bị bó hẹp trong các lựa chọn truyền thống như làm nông quy mô nhỏ hoặc rời quê đi làm công nhân. Điều này giúp đa dạng hóa sinh kế và nâng cao khả năng chống chịu của hộ gia đình nông thôn trước các cú sốc kinh tế”, bà phân tích.

Tuy nhiên, bà Thảo cũng lưu ý rằng để mô hình dịch chuyển lao động mới này thực sự bền vững, hạ tầng giao thông cần đi kèm với đầu tư đồng bộ vào hạ tầng xã hội tại vùng ven và nông thôn, bao gồm giáo dục, y tế và đào tạo kỹ năng. Nếu thiếu những yếu tố này, người lao động dù ở lại địa phương vẫn có nguy cơ bị hạn chế về cơ hội phát triển dài hạn.

“Nói cách khác, hạ tầng mở ra lựa chọn, nhưng chính sách phát triển nguồn nhân lực và dịch vụ công mới quyết định việc những lựa chọn đó có thực sự mang lại ‘đổi đời’ hay không”, bà Thảo nhấn mạnh.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng đang dịch chuyển nhà xưởng, kho bãi và một phần hoạt động dịch vụ ra khỏi lõi đô thị, tận dụng hạ tầng giao thông mới để tối ưu chi phí và mở rộng quy mô.

Theo Tiến sĩ Scott McDonald, giảng viên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và logistics, Đại học RMIT Việt Nam, chính hạ tầng liên kết đã tạo điều kiện hình thành những chuỗi giá trị mở, vượt ra khỏi ranh giới hành chính.

“Hạ tầng liên vùng giúp các địa phương phát huy lợi thế bổ trợ thay vì cạnh tranh đơn lẻ. Tuy nhiên, điều này chỉ đạt được khi hạ tầng được quy hoạch và vận hành theo tư duy vùng, thay vì mỗi địa phương phát triển một cách riêng lẻ”, ông McDonald đánh giá.

Nếu thiếu sự phối hợp liên tỉnh và quy hoạch tổng thể, đầu tư hạ tầng có thể dẫn đến dàn trải nguồn lực, lãng phí và gia tăng rủi ro đầu cơ đất đai, thay vì tạo động lực phát triển thực chất.

Trong bối cảnh đó, theo các chuyên gia, hạ tầng liên kết vùng đang dần trở thành một “chiếc thang xã hội” mới. “Đổi đời” không còn đồng nghĩa với việc rời bỏ quê hương, mà gắn với khả năng tiếp cận cơ hội - bất kể vị trí địa lý.

Khi hạ tầng giao thông, logistics và hạ tầng số được đầu tư đúng hướng, gắn với các chính sách phát triển vùng phù hợp, khoảng cách giữa nông thôn, vùng ven và đô thị sẽ tiếp tục được thu hẹp.

Nhưng quan trọng hơn, những con đường cao tốc, tuyến vành đai hay nền tảng số không chỉ nối các địa phương với nhau, mà còn nối người dân với thị trường, việc làm và những lựa chọn sống đa dạng hơn.

Với những người như anh nông dân ở Đồng Tháp, “đổi đời” hôm nay không bắt đầu bằng chuyến xe rời quê, mà bằng chiếc điện thoại, kết nối internet và một thị trường rộng mở hơn trước cổng nhà mình.

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/ha-tang-lien-ket-vung-va-chiec-thang-xa-hoi-moi-cho-nguoi-dan-nong-thon/