'Hạ tầng mềm' cho nông sản Việt vươn xa

Khoảng trống lớn nhất của nông sản Việt không nằm ở sản xuất, mà ở cách tổ chức chuỗi giá trị, nơi quyết định giá trị cuối cùng của sản phẩm.

Không phải thiếu sản lượng, mà thiếu năng lực tổ chức chuỗi

“Việt Nam là thị trường trọng điểm của LDC tại Đông Nam Á. Chúng tôi đã đầu tư từ năm 2007 và sẽ tiếp tục xem xét mở rộng trong thời gian tới”, ông Rubens Marques, Tổng giám đốc khu vực Nam và Đông Nam Á của Louis Dreyfus Company (LDC) khẳng định.

Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở quy mô đầu tư mà ở cách ông Rubens Marques nhìn về bài toán nông sản Việt Nam. Với ông, Việt Nam không thiếu nông sản nhưng thiếu một hệ thống đủ mạnh để đưa nông sản đi xa mà không bị mất giá trị trên đường đi.

Trong nhiều năm, câu chuyện nông sản Việt thường được kể bằng những con số tăng trưởng ấn tượng như xuất khẩu cà phê đạt 8,6 tỷ USD, gạo đạt 4,1 tỷ USD trong năm 2025. Nhưng phía sau những con số đó là một thực tế khác khi chuỗi cung ứng vẫn còn phân mảnh, phụ thuộc nhiều vào trung gian và dễ tổn thương trước biến động toàn cầu.

Khi giá dầu tăng, tuyến vận tải thay đổi hoặc nguồn cung bị gián đoạn bởi xung đột địa chính trị, các doanh nghiệp nội địa quy mô nhỏ gần như không có khả năng tự điều chỉnh. Chi phí bị đẩy lên, dòng hàng chậm lại, và rủi ro cuối cùng quay trở lại phía người sản xuất. Khoảng trống này không nằm ở năng lực sản xuất, mà nằm ở năng lực tổ chức chuỗi.

Ông Rubens Marques, Tổng giám đốc khu vực Nam và Đông Nam Á LDC. Ảnh: Hà Minh

Ông Rubens Marques, Tổng giám đốc khu vực Nam và Đông Nam Á LDC. Ảnh: Hà Minh

Đó cũng là lý do những thương nhân nông sản toàn cầu như LDC giữ một vai trò đặc biệt trong chuỗi cung ứng.

Được thành lập từ năm 1851 và hiện diện tại Việt Nam từ năm 1998, LDC là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực kinh doanh và chế biến nông sản. Không chỉ hoạt động ở một khâu riêng lẻ, doanh nghiệp này vận hành một mạng lưới trải rộng hơn 100 quốc gia, kết nối từ thu mua, chế biến đến phân phối. Nhờ đó, LDC có khả năng điều phối nguồn cung theo thời gian thực, phân tán rủi ro và duy trì dòng chảy hàng hóa ngay cả khi thị trường biến động.

Sự khác biệt không nằm ở quy mô, mà ở khả năng kết nối các thị trường thay vì phụ thuộc vào một dòng chảy duy nhất.

Tại Việt Nam, mô hình này không chỉ giúp nông sản đi ra thị trường quốc tế, mà còn góp phần ổn định đầu vào cho sản xuất trong nước. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu ngũ cốc phục vụ ngành chăn nuôi, một mắt xích quan trọng của toàn bộ chuỗi nông sản, thực phẩm.

Theo ông Marques, mỗi năm Việt Nam nhập khẩu khoảng 25–27 triệu tấn ngũ cốc, trong đó LDC chiếm khoảng 15–20% thị phần. Thay vì nhập khẩu nhỏ lẻ với chi phí cao, doanh nghiệp tổ chức các chuyến tàu quy mô lớn từ 30.000–50.000 tấn, sau đó sử dụng hệ thống kho bãi để phân phối lại theo nhu cầu thị trường.

Cách tổ chức này không chỉ giúp giảm chi phí logistics, mà còn tạo ra một lớp “đệm” về nguồn cung, giúp thị trường trong nước ít bị sốc trước các biến động bên ngoài. Khi đầu vào được ổn định, áp lực chi phí trong toàn bộ chuỗi cũng được giảm bớt.

Nói cách khác, LDC không chỉ giúp nông sản Việt “đi ra”, mà còn góp phần giữ cho hệ thống sản xuất trong nước vận hành ổn định từ bên trong.

Nhưng ổn định dòng chảy hàng hóa mới chỉ là điều kiện cần. Khi tiêu chuẩn thị trường thay đổi, bài toán lớn hơn không còn nằm ở việc bán được hàng, mà ở việc bán với giá trị cao hơn.

Bài toán giá trị bắt đầu từ vùng nguyên liệu

Nếu trước đây lợi thế của nông sản Việt nằm ở chi phí thấp và sản lượng lớn, thì hiện nay cuộc chơi đã thay đổi.

Thị trường ngày càng đặt nặng các yếu tố như truy xuất nguồn gốc, tính bền vững, tiêu chuẩn môi trường và sự đồng nhất về chất lượng. Điều này khiến nhiều mặt hàng rơi vào thế khó: sản lượng lớn nhưng giá trị chưa tương xứng.

Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn nằm ở đầu ra, mà nằm ở khả năng kiểm soát chuỗi ngay từ đầu vào. Cà phê là ví dụ rõ nét cho sự chuyển dịch này.

Theo ông Rubens Marques, chất lượng cà phê Việt Nam đã cải thiện đáng kể trong hai thập kỷ qua, với tỷ lệ hạt sàng lớn hơn nhờ áp dụng kỹ thuật canh tác mới. Tuy nhiên, khi chất lượng trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi, những thách thức mới cũng đồng thời xuất hiện.

Biến đổi khí hậu đang tác động trực tiếp đến vùng trồng, buộc người sản xuất phải điều chỉnh mô hình canh tác, trong đó có xu hướng dịch chuyển lên các khu vực có độ cao lớn hơn để duy trì chất lượng. Điều này cho thấy, việc nâng tầm nông sản không thể bắt đầu từ khâu xuất khẩu, mà phải bắt đầu từ vùng nguyên liệu.

Với cà phê, LDC xây dựng một hệ thống chế biến bám sát vùng trồng, cho phép kiểm soát chất lượng theo từng lớp. Chuỗi bắt đầu từ cơ sở thu mua Robusta tại Bảo Lâm 2, tỉnh Lâm Đồng, cũng là nơi triển khai các hoạt động nghiên cứu và phát triển cà phê bền vững.

Từ đây, nguyên liệu được đưa vào nhà máy chế biến cà phê Arabica Lâm Đồng, nơi tích hợp cả chế biến ướt, chế biến khô và hệ thống kho. Đây cũng là nhà máy chế biến ướt duy nhất của LDC trên toàn cầu, phục vụ các thị trường có yêu cầu cao.

Hệ thống tiếp tục được hoàn thiện với các điểm thu mua tại Buôn Ma Thuột và nhà máy chế biến khô tại Pleiku. Khi các mắt xích được đặt ngay tại vùng nguyên liệu, chất lượng được kiểm soát từ đầu, thay vì phụ thuộc vào nhiều tầng trung gian.

Lớp giá trị cao hơn nằm ở nhà máy ILD Coffee Việt Nam, liên doanh giữa LDC và Instanta, nơi sản xuất cà phê hòa tan sấy lạnh với công suất khoảng 5.600 tấn mỗi năm. Đây là bước chuyển quan trọng, khi cà phê Việt không chỉ dừng lại ở vai trò nguyên liệu, mà bắt đầu tham gia vào chuỗi giá trị sản phẩm tiêu dùng.

Nhà máy ILD Coffee Việt Nam, liên doanh giữa LDC và Instanta, nơi sản xuất cà phê hòa tan sấy lạnh với công suất khoảng 5.600 tấn mỗi năm. Ảnh: Hà Minh

Nhà máy ILD Coffee Việt Nam, liên doanh giữa LDC và Instanta, nơi sản xuất cà phê hòa tan sấy lạnh với công suất khoảng 5.600 tấn mỗi năm. Ảnh: Hà Minh

Tại đây, nguyên liệu được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn khắt khe trước khi trở thành sản phẩm cuối cùng, đồng thời tích hợp các yếu tố bền vững như sử dụng nồi hơi sinh khối để tái chế phế phẩm.

Với gạo cũng được LDC triển khai tương tự thông qua nhà máy Orico tại Đồng Tháp, liên doanh giữa LDC và Vinafood 1. Việc đặt nhà máy ngay tại vùng nguyên liệu giúp rút ngắn chuỗi cung ứng, kiểm soát tốt hơn sự đồng nhất giữa các lô hàng và đáp ứng linh hoạt các tiêu chuẩn khác nhau của từng thị trường.

Không chỉ dừng ở xử lý kỹ thuật, mô hình này còn cho phép linh hoạt “định dạng” sản phẩm theo nhu cầu từng phân khúc, từ phổ thông đến cao cấp. Khi chất lượng được chuẩn hóa ngay từ đầu chuỗi, gạo Việt có cơ hội bước ra khỏi vị thế cạnh tranh bằng giá thấp, để tham gia vào các phân khúc có giá trị cao hơn.

Những gì đang diễn ra cho thấy, bài toán nông sản Việt không còn nằm ở việc sản xuất nhiều hơn, mà ở việc tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị.

Trong nhiều năm, tăng trưởng dựa vào sản lượng đã giúp Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu lớn. Nhưng khi tiêu chuẩn thị trường thay đổi, mô hình này cũng bộc lộ giới hạn.

Sản lượng lớn không còn đồng nghĩa với giá trị cao. Xuất khẩu nhiều cũng không đồng nghĩa với khả năng kiểm soát giá. Điều còn thiếu là một cấu trúc đủ mạnh để giữ lại giá trị trong suốt hành trình của sản phẩm, từ vùng nguyên liệu đến thị trường cuối cùng.

Trong bức tranh đó, vai trò của LDC có thể được nhìn như một dạng “hạ tầng mềm” của chuỗi nông sản, thực phẩm, giúp kết nối nguồn cung với thị trường, ổn định dòng chảy logistics, chuẩn hóa chất lượng và từng bước đưa công nghệ, dữ liệu vào vận hành.

Điểm đáng chú ý không nằm ở từng hoạt động riêng lẻ, mà ở cách các yếu tố này được liên kết thành một hệ thống, giúp giảm độ đứt gãy và tăng khả năng kiểm soát toàn chuỗi.

Và trong một thế giới mà tiêu chuẩn ngày càng khắt khe, lợi thế sẽ không còn thuộc về nơi sản xuất nhiều nhất, mà thuộc về nơi tổ chức chuỗi tốt nhất.

Quỳnh Anh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/ha-tang-mem-cho-nong-san-viet-vuon-xa-d45480.html