HaaS: Cơ hội để doanh nghiệp Việt tiếp cận hạ tầng AI siêu quy mô

Khi AI bùng nổ, một nghịch lý đang dần hiện ra trong nhiều doanh nghiệp: tài sản từng được coi là nền tảng của sức mạnh cạnh tranh, đặc biệt là phần cứng, lại trở thành gánh nặng.

Những trung tâm dữ liệu trị giá hàng trăm triệu USD, các cụm GPU (bộ xử lý đồ họa) đắt đỏ hay hệ thống máy chủ từng là niềm tự hào của doanh nghiệp, giờ đây có thể nhanh chóng lỗi thời chỉ sau vài chu kỳ công nghệ ngắn ngủi. Trong bối cảnh đó, mô hình HaaS (phần cứng dưới dạng dịch vụ) nổi lên như lời giải mới, không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận siêu năng lực tính toán mà còn đặt lại câu hỏi về cách doanh nghiệp sở hữu và sử dụng tài sản ở kỷ nguyên AI.

Sự thay đổi này không phải ngẫu nhiên mà được thúc đẩy bởi tốc độ phát triển chóng mặt của hạ tầng AI toàn cầu. Theo nền tảng MarketsandMarkets, thị trường trung tâm dữ liệu AI đã đạt khoảng 344 tỉ USD năm 2025 và có thể vượt 2.000 tỉ USD vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng hơn 27% mỗi năm.

Song song đó, thị trường HaaS (phần cứng như một dịch vụ) cũng đang tăng trưởng rất nhanh, với quy mô dự kiến tăng từ 108,68 tỉ USD vào năm 2025 lên 154,06 tỉ USD năm 2026 và đạt 525,74 tỉ USD vào 2031, theo hãng nghiên cứu Mordor Intelligence. Đáng chú ý, châu Á – Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam, là khu vực tăng trưởng nhanh nhất nhờ làn sóng chuyển đổi số và nhu cầu hạ tầng AI bùng nổ.

Những con số này cho thấy sự chuyển dịch mang tính cấu trúc: doanh nghiệp không còn nhất thiết phải sở hữu phần cứng mà đang dần chuyển sang sử dụng chúng như một dịch vụ.

HaaS là cơ hội để doanh nghiệp Việt tiếp cận hạ tầng AI siêu quy mô - Ảnh: SV

HaaS là cơ hội để doanh nghiệp Việt tiếp cận hạ tầng AI siêu quy mô - Ảnh: SV

CEO IBM: Phần cứng trung tâm dữ liệu thường phải thay mới sau 5 năm

Trong mô hình truyền thống, doanh nghiệp buộc phải đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ, coi đó là tài sản dài hạn và khấu hao dần theo thời gian. Tuy nhiên, logic này đang bị phá vỡ. Các hệ thống AI hiện đại, đặc biệt là các siêu máy tính phục vụ huấn luyện mô hình ngôn ngữ lớn, có tốc độ tiến hóa cực nhanh.

Theo các nghiên cứu học thuật, hiệu năng của GPU trung tâm dữ liệu có thể tăng gấp đôi chỉ sau khoảng 1,5 năm. Trong khi đó, hiệu năng của các siêu máy tính AI thậm chí còn tăng theo cấp số nhân, với năng lực tính toán có thể tăng gấp đôi chỉ sau chưa đầy một năm. Do đó, một hệ thống phần cứng vừa được đầu tư hôm nay có thể trở nên lỗi thời chỉ sau 2-3 năm, dù vẫn còn hoạt động tốt về mặt vật lý.

Trong quá khứ, doanh nghiệp có thể yên tâm sử dụng phần cứng trong 3-5 năm trước khi nâng cấp. Tuy nhiên trong kỷ nguyên AI, chờ đợi khấu hao hoàn tất đồng nghĩa với việc chấp nhận tụt hậu. Các lãnh đạo công nghệ ngày càng nhận ra rằng chi phí cơ hội của việc sử dụng phần cứng cũ có thể lớn hơn nhiều so với chi phí đầu tư mới.

Thậm chí, ông Arvind Krishna (Giám đốc điều hành IBM) cảnh báo rằng trong kỷ nguyên AI, phần cứng trung tâm dữ liệu, đặc biệt là GPU, thường phải thay mới sau khoảng 5 năm, không phải vì hỏng mà vì nhanh chóng trở nên lỗi thời trước tốc độ phát triển công nghệ và áp lực cạnh tranh. Điều này khiến chi phí đầu tư hạ tầng không còn là khoản chi một lần mà trở thành vòng lặp liên tục, buộc doanh nghiệp phải nâng cấp định kỳ nếu không muốn tụt lại phía sau.

Ông Arvind Krishna: Phần cứng trung tâm dữ liệu nhanh chóng trở nên lỗi thời trước tốc độ phát triển công nghệ và áp lực cạnh tranh - Ảnh: Internet

Ông Arvind Krishna: Phần cứng trung tâm dữ liệu nhanh chóng trở nên lỗi thời trước tốc độ phát triển công nghệ và áp lực cạnh tranh - Ảnh: Internet

Trong bối cảnh đó, HaaS xuất hiện như một lối thoát. Thay vì sở hữu, doanh nghiệp có thể thuê quyền sử dụng phần cứng, từ máy chủ, GPU đến cả robot và thiết bị công nghiệp, theo mô hình thuê bao. Điều này giúp doanh nghiệp chuyển từ chi phí vốn sang chi phí vận hành, giảm áp lực đầu tư ban đầu và có thể tiếp cận những hạ tầng tính toán ở quy mô mà trước đây chỉ các tập đoàn lớn mới có khả năng sở hữu.

Quan trọng hơn, HaaS đang mở ra cơ hội chưa từng có cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt tại những nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Trong một thế giới nơi AI trở thành hạ tầng cốt lõi, khả năng tiếp cận sức mạnh tính toán gần như đồng nghĩa với khả năng cạnh tranh. Nếu trước đây, việc xây dựng một hệ thống AI quy mô lớn đòi hỏi vốn đầu tư hàng chục triệu USD, thì nay doanh nghiệp có thể thuê năng lực tương đương từ các nhà cung cấp HaaS hoặc đám mây. Việc này giúp thu hẹp khoảng cách giữa các công ty khởi nghiệp và tập đoàn công nghệ, tạo ra sân chơi bình đẳng hơn.

HaaS là cơ hội để doanh nghiệp Việt tiếp cận hạ tầng AI siêu quy mô

Một yếu tố khác khiến HaaS trở nên hấp dẫn là biến động giá và nguồn cung phần cứng trong kỷ nguyên AI. Nhu cầu tăng vọt đã khiến giá GPU và các linh kiện liên quan tăng mạnh, thậm chí có thời điểm tăng hàng chục phần trăm chỉ trong vài tháng.

Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt bộ nhớ và linh kiện cũng đẩy giá RAM và ổ SSD tăng 200 - 300% trong giai đoạn 2025 - 2026. Vì thế, việc sở hữu phần cứng trở nên rủi ro hơn bao giờ hết, khi doanh nghiệp không chỉ đối mặt với nguy cơ lỗi thời mà còn phải chịu biến động giá cả và nguồn cung.

HaaS giúp chuyển phần lớn rủi ro này sang nhà cung cấp dịch vụ. Doanh nghiệp không cần lo lắng về việc mua đúng thời điểm, không phải dự đoán chu kỳ công nghệ, và cũng không phải gánh chịu rủi ro nếu giá phần cứng giảm hoặc công nghệ mới xuất hiện. Thay vào đó, họ có thể tập trung vào việc sử dụng tài nguyên để tạo ra giá trị kinh doanh.

Nhìn rộng hơn, sự trỗi dậy của HaaS phản ánh một xu hướng lớn hơn: nhiều lĩnh vực trong nền kinh tế số đang dịch chuyển từ việc sở hữu tài sản sang ưu tiên khả năng sử dụng và khai thác tài nguyên một cách linh hoạt. Khi AI đang tái định hình hầu hết ngành nghề, khả năng tiếp cận sức mạnh tính toán có thể trở thành yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp.

Điều này đặc biệt đúng với các nền kinh tế đang phát triển. Với HaaS, doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội “nhảy cóc” về công nghệ, tiếp cận những hạ tầng mà trước đây nằm ngoài tầm với.

Hiện nay, thị trường HaaS chủ yếu do ba nhóm nhà cung cấp chi phối, gồm các gã khổng lồ điện toán đám mây như Amazon Web Services, Microsoft Azure và Google Cloud; những nền tảng GPU chuyên biệt như CoreWeave hay Lambda Labs; “chợ cho thuê GPU” như Vast.ai, RunPod. Mỗi nhóm có mức giá và mô hình dịch vụ khác nhau, nhưng đều chung một điểm: doanh nghiệp không cần sở hữu phần cứng mà trả tiền theo mức sử dụng, thường tính theo giờ.

Tùy loại GPU, chi phí có thể dao động từ dưới 1 USD đến hơn 10 USD mỗi giờ, thậm chí chênh lệch nhiều lần giữa các nhà cung cấp, cho thấy HaaS không chỉ là bài toán công nghệ mà còn cả tối ưu chi phí.

Rủi ro bảo mật từ HaaS

Tuy nhiên, sự tiện lợi này cũng đi kèm với những đánh đổi. Khi không còn sở hữu phần cứng, doanh nghiệp phải chấp nhận một mức độ phụ thuộc nhất định vào nhà cung cấp: không chỉ là vấn đề chi phí dài hạn mà còn liên quan đến kiểm soát dữ liệu, bảo mật và tuân thủ pháp lý. Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng trở thành tài sản quan trọng nhất, việc lưu trữ và xử lý chúng trên hạ tầng bên thứ ba đặt ra nhiều thách thức mới.

Rủi ro không chỉ dừng ở việc dữ liệu bị rò rỉ hay truy cập trái phép do lỗi bảo mật hoặc cấu hình sai - một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của các sự cố đám mây hiện nay. Vấn đề phức tạp hơn nằm ở chính quá trình xử lý dữ liệu. Để phân tích hoặc tính toán, dữ liệu thường phải được giải mã và xử lý trực tiếp trên hệ thống của nhà cung cấp, khiến chúng có thể bị lộ trong quá trình này, kể cả khi đã được mã hóa khi lưu trữ.

Bên cạnh đó, việc sử dụng hạ tầng bên thứ ba cũng làm phát sinh rủi ro mất quyền kiểm soát dữ liệu. Doanh nghiệp có thể không biết chính xác dữ liệu của mình đang được lưu trữ ở đâu, ai có quyền truy cập, hoặc có bị sử dụng cho mục đích khác hay không.

Một thách thức khác là vấn đề tuân thủ pháp lý. Khi dữ liệu được xử lý trên hạ tầng có thể đặt ở nhiều quốc gia khác nhau, doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu, chủ quyền dữ liệu hoặc quyền riêng tư. Nếu không kiểm soát tốt, việc sử dụng dịch vụ bên thứ ba có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý nghiêm trọng, từ bị xử phạt đến mất uy tín trên thị trường.

HaaS có phải lời giải cho bài toán hàng chục triệu tấn rác thải điện tử/năm?

Theo các tổ chức quốc tế, mỗi năm thế giới thải ra hàng chục triệu tấn rác điện tử, phần lớn đến từ thiết bị công nghệ bị thay thế nhanh chóng. Phần cứng lỗi thời nhanh hơn làm nguy cơ này càng trở nên nghiêm trọng.

HaaS được kỳ vọng là một phần của lời giải. Khi phần cứng không còn thuộc sở hữu của từng doanh nghiệp riêng lẻ mà được quản lý tập trung bởi các nhà cung cấp, vòng đời của thiết bị có thể được tối ưu tốt hơn. Một máy chủ hoặc GPU có thể được tái sử dụng qua nhiều khách hàng, được nâng cấp từng phần thay vì thay thế toàn bộ và tái chế theo quy trình chuyên nghiệp hơn. Điều đó phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn đang được thúc đẩy mạnh tại châu Âu và nhiều khu vực khác.

Tuy nhiên, HaaS không phải là “viên đạn bạc” cho vấn đề môi trường. Nhu cầu AI đang tăng nhanh đến mức chưa từng có, kéo theo sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu và hạ tầng phần cứng. Việc chuyển từ sở hữu sang thuê không làm giảm nhu cầu phần cứng, mà chỉ thay đổi cách phân bổ và sử dụng.

Nói cách khác, HaaS có thể giúp sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, nhưng không thể ngăn chặn xu hướng tổng thể là nhu cầu phần cứng ngày càng tăng. Qua đó, rác thải điện tử có thể không giảm về tổng thể, mà chỉ dịch chuyển từ các doanh nghiệp nhỏ sang các nhà cung cấp hạ tầng lớn – nơi phần cứng được tập trung và thay thế với quy mô lớn hơn.

Sơn Vân

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/haas-co-hoi-de-doanh-nghiep-viet-tiep-can-ha-tang-ai-sieu-quy-mo-250095.html