Hàn Quốc giải bài toán 'nghịch lý R&D' thế nào?

Hàn Quốc sở hữu năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) hàng đầu nhưng vẫn phải tìm cách đưa nhiều hơn các kết quả nghiên cứu ra thị trường. Cách nước này xây “cầu nối” giữa phòng thí nghiệm, doanh nghiệp và nguồn vốn có thể gợi mở cho Việt Nam trong quá trình thực hiện Nghị quyết 57.

(Từ trái sang) Bộ trưởng Thương mại Hàn Quốc Yeo Han-koo, Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung, Chủ tịch Hội đồng châu Âu Antonio Costa, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen và Ủy viên EU phụ trách thương mại và an ninh kinh tế Maros Sefcovic tại lễ ký. Ảnh: Yonhap/TTXVN

(Từ trái sang) Bộ trưởng Thương mại Hàn Quốc Yeo Han-koo, Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung, Chủ tịch Hội đồng châu Âu Antonio Costa, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen và Ủy viên EU phụ trách thương mại và an ninh kinh tế Maros Sefcovic tại lễ ký. Ảnh: Yonhap/TTXVN

Hàn Quốc từ lâu được biết đến với mức đầu tư lớn cho khoa học và công nghệ, cùng nhiều trường đại học và viện nghiên cứu có năng lực mạnh. Nhưng với giới hoạch định chính sách và nghiên cứu đổi mới sáng tạo tại nước này, có một vấn đề ngày càng được nhắc đến: “R&D paradox” – nghịch lý R&D, tức nghiên cứu tạo ra kết quả tốt nhưng chưa được chuyển hóa tương xứng thành doanh nghiệp mới, sản phẩm và ngành công nghiệp.

Viện Khoa học và công nghệ tiên tiến Hàn Quốc (KAIST), một trong những trường khoa học và công nghệ hàng đầu Hàn Quốc, gọi đây là một trong những rào cản đối với mục tiêu xây dựng nền kinh tế dựa trên khoa học và công nghệ.

Tại diễn đàn STARTUP NATION KOREA 2026 hồi tháng 6, KAIST, Đại học Quốc gia Seoul và các đối tác đã tập trung vào chính vấn đề này. Chủ đề năm nay là “Deep Tech: Beyond the Valley of Death”, bàn về cách đưa công nghệ từ nghiên cứu và phát triển, qua kiểm chứng, thử nghiệm đến thị trường.

Theo KAIST, các startup deep tech cần nguồn vốn lớn và thời gian dài hơn nhiều doanh nghiệp công nghệ thông thường. Trong khi đó, thị trường đầu tư mạo hiểm của Hàn Quốc vẫn có xu hướng ưu tiên khả năng thu hồi vốn trong thời gian tương đối ngắn. Khoảng cách này khiến không ít công nghệ gặp khó ngay ở giai đoạn thương mại hóa.

Vấn đề vì thế không còn chỉ là có tạo ra nghiên cứu hay không, mà là làm thế nào để một kết quả nghiên cứu tiếp tục đi qua những bước tiếp theo.

Xây “cầu nối” ngay trong trường đại học

Một hướng Hàn Quốc đang thử nghiệm là thay đổi vai trò của trường đại học. Thay vì chỉ tạo ra nghiên cứu rồi chuyển giao cho doanh nghiệp, các trường được khuyến khích tham gia sâu hơn vào quá trình hình thành startup và thương mại hóa công nghệ.

KAIST đang phát triển một hệ sinh thái theo hướng này. Từ năm 2021 đến 2025, trường cho biết đã có 568 startup được thành lập từ KAIST, trong đó 24 doanh nghiệp đã niêm yết, với tổng giá trị doanh nghiệp vượt 22.000 tỷ won.

Tháng 8/2026, KAIST tiếp tục ra mắt AX DeepTech Bridge Center, hợp tác với POSTECH, Bệnh viện Đại học Quốc gia Seoul Bundang và Đại học Quốc gia Jeonbuk. Chương trình kéo dài 5,5 năm, kết hợp nghiên cứu AI, chuyên môn từng lĩnh vực và đào tạo khởi nghiệp, với mục tiêu đưa kết quả nghiên cứu thành các doanh nghiệp deep tech.

Điểm đáng chú ý của mô hình này là các khâu vốn thường tách rời – nghiên cứu, đào tạo, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp – được đặt trong cùng một chuỗi hỗ trợ.

KAIST cũng triển khai mô hình “1 Lab N Startup”, kết nối công nghệ của các phòng thí nghiệm với nhu cầu R&D của doanh nghiệp, hướng tới không chỉ chuyển giao công nghệ mà còn hợp tác nghiên cứu, lập doanh nghiệp và phát triển sản phẩm mới.

Không để doanh nghiệp tự xoay xở

Một vấn đề khác của R&D là nhiều doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp nhỏ và vừa, không có đủ thiết bị, chuyên gia hoặc năng lực nghiên cứu để tiếp nhận công nghệ mới. Hàn Quốc đang thử giải quyết khoảng trống này bằng cách kết nối các nguồn lực sẵn có.

Tháng 7/2026, Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ và Khởi nghiệp Hàn Quốc (MSS) triển khai chương trình hợp tác giữa Technopark và các trường đại học. Hai liên danh đầu tiên gồm Chungnam Technopark - KAIST và Jeonbuk Technopark - Đại học Jeonju, dự kiến hỗ trợ khoảng 60 doanh nghiệp vừa và nhỏ trong năm nay.

Các doanh nghiệp không chỉ được tư vấn. Họ có thể sử dụng thiết bị nghiên cứu, làm nguyên mẫu, cải tiến quy trình, kiểm định hiệu suất, thử nghiệm, chứng nhận và xây dựng kế hoạch R&D tiếp theo.

Cách tiếp cận này nhằm xử lý một khoảng trống khá phổ biến: doanh nghiệp có vấn đề công nghệ nhưng không biết tìm thiết bị và chuyên gia ở đâu; trong khi trường đại học và các trung tâm nghiên cứu lại có nguồn lực nhưng chưa phải lúc nào cũng kết nối được với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Thay vì yêu cầu doanh nghiệp tự tìm từng mắt xích, chương trình tạo một chuỗi hỗ trợ từ xác định vấn đề đến thử nghiệm và chuẩn bị thương mại hóa.

Từ “vốn kiên nhẫn” đến thị trường toàn cầu

Với deep tech (các doanh nghiệp công nghệ chuyên sâu), một vấn đề khác là vốn. Một công nghệ mới có thể mất nhiều năm để hoàn thiện, trong khi nhà đầu tư thường muốn nhìn thấy khả năng tăng trưởng và thu hồi vốn sớm hơn.

Đây là lý do “vốn kiên nhẫn" (patient capital” – nguồn vốn chấp nhận chờ đợi lâu hơn để công nghệ trưởng thành) trở thành một trong những chủ đề chính tại STARTUP NATION KOREA 2026.

KAIST cho rằng Hàn Quốc cần một hệ sinh thái tài chính trong đó đầu tư tư nhân, bảo lãnh và nguồn vốn chính sách được kết nối trong suốt vòng đời thương mại hóa công nghệ, thay vì mỗi giai đoạn lại phải tìm một nguồn vốn khác nhau.

Cùng với nguồn vốn dài hạn, Hàn Quốc cũng đang đưa các startup công nghệ sâu ra thị trường quốc tế sớm hơn.

Tháng 6/2026, KAIST phối hợp với GIST, DGIST và UNIST triển khai chương trình Emerging Tech Global Launchpad, hỗ trợ các startup trong các lĩnh vực như AI, công nghệ lượng tử, năng lượng thế hệ mới và công nghệ sinh học thực hiện PoC ở nước ngoài, kết nối đối tác và thu hút đầu tư.

Gợi mở từ một “nghịch lý”

Hàn Quốc vẫn đang tiếp tục điều chỉnh chính sách R&D. Cuối tháng 8/2026, Viện Đánh giá và Hoạch định Khoa học - Công nghệ Hàn Quốc (KISTEP) công bố tham vấn cho Chiến lược đầu tư R&D trung và dài hạn quốc gia lần thứ hai giai đoạn 2026-2030, cho thấy việc phân bổ nguồn lực R&D tiếp tục được đặt trong mối liên hệ với các ưu tiên công nghệ và chính sách quốc gia.

Nhìn từ kinh nghiệm này, bài toán của Hàn Quốc không phải thiếu nghiên cứu hay thiếu nguồn lực công nghệ. Vấn đề nằm ở đoạn đường giữa kết quả nghiên cứu và giá trị kinh tế.

Đây cũng là một điểm Việt Nam có thể tham khảo khi triển khai Nghị quyết 57. Việc tăng đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo mới giải quyết một phần của bài toán. Nếu thiếu cơ chế để trường đại học và viện nghiên cứu hợp tác với doanh nghiệp, thiếu vốn cho giai đoạn thử nghiệm và thương mại hóa, hoặc thiếu những nơi để công nghệ được kiểm chứng trong thực tế, kết quả nghiên cứu vẫn có thể dừng lại trước khi trở thành sản phẩm.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy “cầu nối” không chỉ là một chương trình chuyển giao công nghệ. Đó là cả hệ thống gồm trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan nhà nước, cùng tham gia ở những giai đoạn khác nhau.

Với Việt Nam, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để có thêm nhiều công trình R&D, mà còn là làm sao để những kết quả có tiềm năng được tiếp tục đầu tư, thử nghiệm, thành lập doanh nghiệp và đi tới thị trường. Chính đoạn đường này sẽ quyết định một phần khả năng biến nguồn lực khoa học thành năng lực công nghệ và động lực tăng trưởng.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/han-quoc-giai-bai-toan-nghich-ly-rd-the-nao-post1388582.html