Hình thành chuỗi cung ứng công nghiệp cho điện gió ngoài khơi
Phát triển hệ sinh thái năng lượng tái tạo ven biển gắn với cảng biển và logistics là mắt xích then chốt để doanh nghiệp Việt làm chủ công nghệ biển.
Nghị quyết 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã xác định rõ mục tiêu chiến lược trong việc xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc quy hoạch và hình thành các trung tâm năng lượng tái tạo tại khu vực ven biển đang được xem là trụ cột quan trọng, không chỉ giải quyết bài toán năng lượng mà còn tạo nền tảng vững chắc thúc đẩy nền kinh tế biển phát triển bền vững.
Động lực hình thành chuỗi cung ứng công nghiệp biển mới
Nhìn từ mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, vai trò cốt lõi của các trung tâm năng lượng tái tạo ven biển là tạo tiền đề hình thành chuỗi cung ứng và năng lực công nghiệp phục vụ các ngành kinh tế biển mới, trong đó trọng tâm là điện gió ngoài khơi.
Cụ thể, điện gió ngoài khơi là ngành công nghiệp có chuỗi cung ứng mở rộng và tính kết nối rất lớn. Một dự án ngoài khơi không đơn thuần chỉ cần turbine hay chân đế nền móng, mà đòi hỏi hệ thống hạ tầng đồng bộ đi kèm bao gồm: cảng biển chuyên dụng, tàu dịch vụ, logistics, khảo sát biển, chế tạo và lắp ráp, cáp điện, kết cấu thép, thi công xây dựng, vận hành và bảo dưỡng (O&M), dịch vụ kỹ thuật cũng như nguồn nhân lực chất lượng cao.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC) nhận định, nếu các trung tâm năng lượng tái tạo được phát triển tại những khu vực hội tụ lợi thế về cảng biển, hạ tầng giao thông, công nghiệp và không gian biển, các khu vực này sẽ trở thành "trung tâm chuỗi cung ứng" cho toàn ngành.

Ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC).
Định hướng này hoàn toàn phù hợp với tinh thần Nghị quyết 20-NQ/TW. Nghị quyết không nhìn nhận kinh tế biển qua từng ngành riêng lẻ mà đặt vấn đề hình thành các trung tâm công nghiệp, dịch vụ, logistics, năng lượng và đổi mới sáng tạo gắn với lợi thế từng vùng; đồng thời phát triển công nghiệp hỗ trợ và các trung tâm cơ khí chuyên ngành phục vụ năng lượng ngoài khơi.
Việc triển khai mô hình này sẽ giúp giữ lại một phần giá trị lớn của các dự án điện gió ngoài khơi trong nước, biến tiềm năng tài nguyên gió ven biển thành năng lực công nghiệp và dịch vụ biển thực tế. Mục tiêu dài hạn không chỉ là xây dựng các trang trại phát điện, mà là hình thành trọn vẹn một ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng nội địa.
Nâng cao năng lực nội địa và làm chủ công nghệ
Liên quan đến định hướng phát triển các trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, ông Bùi Vĩnh Thắng nhấn mạnh việc cần làm rõ bản chất mô hình. Việc sản xuất điện thuộc về các nhà máy điện, trong khi các trung tâm này đóng vai trò là các trung tâm công nghiệp - dịch vụ nằm trong chuỗi cung ứng.
Do đó, các trung tâm nên được nghiên cứu đặt gần khu vực có tiềm năng phát triển điện gió ngoài khơi để tối ưu hóa hiệu quả phục vụ. Quy hoạch trung tâm phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của ngành điện gió ngoài khơi thay vì chỉ đơn thuần dựa trên quỹ đất ven biển có sẵn. Để trở thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh, một trung tâm chuỗi cung ứng cho điện gió ngoài khơi cần được thiết kế với ít nhất 4 nhóm chức năng cơ bản.

Nghị quyết 20-NQ/TW mở ra định hướng mới, biến tiềm năng năng lượng tái tạo ven biển thành năng lực công nghiệp và chuỗi cung ứng biển quốc gia. Ảnh minh hoạ
Trước hết là hệ thống hạ tầng cảng và logistics chuyên dụng, giữ vai trò tiếp nhận, lưu kho, vận chuyển, tiền lắp ráp và điều phối các cấu kiện siêu trường, siêu trọng, đồng thời phục vụ đắc lực cho đội tàu dịch vụ cùng các hoạt động hậu cần trên biển. Cùng với đó, khu vực công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật sẽ là nơi các doanh nghiệp trong và ngoài nước đặt cơ sở sản xuất, lắp ráp, sửa chữa cũng như cung ứng dịch vụ trực tiếp cho các dự án.
Nhằm đảm bảo nguồn lực vận hành bền vững, trung tâm dịch vụ chuyên môn và phát triển nhân lực sẽ đảm nhận việc cung cấp các dịch vụ kỹ thuật toàn diện từ khảo sát, quản lý dự án, an toàn, môi trường đến hàng hải, kết hợp đào tạo lực lượng lao động ngay trong lòng hệ sinh thái. Cuối cùng, cấu phần nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ sẽ đóng vai trò là cầu nối chiến lược, kết nối các nhà phát triển dự án và nhà cung cấp công nghệ quốc tế với hệ thống doanh nghiệp, viện nghiên cứu cùng các trường đại học trong nước.
Các cấu phần trên đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ và tương trợ lẫn nhau: cảng phục vụ công nghiệp, công nghiệp phục vụ dự án, logistics kết nối cảng với công trường ngoài biển, còn đào tạo và R&D cung cấp nguồn lực trực tiếp cho nhu cầu của chuỗi cung ứng. Việc quy hoạch chuỗi cung ứng cũng cần căn cứ theo quy mô dự án cụ thể, bởi điều kiện tiên quyết để phát triển ngành là phải có các dự án đủ lớn và một thị trường phát triển ổn định, dài hạn.
Nghị quyết 20-NQ/TW cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực làm chủ khoa học, công nghệ biển. Các trung tâm năng lượng tái tạo ven biển chính là môi trường thực tiễn để doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu vào chuỗi giá trị, tích lũy năng lực và hướng tới làm chủ công nghệ.
Các doanh nghiệp trong nước có thể bắt đầu từ các công đoạn như hạ tầng cảng, logistics, khảo sát biển, xây lắp, sản xuất kết cấu thép, dịch vụ hàng hải, vận hành và bảo dưỡng. Từ nền tảng kinh nghiệm và thị trường ban đầu, doanh nghiệp sẽ dịch chuyển dần lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn và hàm lượng công nghệ phức tạp hơn.
Thực tế cho thấy, công nghệ không thể chuyển giao đơn thuần qua hợp đồng hay tài liệu lý thuyết, mà phần lớn năng lực được tích lũy qua quá trình cùng thực hiện dự án, trực tiếp vận hành thiết bị, giải quyết sự cố kỹ thuật và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Do đó, mỗi trung tâm cần xây dựng cơ chế hợp tác thực chất giữa doanh nghiệp nội địa với các nhà phát triển và nhà cung cấp công nghệ quốc tế.
Khi đánh giá hiệu quả của các trung tâm năng lượng tái tạo, bên cạnh các chỉ số về thu hút vốn đầu tư hay năng lực sản xuất, tiêu chí quan trọng cần xem xét là tỷ lệ tham gia vào chuỗi giá trị và khả năng làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam. Định hướng thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) gắn liền với chuyển giao công nghệ cũng đã được đề cập tại Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị. Nhằm cụ thể hóa các mục tiêu này, việc ban hành một bộ khung chính sách đồng bộ, kết nối giữa lĩnh vực năng lượng, công nghiệp và khoa học công nghệ là điều kiện then chốt trong giai đoạn hiện nay.
Nghị quyết 20-NQ/TW mở ra định hướng chiến lược đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc phát triển các trung tâm năng lượng tái tạo ven biển không chỉ dừng lại ở phát điện đơn thuần, mà phải gắn liền với xây dựng hệ sinh thái công nghiệp, hạ tầng cảng biển, logistics và đào tạo nhân lực. Đây là chìa khóa để doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào chuỗi giá trị và làm chủ công nghệ biển.
