Hình thành năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp

Khi cánh cửa thị trường quốc tế mở ra, cùng lúc đặt lên vai doanh nghiệp tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, quy trình và năng lực vận hành.

Đà Nẵng tổ chức nhiều sự kiện kết nối các nhà đầu tư, khách hàng quốc tế. Ảnh: PHAN VINH

Đà Nẵng tổ chức nhiều sự kiện kết nối các nhà đầu tư, khách hàng quốc tế. Ảnh: PHAN VINH

Với nhiều startup, những đơn hàng đầu tiên không chỉ mang ý nghĩa thương mại, mà còn là phép thử toàn diện, buộc họ bước qua những “cửa ải” về kỹ thuật, pháp lý và tài chính, để từng bước hình thành năng lực cạnh tranh thực sự.

Những áp lực mới

Dù tiếp cận thị trường quốc tế từ sớm, quá trình phát triển của Delta X - dự án khởi nghiệp của anh Đoàn Hồng Trung (phường Thanh Khê), vẫn đối mặt với nhiều rào cản đặc thù. Theo anh Trung, thách thức lớn nhất nằm ở hệ tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận quốc tế, vốn đòi hỏi mức đầu tư cao và sự chuẩn hóa toàn diện. Để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính như châu Âu, doanh nghiệp phải dành nguồn lực đáng kể cho nghiên cứu tiêu chuẩn an toàn trong công nghiệp, kéo theo chi phí tăng mạnh trong khi doanh thu chưa ổn định.

Do đó, áp lực lớn hơn lại đến từ dòng tiền. Doanh nghiệp phải liên tục xoay vòng vốn để duy trì sản xuất trong bối cảnh có những thời điểm đã có khách hàng nhưng chưa đủ năng lực đáp ứng đơn hàng. Việc tiếp cận nguồn vốn trong nước còn hạn chế khiến tiến độ mở rộng bị chậm lại.

Robot Delta X của anh Đoàn Hồng Trung có thể tự động phân loại những vật thể nhỏ. Ảnh: Delta X

Robot Delta X của anh Đoàn Hồng Trung có thể tự động phân loại những vật thể nhỏ. Ảnh: Delta X

Ở lĩnh vực thực phẩm, câu chuyện của Công ty TNHH TMDV Tám Tươi (xã Thăng An) khi đưa nước mắm vào thị trường Nhật Bản cho thấy yêu cầu còn khắt khe hơn. Để hoàn thành lô hàng chính ngạch đầu tiên, sản phẩm phải trải qua nhiều vòng kiểm nghiệm về an toàn thực phẩm, quy trình sản xuất và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Sau khi đạt yêu cầu, đối tác Nhật Bản trực tiếp sang Việt Nam khảo sát nhà xưởng, theo dõi toàn bộ quy trình trước khi chấp thuận nhập khẩu. Anh Hà Văn Thuận, Giám đốc công ty cho biết, để đáp ứng các tiêu chuẩn này, doanh nghiệp buộc phải đầu tư lại nhà xưởng, thiết bị và thay đổi toàn bộ quy trình vận hành theo hướng chuẩn hóa. Từ khâu kiểm soát nguyên liệu đến hoàn thiện hồ sơ pháp lý đều phải thực hiện bài bản theo quy chuẩn quốc tế, tạo áp lực lớn về chi phí và thời gian.

Trong khi đó, với Công ty TNHH Năng lượng sạch Quảng Nam (xã Núi Thành), anh Ngô Quang Nam cho biết, hành trình xuất khẩu than sinh khối lại cho thấy những khó khăn ở khâu kiểm soát kỹ thuật và chi phí vận hành. Mỗi chỉ tiêu sản phẩm đều phải kiểm soát chặt chẽ, từ nhiệt trị, độ ẩm đến hàm lượng tro, kèm theo các chứng từ bắt buộc để thông quan.

Giai đoạn đầu, do chưa nắm rõ yêu cầu, doanh nghiệp gặp nhiều vướng mắc, phát sinh chi phí. Cùng với đó, chi phí kiểm định và logistics chiếm tỷ trọng lớn, trong khi thời gian thanh toán kéo dài khiến dòng tiền luôn căng thẳng. “Có những lô hàng gần như không có lãi, nhưng đó là giai đoạn buộc phải trải qua để hiểu thị trường”, anh Nam nói.

Nhiều doanh nghiệp có sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chí xuất khẩu nhưng lại thiếu hạ tầng cơ sở để đẩy mạnh sản xuất. Ảnh: PHAN VINH

Nhiều doanh nghiệp có sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chí xuất khẩu nhưng lại thiếu hạ tầng cơ sở để đẩy mạnh sản xuất. Ảnh: PHAN VINH

Năng lực thật được định hình

Từ những trải nghiệm ban đầu, một điểm chung dễ nhận thấy là phần lớn startup đều phải tự học và chấp nhận “học phí” bằng chi phí và thời gian để tích lũy kinh nghiệm. Quá trình này không có lối tắt, bởi mỗi thị trường đều thiết lập một hệ tiêu chuẩn riêng, trải dài từ quy định tại Mỹ với các cơ quan như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) và CPSC (Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng) cho đến những yêu cầu nghiêm ngặt của Liên minh châu Âu về dấu CE, kiểm soát hóa chất theo REACH hay truy xuất nguồn gốc sản phẩm...

Theo ông Tony Lưu Tiến Tùng, chuyên gia trong lĩnh vực logistics quốc tế, các thị trường lớn luôn đặt trọng tâm vào yếu tố an toàn người tiêu dùng và trách nhiệm sản phẩm, từ đó hình thành một hệ thống kiểm soát xuyên suốt, buộc doanh nghiệp phải chuẩn hóa toàn bộ chuỗi giá trị, từ thiết kế, lựa chọn nguyên liệu, quy trình sản xuất cho đến ghi nhãn, đóng gói và lưu thông hàng hóa.

Các doanh nghiệp logistics cho rằng, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn gặp khó khi duy trì cách tiếp cận cũ, chưa thích ứng với đặc thù của xuất khẩu. Các đơn vị vẫn sản xuất trước rồi mới tìm thị trường. Với xuất khẩu, cách làm này tiềm ẩn rủi ro lớn. Doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường ngay từ đầu, hiểu nhu cầu, thói quen tiêu dùng và quy chuẩn kỹ thuật, từ đó mới thiết kế sản phẩm phù hợp.

Thực tế cho thấy, chỉ riêng thị trường Mỹ đã hình thành một hệ thống quy định chặt chẽ ở nhiều lớp khác nhau. Các cơ sở sản xuất thực phẩm phải đăng ký với FDA và tuân thủ các yêu cầu của Đạo luật Hiện đại hóa an toàn thực phẩm; hàng tiêu dùng chịu sự giám sát của CPSC với những quy định cụ thể về an toàn, đặc biệt đối với sản phẩm dành cho trẻ em; trong khi đó, nhiều mặt hàng điện tử muốn tiếp cận hệ thống phân phối lớn phải có chứng nhận kỹ thuật như UL để đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn cháy nổ. Ngay cả khâu nhãn mác cũng được quy định rõ ràng, từ thông tin xuất xứ “Made in Vietnam” đến đơn vị đo lường và các cảnh báo an toàn bằng tiếng Anh.

Bà Jolie Nguyễn Thị Kim Huyền, đại diện LNS International Corporation, cho rằng những yêu cầu này đang tạo ra áp lực buộc doanh nghiệp phải thay đổi một cách căn bản. Nhìn rộng hơn, hành trình xuất khẩu đang buộc các startup điều chỉnh toàn diện, từ cách tổ chức sản xuất đến cách tiếp cận thị trường. Những tiêu chuẩn khắt khe trở thành thước đo rõ ràng cho năng lực thực sự của doanh nghiệp, đồng thời tạo ra một quá trình sàng lọc tự nhiên, nơi chỉ những đơn vị đủ kiên trì và đủ khả năng thích ứng mới có thể đi xa.

PHAN VINH

Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/hinh-thanh-nang-luc-canh-tranh-cho-doanh-nghiep-3329867.html