Hồ sơ 103/2026: Từ cuốn sổ “Công tác và học tập” đến những lá thư gần 60 năm chưa về tới nhà
Chiến tranh đã biến những lá thư riêng thành tài liệu lưu trữ, biến một tấm thẻ nhận dạng thành vật chứng và đưa cuốn sổ của người quân y đi xa hàng vạn cây số. Công việc của hôm nay là trả lại cho những hiện vật ấy ý nghĩa ban đầu: cuốn sổ phải được trở về với người viết hoặc gia đình người viết; tấm thẻ phải được gắn với một danh tính; những lá thư phải tìm lại người mà chúng từng được gửi đến.Xin các cựu chiến binh từng chiến đấu tại Mặt trận Đường 9 – Khe Sanh, cán bộ quân y từng công tác ở Đội phẫu thuật 3, cùng thân nhân các ông Đinh Như Khải, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Kim Nghị và người có tên Mai, nếu nhận thấy những thông tin quen thuộc, hãy lên tiếng kết nối.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những trang sổ nhỏ mang tên “Công tác và học tập”, tấm thẻ ghi “Nguyễn Văn Thanh – A.67 – D.888” cùng hai lá thư viết giữa chiến trường Đường 9 – Khe Sanh vẫn nằm trong Hồ sơ chứng tích chiến tranh CDEC F034604180499 do nhà nghiên cứu Nguyễn Hồng Duy phát hiện. Đó không chỉ là tài liệu quân sự từng bị thu giữ, mà còn là dấu vết đời người: một quân y tên Đinh Như Khải, một người lính tên Nguyễn Văn Thanh, một người viết thư tên Nguyễn Kim Nghị và người thân đang đợi ở hậu phương.
1. Cuốn sổ của người quân y giữa chiến trường Khe Sanh
Trong Hồ sơ chứng tích chiến tranh mang mã số CDEC F034604180499 hiện lưu giữ tại Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ, Đại học Công nghệ Texas, Hoa Kỳ, có hình ảnh một cuốn sổ tay nhỏ đã sờn mép, nhiều trang nhòe mực. Bìa sổ in dòng chữ “Đội phẫu thuật”, bên dưới là tên gọi giản dị: “Sổ tay Công tác và Học tập”. Người viết đã cẩn thận ghi tên mình: Đinh Như Khải.
Báo cáo khai thác tài liệu của phía Hoa Kỳ cho biết những nội dung trong cuốn sổ được ghi từ ngày 10/3 đến ngày 18/7/1968. Đinh Như Khải là thành viên của Đội phẫu thuật 3, làm nhiệm vụ cứu chữa thương binh tại chiến trường Trị – Thiên – Huế và khu vực Đường 9 – Khe Sanh.
Cuốn sổ không phải nhật ký theo nghĩa thông thường. Trong đó đan xen những bài học chuyên môn, ghi chép về công tác cứu chữa, tình hình tiếp nhận thương binh, cấp phát thuốc men, thực phẩm và một số chữ ký lưu niệm của đồng đội. Nhưng chính sự khô khan của những con số lại khiến người đọc hôm nay không khỏi nghẹn lòng.


Theo bản báo cáo CDEC, trong khoảng từ ngày 16/4 đến tháng 7/1968, Đội phẫu thuật 3 đã tiếp nhận khoảng 120 thương binh từ một đơn vị chiến đấu hoạt động ở khu vực phía đông Tà Cơn, gần Khe Sanh. Một ghi chép khác trong khoảng từ ngày 14 đến 20/7/1968 nhắc đến việc cấp đường và sữa cho sáu cán bộ, chiến sĩ thuộc các đơn vị mang ký hiệu C2, C3, K8 và một bộ phận có khả năng liên quan đến lực lượng tên lửa 122 mm.
Đó là những ngày chiến sự ở Đường 9 – Khe Sanh vô cùng ác liệt. Phía trước là tiếng bom, tiếng pháo và những đoàn quân liên tục hành tiến; phía sau là các lán phẫu thuật dã chiến, nơi những người thầy thuốc mặc áo lính chạy đua từng phút với tử thần. Trong hoàn cảnh ấy, một thìa đường, một chút sữa dành cho thương binh không còn là khẩu phần thông thường. Đó là sự chắt chiu của đồng đội, là mong muốn giành lại sự sống cho những người vừa được cáng ra khỏi trận địa.
Cuốn sổ của Đinh Như Khải vì thế mang giá trị lớn hơn một bản ghi chép nghiệp vụ. Nó lưu lại hình ảnh của những chiến sĩ quân y thầm lặng đứng phía sau trận tuyến. Họ có thể không trực tiếp cầm súng xung phong, nhưng đôi tay của họ đã níu giữ sự sống cho biết bao đồng đội.
Hiện hồ sơ chưa đủ căn cứ để khẳng định số phận của quân nhân Đinh Như Khải sau tháng 7/1968. Ông đã hy sinh, mất tích hay trở về sau chiến tranh? Câu hỏi ấy vẫn đang chờ những thông tin từ gia đình, đồng đội và cơ quan lưu trữ trong nước.
2. Tấm thẻ mang tên Nguyễn Văn Thanh
Trong cùng hồ sơ còn có một hiện vật đặc biệt: thẻ nhận dạng ghi tên Nguyễn Văn Thanh, kèm ký hiệu A.67 và D.888.
Chỉ một dòng chữ ngắn ngủi, nhưng đó có thể là chiếc chìa khóa mở ra một danh tính đã bị thời gian che khuất.
Ký hiệu “D.888” nhiều khả năng liên quan đến một đơn vị cấp tiểu đoàn hoặc một phiên hiệu quân sự được sử dụng trong thời chiến. Tuy nhiên, đây mới chỉ là hướng nghiên cứu ban đầu, cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ quân nhân, danh sách đơn vị, giấy báo tử và thông tin do thân nhân cung cấp. Hồ sơ CDEC chưa cho biết rõ quê quán, năm sinh cũng như hoàn cảnh tấm thẻ được thu giữ.


Điều cần đặc biệt lưu ý là không nên mặc nhiên coi người có giấy tờ nằm trong hồ sơ CDEC đã hy sinh. Trong chiến tranh, giấy tờ có thể bị thất lạc khi người lính bị thương, chuyển đơn vị, sơ tán khỏi chiến trường hoặc gửi lại trong ba lô của đồng đội. Bởi vậy, việc xác minh danh tính Nguyễn Văn Thanh phải được tiến hành thận trọng, trên cơ sở nhiều nguồn tư liệu độc lập.
Dẫu vậy, sự xuất hiện của tấm thẻ trong hồ sơ vẫn là một chỉ dấu quan trọng. Nếu tìm được một cựu chiến binh Nguyễn Văn Thanh từng nhập ngũ hoặc bổ sung quân năm 1967, công tác tại đơn vị mang phiên hiệu D888 và chiến đấu ở khu vực Đường 9 – Khe Sanh trong năm 1968, cuộc tìm kiếm có thể tiến thêm một bước dài.
Đằng sau ba chữ Nguyễn Văn Thanh có thể là một người mẹ từng chờ con, một người vợ từng đợi chồng, những người con chưa một lần được nhìn thấy gương mặt cha. Cũng có thể chính người lính ấy đã trở về, sống lặng lẽ suốt nhiều thập niên mà không biết rằng tấm thẻ mang tên mình vẫn còn được lưu giữ ở bên kia đại dương.
3. Lá thư của Nguyễn Kim Nghị gửi người tên Mai
Gây xúc động hơn cả trong hồ sơ là thông tin về hai lá thư cá nhân, cùng đề ngày 15/7/1968, do Nguyễn Kim Nghị, cũng thuộc Đội phẫu thuật 3, viết gửi một người tên Mai ở miền Bắc.
Theo báo cáo khai thác của phía Hoa Kỳ, những lá thư được dự định gửi ra Bắc nhờ một thương binh chuyển tuyến điều trị. Chi tiết ấy gợi lên một con đường thư rất đặc biệt trong chiến tranh. Lá thư không qua bưu điện thông thường mà được đặt vào hành trang của một người lính bị thương đang rời chiến trường. Người viết gửi theo đó nỗi nhớ nhà và hy vọng mong manh rằng một ngày nào đó, lá thư sẽ đến được tay người thân.
Nguyễn Kim Nghị cho biết mình đã xa miền Bắc hơn 200 ngày. Đơn vị của ông khi ấy đang hoạt động tại chiến trường Đường 9 và khu vực Khe Sanh. Ngoài những thông tin về chiến sự được ghi lại trong bản khai thác, điều còn lại sâu đậm nhất chính là sự hiện diện của cái tên Mai.


Mai là ai? Đó có thể là người vợ trẻ, người yêu, người chị, người em hoặc một người bạn thân thiết đang ngày đêm ngóng tin ngoài Bắc. Hồ sơ hiện có chưa cung cấp đủ nội dung để xác định mối quan hệ giữa hai người. Nhưng việc Nguyễn Kim Nghị viết liền hai lá thư trong cùng một ngày cho thấy nỗi nhớ và nhu cầu được giãi bày đã dồn nén rất lâu.
Có thể hình dung, trong một khoảng lặng hiếm hoi của chiến trường, sau khi đã chăm sóc những thương binh vừa chuyển về, người quân y ngồi xuống bên ánh đèn dầu hoặc ngọn đèn pin được che kín. Trước mặt ông là cuốn sổ nhỏ, ngoài kia vẫn vọng lại tiếng bom pháo. Ông viết cho Mai về những ngày xa nhà, về chiến trường và về niềm tin rằng lá thư sẽ vượt qua mưa bom để trở về miền Bắc.
Nhưng những lá thư ấy đã không đi hết hành trình. Chúng bị giữ lại cùng những cuốn sổ và tấm thẻ nhận dạng, rồi được đưa vào hệ thống khai thác tài liệu thu giữ của phía Hoa Kỳ. Ngày 14/8/1968, hồ sơ được chuyển đến CDEC. Từ đó, những lời dành riêng cho Mai nằm im giữa hàng triệu trang tài liệu chiến tranh.
Nếu bà Mai còn sống, có lẽ bà đã ở tuổi xưa nay hiếm. Nếu Nguyễn Kim Nghị đã trở về, ông cũng có thể không biết rằng những lá thư mình gửi năm 1968 chưa từng đến tay người nhận. Còn nếu ông đã hy sinh hoặc mất tích, đây có thể là một trong những dấu tích cuối cùng giúp gia đình nhận ra người thân.
4. Đưa những cái tên trở về với gia đình
CDEC là hệ thống hồ sơ được lập từ tài liệu do quân đội Hoa Kỳ và đồng minh thu giữ trên chiến trường. Trong cách nhìn của thời chiến, những cuốn sổ, lá thư và giấy tờ cá nhân từng được xem là nguồn thông tin cần khai thác. Nhưng hơn nửa thế kỷ sau, khi tiếng súng đã lùi xa, chúng cần được nhìn nhận trước hết như những di sản ký ức và chứng tích đời người.
Thông qua nguồn tư liệu được bảo quản tại Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ thuộc Đại học Công nghệ Texas, Dự án TTU–VWAI đang phối hợp nghiên cứu, số hóa, giải mã và từng bước đưa các kỷ vật trở lại với cộng đồng Việt Nam. Mục tiêu không chỉ là trao trả một cuốn sổ hay một lá thư, mà còn góp phần phục dựng danh tính, xác định đơn vị, kết nối thân nhân và hỗ trợ công cuộc tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh.
Hồ sơ F034604180499 hiện mở ra một số hướng xác minh quan trọng:
- Quân nhân Đinh Như Khải, thành viên Đội phẫu thuật 3, hoạt động tại chiến trường Trị – Thiên – Huế, Đường 9 – Khe Sanh năm 1968.
- Quân nhân Nguyễn Văn Thanh, có ký hiệu nhận dạng “A.67 – D.888”.
- Quân nhân Nguyễn Kim Nghị, thuộc Đội phẫu thuật 3, xa miền Bắc hơn 200 ngày tính đến 15/7/1968.
- Người phụ nữ hoặc người thân tên Mai, ở miền Bắc, là người nhận hai lá thư do Nguyễn Kim Nghị viết ngày 15/7/1968.
- Các cán bộ được nhắc đến trong một cuốn sổ khác gồm những người có tên hoặc tên gọi: Tâm, Vinh, Bé và Văn. Hồ sơ ghi đơn vị này có quân số khoảng 138 người vào thời điểm 01/11/1967.
Mỗi thông tin dù nhỏ cũng có thể giúp nhận diện một con người. Một tên gọi, một phiên hiệu đơn vị, một nét chữ hoặc ký ức của cựu chiến binh đều có khả năng nối lại con đường đã đứt đoạn từ năm 1968.
Bởi phía sau mỗi hồ sơ CDEC không phải là những ký hiệu vô tri. Ở đó có một con người từng sống, từng yêu thương, từng cầm bút viết thư giữa chiến trường và từng mong ngày trở về. Đưa được một cái tên trở lại với gia đình cũng chính là khép lại một phần nỗi đau còn kéo dài từ chiến tranh.
Hà Nội, 21/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)
