Hồ sơ số 53/2026: Những bác sĩ ở bệnh viện dã chiến tại Tây Ninh năm ấy, bây giờ đang ở đâu?

Đó là thời điểm chiến sự diễn ra quyết liệt trên địa bàn Tây Ninh – Bình Long – Phước Long. Các lực lượng Hoa Kỳ liên tục tổ chức hành quân, càn quét nhằm phát hiện và phá hủy những căn cứ hậu cần, hành lang vận chuyển và cơ sở quân y của lực lượng cách mạng dọc biên giới Việt Nam – Campuchia.Trong rừng sâu, các bệnh viện dã chiến và tổ phẫu tuyến trước thường được dựng lên bằng những vật liệu đơn sơ. Thiếu ánh sáng, thiếu thuốc men, thiếu máu và phương tiện phẫu thuật, những người lính quân y vẫn phải tiếp nhận thương binh bất kể ngày đêm. Một ca mổ có khi diễn ra dưới ánh đèn dầu, trong tiếng bom pháo và sự đe dọa thường trực của những cuộc càn quét...

Hai tài liệu viết tay được thu giữ ngày 11/8/1969 tại một khu Quân y dã chiến ở Suối Dây – Tân Châu, Tây Ninh đã góp phần hé mở hoạt động của những tổ phẫu thuộc Sư đoàn 1 trong những tháng ngày chiến tranh ác liệt. Sau gần sáu thập niên, hồ sơ CDEC số F034605792246 không chỉ giúp nhận diện một mạng lưới cứu chữa thương binh nơi tuyến lửa, mà còn lưu lại tên tuổi những thầy thuốc, y sĩ, y tá và nhân viên quân y đã tận tụy giành giật sự sống cho đồng đội.

1- Những con số biết nói từ tuyến lửa

Hồ sơ CDEC số F034605792246, số nhật ký 08-1541-69, gồm hai tài liệu viết tay với tổng cộng bốn trang. Tài liệu được Đại đội C, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn Kỵ binh 8, Lữ đoàn 2, Sư đoàn Kỵ binh số 1 Hoa Kỳ thu giữ ngày 11/8/1969 tại tọa độ quân sự MGRS 48P XT 326 786. Hồ sơ do các nhà nghiên cứu Phạm Thị Hồng Hà và Nguyễn Thị Kim Hoa vừa hoàn thành.

Phiếu đánh giá CDEC ghi địa điểm thu giữ là một “Hospital Complex” – khu liên hợp quân y hoặc bệnh viện dã chiến của lực lượng Quân đội nhân dân Việt Nam và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Qua đối chiếu bước đầu, tọa độ này nằm trong khu vực Suối Dây – Tân Châu, tỉnh Tây Ninh.

Đó là thời điểm chiến sự diễn ra quyết liệt trên địa bàn Tây Ninh – Bình Long – Phước Long. Các lực lượng Hoa Kỳ liên tục tổ chức hành quân, càn quét nhằm phát hiện và phá hủy những căn cứ hậu cần, hành lang vận chuyển và cơ sở quân y của lực lượng cách mạng dọc biên giới Việt Nam – Campuchia.

Trong rừng sâu, các bệnh viện dã chiến và tổ phẫu tuyến trước thường được dựng lên bằng những vật liệu đơn sơ. Thiếu ánh sáng, thiếu thuốc men, thiếu máu và phương tiện phẫu thuật, những người lính quân y vẫn phải tiếp nhận thương binh bất kể ngày đêm. Một ca mổ có khi diễn ra dưới ánh đèn dầu, trong tiếng bom pháo và sự đe dọa thường trực của những cuộc càn quét.

Tài liệu đề ngày 21/3/1969 ghi nhận bộ phận Phẫu Công trường 1 tăng cường, phối thuộc với Ban Quân y F14. Thành phần có bác sĩ, y sĩ, nữ hộ sinh và nhân viên phục vụ. Một số ghi chép cho thấy đơn vị phẫu thuật F14 có chín nhân viên y tế, hai nữ hộ sinh, một chính trị viên, một y tá hành chính, ba bác sĩ hoặc y sĩ cùng một số nhân sự khác.

Bộ phận này được ghi nhận đã tham gia điều trị hơn 300 thương binh trong một đợt công tác kéo dài trên một tháng. Đằng sau con số ấy là hàng trăm con người mang những vết thương khác nhau, hàng trăm lần cáng thương binh vượt rừng và hàng trăm cuộc chiến giành lại sự sống trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.

Tài liệu thứ hai, lập ngày 7/4/1969, cho biết Tổ phẫu Công trường 1 đã tăng cường cho Ban Quân y F10 mười người, gồm một bác sĩ, một y sĩ, sáu y tá, một nuôi quân và một dược tá. Phía Quân y F10 có 16 người, gồm hai y sĩ, sáu y tá, hai nuôi quân, bốn vệ binh và hai chính trị viên. Tổng cộng có 26 cán bộ, chiến sĩ cùng phối hợp phục vụ thương bệnh binh.

Trong khoảng thời gian từ 23/3 đến 7/4/1969, đơn vị đã tiếp nhận và điều trị 100 thương bệnh binh, gồm 91 thương binh và chín bệnh binh. Trong số đó có 21 người bị thương nặng, 23 người bị thương mức độ trung bình và 21 người bị thương nhẹ. Đáng tiếc, sáu trường hợp đã tử vong tại đơn vị phẫu thuật.

Sáu người lính ấy là ai, thuộc đơn vị nào, được mai táng ở đâu? Những câu hỏi vẫn chưa thể trả lời từ bốn trang tài liệu. Tuy nhiên, chi tiết về các trường hợp tử vong tại cơ sở phẫu thuật là một đầu mối quan trọng, cần tiếp tục đối chiếu với danh sách thương vong, lịch sử đơn vị, sơ đồ mai táng và lời kể của những nhân chứng còn sống.

2- Những người thầy thuốc giữa rừng

Điều đặc biệt của hồ sơ F034605792246 là đã lưu lại tên tuổi nhiều cán bộ, nhân viên quân y từng hoạt động tại chiến trường miền Đông Nam Bộ, trong đó có các bác sĩ Đào Bá Cường, Lê Mỹ, bác sĩ Đống cùng Ngô Văn Tứ, Nguyễn Hậu Tiến, Trần Bình Trọng, Ngô Đức Mẫu hoặc Mẫn, Phạm Văn Nghi, Tạ Thạc Nghĩa, Hoàng Ngọc Sinh và Vũ Xuân Yên.

Bác sĩ Lê Mỹ được ghi nhận là người chỉ huy Tổ phẫu Công trường 1 gồm mười thành viên tăng cường cho F10 (chúng tôi đã giới thiệu trong Hồ sơ số 26/2026, ngày 23/6/2026). Cùng tham gia chỉ huy đợt phục vụ còn có đồng chí Bé, Chính trị viên trưởng Quân y, và đồng chí Kế, Chính trị viên phó Quân y.

Sau đợt cứu chữa 100 thương bệnh binh, đơn vị đề nghị cấp bằng khen cho Tổ phẫu Công trường và hai cá nhân là bác sĩ Lê Mỹ, y sĩ Nguyễn Hậu Tiến; đề nghị cấp giấy khen cho các y tá Trọng, Nghĩa và Mẫn. Những người có tên Yên, Sinh, Thuần, Nghi cùng một cá nhân chưa đọc rõ danh tính được đề nghị biểu dương.

Những dòng bình bầu, khen thưởng tưởng như rất đỗi hành chính ấy lại mang một ý nghĩa đặc biệt. Chúng cho thấy giữa chiến trường, sự tận tụy, tinh thần đoàn kết và những đóng góp thầm lặng của từng người vẫn được đồng đội ghi nhận. Người trực tiếp cầm dao mổ, người chăm sóc thương binh, người quản lý thuốc, người nấu cơm, người làm nhiệm vụ bảo vệ cơ sở quân y – mỗi người đều là một mắt xích không thể thiếu.

Nổi bật trong hồ sơ là trường hợp bác sĩ Đào Bá Cường. Các tài liệu liên quan cho thấy ông là cán bộ quân y của Trung đoàn 95C, Sư đoàn 1; giữ cương vị Chủ nhiệm hoặc Trưởng ban Quân y và mang quân hàm Trung úy. Ông sinh tháng 4/1930, quê ở Hà Bắc, nhập ngũ năm 1948, từng tham gia kháng chiến chống Pháp và học tại Trường Y khoa Hà Nội trong giai đoạn 1965–1967.

Khi vào chiến trường miền Nam, bác sĩ Đào Bá Cường phục vụ tại Trung đoàn 95C, từ đội hình Sư đoàn 325C chuyển sang Sư đoàn 1. Những thư từ và hồ sơ còn lưu lại cho thấy ông không chỉ trực tiếp cứu chữa thương binh mà còn điều phối thuốc men, tổ chức cơ số quân y, duy trì liên lạc giữa các đầu mối hậu cần và tham gia đánh giá hoạt động của các tổ phẫu.

Đáng chú ý, dữ liệu hậu chiến ghi nhận liệt sĩ Đào Bá Cường, quê Hà Bắc, cấp bậc Trung úy, chức vụ quân y sĩ, thuộc Sư đoàn 1, hy sinh ngày 11/8/1969 tại Tây Ninh. Đây cũng chính là ngày cụm hồ sơ quân y bị lực lượng Hoa Kỳ thu giữ tại tọa độ XT 326 786.

Sự trùng khớp về họ tên, quê quán, chức vụ, cấp bậc, đơn vị, địa bàn và thời điểm hy sinh cho thấy khả năng rất cao bác sĩ Đào Bá Cường có liên hệ trực tiếp với khu quân y dã chiến hoặc trận đánh dẫn tới việc tài liệu rơi vào tay đối phương. Dẫu vậy, đây vẫn là kết quả nghiên cứu bước đầu, cần thêm hồ sơ đơn vị, báo cáo tác chiến và chứng cứ thực địa để có thể đưa ra kết luận chắc chắn.

Nếu giả thuyết ấy được làm sáng tỏ, bốn trang giấy không chỉ kể về một đơn vị quân y, mà còn có thể trở thành chứng tích cuối cùng gắn với ngày hy sinh của người bác sĩ đã dành hơn hai mươi năm trong quân ngũ.

Một trường hợp đáng chú ý khác là Vũ Xuân Yên, người được đề nghị biểu dương và nhiều khả năng phụ trách công tác dược. Dữ liệu hậu chiến có ghi một liệt sĩ cùng tên, sinh năm 1947, quê Hà Thanh, Hà Trung, Thanh Hóa; nhập ngũ tháng 2/1965; là dược sĩ thuộc Sư đoàn 1, hy sinh ngày 25/7/1971 tại chiến trường “Đất K”.

Hiện chưa đủ cơ sở khẳng định hai nguồn tài liệu nói về cùng một người. Nhưng sự tương đồng về họ tên, đơn vị và chuyên môn quân y là đầu mối quan trọng. Nếu được xác minh, hồ sơ sẽ bổ sung thêm một dấu mốc trong hành trình chiến đấu của người dược sĩ trẻ, từ Tây Ninh năm 1969 đến chiến trường Campuchia năm 1971.

3- Đưa những tên người trở về từ hồ sơ chiến tranh

Hồ sơ F034605792246 cần được nghiên cứu trong mối liên hệ với ít nhất ba hồ sơ khác bị thu giữ cùng ngày 11/8/1969, tại cùng tọa độ và cùng một khu phức hợp bệnh viện. Việc nhiều tài liệu quân y xuất hiện tại một địa điểm cho thấy đây có thể là một cơ sở điều trị, hậu cần quan trọng thuộc mạng lưới quân y của Sư đoàn 1.

Những ký hiệu CT1, F10, F14 cùng sự xuất hiện của Trung đoàn 95C, Trung đoàn 18B và nhiều đầu mối hậu cần cho thấy một hệ thống cứu chữa thương binh có tổ chức, phân tầng và khả năng cơ động cao. Khi một đơn vị gặp thương vong lớn hoặc thiếu nhân lực, tổ phẫu của Công trường 1 được điều động tăng cường, phối hợp tiếp nhận, phẫu thuật và chuyển thương binh về tuyến sau.

Trong chiến tranh, những cơ sở như vậy không chỉ là nơi cứu người. Đây cũng có thể là nơi những thương binh nặng trút hơi thở cuối cùng và được đồng đội mai táng tạm thời trong rừng. Bởi vậy, việc xác định chính xác vị trí khu quân y tại tọa độ XT 326 786, khảo sát địa hình, tìm nhân chứng và đối chiếu danh sách sáu trường hợp tử vong có ý nghĩa thiết thực đối với công tác tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ.

Giá trị của tài liệu thu được từ phía bên kia chiến tuyến nằm ở chỗ: những tờ giấy từng bị coi là chiến lợi phẩm sau gần sáu thập niên có thể trở thành cầu nối nhân văn, giúp trả lại tên tuổi và thông tin cho những người đã hy sinh. Mỗi tên người được đọc lên, mỗi đơn vị được nhận diện, mỗi tọa độ được giải mã đều có thể mở ra một hướng tìm kiếm mới cho thân nhân liệt sĩ.

Trong quá trình hưởng ứng “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ”, hồ sơ CDEC số F034605792246 cần tiếp tục được đối chiếu với hồ sơ quân nhân, lịch sử Sư đoàn 1, tài liệu của các trung đoàn liên quan, danh sách thương vong, báo cáo quân y và nguồn tư liệu từ phía Hoa Kỳ. Đặc biệt, cần tìm kiếm những cựu chiến binh từng công tác tại các tổ phẫu CT1, Ban Quân y F10, F14 hoặc Trung đoàn 95C trong năm 1969.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về những người lính quân y vẫn còn trong những trang giấy úa màu. Họ không chỉ cầm súng bảo vệ bệnh viện khi cần thiết, mà còn cầm dao mổ, băng bó vết thương, chia từng viên thuốc và thức trắng bên đồng đội. Họ chiến đấu theo một cách riêng: giành lại từng nhịp thở giữa nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Gần sáu mươi năm sau, việc giải mã những tài liệu ấy cũng là một hành trình tri ân – để những người thầy thuốc giữa rừng không bị lãng quên, để sáu thương binh đã qua đời tại đơn vị phẫu thuật có thêm cơ hội được nhận diện, và để những tên người còn nằm im trong hồ sơ chiến tranh từng bước trở về với gia đình, quê hương.

Hà Nội, 30/7/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)

Đặng Vương Hưng

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/ho-so-so-532026-nhung-bac-si-o-benh-vien-da-chien-tai-tay-ninh-nam-ay-bay-gio-dang-o-dau-a34409.html