Hồ sơ số 85/2026: Bờ sông T9 – T10 và những ngôi mộ bên đường giao liên
Những danh sách liên quan tới Trung đoàn 724 cho thấy trong tháng 9/1966 có nhiều cán bộ, chiến sĩ được mai táng tại Trạm giao liên T6. Có người mất ngày 1/9, 4/9, 6/9, 7/9, 8/9, 9/9, 10/9, 11/9, 18/9, 20/9 và 23/9. Điều này cho thấy T6 có thể là một điểm tập trung thương bệnh binh hoặc trạm có khu mai táng tương đối lớn.Nếu xác định đúng vị trí T6, công tác nghiên cứu không nên chỉ tìm hai ngôi mộ của Phan Trọng Trí và Hoàng Tiến Đôn, mà cần xem xét toàn bộ danh sách những người hy sinh tại trạm trong cùng thời gian. Rất có thể nơi đây từng tồn tại một nghĩa trang dã chiến, sau chiến tranh đã được quy tập toàn bộ hoặc một phần.

Trong những ngày đầu tháng 8/1966, cung đường giao liên từ T9 đến T10 thuộc tỉnh Gia Lai trở thành một chặng hành quân đặc biệt đau thương của C10 – Đoàn 724: Hà Hữu Hiếu hy sinh do máy bay oanh tạc ngày 7/8; Nguyễn Đình Phú qua đời vì sốt rét một ngày sau đó. Những chỉ dẫn về bờ sông, bến vượt, hướng đặt đầu ngôi mộ cùng thông tin liên quan đến Phan Trọng Trí và Hoàng Tiến Đôn tại Trạm 6 đang tạo thành những đầu mối quan trọng, cần được tiếp tục giải mã và đối chiếu ngoài thực địa.
1. Ngôi mộ bên bờ sông của liệt sĩ Hà Hữu Hiếu
Trong Hồ sơ số 83/2026 của loạt bài giới thiệu “Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC”, chúng tôi đã nhắc tới khả năng ba liệt sĩ Nguyễn Phú Phong, Nguyễn Văn Mai và Hà Hữu Hiếu cùng hy sinh trong một trận máy bay oanh tạc trên đường giao liên từ T9 đến T10 ngày 7/8/1966.
Thông tin đầy đủ hơn trong hồ sơ cho biết liệt sĩ Hà Hữu Hiếu thuộc C10 – Đoàn 724, hy sinh do máy bay oanh tạc ngày 7/8/1966, tức ngày 26/6 âm lịch theo cách ghi của tài liệu. Anh được mai táng ở bờ sông trên tuyến từ trạm T9 đi T10. Ngôi mộ nằm ở “mé đường trên”, cách đường giao liên khoảng 7m, cách bến khoảng 250m; đầu liệt sĩ quay về hướng Đông. Khu vực này thuộc tỉnh Gia Lai, gần biên giới Việt Nam – Campuchia.
Đây là một trong những chỉ dẫn khá chi tiết của hồ sơ CDEC. Ngoài tên trạm và hướng hành quân, tài liệu còn ghi lại bốn yếu tố có giá trị định vị: ngôi mộ ở bờ sông, nằm phía “đường trên”, cách đường 7m, cách bến 250m và đầu quay về hướng Đông.
“Bến” được nhắc đến nhiều khả năng là một bến vượt sông hoặc điểm bộ đội qua sông trên đường giao liên. Trong điều kiện chiến tranh, đó có thể chỉ là một khoảng bờ thấp, nơi đặt thuyền, bè, dây vượt hoặc vị trí có thể lội qua vào mùa nước cạn. Bến không nhất thiết có công trình cố định hay tên gọi chính thức, nên sau sáu thập niên rất có thể đã bị bồi lấp, xói mòn hoặc thay đổi hoàn toàn.
Khoảng cách 250m từ ngôi mộ đến bến là một dữ kiện đáng chú ý. Nếu xác định được bến vượt lịch sử nằm trên đoạn T9 – T10, có thể khoanh một vành đai tìm kiếm tương đối cụ thể dọc bờ sông. Vị trí cách đường chỉ 7m cho thấy mộ nằm rất gần tuyến hành quân. Việc ghi hướng đầu quay về phía Đông cũng giúp xác lập chiều của huyệt mộ nếu sơ đồ gốc và địa hình còn có thể đối chiếu.
Tuy nhiên, cụm từ “mé đường trên” cần được giải mã thận trọng. “Đường trên” có thể là phía cao hơn so với lòng sông, là một trong hai nhánh đường song song hoặc là cách gọi theo hướng hành quân của người lập sơ đồ. Không nên tự động hiểu đó là phía bắc, phía đông hay một bên cố định của tuyến đường khi chưa xác định được hướng đi thực tế từ T9 đến T10.
Thông tin lịch sử về Trung đoàn pháo hỏa tiễn 724 cho biết đơn vị được thành lập cuối năm 1965 với quân số gần 1.500 cán bộ, chiến sĩ. Ngày 26/3/1966, Đoàn làm lễ xuất quân tại Thạch Thất, tỉnh Hà Tây, bắt đầu hành trình vượt Trường Sơn vào Nam. Suốt sáu tháng, cán bộ, chiến sĩ phải băng qua rừng rậm, núi cao, sông sâu, thác lũ và nhiều lần chịu máy bay đánh phá.

Đáng chú ý, tài liệu lịch sử đơn vị ghi rằng trong hai ngày 5 và 6/8/1966, các đội hình 724A và 724B hành quân đến khu vực giữa trạm T9 và T10 thuộc tỉnh Gia Lai thì bị máy bay ném bom, gây thương vong và tổn thất lớn. Đơn vị phải tạm dừng hành quân để khắc phục hậu quả. Mốc thời gian này rất gần ngày hy sinh 7/8/1966 của Hà Hữu Hiếu, Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai.
Sự chênh lệch một ngày giữa tài liệu lịch sử và giấy báo tử có thể xuất phát từ thời điểm trận oanh tạc kéo dài, thời gian xác nhận tử vong hoặc cách ghi chép sau sự kiện. Cũng có thể đơn vị bị đánh phá trong nhiều đợt liên tiếp trên cùng một đoạn đường. Đây là vấn đề cần đối chiếu thêm, nhưng hai nguồn tư liệu đã gặp nhau ở những điểm rất quan trọng: cùng khu vực T9 – T10, cùng những ngày đầu tháng 8/1966 và cùng ghi nhận tổn thất do máy bay oanh tạc.
Chỉ dẫn dành cho Hà Hữu Hiếu khác với hai trường hợp Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai. Mộ của Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai được ghi ở mé phải đường T9 – T10, cách T10 khoảng một giờ ba mươi phút; trong khi mộ Hà Hữu Hiếu nằm ở bờ sông, cách đường 7m và cách bến 250m. Vì vậy, chưa đủ căn cứ khẳng định ba liệt sĩ được mai táng trong cùng một huyệt hoặc nằm sát cạnh nhau. Khả năng hợp lý hơn là các anh được chôn trong cùng một khu vực tương đối rộng sau trận oanh tạc, nhưng tại những vị trí riêng biệt.
2. Nguyễn Đình Phú – người lính qua đời một ngày sau trận bom
Ngày 8/8/1966, một ngày sau khi Hà Hữu Hiếu, Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Văn Mai hy sinh, C10 – Đoàn 724 lại mất thêm liệt sĩ Nguyễn Đình Phú. Anh qua đời vì sốt rét trên đường giao liên T9 – T10 thuộc tỉnh Gia Lai.
Tài liệu chưa ghi rõ ngôi mộ của Nguyễn Đình Phú nằm bên trái hay bên phải đường, cách T9 hoặc T10 bao xa. Phần tổng hợp chỉ nhận định rằng anh có thể được mai táng gần vị trí của Nguyễn Phú Phong, Nguyễn Văn Mai và Hà Hữu Hiếu.
Nhận định này có cơ sở về không gian và thời gian, bởi bốn người cùng đơn vị, cùng có mặt trên cung đường T9 – T10 và qua đời trong hai ngày liên tiếp. Khi đoàn quân phải tạm dừng để giải quyết hậu quả trận oanh tạc, những người bị sốt rét nặng cũng có thể được tập trung cứu chữa tại một vị trí tạm thời. Nguyễn Đình Phú có thể đã qua đời trong hoàn cảnh ấy và được đồng đội an táng gần khu vực các chiến sĩ hy sinh trước đó.
Nhưng đây vẫn chỉ là giả thuyết nghiên cứu. Muốn xác định chính xác, cần kiểm tra sơ đồ mai táng, giấy báo tử gốc và danh sách thương vong của C10. Nếu sơ đồ thể hiện bốn ký hiệu mộ trên cùng một đoạn đường, cùng liên hệ với một bờ sông hoặc bến vượt, giả thuyết sẽ được củng cố. Ngược lại, nếu chỉ dẫn của Nguyễn Đình Phú nằm ở một vị trí khác trên tuyến T9 – T10, phạm vi tìm kiếm phải được tách riêng.

Cái chết của Nguyễn Đình Phú cũng cho thấy hai nguyên nhân gây tổn thất nghiêm trọng nhất trên đường hành quân của Đoàn 724: máy bay đánh phá và sốt rét rừng. Có người ngã xuống trong tiếng bom; có người chống chọi với những cơn sốt kéo dài rồi qua đời giữa đại ngàn. Dù nguyên nhân khác nhau, tất cả đều là những mất mát của một đoàn quân đang trên đường vào chiến trường.
Theo lịch sử Trung đoàn 724, đơn vị xuất quân với gần 1.500 cán bộ, chiến sĩ nhưng sau sáu tháng hành quân, đến đầu tháng 10/1966, quân số còn lại chỉ hơn 700 người. Con số ấy phản ánh hành trình đặc biệt khốc liệt của một đơn vị pháo hỏa tiễn mang vác. Bộ đội không chỉ mang tư trang, vũ khí cá nhân mà còn phải vận chuyển những bộ phận nặng của khí tài qua rừng núi, trong điều kiện thiếu ăn, thiếu thuốc và liên tục bị máy bay săn đuổi.
Một danh sách 59 liệt sĩ của Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 724 được quân đội Mỹ thu giữ tại Tây Ninh tháng 3/1967 cho thấy phần lớn trường hợp trong danh sách qua đời vì bệnh. Nguồn tư liệu này không đồng nhất hoàn toàn với 15 giấy báo tử của C10, nhưng giúp chúng ta hình dung mức độ tàn khốc của sốt rét và bệnh tật đối với toàn đơn vị trong năm 1966.
Nguyễn Đình Phú không hy sinh trong một trận đánh trực tiếp, nhưng anh đã ngã xuống trên con đường thực hiện nhiệm vụ chi viện cho miền Nam. Sự hy sinh ấy là một phần của lịch sử Đường Trường Sơn và cần được nhìn nhận với đầy đủ sự trân trọng.
3. Từ T9 – T10 trở lại Trạm 6: trường hợp Phan Trọng Trí và Hoàng Tiến Đôn
Hai trường hợp tiếp theo trong danh sách là Phan Trọng Trí và Hoàng Tiến Đôn, đều thuộc C10 – Đoàn 724 và cùng qua đời vì sốt rét.
Đối với liệt sĩ Phan Trọng Trí, hồ sơ hiện có một điểm cần đặc biệt lưu ý. Phần hoàn cảnh hy sinh ghi anh chết vì sốt rét trong tháng 8/1966 tại đoạn T9 – T10 thuộc tỉnh Gia Lai. Tuy nhiên, phần chỉ dẫn chôn cất lại ghi: “Tại T6 đường giao liên thuộc tỉnh Gia Lai, biên giới Việt Nam – Campuchia”.
Hai thông tin này không nhất thiết mâu thuẫn, bởi một người có thể phát bệnh tại T9 – T10, sau đó được chuyển về bệnh xá hoặc trạm quân y tại T6 rồi qua đời và mai táng ở đó. Nhưng cách hiểu này chưa có tài liệu trực tiếp chứng minh. Cũng có thể một trong hai ký hiệu trạm đã bị chép nhầm, đọc nhầm hoặc đặt sai cột trong quá trình dịch và tổng hợp.
Vì vậy, cần kiểm tra bản gốc hồ sơ, nhất là cấu trúc của giấy báo tử và sơ đồ mai táng. Nếu Phan Trọng Trí thực sự hy sinh trên đường T9 – T10 nhưng được chôn tại T6, cần tìm thêm tài liệu về quá trình chuyển bệnh nhân giữa các trạm. Nếu T6 là nơi anh qua đời và mai táng, thông tin “tại T9 – T10” có thể chỉ nơi phát bệnh hoặc vị trí đơn vị đang hành quân khi anh phải rời đội hình.
Một nguồn tư liệu thứ cấp đọc được tên “Phan Trọng Trí – 33 tuổi – Thôn 4 – xã Lai…”. Tuy nhiên, tên xã và phần quê quán chưa được thể hiện đầy đủ, vì vậy chưa thể sử dụng như thông tin đã xác nhận. Bản chụp giấy báo tử gốc cần được đọc lại ở độ phân giải cao, sau đó đối chiếu với hồ sơ quân nhân trong nước để xác định tuổi, quê quán và thân nhân của liệt sĩ.
Liệt sĩ Hoàng Tiến Đôn chết vì sốt rét tại Trạm 6 vào tháng 9/1966 và được chôn cất tại T6, trên đường giao liên thuộc tỉnh Gia Lai, gần biên giới Việt Nam – Campuchia. Tư liệu tổng hợp nhận định anh có thể được mai táng cùng vị trí với Phan Trọng Trí.
Khả năng này xuất phát từ việc cả hai đều được chỉ dẫn về T6. Tuy nhiên, Trạm 6 có thể từng tồn tại trong một thời gian dài và có nhiều khu mai táng khác nhau. Phan Trọng Trí qua đời trong tháng 8, Hoàng Tiến Đôn mất vào tháng 9/1966; khoảng cách ít nhất vài tuần đồng nghĩa với việc hai ngôi mộ chưa chắc nằm sát cạnh nhau.
Ngoài ra, tên “Hoàng Tiến Đôn” cần được đối chiếu thêm với một dữ liệu tra cứu hiện ghi “Hoàng Tiến Đột”, sinh năm 1939, quê Lam Sơn, Quế Võ, Hà Bắc, hy sinh ngày 17/9/1966, thuộc Đoàn 724. Sự khác nhau giữa “Đôn” và “Đột” có thể do chữ viết tay khó đọc, lỗi nhập liệu hoặc là hai người khác nhau. Khi chưa kiểm tra giấy báo tử gốc, không nên tự ý sửa tên liệt sĩ. Cần giữ cả hai khả năng để tránh bỏ sót thân nhân trong quá trình tìm kiếm.
Hồ sơ CDEC mới giúp nhận diện nơi mai táng ban đầu, chưa cho biết các ngôi mộ còn nguyên tại chỗ hay đã được di chuyển. Vì thế, cùng với việc phục dựng tuyến giao liên, cần rà soát hồ sơ quy tập tại các nghĩa trang liệt sĩ thuộc khu vực biên giới Gia Lai – Campuchia; tìm những biên bản ghi nguồn mộ là “Trạm 6”, “T6”, “đường giao liên” hoặc các địa danh có liên quan.
Bốn liệt sĩ Hà Hữu Hiếu, Nguyễn Đình Phú, Phan Trọng Trí và Hoàng Tiến Đôn là bốn số phận khác nhau, nhưng cùng gặp nhau trên con đường hành quân của C10 – Đoàn 724. Một người nằm bên bờ sông, đầu quay về phía Đông; một người qua đời sau trận oanh tạc chỉ một ngày; hai người khác có dấu vết dẫn về Trạm 6, nơi sốt rét đã cướp đi sinh mạng của nhiều đồng đội.
Chúng tôi trân trọng đề nghị thân nhân các liệt sĩ, cựu chiến binh C10 – Đoàn 724, cán bộ giao liên và quân y từng hoạt động tại T6, T9, T10 trong năm 1966 cung cấp thêm thông tin. Đặc biệt cần những ký ức về bến sông trên đường T9 – T10, vị trí Trạm 6, khu mai táng dã chiến, các đợt quy tập sau chiến tranh và những biến thể tên gọi “Hoàng Tiến Đôn” – “Hoàng Tiến Đột”.
Mỗi thông tin được tìm thấy có thể giúp thu hẹp thêm một khoảng rừng, xác định lại một bến sông hoặc nối một ngôi mộ chưa biết tên với gia đình đã chờ đợi suốt sáu mươi năm. Đó không chỉ là công việc tìm kiếm hài cốt, mà còn là hành trình trả lại tên tuổi, quê hương và sự đoàn tụ cho những người đã hiến dâng tuổi trẻ vì Tổ quốc.
Hà Nội, 03/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)

