Hồ sơ số 86/2026: Bốn ngôi mộ vô danh và hành trình tìm liệt sĩ Trần Duy Đông

Gia đình liệt sĩ Trần Duy Đông tha thiết đề nghị các cơ quan chức năng của Quân khu 5, Bộ Chỉ huy Quân sự hai tỉnh Nghệ An và Gia Lai, Ban Chỉ đạo 515, chính quyền các huyện Đăk Đoa, Mang Yang cùng cơ quan quản lý Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Đăk Đoa tiếp tục kiểm tra hồ sơ bốn hài cốt được quy tập từ xã Đăk Trôi năm 1992. Đồng thời, rất mong những cựu chiến binh từng công tác tại C20 Gia Lai, Tỉnh đội Gia Lai; những người tham gia trận đánh ở Ấp Kồ ngày 19/4/1972; cán bộ, chiến sĩ trực tiếp quy tập tại Đăk Trôi năm 1992 và người dân cao tuổi trong vùng cung cấp thêm thông tin.Mọi nguồn tin liên quan đến liệt sĩ Trần Duy Đông và bốn phần mộ chưa xác định danh tính xin liên hệ với anh Trần Duy Mạnh, điện thoại 0359 491 189, hoặc thông báo cho cơ quan quân sự địa phương gần nhất.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày liệt sĩ Trần Duy Đông hy sinh tại Ấp Kồ, chiến trường Gia Lai, gia đình vẫn chưa biết chính xác phần mộ của ông ở đâu. Từ lời kể của người đồng đội cũ, những tọa độ lưu trong hồ sơ và biên bản quy tập bốn hài cốt liệt sĩ chưa xác định danh tính năm 1992, một tia hy vọng đã được thắp lên: có thể ông đang yên nghỉ trong một ngôi mộ mang dòng chữ “Liệt sĩ chưa biết tên” tại Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Đăk Đoa.

1. Người lính xứ Nghệ nằm lại chiến trường Gia Lai

Liệt sĩ Trần Duy Đông sinh năm 1947, quê ở vùng đất Anh Sơn, tỉnh Nghệ An. Theo thông tin gia đình cung cấp, nguyên quán của ông là Đông Sơn, xã Khai Sơn, huyện Anh Sơn. Một số giấy tờ do cơ quan quân sự tra cứu sau này lại ghi quê quán là xã Tam Sơn, huyện Anh Sơn. Đây là chi tiết cần tiếp tục đối chiếu giữa hồ sơ gốc, giấy báo tử, sổ quân nhân và tư liệu lưu tại địa phương để thống nhất chính xác.

Tháng 5/1965, khi vừa tròn 18 tuổi, Trần Duy Đông lên đường nhập ngũ. Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn vô cùng ác liệt. Từ một miền quê nghèo bên dòng Lam, người thanh niên xứ Nghệ khoác ba lô, rời gia đình, vượt qua những cung đường bom đạn để vào chiến trường Tây Nguyên.

Ông được biên chế về Đại đội 20, thường được ghi trong hồ sơ là C20 Gia Lai, thuộc lực lượng vũ trang địa phương Quân khu 5. Theo giấy xác nhận của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Nghệ An, cấp bậc của ông là Hạ sĩ, chức vụ chiến sĩ. Trong phiếu cung cấp thông tin của đồng đội cũ, ông được xác nhận giữ chức vụ A phó – Tiểu đội phó.

Dù cách ghi trong các nguồn tư liệu còn đôi chỗ chưa hoàn toàn thống nhất, tất cả đều gặp nhau ở những thông tin cốt lõi: Trần Duy Đông là người lính của C20 Gia Lai, tham gia chiến đấu tại địa bàn Tây Nguyên và hy sinh ngày 19/4/1972 trong trận đánh tại Ấp Kồ, Huyện 6, tỉnh Gia Lai. Khi ấy, ông mới 25 tuổi.

Giấy báo tử ngày 30/8/1974 gửi về gia đình đã chính thức xác nhận sự hy sinh của người con quê hương Nghệ An. Tờ giấy mỏng, sau nhiều thập niên đã úa màu và sờn rách, nhưng từng con chữ vẫn chất chứa nỗi đau của một gia đình mất đi người thân, đồng thời ghi lại sự tri ân của đồng đội và đơn vị đối với người chiến sĩ đã hiến dâng tuổi thanh xuân cho Tổ quốc.

Trong giấy báo tử có những dòng trang trọng: đồng chí Trần Duy Đông đã nêu cao tinh thần chiến đấu, vượt qua khó khăn gian khổ để hoàn thành nhiệm vụ và hy sinh ngày 19/4/1972. Đơn vị gửi lời thăm hỏi, chia buồn tới gia đình, đồng thời khẳng định sẽ biến đau thương thành hành động cách mạng, tiếp tục chiến đấu cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.

Đất nước đã thống nhất hơn nửa thế kỷ, nhưng hành trình trở về của người liệt sĩ ấy dường như vẫn chưa khép lại.

2. Lời kể của người đồng đội về bốn ngôi mộ nằm hàng ngang

Thông tin đặc biệt quan trọng trong hành trình tìm kiếm liệt sĩ Trần Duy Đông đến từ ông Đoàn Văn Thọ, trú tại Tổ 4, phường Đống Đa, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai. Trong một số văn bản, tên người cung cấp thông tin được ghi là Đoàn Xuân Thọ; chi tiết này cũng cần được cơ quan chức năng và gia đình xác minh, chuẩn hóa.

Ông Thọ là đồng đội cùng đơn vị C20, Tỉnh đội Gia Lai và trực tiếp biết thông tin liên quan đến nơi an táng ban đầu của liệt sĩ Trần Duy Đông. Theo lời nhân chứng, ngày 19/4/1972, trong trận chiến đấu tại Ấp Kồ, Huyện 6, người A phó Trần Duy Đông đã anh dũng hy sinh.

Địa điểm an táng ban đầu được đồng đội nhớ là khu vực Để A, xã Trang, huyện Đăk Đoa, thuộc huyện Mang Yang cũ. Hồ sơ gia đình còn ghi tên địa danh Để Ar; một số tài liệu khác thể hiện nơi chôn cất là Dốc Làng Đồn, Khu 6, tại tọa độ “(31-98)07” trên bản đồ tỷ lệ 1/50.000. Theo sự thay đổi địa giới hành chính, khu vực này hiện được xác định có thể thuộc làng Đôn Hyang hoặc vùng làng Đê A, xã Đăk Trôi, huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai.

Điều đáng chú ý nhất trong lời kể của nhân chứng là khu an táng có bốn ngôi mộ nằm thành một hàng ngang. Trên mỗi ngôi mộ có đá xếp hoặc bờ đá làm dấu. Đây là một đặc điểm tương đối cụ thể, có ý nghĩa quan trọng để đối chiếu với hồ sơ tìm kiếm, cất bốc và bàn giao hài cốt liệt sĩ sau chiến tranh.

Hơn 50 năm đã trôi qua, địa hình chiến trường xưa thay đổi rất nhiều. Những lối mòn bị cây rừng phủ kín; tên làng, tên xã, ranh giới giữa các huyện cũng nhiều lần điều chỉnh. Những bờ đá nhỏ trên mộ có thể đã bị đất vùi, cây che hoặc mất dấu. Nhưng trí nhớ của người đồng đội về bốn nấm mộ nằm hàng ngang vẫn trở thành đầu mối quý giá giúp gia đình và các cơ quan chức năng lần theo dấu tích người đã khuất.

Từ lời kể ấy, Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Gia Lai đã chỉ đạo Ban Chỉ huy Quân sự huyện Đăk Đoa và Ban Chỉ huy Quân sự huyện Mang Yang phối hợp với ngành Lao động – Thương binh và Xã hội, chính quyền cùng người dân địa phương tiến hành rà soát, xác minh.

Kết quả cho thấy tại xã Trang, huyện Đăk Đoa hiện không có địa danh Để A như nội dung phiếu cung cấp thông tin. Tuy nhiên, một địa danh có tên gần tương tự là làng Đê A, thuộc xã Đăk Trôi, huyện Mang Yang. Sự khác biệt này nhiều khả năng bắt nguồn từ cách gọi địa danh trong chiến tranh, cách phiên âm tên làng của đồng bào Tây Nguyên hoặc những lần thay đổi địa giới hành chính.

Cơ quan quân sự đã tổ chức khảo sát tại làng Đê A nhưng chưa tìm được người dân nào biết cụ thể về trường hợp liệt sĩ Trần Duy Đông. Dẫu vậy, quá trình rà soát lại phát hiện một dữ kiện đặc biệt quan trọng.

3. Liệu liệt sĩ Trần Duy Đông có nằm trong bốn phần mộ chưa biết tên?

Theo Báo cáo kết quả xác minh thông tin liệt sĩ trên địa bàn huyện Mang Yang lập tháng 6/2023, trong hồ sơ có biên bản bàn giao mộ liệt sĩ ngày 02/4/1992 giữa Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Gia Lai và cơ quan Lao động – Thương binh và Xã hội huyện Mang Yang cũ.

Biên bản xác nhận năm 1992, tại xã Đăk Trôi, lực lượng chức năng đã cất bốc bốn hài cốt liệt sĩ. Cả bốn trường hợp đều chưa xác định được thông tin và sau đó được đưa về an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Đăk Đoa.

Những con số trong hai nguồn tư liệu tạo nên một sự trùng hợp đầy day dứt: người đồng đội nhớ khu an táng ban đầu có bốn ngôi mộ nằm hàng ngang; biên bản năm 1992 cũng ghi nhận bốn hài cốt liệt sĩ vô danh được quy tập từ xã Đăk Trôi.

Từ kết quả đối chiếu này, Ban Chỉ huy Quân sự huyện Mang Yang nhận định: có khả năng phần mộ liệt sĩ Trần Duy Đông là một trong bốn ngôi mộ đã được cất bốc và đưa về Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Đăk Đoa.

Đây mới là nhận định bước đầu, chưa phải kết luận cuối cùng. Chưa có tài liệu nào đủ cơ sở xác định chính xác ngôi mộ nào trong bốn ngôi mộ vô danh là của liệt sĩ Trần Duy Đông. Nhưng đối với gia đình đã mòn mỏi chờ đợi hơn nửa thế kỷ, thông tin ấy vô cùng quý giá. Nó đã thu hẹp phạm vi tìm kiếm từ núi rừng Tây Nguyên mênh mông về bốn phần mộ cụ thể trong một nghĩa trang liệt sĩ.

Những biên bản bàn giao năm 1992 hiện còn lưu lại cũng cho thấy bốn ngôi mộ đã được quy tập theo từng đợt. Có biên bản ghi bốn mộ không tên từ xã Đăk Trôi; một biên bản khác ghi năm mộ, trong đó có một trường hợp xác định được tên là Nguyễn Văn Quang và bốn trường hợp chưa rõ danh tính. Vì vậy, các cơ quan chuyên môn cần tiếp tục đối chiếu toàn bộ sơ đồ nghĩa trang, danh sách quy tập, số thứ tự mộ, địa điểm cất bốc và hồ sơ bàn giao qua từng thời kỳ, tránh nhầm lẫn giữa các đợt quy tập.

Nếu bốn hài cốt được quy tập từ Đăk Trôi năm 1992 vẫn được an táng riêng biệt, có hồ sơ quản lý và xác định được vị trí hiện nay, gia đình mong muốn cơ quan chức năng xem xét thực hiện các bước tiếp theo theo quy định: kiểm tra hồ sơ quy tập; xác minh đồng đội, đơn vị và các liệt sĩ cùng hy sinh; thu nhận mẫu sinh phẩm thân nhân; giám định ADN khi đủ điều kiện; đối chiếu với dữ liệu liệt sĩ chưa xác định danh tính.

Đó là con đường khoa học và thận trọng nhất để biến một nhận định “có khả năng” thành câu trả lời có căn cứ.

4. Lời khẩn cầu của người cháu mang bệnh tim bẩm sinh

Người đang miệt mài nối lại những đầu mối tìm kiếm là anh Trần Duy Mạnh, cháu của liệt sĩ Trần Duy Đông. Anh cho biết nguyên quán gia đình tại xã Nhân Hòa, Nghệ An; số điện thoại liên hệ: 0359 491 189.

Phía sau những văn bản hành chính, những con số tọa độ và biên bản bàn giao là một nỗi niềm rất đỗi con người. Anh Mạnh tâm sự mình mang bệnh tim bẩm sinh từ khi chào đời. Sức khỏe không được như bao người, nhưng anh vẫn dành nhiều tâm huyết đi tìm phần mộ của bác. Mong muốn lớn nhất của anh là khi còn đủ sức, có thể biết được bác mình đang nằm ở đâu, để gia đình được thắp nén hương trên phần mộ có tên người thân.

“Em nói thật với anh, em bị tim bẩm sinh từ khi mới sinh ra. Mong muốn của em là tìm kiếm được phần mộ của bác em” – lời bộc bạch ngắn ngủi ấy khiến bất cứ ai đọc hồ sơ cũng khó có thể cầm lòng.

Liệt sĩ Trần Duy Đông ra đi khi mới 18 tuổi và nằm lại chiến trường ở tuổi 25. Ông chưa kịp trở về quê nhà, chưa được hưởng ngày hòa bình, cũng chưa có một mái ấm riêng. Hơn nửa thế kỷ sau, người cháu mang trong mình căn bệnh bẩm sinh vẫn thay mặt cả gia đình lần theo từng tờ giấy cũ, tìm từng người đồng đội, gõ cửa từng cơ quan với hy vọng trả lại tên cho một ngôi mộ.

Hành trình ấy không chỉ là câu chuyện riêng của một gia đình. Đó còn là trách nhiệm của hôm nay đối với những người đã hiến dâng tuổi trẻ và sự sống cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

Năm tháng có thể làm mờ những dòng chữ, thay đổi địa danh và phủ cây rừng lên dấu tích chiến trường, nhưng không thể xóa đi tên tuổi của người đã ngã xuống. Mong rằng từ ký ức của đồng đội, từ những hồ sơ còn lại và sự hỗ trợ của khoa học, một ngày không xa, gia đình sẽ được đứng trước phần mộ mang tên Liệt sĩ Trần Duy Đông.

Đó không chỉ là niềm an ủi dành cho người cháu đang mang bệnh tim bẩm sinh. Đó còn là sự trở về muộn màng nhưng thiêng liêng của một người lính đã gửi trọn tuổi hai mươi cho Tổ quốc.

Hà Nội, 04/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)

Đặng Vương Hưng

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/ho-so-so-862026-bon-ngoi-mo-vo-danh-va-hanh-trinh-tim-liet-si-tran-duy-dong-a34884.html