Hơn 9,5 tỷ cổ phiếu ngân hàng còn hở room ngoại: Vì sao vốn ngoại vẫn đứng ngoài?
Dù sở hữu sức khỏe tài chính lành mạnh và khả năng sinh lời vượt trội, một thực tế đầy nghịch lý đang diễn ra: room ngoại tại các nhà băng vẫn đang 'hở' một khoảng trống mênh mông với hàng tỷ cổ phiếu chờ đợi được lấp đầy.
Theo số liệu thống kê vĩ mô, toàn thị trường hiện có 27 ngân hàng niêm yết và đăng ký giao dịch với tổng lượng cổ phiếu đang lưu hành lên tới hơn 94,8 tỷ đơn vị. Tổng hạn mức được phép nắm giữ của nhà đầu tư nước ngoài tại nhóm này là khoảng 24,4 tỷ cổ phiếu. Tuy nhiên, khối ngoại hiện mới chỉ lấp đầy khoảng hơn 60% tổng dư địa được cho phép.
Hơn 9,5 tỷ cổ phiếu ngân hàng bị khối ngoại "ngó lơ"
Điều này đồng nghĩa với việc thị trường đang dư thừa hơn 9,5 tỷ cổ phiếu ngân hàng “hở room” (Hạn mức sở hữu nước ngoài) – một lượng cung khổng lồ nhưng chưa tìm được dòng tiền ngoại hấp thụ. Dù vậy, con số này không chia đều cho toàn hệ thống mà phản ánh một bức tranh phân hóa cực kỳ sâu sắc.

Tình trạng “hở” hàng tỷ cổ phiếu ngân hàng không đơn thuần đến từ việc khối ngoại quay lưng với thị trường Việt Nam, mà là kết quả của một chuỗi nguyên nhân mang tính chu kỳ, khẩu vị đầu tư và rào cản kỹ thuật.
Đáng chú ý, chỉ riêng 5 ngân hàng bao gồm SAHABANK (SHB), SeABank (SSB), BIDV (BID), Vietcombank (VCB) và Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) đã chiếm tới hơn 49% tổng lượng room ngoại còn trống của toàn ngành.
Trong đó, SHB đang dẫn đầu về lượng "hở" với hơn 1,24 tỷ cổ phiếu có thể bán cho khối ngoại; SeABank sau khi chính thức mở rộng room ngoại lên mức tối đa 30% nhằm tìm kiếm đối tác chiến lược, lập tức tạo ra khoảng trống hơn 1 tỷ cổ phiếu.
Các ông lớn quốc doanh như BIDV (hơn 902 triệu cổ phiếu) hay Vietcombank (hơn 818 triệu cổ phiếu) vẫn duy trì những khoảng trống mênh mông do tỷ lệ sở hữu nhà nước quá lớn và chưa hoàn tất các thương vụ phát hành riêng lẻ cho đối tác ngoại.
Trái ngược hoàn toàn với tình trạng "thênh thang" kể trên, dòng vốn ngoại khi đổ vào Việt Nam lại chỉ muốn chen chân vào những "cánh cửa hẹp". Các cổ phiếu ngân hàng có hiệu quả hoạt động hàng đầu (đo lường bằng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE cao, tỷ lệ nợ xấu thấp và quản trị rủi ro tốt) luôn trong tình trạng cạn kiệt room hoặc chỉ hở ra một lượng rất nhỏ.
Một số cái tên như Á Châu (ACB), Techcombank (TCB), hay MB (MBB) gần như luôn khóa chặt ở mức trần cho phép hoặc chỉ còn trống vài chục triệu cổ phiếu do các quỹ ngoại liên tục trao tay thỏa thuận nội khối mà không bán ra thị trường công khai.
Tình trạng “hở” hàng tỷ cổ phiếu ngân hàng không đơn thuần đến từ việc khối ngoại quay lưng với thị trường Việt Nam, mà là kết quả của một chuỗi nguyên nhân mang tính chu kỳ, khẩu vị đầu tư và rào cản kỹ thuật.
Nhà đầu tư nước ngoài không còn mua cổ phiếu ngân hàng một cách phong trào như trước. Hiện tại, đặc biệt khắt khe trong việc đánh giá biên lợi nhuận (NIM), tỷ lệ nợ xấu thực tế và khả năng xử lý tài sản đảm bảo liên quan đến bất động sản.
"Sự phân hóa về chất lượng tài sản giữa các ngân hàng là lý do khiến dòng tiền chỉ tập trung vào một vài cái tên đầu ngành và bỏ trống phần còn lại”, ông Petri Deryng, Giám đốc quản lý Quỹ Pyn Elite Fund, một trong những quỹ ngoại lớn nhất đang đầu tư tại Việt Nam chia sẻ.
Việc room ngoại còn trống không đồng nghĩa cổ phiếu ngân hàng kém hấp dẫn. Thay vì giải ngân theo quy mô vốn hóa như trước, các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng ưu tiên chất lượng tài sản, khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn và triển vọng mở rộng tín dụng của từng ngân hàng.
Trong bối cảnh mặt bằng định giá của nhiều cổ phiếu ngân hàng đã không còn ở mức thấp, dòng vốn ngoại có xu hướng chọn lọc kỹ lưỡng, tập trung vào những tổ chức có nền tảng tài chính vững chắc, quản trị rủi ro tốt và dư địa tăng trưởng dài hạn. Điều này lý giải vì sao một số ngân hàng gần như kín room ngoại, trong khi nhiều ngân hàng khác vẫn còn dư địa sở hữu lớn nhưng chưa thu hút được dòng vốn quốc tế.
Một nguyên nhân cốt lõi khác khiến lượng room trống duy trì ở mức hàng tỷ cổ phiếu đến từ chiến lược chủ động của chính các nhà băng.
“Nhiều ngân hàng cố tình “khóa” hoặc để trống room ngoại ở mức cao không phải vì không có ai mua, mà vì họ đang chờ đợi một “cuộc hôn nhân tài chính” đúng nghĩa. Họ cần những cổ đông chiến lược nước ngoài – các tập đoàn tài chính đa quốc gia có thể mang lại công nghệ, kỹ trị và dòng vốn dài hạn ổn định, thay vì bán rẻ, bán lẻ tẻ cho các quỹ đầu tư tài chính ngắn hạn mang tính đầu cơ trên sàn”, chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Trí Hiếu phân tích.
Tác động thế nào đến cổ phiếu?
Thực tế, các thương vụ tìm kiếm đối tác chiến lược của Vietcombank, BIDV hay SHB thường kéo dài nhiều năm do quá trình định giá, đàm phán tỷ lệ biểu quyết và xin phê duyệt từ cơ quan quản lý cực kỳ phức tạp.
Từ hiện tượng hàng tỷ cổ phiếu "hở room", cấu trúc định giá, xu hướng dòng tiền nội và chiến lược đầu tư đối với toàn bộ nhóm cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán đang chịu những tác động mang tính bước ngoặt.
Lượng room ngoại còn trống mênh mông ở một số nhà băng đang vô tình tạo ra một "màng lọc" định giá tự nhiên. Nhóm cạn room (như ACB, TCB, MBB) sẽ tiếp tục được định giá ở mức cao (Premium) nhờ chất lượng tài sản tốt và hiệu quả sinh lời vượt trội. Khối ngoại khi muốn mua các cổ phiếu này thường phải chấp nhận trả mức chênh lệch giá (Premium) khoảng 5% - 7% so với thị trường thông qua các giao dịch thỏa thuận nội khối.
Ngược lại, nhóm "thừa room" dù kết quả kinh doanh có tăng trưởng, nhưng áp lực từ lượng cung cổ phiếu quá lớn (Overhang) trên thị trường tự do sẽ kìm hãm đà tăng giá của cổ phiếu. Thị trường sẽ định giá nhóm này chặt chẽ hơn dựa trên chất lượng tài sản thực tế thay vì kỳ vọng "sắp bán cho Tây".
Khi khối ngoại rút ròng hoặc dửng dưng với các khoản room trống, nhóm cổ phiếu ngân hàng buộc phải phụ thuộc hoàn toàn vào dòng tiền của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức trong nước. Điều này khiến nhóm cổ phiếu ngân hàng có tính chất "nội hóa" cao hơn, biến động giá sẽ nhạy cảm hơn với các chính sách tiền tệ trong nước (lãi suất điều hành, tăng trưởng tín dụng, thanh khoản hệ thống) hơn là các biến động vĩ mô quốc tế.
Tuy nhiên, do quy mô vốn hóa của nhóm ngân hàng quá lớn (thường chiếm 30% - 35% vốn hóa toàn thị trường), dòng tiền nội sẽ có xu hướng "đánh du kích", luân chuyển xoay vòng giữa các mã ngân hàng tầm trung hoặc có câu chuyện riêng (như chia cổ tức bằng tiền mặt, phát hành tăng vốn), chứ khó có thể kéo đồng loạt toàn ngành đi lên như giai đoạn trước.
Dù vậy, giới phân tích nhận định lượng room hở hàng tỷ cổ phiếu hiện tại vừa là thách thức, nhưng cũng chính là “kho báu” dư địa cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.
VCBS dự báo, điểm nghẽn về room ngoại sẽ dần được tháo gỡ nhờ hai cú hích lớn từ chính sách.
Với chính sách nới room cho ngân hàng tái cơ cấu: Các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc tổ chức tín dụng yếu kém có cơ hội được nới room ngoại lên tới 49%. Đây là thỏi nam châm cực mạnh kích hoạt làn sóng M&A và hợp nhất, giúp các tập đoàn tài chính nước ngoài thâm nhập nhanh vào thị trường Việt Nam. Cổ phiếu ngân hàng nào công bố được đối tác chiến lược ngoại thành công sẽ kích hoạt một chu kỳ tăng giá mạnh mẽ (rerating).
Còn lộ trình nâng hạng thị trường: Khi Việt Nam hoàn thiện cơ chế không yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (Non-Pre-funding) và tiến gần hơn đến mục tiêu nâng hạng lên Thị trường mới nổi (Emerging Markets) của FTSE Russell, nhóm ngân hàng với quy mô vốn hóa lớn và room ngoại sẵn có dồi dào sẽ là "rổ đón vốn" tự động của các quỹ ETF lớn trên thế giới.














