Hướng dòng vốn vào ngành sản xuất - kinh doanh và các động lực tăng trưởng
Bước sang năm 2026, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh và rủi ro gia tăng, điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam đang được thực hiện một cách linh hoạt, chủ động. Trong đó, tín dụng được 'nắn dòng' vào sản xuất – kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng mới, nhằm vừa giữ ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, vừa tạo lực đẩy cho tăng trưởng kinh tế.
Theo Ngân hàng Nhà nước (NHNN), ngay từ cuối năm 2025 sang đầu năm 2026, cơ quan điều hành đã chủ động phối hợp đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ nhằm bảo đảm thanh khoản hệ thống, đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm cuối năm. Lãi suất cho vay có xu hướng giảm đối với các khoản vay mới, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp và người dân phục hồi sản xuất - kinh doanh.
Đáng chú ý, tín dụng toàn nền kinh tế tăng trưởng tích cực ngay từ đầu năm. Tính đến ngày 26/2/2026, dư nợ tín dụng đạt 18,86 triệu tỷ đồng, tăng 1,4% so với cuối năm 2025 và tăng hơn 20% so với cùng kỳ. Diễn biến này cho thấy dòng vốn đang được khơi thông, tạo nền tảng quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Tín dụng toàn nền kinh tế tăng trưởng tích cực ngay từ đầu năm
Định hướng xuyên suốt của NHNN là đưa tín dụng chảy mạnh vào khu vực sản xuất – kinh doanh và các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao, hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà nhấn mạnh, tín dụng cần tập trung vào các ngành ưu tiên, đồng thời hướng mạnh vào các động lực tăng trưởng mới như kinh tế số, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo.
Thực tế, các tổ chức tín dụng đã chủ động cơ cấu lại danh mục cho vay theo hướng này. Ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng Ban Chính sách Tín dụng của Agribank cho biết, tại Agribank, đến cuối năm 2025, tổng dư nợ tín dụng đạt gần 2 triệu tỷ đồng, tăng gần 15% so với cuối năm 2024. Với vai trò ngân hàng chủ lực trong lĩnh vực “tam nông”, dư nợ cho vay khu vực nông nghiệp, nông thôn đạt gần 1,3 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 20% so với năm trước, chiếm khoảng 64% tổng dư nợ của ngân hàng và là thị phần lớn nhất toàn ngành.
Nhằm tạo điều kiện để kinh tế tư nhân phát triển theo Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân của Bộ Chính trị, bám sát chỉ đạo của Chính phủ, NHNN, Agribank đã và đang hỗ trợ doanh nghiệp, người dân bằng việc duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ổn định. Điều này giúp doanh nghiệp và người dân dễ dàng tiếp cận vốn. Cụ thể, năm 2025, dư nợ tín dụng phục vụ sản xuất - kinh doanh tại Agribank chiếm khoảng 80% tổng dư nợ. Ngoài lĩnh vực nông nghiệp, ngân hàng cũng mở rộng cấp tín dụng cho các dự án công nghiệp chế biến gắn với chuỗi giá trị, đồng thời triển khai gói tín dụng ưu đãi 60.000 tỷ đồng dành cho doanh nghiệp đầu tư hạ tầng và công nghệ số.
Với OCB, ngân hàng định hướng năm 2026 tập trung vào nâng cao chất lượng tăng trưởng, tối ưu hóa vận hành và tăng cường quản trị rủi ro. Trọng tâm tín dụng sẽ được đẩy mạnh vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu và đầu tư công – những nhóm ngành được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò động lực tăng trưởng của nền kinh tế.
Ông Phạm Hồng Hải, Tổng Giám đốc OCB, cho biết: “Với vai trò là một trong những tổ chức tín dụng, trọng tâm và mục tiêu của chúng tôi không chỉ nằm ở quy mô giải ngân, mà ở chất lượng và tính hiệu quả của các dự án. Việc ưu tiên cho sản xuất - kinh doanh xuất nhập khẩu, đầu tư công và các phân khúc bất động sản phục vụ nhu cầu thực sẽ giúp kiểm soát nợ xấu tốt hơn, bảo đảm dòng vốn đi vào những khu vực tạo ra giá trị kinh tế bền vững”.
Song song với đó, ngân hàng tiếp tục mở rộng phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), bao gồm cả doanh nghiệp FDI, đồng thời triển khai các chương trình tín dụng theo kế hoạch trên diện rộng.
Lãnh đạo Vietcombank cũng khẳng định ngân hàng vẫn tiếp tục tài trợ các dự án trọng điểm quốc gia trong lĩnh vực năng lượng, hạ tầng, xuất khẩu; tiếp tục phát triển đa dạng sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh và khách hàng cá nhân. Ngay từ đầu năm 2026, ngân hàng đã triển khai 15 chương trình cho vay ưu đãi đối với cả khoản vay ngắn hạn và trung dài hạn, với mức lãi suất thấp hơn 0,5-3,5 điểm % so với mặt bằng bình quân thị trường. Ngân hàng cũng duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ở mức thấp nhằm hỗ trợ khách hàng ổn định hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Khảo sát mặt bằng chung cho thấy, hiện các ngân hàng đang nỗ lực duy trì mặt bằng lãi suất ổn định, đơn giản hóa thủ tục, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình cấp tín dụng. Nhờ đó, dòng vốn không chỉ được “nắn” đúng hướng mà còn “chảy” nhanh và hiệu quả hơn đến đúng đối tượng cần thiết.
Dù tín dụng tăng trưởng tích cực, song bài toán đặt ra cho điều hành chính sách tiền tệ vẫn là cân bằng giữa tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và đảm bảo an toàn hệ thống. Trong bối cảnh dư địa chính sách ngày càng thu hẹp, theo các chuyên gia, chính sách tiền tệ không thể “đơn độc” mà cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác.
Việc kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, đồng thời ưu tiên vốn cho các ngành sản xuất – kinh doanh và động lực tăng trưởng mới được xem là giải pháp then chốt. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là định hướng dài hạn nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững, tự chủ và thích ứng tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.














