Iran bắn hạ vũ khí chiến lược không thể thay thế: 'Đòn giáng' vào năng lực giám sát tài tình của Mỹ?

Việc một máy bay cảnh báo sớm trên không E-3 Sentry của Không quân Mỹ bị phá hủy trong cuộc tấn công của Iran vào một căn cứ không quân tại Saudi Arabia có thể làm suy giảm đáng kể khả năng phát hiện sớm các mối đe dọa từ xa của Washington.

Theo nguồn tin thân cận với Tạp chí Air & Space Forces, một máy bay cảnh báo và kiểm soát trên không E-3 Sentry (AWACS) quan trọng của Không quân Mỹ nằm trong số các khí tài bị hư hại trong cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái (UAV) của Iran ngày 27/3 nhằm vào Căn cứ Không quân Prince Sultan, Saudi Arabia.

Vụ tấn công khiến hơn 10 binh sĩ bị thương, trong đó có hai người bị thương nặng. Ngoài E-3, một số máy bay tiếp nhiên liệu trên không KC-135 cũng bị hư hại.

Theo nhà phân tích quân sự của CNN Cedric Leighton, cựu đại tá Không quân Mỹ từng vận hành loại máy bay này, việc mất AWACS là “một đòn giáng nghiêm trọng vào năng lực giám sát của Mỹ”, có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát tiêm kích, điều hướng tới mục tiêu cũng như bảo vệ trước máy bay và hệ thống tên lửa đối phương.

"Trung tâm chỉ huy trên không"

Theo Al Jazeera, AWACS, giữ vai trò then chốt trong quản lý không gian chiến trường, cho phép theo dõi UAV, tên lửa và các mục tiêu trên không từ khoảng cách hàng trăm km.

CNN cho biết, AWACS có thể giám sát khu vực rộng tới khoảng 120.000 dặm vuông, từ mặt đất lên tới tầng bình lưu và từ lâu là thành phần cốt lõi trong hệ thống tác chiến của quân đội Mỹ. Đội bay E-3 của Mỹ được xem là một trong những lợi thế quân sự quan trọng của Washington.

Theo Không quân Mỹ, đây là khung thân máy bay thương mại Boeing 707/320 được cải tiến và trang bị mái vòm radar xoay. E3, có giá khoảng 540 triệu USD, không chỉ là nền tảng giám sát mà còn hoạt động như một sở chỉ huy trên không.

Hệ thống radar có tầm hoạt động hơn 375 km, cho phép cung cấp nhận thức tình huống về hoạt động của lực lượng Mỹ, lực lượng trung lập và đối phương, đồng thời thực hiện chức năng chỉ huy - kiểm soát trong khu vực tác chiến.

Máy bay có thể theo dõi khoảng 600 mục tiêu cùng lúc, từ máy bay, tên lửa, UAV đến xe tăng, và truyền dữ liệu theo thời gian thực tới các chỉ huy chiến trường, tàu chiến hoặc Lầu Năm Góc.

Các sĩ quan điều khiển trên AWACS có thể điều động tiêm kích đánh chặn hoặc điều phối máy bay tấn công hỗ trợ lực lượng mặt đất.

Một báo cáo của Trung tâm An ninh Mỹ gọi AWACS là “nhạc trưởng của chiến trường”, vì có khả năng điều phối tác chiến theo thời gian thực và kết nối các lực lượng thành sức mạnh tác chiến tổng hợp. Báo cáo nhấn mạnh đây là tài sản “không thể thay thế” trong các chiến dịch quân sự của Mỹ hiện nay.

Theo chuyên gia Peter Layton thuộc Viện Nghiên cứu châu Á Griffith, radar trên không giúp tăng đáng kể thời gian phát hiện mối đe dọa.

Trong bối cảnh xung đột hiện nay, một máy bay E-3 có thể phát hiện UAV Shahed của Iran sớm hơn khoảng 85 phút so với radar mặt đất. Nhờ tính cơ động, AWACS cũng có thể nhanh chóng triển khai tới các điểm nóng và khó bị tấn công hơn so với radar cố định.

Được đưa vào biên chế từ năm 1977, AWACS có thể thực hiện nhiệm vụ liên tục khoảng 8 giờ mà không cần tiếp nhiên liệu, và có thể kéo dài thời gian hoạt động nhờ tiếp dầu trên không.

Loại máy bay này đã được sử dụng trong Chiến dịch Bão táp Sa mạc (1991), các cuộc chiến tại Iraq và Afghanistan, cũng như chiến dịch chống tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng trong khuôn khổ Chiến dịch Inherent Resolve (2014).

Tầm quan trọng của AWACS

Theo các chuyên gia quân sự, việc mất máy bay E-3 có thể tạo ra những khoảng trống đáng kể trong chiến dịch không kích của Mỹ nhằm vào Iran.

Chuyên gia chính sách quốc phòng Kelly Grieco thuộc Trung tâm Stimson nhận định đây là tổn thất đáng kể trong ngắn hạn, trực tiếp làm suy giảm khả năng bao phủ và nhận thức thực địa.

Tương tự nhận định trên,chuyên gia an ninh người Anh John Phillips cho rằng, cuộc tấn công đã làm gián đoạn hệ thống chỉ huy - kiểm soát của chiến dịch không quân Mỹ, tạo ra các khoảng trống tạm thời trong nhận diện chiến trường. Việc mất AWACS buộc Mỹ phải phụ thuộc nhiều hơn vào các hệ thống radar mặt đất.

Tuy nhiên, ông Phillips cho rằng, tác động tổng thể ở mức trung bình và có thể được khắc phục trong vài tuần thông qua việc triển khai máy bay E-7 Wedgetail - nền tảng cảnh báo sớm thế hệ mới của Boeing.

Dù vậy, sự việc cũng cho thấy mức độ dễ tổn thương của các “tài sản hỗ trợ tác chiến” của Mỹ, bao gồm các hệ thống giám sát, hậu cần và máy bay tiếp dầu - những yếu tố bảo đảm khả năng duy trì và phối hợp tác chiến.

Cuộc tấn công cũng phản ánh chiến thuật tác chiến phi đối xứng của Iran, tập trung làm suy yếu ưu thế không quân Mỹ thông qua UAV bầy đàn, tấn công tên lửa dồn dập, lực lượng ủy nhiệm và chiến tranh mạng.

Đồng thời, việc phong tỏa eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu khí toàn cầu – đã đẩy giá dầu vượt ngưỡng 100 USD/thùng, tăng khoảng 40% so với trước xung đột.

Lỗ hổng bảo vệ và "sự già hóa"

Các chuyên gia cũng đặt câu hỏi vì sao máy bay E-3 lại dễ bị tấn công. Theo ông Leighton, khi hoạt động trên không, AWACS thường được bảo vệ nghiêm ngặt, có tiêm kích hộ tống và không bay qua lãnh thổ thù địch. Việc bị phá hủy khi đang ở mặt đất cho thấy một lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống bảo vệ lực lượng.

Ông cũng cho rằng cuộc tấn công có thể cho thấy Iran nhận được hỗ trợ tình báo để xác định vị trí các mục tiêu quân sự quan trọng của Mỹ, trong đó có khả năng từ Nga thông qua dữ liệu vệ tinh và tọa độ địa lý.

Các nhà phân tích nhận định, Iran đang nhắm vào các mục tiêu quân sự giá trị cao nhưng số lượng hạn chế như radar, máy bay tiếp dầu và AWACS – những thành phần then chốt giúp Mỹ duy trì ưu thế trên không.

Một vấn đề khác là số lượng và tuổi đời của đội bay E-3. Theo dữ liệu năm 2026, Mỹ chỉ còn khoảng 16 chiếc E-3, ít hơn cả số lượng máy bay ném bom B-2. Đội bay này cũng đã cũ, với chiếc đầu tiên được đưa vào biên chế từ năm 1978 và số lượng đã giảm mạnh so với 32 chiếc vào năm 2015.

Theo Tạp chí Air & Defense Forces, trong năm tài chính 2024, tỷ lệ sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ của E-3 chỉ khoảng 56%, tức chỉ hơn một nửa số máy bay có thể hoạt động bất kỳ thời điểm nào.

Không quân Mỹ đang tìm phương án thay thế đội bay AWACS cũ, song Lầu Năm Góc vẫn chưa đưa ra quyết định cuối cùng, dù một số nguyên mẫu đang được phát triển.

Giới lãnh đạo Lầu Năm Góc cũng bày tỏ hoài nghi về việc mua E-7 Wedgetail và cân nhắc tăng cường các hệ thống chỉ huy - giám sát dựa trên không gian. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, công nghệ không gian chưa thể thay thế hoàn toàn máy bay chỉ huy chiến trường.

Việc mất một máy bay AWACS không chỉ là tổn thất về khí tài mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng kiểm soát không phận, chỉ huy tác chiến và phát hiện sớm mối đe dọa của Mỹ tại Trung Đông. Nếu các cuộc tấn công nhằm vào radar, máy bay tiếp dầu và AWACS tiếp diễn, ưu thế trên không của Mỹ trong khu vực có thể bị suy giảm đáng kể.

Hoàng Hà

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/iran-ban-ha-vu-khi-chien-luoc-khong-the-thay-the-don-giang-vao-nang-luc-giam-sat-tai-tinh-cua-my-375673.html