Iran: Cuộc khủng hoảng khác phía sau khói lửa...
Chiến sự lan rộng tại Iran đang buộc hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa để tìm nơi trú ẩn an toàn. Dù các dòng người vượt biên quy mô lớn vẫn chưa xuất hiện, những dấu hiệu ban đầu cho thấy một làn sóng di cư mới có thể đang hình thành, khi ngày càng nhiều người tìm đường rời khỏi các khu vực bị tàn phá. Nếu xung đột tiếp tục leo thang và hạ tầng thiết yếu bị phá hủy, dòng người này có thể nhanh chóng lan sang các nước láng giềng và đặt Thổ Nhĩ Kỳ cùng châu Âu trước nguy cơ đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhân đạo mới.
Làn sóng di cư mới hiện hữu
Sau khi một quả bom phát nổ gần nhà ở thành phố Golestan, miền Đông Iran, Merve Pourkaz, một thợ làm tóc 32 tuổi, đã quyết định rời đi. Cô thu dọn vài món đồ cần thiết, rời khỏi thành phố và bắt đầu hành trình dài xuyên qua đất nước đang chìm trong khói lửa trên đủ loại phương tiện và có khi phải đi bộ. Sau nhiều ngày di chuyển, Pourkaz đã hoàn thành hành trình 1.500 km để đến một cửa khẩu biên giới trên núi, với hy vọng có thể sang thành phố Van ở phía Đông Thổ Nhĩ Kỳ.
Van từ lâu đã là điểm trung chuyển quen thuộc của người Iran tìm đường ra nước ngoài. Nằm sát biên giới Iran, thành phố này thường xuyên tiếp nhận dòng người qua lại giữa hai quốc gia, từ thương nhân, sinh viên cho đến những người tìm kiếm cơ hội việc làm. Trong bối cảnh chiến sự leo thang, nơi đây đang dần trở thành một trong những điểm đến đầu tiên của những người Iran muốn rời khỏi đất nước. Pourkaz đứng chờ tại cửa khẩu, mang theo chiếc vali nhỏ. “Nếu họ cho phép, tôi sẽ ở lại Van cho đến khi chiến tranh kết thúc,” cô nói với AP. “Nếu chiến tranh không kết thúc, có lẽ tôi sẽ quay lại và chết”.

Iran hiện là nơi trú ẩn của hàng triệu người Afghanistan.
Câu chuyện của Pourkaz phản ánh tâm trạng của nhiều người Iran đang tìm cách rời khỏi những khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến sự. Mặc dù các dòng người di cư lớn chưa xuất hiện, những dấu hiệu đầu tiên của một cuộc di tản quy mô rộng hơn đang dần hình thành. Theo ước tính của Cao ủy Liên hợp quốc về người tị nạn (UNHCR), kể từ khi chiến sự bùng phát cuối tháng 2/2026, khoảng 3,2 triệu người tại Iran đã phải rời bỏ nhà cửa để tìm nơi trú ẩn an toàn hơn trong nước.
Liên hợp quốc cho biết phần lớn những người phải di tản đang di chuyển về phía Bắc Iran, trú ẩn ở vùng nông thôn hoặc các khu vực ven biển Caspi, tránh xa các khu vực bị oanh tạc dữ dội. Nhiều gia đình buộc phải dựa vào người thân, bạn bè hoặc các nơi trú ẩn tạm bợ do họ tự lập ra tại những bãi đất trống, vốn thiếu hạ tầng công cộng cơ bản.
Dòng người đổ về các cộng đồng phía Bắc đã nhanh chóng tạo ra sức ép đối với các khu vực vốn nghèo và bị cô lập về kinh tế. Nhu cầu về lương thực và các nhu yếu phẩm cơ bản tăng mạnh. Người dân địa phương cho biết nhiều mặt hàng thiết yếu như dầu ăn, bột mì và gạo đã tăng giá đột biến, với một số sản phẩm được cho là đắt gấp mười lần so với trước xung đột.
Ông Salvador Gutierrez, trưởng phái đoàn Tổ chức Di cư quốc tế (IOM) tại Iran, cho biết nhiều yếu tố đang khiến người dân chưa rời bỏ đất nước. “Việc di chuyển ra khỏi Iran dường như bị hạn chế chủ yếu là do người dân ưu tiên ở lại với gia đình, cũng như sự an toàn của gia đình và tài sản của họ, và do điều kiện an ninh và những hạn chế về hậu cần,” ông nói.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tình hình có thể thay đổi nhanh chóng nếu cơ sở hạ tầng quan trọng của Iran bị tàn phá nặng nề hơn. “Nếu cơ sở hạ tầng trọng yếu của Iran bị phá hủy, điều đó có thể dẫn đến làn sóng người dân tìm cách vượt biên sang các nước láng giềng của Iran: Pakistan, Afghanistan, Turkmenistan, Azerbaijan, Armenia, Thổ Nhĩ Kỳ và Iraq”.
Trong trường hợp các hệ thống cung cấp nước, điện và dịch vụ đô thị bị tê liệt, áp lực di cư có thể tăng lên nhanh chóng. “Nếu Tehran, một thành phố 10 triệu dân, không có nước, họ sẽ phải đi nơi khác,” Alex Vatanka, một chuyên gia tại Viện Nghiên cứu Trung Đông ở Washington, cho biết.
Một yếu tố khác khiến nguy cơ khủng hoảng di cư trở nên phức tạp hơn là bản thân Iran hiện cũng đang là nơi cư trú của một cộng đồng người tị nạn lớn, với khoảng 2,5 triệu người chủ yếu đến từ hai nước Afghanistan và Iraq. Điều này đồng nghĩa với việc nếu xảy ra di cư quy mô lớn, khu vực có thể phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng kép: người Iran rời khỏi đất nước, trong khi những người tị nạn đã sinh sống tại Iran có thể bị buộc phải di dời lần thứ hai.

Dòng người tị nạn ở biên giới Thổ Nhĩ Kỳ-Hy Lạp năm 2020.
Các nước láng giềng và châu Âu chuẩn bị cho kịch bản xấu
Điểm đến khả dĩ nhất của người tị nạn được cho là biên giới Iran với Iraq và Thổ Nhĩ Kỳ, trải dài khoảng 2.200 km qua các dãy núi hiểm trở. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng người Kurd và từ lâu đã tồn tại các tuyến di chuyển xuyên biên giới khó kiểm soát. Ngoài các tuyến đường đó, dòng người di cư cũng có thể hướng về phía Đông, sang Afghanistan và Pakistan.
Tuy nhiên, khả năng tiếp nhận của các quốc gia này khá hạn chế. Trong đó, Afghanistan, quốc gia đang trải qua khủng hoảng kinh tế và nhân đạo kéo dài, khó có khả năng tiếp nhận thêm một dòng người tị nạn lớn. Nhiều năm qua, hàng triệu người Afghanistan đã phải tìm nơi trú ẩn tại Iran. Nếu xung đột khiến người Iran rời khỏi đất nước, một số cộng đồng người Afghanistan sinh sống tại Iran cũng có thể buộc phải quay trở lại quê hương, tạo thêm sức ép đối với quốc gia vốn đã nghèo khó và phụ thuộc nhiều vào viện trợ quốc tế này, theo AlJazeera.
Ở phía Nam và Đông Nam Iran, Pakistan cũng đứng trước những thách thức tương tự. Quốc gia này từ lâu đã tiếp nhận một trong những cộng đồng người tị nạn Afghanistan lớn nhất thế giới. Áp lực kinh tế, thất nghiệp cao và những vấn đề an ninh tại các khu vực biên giới khiến Islamabad khó có thể dễ dàng tiếp nhận thêm một dòng người di cư mới.
Các quốc gia nhỏ hơn như Turkmenistan, Armenia và Azerbaijan cũng đối mặt với những lựa chọn khó khăn. Với quy mô dân số và nguồn lực kinh tế hạn chế, họ khó có khả năng tiếp nhận lượng lớn người tị nạn trong thời gian dài. Đồng thời, các yếu tố an ninh và địa chính trị tại khu vực Kavkaz và Trung Á khiến nhiều chính phủ thận trọng trước nguy cơ mở cửa biên giới.
Tình thế trên khiến Thổ Nhĩ Kỳ trở thành điểm đến “lý tưởng” nhất của người tị nạn. Quốc gia này có đường biên giới dài khoảng 530 km với Iran và từ lâu đã là một trung tâm trung chuyển của các tuyến di cư từ Trung Đông sang châu Âu. Trong những năm đầu của cuộc nội chiến Syria, Ankara từng áp dụng chính sách “mở cửa”, cho phép hàng triệu người tị nạn Syria nhập cảnh.
Chính sách đó đã khiến Thổ Nhĩ Kỳ trở thành quốc gia tiếp nhận số lượng người tị nạn lớn nhất thế giới, với khoảng 3,6 triệu người Syria sinh sống tại đây. Tuy nhiên, sau nhiều năm tiếp nhận người tị nạn và trong bối cảnh kinh tế gặp khó khăn, Ankara đã dần chuyển sang chính sách kiểm soát chặt chẽ hơn. Dư luận trong nước ngày càng trở nên nhạy cảm với vấn đề người nhập cư, khiến chính phủ phải cân nhắc kỹ lưỡng trước bất kỳ quyết định nào liên quan.
Bộ trưởng Nội vụ Thổ Nhĩ Kỳ Mustafa Ciftci gần đây cho biết, Ankara đang xây dựng ba phương án dự phòng nếu dòng người di cư từ Iran gia tăng. Phương án thứ nhất là ngăn chặn dòng người di cư ngay trong lãnh thổ Iran trước khi họ tiếp cận biên giới. Phương án thứ hai là thiết lập các vùng đệm dọc biên giới để kiểm soát dòng người. Phương án thứ ba, được xem là biện pháp cuối cùng, là cho phép người tị nạn vào Thổ Nhĩ Kỳ nhưng trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ.
Để giữ gìn an ninh biên giới, Thổ Nhĩ Kỳ cũng đã tăng cường đáng kể hệ thống phòng thủ biên giới trong những năm gần đây. Bộ Quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ hồi tháng 1/2026 cho biết nước này đã xây thêm 380 km tường bê tông, lắp đặt 203 tháp quan sát quang học và thiết lập 43 trạm quan sát dọc biên giới với Iran.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng nếu xung đột leo thang nghiêm trọng, việc kiểm soát hoàn toàn dòng người di cư sẽ là một thách thức lớn.

Người Iran di chuyển qua biên giới Thổ Nhĩ Kỳ.
Bài học từ cuộc khủng hoảng người tị nạn Syria còn rất rõ. Ở giai đoạn cao điểm của cuộc khủng hoảng năm 2015-2016, hàng trăm nghìn người tị nạn đã tìm đường sang châu Âu thông qua Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp, tạo ra một trong những cuộc khủng hoảng chính trị lớn nhất trong lịch sử Liên minh châu Âu (EU).
Để kiểm soát dòng người di cư, năm 2016, EU đã nhượng bộ và đạt thỏa thuận quan trọng với Ankara, trong đó, EU cung cấp gần 7 tỷ USD viện trợ để hỗ trợ người tị nạn Syria tại Thổ Nhĩ Kỳ, đổi lại Ankara sẽ tăng cường kiểm soát biên giới và ngăn chặn các dòng người di cư sang châu Âu. Thỏa thuận đã giúp giảm đáng kể số người di cư đến châu Âu, nhưng cũng gây nhiều tranh cãi. Một số tổ chức nhân quyền cho rằng nó khiến nhiều người tị nạn bị mắc kẹt trong điều kiện sống khó khăn tại các trại tị nạn ở Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, thỏa thuận sẽ sớm hết hạn (dự kiến vào năm 2027), đúng thời điểm nguy cơ một cuộc khủng hoảng di cư mới đang hình thành.
Nếu chiến sự Iran dẫn đến làn sóng người tị nạn lớn và Thổ Nhĩ Kỳ không thể hoặc không muốn giữ họ ở lại trong lãnh thổ của mình, các tuyến đường di cư sang châu Âu có thể nhanh chóng mở lại. Những năm gần đây, nhiều quốc gia EU đã chứng kiến sự gia tăng của các phong trào chính trị phản đối nhập cư. Các đảng chính trị cánh hữu với quan điểm cứng rắn về vấn đề di cư ngày càng giành được nhiều sự ủng hộ trong bối cảnh kinh tế khó khăn và lo ngại về an ninh.
Một làn sóng người tị nạn mới từ Trung Đông có thể làm gia tăng áp lực đối với hệ thống tiếp nhận người di cư của EU, đồng thời làm sâu sắc thêm những chia rẽ chính trị trong khối. “Chúng tôi không muốn chứng kiến một kịch bản như ở Syria. Chúng tôi muốn tránh những dòng người di cư mới từ khu vực này”, Thủ tướng Đức Friedrich Merz tuần trước nói.
Theo các tổ chức nhân đạo, kịch bản một làn sóng di cư mới từ Iran không diễn ra trong khoảng trống, mà chồng lấn lên một bức tranh toàn cầu vốn đã đầy rẫy các điểm nóng. Trên thực tế, cuộc giao tranh giữa Israel và lực lượng Hezbollah tại Lebanon gần đây cũng đã khiến hơn 800.000 người phải di dời, trong khi nhiều khu vực khác ở Trung Đông và châu Phi vẫn đang chìm trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo kéo dài.
“Chúng ta đang đối mặt với một tình huống có thể dẫn đến những hậu quả nhân đạo nghiêm trọng đúng vào thời điểm mà nguồn tài trợ nhân đạo (từ các chính phủ cho các tổ chức cứu trợ) đã bị cắt giảm mạnh”, bà Ninette Kelley, Chủ tịch Hội đồng Người tị nạn và Di cư Thế giới, cho biết. Bà cũng đặt câu hỏi mở chưa thể trả lời: “Thế giới đã sẵn sàng cho một thảm họa nhân đạo khác chưa?”.














