KAFI: Thận trọng lựa chọn danh mục trong quý IV, tập trung nhóm có câu chuyện riêng
Trong bối cảnh thị trường vẫn đối mặt với rủi ro từ lãi suất, thanh khoản và dòng vốn, Chứng khoán KAFI xây dựng danh mục đầu tư quý IV/2026 theo hướng thận trọng, chọn lọc và linh hoạt. MWG, BSR và SSI được bổ sung vào danh mục chiến lược, bên cạnh các cổ phiếu thuộc nhóm ngân hàng, dầu khí và vật liệu xây dựng.
Theo Chứng khoán KAFI, mặt bằng định giá hiện tại đang mở ra cơ hội tại một số nhóm cổ phiếu, song thị trường vẫn chịu tác động đáng kể từ chi phí vốn, thanh khoản và diễn biến dòng tiền. Do đó, công ty chứng khoán này đề xuất duy trì tỷ trọng cổ phiếu khoảng 50% danh mục, tập trung vào các doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, động lực tăng trưởng tương đối rõ và câu chuyện riêng.
Phần tài sản còn lại được phân bổ vào các công cụ thị trường tiền tệ và tài sản sinh lãi nhằm tận dụng mặt bằng lãi suất, đồng thời duy trì nguồn vốn sẵn sàng để giải ngân khi xuất hiện cơ hội phù hợp.

Danh mục đầu tư theo từng quý của KAFI.
Danh mục chiến lược trong Quý IV/2026 được KAFI xây dựng theo hướng thận trọng, chọn lọc và duy trì tính linh hoạt. Đối với nhóm ngân hàng, KAFI ưu tiên những nhà băng có bộ đệm vốn tốt, chất lượng tài sản ổn định và khả năng kiểm soát NIM. Nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước được đánh giá có lợi thế nhờ quy mô, nguồn vốn và vai trò chủ lực trong cung ứng tín dụng cho nền kinh tế, đặc biệt đối với các dự án đầu tư trọng điểm.
Triển vọng ngành còn được hỗ trợ bởi các chính sách nhằm tháo gỡ áp lực thanh khoản và cân đối nguồn vốn. Theo KAFI, Thông tư 25/2026/TT-NHNN nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%, qua đó tạo thêm dư địa cung ứng tín dụng trong bối cảnh nhu cầu vốn vẫn ở mức cao.
Bên cạnh đó, Quyết định 1743/QĐ-NHNN nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào mẫu số LDR từ 20% lên 50%, qua đó góp phần giảm áp lực huy động và hỗ trợ khả năng mở rộng tín dụng.
Trong nhóm ngân hàng, KAFI lựa chọn VCB với giá mục tiêu 78.400 đồng/cổ phiếu và CTG với giá mục tiêu 44.500 đồng/cổ phiếu. Động lực chính được kỳ vọng đến từ vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế cũng như khả năng hưởng lợi từ dòng vốn phục vụ các dự án trọng điểm.
Với MBB, giá mục tiêu được KAFI xác định ở mức 27.700 đồng/cổ phiếu. Theo đánh giá của KAFI, MBB có nền tảng kinh doanh và triển vọng tăng trưởng tín dụng tích cực. Việc tham gia phương án chuyển giao bắt buộc MBV được kỳ vọng tạo điều kiện để ngân hàng duy trì hạn mức tăng trưởng tín dụng cao trong quá trình tái cơ cấu.
Dư địa tăng trưởng tín dụng, nhu cầu vốn từ khách hàng doanh nghiệp, khu vực FDI và các dự án trọng điểm có thể tiếp tục hỗ trợ MBB mở rộng thị phần. Trong khi đó, việc tăng vốn giúp củng cố năng lực tăng trưởng, còn Mcredit được kỳ vọng trở thành một động lực hỗ trợ quá trình tái định giá trong trung hạn.

Ở nhóm chứng khoán, KAFI đánh giá việc thị trường Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng và bắt đầu được đưa vào hệ thống chỉ số từ tháng 9/2026 là yếu tố hỗ trợ đối với thanh khoản và dòng vốn quốc tế.
Tuy nhiên, quá trình bổ sung tỷ trọng được thực hiện theo bốn giai đoạn, kéo dài đến tháng 9/2027. Trong khi đó, kết quả kinh doanh của các công ty chứng khoán vẫn có độ nhạy cao với mặt bằng lãi suất và thanh khoản thị trường. Vì vậy, KAFI cho rằng tác động từ câu chuyện nâng hạng nhiều khả năng sẽ được phản ánh dần thay vì tập trung hoàn toàn trong quý IV/2026.
Trong nhóm này, SSI được bổ sung vào danh mục chiến lược nhờ vị thế vốn và hoạt động cho vay margin thuộc nhóm dẫn đầu ngành. Sau đợt tăng vốn, vốn điều lệ của SSI đạt 25.030 tỷ đồng. Đợt phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 5:1 dự kiến hoàn tất trong tháng 9/2026 sẽ đưa vốn điều lệ của công ty vượt 30.000 tỷ đồng, qua đó củng cố năng lực mở rộng hoạt động kinh doanh.
Theo KAFI, SSI có khả năng hưởng lợi từ quá trình nâng hạng thị trường khi thanh khoản và nhu cầu sử dụng các dịch vụ chứng khoán được cải thiện.

Tại nhóm năng lượng, PVS và BSR được KAFI đánh giá tích cực trong bối cảnh giá dầu và biên lọc dầu được kỳ vọng duy trì ở mức thuận lợi đến năm 2027.
Với PVS, giá mục tiêu được KAFI xác định ở mức 51.200 đồng/cổ phiếu. Doanh nghiệp được kỳ vọng hưởng lợi từ cả hoạt động dầu khí truyền thống và triển vọng điện khí.
Đối với dự án Lạc Đà Vàng, liên doanh PTSC Asia Pacific đã hoàn tất đóng mới và bàn giao FSO PTSC LDV ngày 23/6/2026, sẵn sàng phục vụ việc đón dòng dầu đầu tiên.
Song song đó, ngày 22/4/2026, PVS ký hợp đồng EPCIC dự án Sư Tử Trắng 2B với PVEP Cửu Long, thực hiện các hạng mục gồm giàn xử lý trung tâm ST-CGF, cầu dẫn, khu nhà ở mới và hệ thống đường ống ngầm. Dự án dự kiến hoàn thành lắp đặt ngoài khơi vào tháng 8/2028, qua đó góp phần duy trì nguồn cung khí dài hạn.
Bên cạnh dầu khí truyền thống, việc mở rộng sang lĩnh vực điện gió ngoài khơi cũng được kỳ vọng mở thêm dư địa tăng trưởng dài hạn cho PVS.
Đối với BSR, Chứng khoán KAFI đưa ra mức giá mục tiêu 29.100 đồng/cổ phiếu, dựa trên kỳ vọng tích cực từ diễn biến crack spread và nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu. Động lực ngắn hạn của doanh nghiệp được củng cố khi việc triển khai xăng sinh học E10 trên toàn quốc từ ngày 1/6/2026 tạo lực đẩy trực tiếp cho đầu ra sản phẩm xăng nền.
Bên cạnh đó, nhu cầu vận tải phục hồi cũng là bệ đỡ quan trọng, với khối lượng luân chuyển hành khách và hàng hóa trong tháng 6/2026 ghi nhận mức tăng trưởng lần lượt 10% và 6% so với cùng kỳ.
Về tầm nhìn dài hạn, dự án nâng cấp và mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất nâng công suất từ 148.000 lên 171.000 thùng/ngày đồng thời dịch chuyển danh mục sản phẩm sang các dòng có giá trị gia tăng cao như SMFO, SAF và nhiên liệu sinh học sẽ mở ra dư địa tăng trưởng đáng kể cho BSR. Trên cơ sở này, KAFI dự phóng lợi nhuận gộp năm 2026 của doanh nghiệp đạt 42.203 tỷ đồng, tương ứng với biên lợi nhuận gộp khoảng 21%.
Trong nhóm vật liệu xây dựng, HPG được KAFI lựa chọn nhờ quy mô sản xuất lớn và triển vọng từ các dự án đầu tư trọng điểm.
Nhu cầu thép được hỗ trợ bởi tiến độ đầu tư hạ tầng và sự phục hồi của hoạt động xây dựng, trong khi định hướng phát triển ngành tiếp tục ưu tiên nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Tuy nhiên, giá nguyên liệu đầu vào và giá bán thép vẫn biến động, khiến khả năng cải thiện biên lợi nhuận chưa thực sự rõ nét.
Về dài hạn, triển vọng của HPG còn được hỗ trợ bởi nhu cầu thép từ các dự án hạ tầng quy mô lớn, trong đó có Trục Đại lộ cảnh quan Sông Hồng. KAFI đưa ra giá mục tiêu 30.782 đồng/cổ phiếu đối với HPG.
Đối với BMP, KAFI đưa ra giá mục tiêu 165.530 đồng/cổ phiếu. Doanh nghiệp được chú ý nhờ hiệu quả hoạt động và nền tảng tài chính ổn định. Khoảng 90% doanh thu đến từ xây dựng dân dụng, giúp BMP có khả năng hưởng lợi khi thị trường bất động sản nhà ở và hoạt động xây dựng phục hồi.
Bên cạnh đó, sản lượng ống nhựa toàn ngành tăng khoảng 24% trong 9 tháng năm 2025 và kế hoạch đầu tư công quy mô lớn giai đoạn 2026-2030 được kỳ vọng tạo thêm dư địa cho nhu cầu ống nhựa, đặc biệt đối với phân khúc HDPE phục vụ hạ tầng.
Ở nhóm tiêu dùng, MWG là một trong những cổ phiếu mới được KAFI bổ sung vào danh mục chiến lược quý IV/2026, với giá mục tiêu 94.400 đồng/cổ phiếu. Luận điểm đầu tư của KAFI tập trung vào kỳ vọng phục hồi tiêu dùng nội địa và cải thiện hiệu quả hoạt động tại các chuỗi bán lẻ.
Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 8 tháng năm 2026 tăng 13,3%; tuy nhiên, nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế đạt khoảng 7,6%. KAFI lưu ý rằng một phần kết quả tích cực trong năm nay còn đến từ chu kỳ thay mới thiết bị và lượng hàng tồn kho có giá vốn thấp.
Khi những yếu tố hỗ trợ này giảm dần trong năm 2027, tốc độ tăng lợi nhuận của MWG có thể không còn thuận lợi như nền so sánh của năm 2026. Do đó, bên cạnh câu chuyện phục hồi sức mua, hiệu quả vận hành và khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận sẽ là những yếu tố cần tiếp tục theo dõi.


