Kết nối cung - cầu, đưa sản phẩm khoa học đến gần người dân
Kết nối cung - cầu không chỉ là hoạt động xúc tiến thương mại đơn thuần mà còn là quá trình gắn kết giữa nghiên cứu khoa học, sản xuất và thị trường tiêu thụ. Khi các kết quả nghiên cứu được chuyển giao vào thực tiễn và sản phẩm sản xuất có đầu ra ổn định, giá trị của khoa học và công nghệ (KH&CN) cũng như của sản xuất nông nghiệp được nâng lên rõ rệt. Trong quá trình đó, các đơn vị kỹ thuật và chuyển giao công nghệ đóng vai trò cầu nối quan trọng.

Nông sản, dược liệu địa phương đến gần hơn với người tiêu dùng thông qua các phiên chợ kết nối.
Điển hình như Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng và Ứng dụng chuyển giao KH&CN. Ngoài nhiệm vụ kiểm định, thử nghiệm và đánh giá chất lượng, trung tâm còn tích cực tham gia các hoạt động kết nối cung - cầu công nghệ, góp phần đưa các sản phẩm khoa học đến gần hơn với doanh nghiệp và người sản xuất.
Trong năm qua, trung tâm đã duy trì năng lực phòng thí nghiệm đạt chuẩn VILAS theo tiêu chuẩn ISO/IEC, qua đó bảo đảm các hoạt động thử nghiệm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hiện hành. Trên nền tảng đó, đơn vị thực hiện kiểm định, hiệu chuẩn hơn 11.000 phương tiện đo các loại, góp phần bảo đảm tính chính xác trong các giao dịch thương mại, sản xuất và dịch vụ. Cùng với đó, 1.425 mẫu hóa sinh và môi trường đã được phân tích, cung cấp dữ liệu khoa học phục vụ công tác quản lý chất lượng sản phẩm và kiểm soát môi trường.
Không chỉ dừng lại ở hoạt động kỹ thuật, trung tâm còn khảo sát nhu cầu của nhiều doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh nhằm nắm bắt những khó khăn, vướng mắc trong quá trình ứng dụng công nghệ mới. Trên cơ sở đó, đơn vị tư vấn giải pháp kỹ thuật, giới thiệu các sản phẩm KH&CN phù hợp với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các hội nghị, hội thảo kết nối cung - cầu và hoạt động trưng bày, giới thiệu sản phẩm KH&CN cũng được tổ chức thường xuyên, tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các giải pháp kỹ thuật mới. Những hoạt động này góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất. Khi các kết quả nghiên cứu được chuyển giao và ứng dụng vào thực tiễn, doanh nghiệp có thêm giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất, còn các nhà khoa học có cơ hội đưa sản phẩm nghiên cứu ra thị trường. Đây cũng là một trong những yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong sản xuất nông nghiệp và công nghiệp.
Cùng với việc hỗ trợ chuyển giao KH&CN, các địa phương trong tỉnh cũng đẩy mạnh phát triển các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản, thực phẩm an toàn. Việc hình thành các chuỗi cung ứng giúp kiểm soát tốt hơn quá trình sản xuất, đồng thời tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Năm 2025, toàn tỉnh đã xây dựng và duy trì 87 chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn, qua đó cung cấp ra thị trường khoảng 669.407 tấn thực phẩm tiêu dùng. Các sản phẩm chủ yếu gồm 378.765,5 tấn lúa gạo, 138.419 tấn rau, 88.348 tấn thịt gia súc, gia cầm và 63.875 tấn thủy sản.
Các chuỗi cung ứng này được tổ chức theo hướng liên kết giữa nhiều chủ thể trong sản xuất và tiêu thụ, bao gồm hộ nông dân, HTX, trang trại, doanh nghiệp chế biến và các đơn vị phân phối. Nhờ có sự liên kết này, từng công đoạn trong quá trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ hơn, từ khâu sản xuất ban đầu đến thu hoạch, sơ chế, vận chuyển và tiêu thụ.
Đối với người sản xuất, việc tham gia chuỗi liên kết giúp tiếp cận quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và các phương thức sản xuất an toàn. Nhiều hộ nông dân, trang trại được hỗ trợ về giống, kỹ thuật và hướng dẫn áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, khi có hợp đồng liên kết tiêu thụ với doanh nghiệp hoặc HTX, người sản xuất cũng giảm bớt rủi ro về thị trường.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp và các đơn vị phân phối có thể chủ động hơn trong việc xây dựng nguồn cung nguyên liệu ổn định, bảo đảm chất lượng đồng đều. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cơ sở chế biến và hệ thống phân phối hiện đại, nơi yêu cầu về chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm ngày càng cao.
Sự phát triển của các chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn cũng góp phần thúc đẩy hoạt động của các HTX, tổ hợp tác và trang trại. Khi tham gia chuỗi liên kết, các đơn vị này không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn mở rộng sang các khâu sơ chế, đóng gói và bảo quản sản phẩm. Việc gắn sản xuất với sơ chế và phân phối giúp nâng cao giá trị nông sản, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường.
Bên cạnh hệ thống phân phối truyền thống, các cơ sở sản xuất và doanh nghiệp trong tỉnh cũng từng bước mở rộng kênh tiêu thụ thông qua các nền tảng thương mại điện tử. Hiện nay, khoảng 600 doanh nghiệp, HTX và cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh nông sản, thực phẩm và sản phẩm OCOP đang duy trì hoạt động quảng bá và bán hàng trên các sàn thương mại điện tử như Voso, Postmart, Lazada, Shopee, Tiki... Việc đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử giúp nông sản và thực phẩm an toàn tiếp cận thị trường rộng hơn, không chỉ trong tỉnh mà còn ở nhiều địa phương khác. Đồng thời, các nền tảng số cũng hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động quảng bá, thanh toán và vận chuyển, giúp quá trình tiêu thụ sản phẩm thuận lợi hơn.
Thực tế cho thấy, khi kênh phân phối được mở rộng, khả năng tiêu thụ sản phẩm cũng ổn định hơn. Đây là yếu tố quan trọng khuyến khích người dân và doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất theo hướng an toàn, bền vững. Sự kết nối giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ cũng giúp hình thành hệ sinh thái nông nghiệp gắn với thị trường, thay vì sản xuất nhỏ lẻ, manh mún như trước. Khi các khâu từ nghiên cứu khoa học, sản xuất, chế biến đến tiêu thụ được gắn kết chặt chẽ, sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn tạo động lực cho sản xuất phát triển ổn định và bền vững.











