Khắc phục ô nhiễm không khí: Từ kế hoạch đến hành động
Ô nhiễm không khí đang là thách thức lớn với sức khỏe cộng đồng và môi trường tại Việt Nam, nhất là đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM vẫn thường xuyên trải qua những giai đoạn chất lượng không khí kém, ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Việt Nam đang bước vào năm đầu triển khai Kế hoạch hành động quốc gia về khắc phục ô nhiễm và quản lý chất lượng môi trường không khí giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045. Trọng tâm hiện nay là kiểm soát các nguồn phát thải, tăng cường dữ liệu và phối hợp liên ngành, liên địa phương để đưa các mục tiêu về chất lượng không khí thành kết quả có thể đo lường được.
Đây cũng là nội dung chính được đặt ra tại Hội thảo quốc gia lần thứ hai về khắc phục ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí tại Việt Nam, diễn ra tại Hà Nội ngày 29-9.

Ô nhiễm không khí là một trong những yếu tố nguy cơ gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam. Ảnh: Kiều Thoan Thu
Tiếp nối hội thảo lần thứ nhất năm 2025, hội thảo năm nay tập trung vào việc triển khai các cam kết quốc gia thông qua giải pháp thực tiễn, huy động tài chính, cải cách quản trị và ứng dụng công nghệ ở cả cấp quốc gia và địa phương.

TS Angela Pratt, Trưởng đại diện WHO tại Việt Nam, và bà Ramla Khalidi, Trưởng đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam, tại hội thảo ngày 29-9. Ảnh: Kiều Thoan Thu
TS Angela Pratt, Trưởng đại diện WHO tại Việt Nam, nhận định: "Việt Nam đã thể hiện vai trò lãnh đạo mạnh mẽ khi đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng về chất lượng không khí. Tuy nhiên, thách thức hiện nay là biến những cam kết đó thành hành động và kết quả có thể đo lường được.
Bà Ramla Khalidi, Trưởng đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam, cho rằng "không khí sạch là nền tảng của phát triển bền vững, tác động đến cách chúng ta sống, học tập, làm việc và phát triển".
Kế hoạch hành động quốc gia được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tháng 11-2025 xác định mục tiêu kiểm soát, ngăn chặn và từng bước khắc phục ô nhiễm không khí tại các khu vực kinh tế trọng điểm, tập trung trước hết vào Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Kế hoạch đồng thời đặt ra các nhiệm vụ về kiểm kê nguồn phát thải, quan trắc, dự báo, cảnh báo và phối hợp liên tỉnh.
Điểm đáng chú ý của giai đoạn 2026-2030 là các giải pháp được cụ thể hóa theo từng nguồn phát thải và từng địa bàn, thay vì chỉ đặt ra mục tiêu chung.

Kiểm soát khí thải phương tiện giao thông là một trong nhiều giải pháp giảm ô nhiễm không khí. Ảnh: Kiều Thoan Thu
Trong lĩnh vực giao thông, kiểm soát khí thải phương tiện được triển khai theo tuổi xe và tiêu chuẩn khí thải. Với xây dựng, công nghiệp và hoạt động đốt ngoài trời, yêu cầu kiểm soát nguồn phát thải được đặt song song với việc hoàn thiện hệ thống quan trắc và kiểm kê.
Hà Nội đã có cơ chế pháp lý về vùng phát thải thấp, trong đó quy định tiêu chí, điều kiện, trình tự xác định khu vực và các biện pháp áp dụng đối với phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
Theo Cục Đăng kiểm, lượng khí thải từ phương tiện phụ thuộc vào tuổi xe, loại xe, chất lượng nhiên liệu và tình trạng giao thông. Việc kiểm soát khí thải xe máy cũng được đặt ra trong lộ trình mới. Từ năm 2027, xe máy sẽ phải kiểm định khí thải theo quy định, trong khi Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải chuẩn bị hạ tầng để triển khai.
Đối với các nguồn khác, công trình xây dựng phải kiểm soát bụi, cơ sở sản xuất phải đáp ứng các yêu cầu về phát thải, trong khi phụ phẩm nông nghiệp cần được thu gom, tái sử dụng thay vì đốt ngoài trời. Hệ thống quan trắc không khí tiếp tục được mở rộng nhằm tăng khả năng cảnh báo sớm.
Thiếu dữ liệu để xác định đúng ưu tiên
Một trong những vấn đề được các đại biểu tập trung thảo luận là khoảng trống dữ liệu về tác động của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe.

Các đại biểu tại hội thảo. Ảnh: Kiều Thoan Thu
Theo WHO, rà soát các nghiên cứu từ năm 2010 đến 2025 cho thấy có hơn 2.000 công trình liên quan đến ô nhiễm không khí và sức khỏe tại Việt Nam, nhưng chỉ 33 nghiên cứu đáp ứng yêu cầu chất lượng để tham khảo. Các nghiên cứu cũng chủ yếu tập trung ở đô thị, trong khi dữ liệu về khu vực nông thôn và các nhóm dễ bị ảnh hưởng như trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người lao động ngoài trời còn hạn chế.
Dữ liệu môi trường và dữ liệu sức khỏe hiện chủ yếu được thu thập bởi các ngành khác nhau và chưa được kết nối đầy đủ. Điều này khiến việc xác định mối liên hệ giữa mức độ ô nhiễm và tác động sức khỏe, cũng như chuyển dữ liệu thành cảnh báo cụ thể cho người dân, gặp khó khăn.
WHO đang hỗ trợ Việt Nam đánh giá tác động sức khỏe của ô nhiễm không khí và đào tạo cán bộ y tế sử dụng các công cụ tính toán chuyên dụng. UNDP hỗ trợ xây dựng hệ thống dữ liệu chung về nguồn phát thải, đồng thời hỗ trợ Hà Nội xử lý tình trạng đốt rác và đốt rơm rạ ngoài trời.
Việc xác định nguồn phát thải cũng có ý nghĩa đối với phân bổ nguồn lực. Khi chưa xác định được mức độ đóng góp của từng nguồn, cơ quan quản lý sẽ khó lựa chọn biện pháp ưu tiên và đánh giá hiệu quả sau can thiệp.
Ô nhiễm không khí không dừng lại theo ranh giới hành chính, khiến việc kiểm soát riêng lẻ tại từng địa phương khó giải quyết toàn bộ vấn đề.
Các nguồn phát thải từ giao thông, công nghiệp, xây dựng và đốt phụ phẩm nông nghiệp có thể tác động đồng thời đến chất lượng không khí của nhiều địa phương. Vì vậy, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng cơ chế phối hợp giữa các tỉnh, thành phố phía Bắc.
Hà Nội cũng đã bắt đầu phối hợp với Bắc Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình, Phú Thọ và Thái Nguyên trong kiểm soát ô nhiễm không khí.
Cùng với cơ chế phối hợp, hội thảo đặt vấn đề huy động nguồn lực cho các giải pháp dài hạn. Ngoài ngân sách nhà nước, Việt Nam đang tính đến các nguồn tài chính khí hậu và đầu tư tư nhân cho kiểm soát ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí.
WHO và UNDP tiếp tục hỗ trợ về chuyên môn, dữ liệu và đào tạo, với sự tham gia của các đối tác như Quỹ Không khí Sạch (Clean Air Fund) và Mạng lưới Không khí Sạch Châu Á (Clean Air Asia), cùng nguồn tài trợ từ WHO Foundation và Prudence Foundation.
Trong tháng 9, đoàn cán bộ Việt Nam cũng sang Bắc Kinh trao đổi kinh nghiệm về quan trắc và kiểm soát ô nhiễm không khí. Kinh nghiệm quốc tế được xem là nguồn tham khảo cho quá trình hoàn thiện hệ thống trong nước.

