Khảo cổ làm sáng tỏ diện mạo Đàn tế Nam Giao triều Hồ

Đợt khai quật khảo cổ mới nhất tại Đàn tế Nam Giao thuộc Di sản thế giới Thành nhà Hồ (Thanh Hoá) đã làm rõ thêm quy mô, kết cấu và ranh giới của hai cấp nền thấp nhất trong hệ thống năm cấp nền. Những phát hiện mới góp phần củng cố nhận định về quá trình quy hoạch, xây dựng đồng bộ công trình dưới triều vua Hồ Hán Thương năm 1402, đồng thời mở ra thêm hướng nghiên cứu về kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và tổ chức nghi lễ của vương triều Hồ.

Diện mạo công trình nghi lễ quy mô lớn

Những dấu tích kiến trúc nằm sâu dưới lòng đất đang từng bước giúp các nhà khoa học phục dựng diện mạo tổng thể của Đàn tế Nam Giao, công trình giữ vị trí quan trọng trong không gian nghi lễ của kinh đô Tây Đô dưới triều Hồ. Qua đợt khai quật mới nhất, nhiều cấu trúc kiến trúc, hệ thống công trình phụ trợ và dấu tích vật liệu xây dựng đã được nhận diện, bổ sung tư liệu khoa học phục vụ nghiên cứu, bảo tồn di sản.

Đợt khai quật do Ban Quản lý di sản Thành nhà Hồ và các di tích trọng điểm tỉnh Thanh Hóa phối hợp với Viện Khảo cổ học Việt Nam thực hiện.

Đợt khai quật do Ban Quản lý di sản Thành nhà Hồ và các di tích trọng điểm tỉnh Thanh Hóa phối hợp với Viện Khảo cổ học Việt Nam thực hiện.

Ông Nguyễn Văn Long, Phó Giám đốc Ban Quản lý di sản Thành nhà Hồ và các di tích trọng điểm tỉnh Thanh Hóa cho biết, đơn vị vừa báo cáo kết quả đợt khai quật tại khu vực Đàn tế Nam Giao, thuộc Di sản thế giới Thành nhà Hồ, xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa.

Theo đó, đợt khai quật triển khai từ tháng 10/2025 đến tháng 7/2026, do Ban Quản lý di sản Thành nhà Hồ và các di tích trọng điểm tỉnh Thanh Hóa phối hợp với Viện Khảo cổ học Việt Nam thực hiện. Các nhà khảo cổ tập trung khai quật toàn bộ khu vực nền 4 và nền 5, hai cấp nền còn lại chưa được nghiên cứu bằng phương pháp khai quật trong hệ thống năm cấp nền của đàn tế.

Đây là lần khai quật thứ năm tại di tích, với tổng diện tích hơn 9.900m², gồm 94 hố khai quật. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ thêm quy mô, kết cấu và ranh giới của hai cấp nền thấp nhất, qua đó bổ sung những căn cứ quan trọng để nhận diện mặt bằng kiến trúc của toàn bộ công trình.

Trước đó, Đàn tế Nam Giao đã trải qua bốn đợt khai quật vào các năm 2004, 2007, 2008 và giai đoạn 2009-2010. Việc đối chiếu kết quả nghiên cứu qua các giai đoạn giúp các nhà khoa học từng bước hoàn thiện nhận thức về cấu trúc kiến trúc, mối liên hệ giữa các cấp nền và cách thức tổ chức không gian của đàn tế.

Quá trình khai quật, các nhà nghiên cứu đã phát hiện một cụm kiến trúc quy mô lớn ở phía tây, thuộc nền 4, nằm đối xứng với Giếng Vua.

Quá trình khai quật, các nhà nghiên cứu đã phát hiện một cụm kiến trúc quy mô lớn ở phía tây, thuộc nền 4, nằm đối xứng với Giếng Vua.

Điểm đáng chú ý trong đợt khai quật lần này là những bằng chứng bổ sung cho nhận định công trình được quy hoạch và xây dựng đồng bộ ngay từ đầu, thay vì hình thành qua nhiều giai đoạn chắp nối. Nhận định này phù hợp với ghi chép trong Đại Việt sử ký toàn thư và Đại Việt sử ký tiền biên, theo đó Đàn tế Nam Giao được xây dựng vào tháng 8/1402, dưới triều vua Hồ Hán Thương.

Sự tương hợp giữa tư liệu khảo cổ và sử liệu góp phần tăng cường cơ sở khoa học trong nghiên cứu lịch sử. Nếu sử sách ghi lại những mốc thời gian, sự kiện và nhân vật, các lớp đất, nền móng, tường bao cùng vật liệu kiến trúc cung cấp bằng chứng vật chất để kiểm chứng, bổ sung và làm rõ hơn những thông tin được lưu truyền qua các thế hệ.

Đặc biệt, các nhà nghiên cứu đã phát hiện một cụm kiến trúc quy mô lớn ở phía tây, thuộc nền 4, nằm đối xứng với giếng Vua. Căn cứ vào quy mô, bố cục và mối liên hệ với các công trình xung quanh, cụm kiến trúc này được nhận định nhiều khả năng là Trai Cung, nơi nhà vua thực hiện nghi thức trai giới, thanh tẩy trước khi tiến hành lễ tế Giao. Giả thuyết về chức năng của công trình từng được đề cập trong những đợt khảo sát trước. Tuy nhiên, các dữ liệu mới, đặc biệt là bố cục kiến trúc khép kín và mối liên hệ trực tiếp với giếng Vua, tiếp tục củng cố nhận định của giới nghiên cứu. Việc xác định đầy đủ chức năng công trình vẫn cần được tiếp tục làm rõ qua các nghiên cứu chuyên sâu.

Những dấu tích được phát hiện cho thấy quá trình kiến tạo Đàn tế Nam Giao đòi hỏi sự tính toán về mặt bằng, kết cấu và hạ tầng phục vụ hoạt động của cả quần thể.

Những dấu tích được phát hiện cho thấy quá trình kiến tạo Đàn tế Nam Giao đòi hỏi sự tính toán về mặt bằng, kết cấu và hạ tầng phục vụ hoạt động của cả quần thể.

Nếu giả thuyết về Trai Cung được xác nhận, phát hiện này sẽ góp phần làm sáng tỏ không gian chuẩn bị nghi lễ trong tổng thể đàn tế. Qua đó, các nhà khoa học có thêm căn cứ nghiên cứu mối liên hệ giữa các khu vực chức năng và trình tự thực hành nghi lễ của vương triều Hồ.

Bên cạnh cụm kiến trúc được cho là Trai Cung, đợt khai quật còn ghi nhận hệ thống công trình phụ trợ gồm tường bao, cổng, đường lát đá và hệ thống thoát nước nhiều tầng lớp. Đáng chú ý, kiến trúc cổng có kết cấu vì ba cột là dạng thức hiếm gặp, cung cấp thêm tư liệu nghiên cứu kỹ thuật xây dựng và tổ chức không gian tại di tích.

Những dấu tích này cho thấy quá trình kiến tạo Đàn tế Nam Giao đòi hỏi sự tính toán về mặt bằng, kết cấu và hạ tầng phục vụ hoạt động của cả quần thể. Từ hệ thống cấp nền đến khu vực nội đàn, đường đi và thoát nước, các thành phần kiến trúc được tổ chức trong một tổng thể có trật tự, đáp ứng yêu cầu của một công trình nghi lễ quy mô lớn.

Trong điều kiện kỹ thuật xây dựng cách đây hơn sáu thế kỷ, khả năng tổ chức một quần thể kiến trúc nhiều cấp nền, tích hợp các công trình phục vụ nghi lễ cùng hệ thống hạ tầng phụ trợ là dấu ấn đáng chú ý về năng lực tổ chức xây dựng của vương triều Hồ. Những phát hiện khảo cổ góp phần nhận diện rõ hơn tư duy kiến trúc và trình độ kỹ thuật của giai đoạn lịch sử đầu thế kỷ XV.

Nguồn di vật thu được trong quá trình khai quật gồm vật liệu kiến trúc, đồ gốm men và đồ sành, có niên đại trong khung thời gian Trần-Hồ. Các hiện vật phù hợp với giai đoạn xây dựng, sử dụng Đàn tế Nam Giao từ năm 1402 đến năm 1407, đồng thời phản ánh sự kế thừa những truyền thống chế tác vật liệu và đồ dùng từ thời Trần sang thời Hồ.

Dấu ấn quyền lực và đời sống nghi lễ triều Hồ

Đặt trong bối cảnh lịch sử, Đàn tế Nam Giao là nơi diễn ra lễ tế Giao, một trong những nghi lễ quan trọng bậc nhất của chế độ quân chủ phong kiến, do đích thân nhà vua chủ trì. Nghi lễ thể hiện quan niệm về mối quan hệ giữa nhà vua với trời đất và trật tự quốc gia, đồng thời gắn với việc khẳng định tính chính danh của quyền lực vương triều.

Năm 1402, Hồ Quý Ly nhường ngôi cho con trai là Hồ Hán Thương. Cũng trong năm này, Đàn tế Nam Giao được xây dựng.

Năm 1402, Hồ Quý Ly nhường ngôi cho con trai là Hồ Hán Thương. Cũng trong năm này, Đàn tế Nam Giao được xây dựng.

Năm 1400, Hồ Quý Ly lên ngôi, lập ra triều Hồ và chọn Tây Đô làm kinh đô, phân biệt với Đông Đô là Thăng Long. Năm 1402, Hồ Quý Ly nhường ngôi cho con trai là Hồ Hán Thương. Cũng trong năm này, Đàn tế Nam Giao được xây dựng, tạo lập không gian thực hành một nghi lễ quan trọng của triều đại.

Đàn tế nằm tại khu vực xã Cao Mật xưa, nay thuộc xã Vĩnh Lộc, cách Thành nhà Hồ khoảng 2,5km về phía đông nam. Trong mối liên hệ với kinh đô Tây Đô, công trình là một bộ phận của không gian quyền lực và đời sống nghi lễ vương triều, góp phần hoàn thiện bức tranh về tổ chức kinh đô dưới thời Hồ.

Thành nhà Hồ là công trình thành đá có kiến trúc độc đáo, tiêu biểu cho trình độ kỹ thuật xây dựng cuối thế kỷ XIV ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Thành nhà Hồ là công trình thành đá có kiến trúc độc đáo, tiêu biểu cho trình độ kỹ thuật xây dựng cuối thế kỷ XIV ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Những kết quả khai quật mới cho thấy giá trị nghiên cứu của Đàn tế Nam Giao vượt ra ngoài phạm vi nhận diện một công trình kiến trúc cổ. Từ cách bố trí các cấp nền, hệ thống công trình phụ trợ đến những dấu tích liên quan hoạt động nghi lễ, di tích cung cấp thêm tư liệu để tìm hiểu cách thức tổ chức không gian quyền lực, trình độ xây dựng và đời sống tinh thần của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XV.

Theo ông Nguyễn Văn Long, Phó Giám đốc Ban Quản lý di sản Thành nhà Hồ và các di tích trọng điểm tỉnh Thanh Hóa: Các kết quả khảo cổ mới góp phần làm rõ diện mạo kiến trúc của Đàn tế Nam Giao, đồng thời bổ sung cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu lịch sử xây dựng, tổ chức nghi lễ và trình độ kiến trúc dưới triều Hồ.

Trên cơ sở những phát hiện đã được ghi nhận, công tác nghiên cứu cần tiếp tục đối chiếu các dấu tích kiến trúc, hiện vật và tư liệu lịch sử để xác định chính xác hơn chức năng của từng khu vực trong tổng thể di tích. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng phương án bảo tồn phù hợp, bảo đảm gìn giữ tính xác thực và toàn vẹn của di sản.

Mỗi dấu tích được phát hiện dưới lòng đất tại Đàn tế Nam Giao đều góp phần bổ sung một phần câu chuyện lịch sử còn chưa được làm sáng tỏ. Những kết quả khai quật mới mở rộng cơ sở khoa học cho công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị Di sản thế giới Thành nhà Hồ, đồng thời giúp công chúng tiếp cận lịch sử triều Hồ qua những bằng chứng vật chất cụ thể về tư duy quy hoạch, kỹ thuật xây dựng và đời sống nghi lễ của một vương triều trong lịch sử dân tộc.

Trần Thắng

Nguồn CAND: https://cand.vn/khao-co-lam-sang-to-dien-mao-dan-te-nam-giao-trieu-ho-post825019.html