Khát vọng hơn hai thập niên đi tìm tự do trong ngôn ngữ hội hoạ

Có những cuộc gặp gỡ tưởng như rất tình cờ nhưng rồi lại khiến người ta phải trở về, phải nhìn kỹ hơn, phải tìm hiểu sâu hơn về một con người và một thế giới mà nếu chỉ gặp một lần, có lẽ chưa thể hiểu hết. Tôi đã gặp họa sĩ Lê Quang Lĩnh trong một hoàn cảnh như thế.

Ấn tượng ban đầu về anh là một con người có sự hiện diện mạnh mẽ. Giọng nói chậm, cơ thể mang những giới hạn riêng, nhưng ở anh có một sự bình thản và tập trung khiến người đối diện khó có thể chỉ nhìn anh qua hoàn cảnh. Cuộc trò chuyện đầu tiên không làm tôi thỏa mãn. Tôi muốn biết phía sau con người ấy là gì và quan trọng hơn, phía sau câu chuyện của một người đã hơn hai mươi năm cầm cọ là một thế giới hội họa như thế nào.

Một ngày sau, tôi tìm đến căn nhà nhỏ của Lĩnh trên đường Trần Phú. Hà Tĩnh. Những bức tranh hiện diện ở khắp nơi: dựa vào tường, nằm trên bàn, xếp trong những góc phòng. Một thế giới màu sắc được tạo dựng trong một không gian sống không lớn. Và rồi tôi tận mắt nhìn thấy Lĩnh vẽ. Ba ngón tay giữ cây cọ. Động tác tưởng như khó nhọc nhưng lại có một sự tập trung kỳ lạ. Nét cọ đi trên bề mặt tranh, lúc mạnh, lúc mềm, lúc dứt khoát, lúc như dò tìm một điều gì đó chưa thể gọi tên. Điều gây ấn tượng không nằm ở việc một người có những giới hạn về thể chất vẫn có thể vẽ, mà ở chỗ, khi đứng trước tác phẩm, những giới hạn ấy dường như không còn là điều quan trọng. Cái hiện diện trước mắt người xem là màu sắc, hình khối, nhịp điệu, chất liệu và cảm xúc.

Có lẽ cũng từ khoảnh khắc ấy, câu chuyện về Lê Quang Lĩnh cần được nhìn bằng một cách khác. Không phải trước hết là câu chuyện về một người khuyết tật vượt lên hoàn cảnh để vẽ tranh. Đó chỉ là một phần trong hành trình đời sống. Điều đáng nói hơn là sau hơn hai thập niên lao động, Lĩnh đã từng bước xây dựng một thế giới nghệ thuật của riêng mình, nơi ký ức quê hương, thiên nhiên, con người và những suy tư về đời sống được chuyển hóa thành ngôn ngữ tạo hình.

Lĩnh sinh năm 1985 tại Hà Tĩnh. Khi còn nhỏ, anh từng trải qua một cơn bệnh khiến cơ thể chịu những tổn thương lâu dài. Nhưng câu chuyện về hội họa của anh không bắt đầu từ nghịch cảnh. Nó bắt đầu từ một hình ảnh rất bình thường: người chị họ tên Nhung yêu hội họa, vẽ những cảnh đồng quê và những đứa trẻ mục đồng. Cậu bé Lĩnh nhìn thấy những bức tranh ấy và trong mình hình thành mong muốn được vẽ. Mười ba tuổi, anh bắt đầu tập vẽ. Bức tranh đầu tiên chỉ là một chiếc cốc. Một vật thể đơn giản nhưng phải mất gần một tháng mới hoàn thành bằng màu nước. Có lúc nản chí, có lúc muốn bỏ bút, nhưng rồi anh vẫn tiếp tục. Từ chiếc cốc đến những người nông dân trên cánh đồng, từ những tờ giấy nhỏ đến những không gian rộng hơn của đời sống, hội họa đến với Lĩnh từng chút một, bằng sự tò mò, say mê và kiên trì.

Năm 2003, khi mới 18 tuổi, tác phẩm “Một góc thị xã Hà Tĩnh” được giới thiệu tại Triển lãm Mỹ thuật Khu vực Bắc miền Trung ở Thanh Hóa. Đó là một dấu mốc đặc biệt, bởi từ thời điểm ấy, tiếng nói nghệ thuật của người họa sĩ trẻ bắt đầu bước ra khỏi không gian riêng để gặp công chúng. Từ những tác phẩm đầu tiên, quê hương trở thành điểm tựa quan trọng trong hội họa Lê Quang Lĩnh. Làng quê, mùa màng, lễ hội, con người và sinh hoạt cộng đồng xuất hiện trong “Một góc thị xã Hà Tĩnh”, “Hồn quê”, “Lễ cầu mùa”, “Mâm cỗ ngày mùa”. Nhưng nếu chỉ nhìn những tác phẩm ấy như những bức tranh ghi lại một vùng quê thì chưa đủ. Qua thời gian, hiện thực dần được chắt lọc thành ký ức, rồi ký ức trở thành một thứ ngôn ngữ của biểu tượng.

Điều đáng chú ý trong hành trình ấy chính là sự thay đổi. Lĩnh không đứng yên trong một cách vẽ đã quen thuộc. Từ bột màu, sơn dầu đến acrylic, anh liên tục thử nghiệm với cấu trúc, màu sắc và bề mặt. Hiện thực ban đầu là đối tượng để quan sát, dần trở thành chất liệu để người họa sĩ đi sâu hơn vào cảm xúc và ký ức. Đến một thời điểm, Lĩnh bắt đầu rời khỏi việc mô tả trực tiếp. Hình thể được giản lược, những mảng phẳng và hình học xuất hiện ngày càng rõ, đường nét trở nên dứt khoát hơn. Không gian ba chiều thu hẹp để nhường chỗ cho mặt phẳng. Màu sắc không còn chỉ làm nhiệm vụ mô tả mà bắt đầu mang trên mình trạng thái tinh thần.

“Hồi sinh” năm 2019 và “Kết nối” năm 2020 cho thấy khá rõ bước chuyển ấy. Đặc biệt, “Kết nối”, từng được tuyển chọn tham dự Festival Mỹ thuật Trẻ 2020, đặt ra một nghịch lý của đời sống hiện đại: con người có thể sống giữa vô số mạng lưới kết nối nhưng vẫn tồn tại những khoảng lặng cô độc và nhu cầu được thấu hiểu. Từ năm 2021 đến nay, hình thể trong tranh Lê Quang Lĩnh tiếp tục được giải phóng khỏi chức năng mô tả. Cây cối, sinh vật, khuôn mặt và những hình tượng quen thuộc được chuyển hóa thành những cấu trúc giàu tính biểu tượng. “Thế giới tự nhiên 2”, “Nhịp điệu thiên nhiên”, “Thế giới tự nhiên 3”, “Luồng chảy cảm xúc”, “Bí ẩn sau những khuôn mặt”, “Tự tại trong biến đổi” cho thấy mối quan tâm ngày càng rõ của anh đối với nhịp điệu, chuyển động, cấu trúc và sự cộng hưởng giữa màu sắc với cảm xúc nội tâm.

Ở đây, bề mặt tranh trở thành một thành tố quan trọng của ngôn ngữ. Những lớp màu chồng xếp, chất liệu tổng hợp, những kỹ thuật cào nhám và dấu vết trực tiếp của quá trình lao động không bị che giấu. Người xem không chỉ nhìn thấy hình ảnh cuối cùng mà còn có thể cảm nhận quá trình hình thành tác phẩm. Dường như Lĩnh không tìm cách xóa đi dấu vết của người vẽ khỏi bức tranh; ngược lại, anh để dấu vết ấy tồn tại như một phần của cấu trúc, như ký ức vật chất trên mặt tranh.

Từ đó hình thành điều mà Lĩnh gọi là “Trữ tình hình khối”. Có thể xem đây như một chìa khóa để bước vào thế giới hội họa của anh. Hình khối tạo nên sức nặng, sự mạnh mẽ và cấu trúc; màu sắc lại mở ra một chiều khác, mềm mại, giàu cảm xúc, có khi hồn nhiên, có khi mãnh liệt. Những gam màu mạnh được đặt cạnh nhau tạo nên những tương phản lớn, nhưng phía sau những mảng màu ấy không phải là một thế giới bi quan. Ngược lại, đó là một bảng màu hướng về sự sống và niềm hy vọng.

Có lẽ vì thế mà tranh Lê Quang Lĩnh đôi khi gây khó khăn cho người xem ngay từ cái nhìn đầu tiên. Một bác bảo vệ từng đứng trước tranh và hỏi: “Răng mà kỳ dị rứa? Nỏ hiểu chi cả”. Câu nói ấy, xét cho cùng, lại đặt ra một vấn đề thú vị về khoảng cách giữa nghệ thuật và công chúng. Khi người xem quen với việc một bức tranh phải tái hiện một sự vật cụ thể, những hình khối bị phân tách, những không gian bị phá vỡ và màu sắc được giải phóng khỏi tự nhiên dễ tạo nên cảm giác xa lạ. Nhưng hội họa không phải lúc nào cũng cần được hiểu bằng một câu trả lời. Có những bức tranh cần được nhìn; có những bức tranh cần được cảm; và có những bức tranh chỉ thực sự mở ra khi người xem chịu ở lại lâu hơn một chút.

“Phố đêm” là một trường hợp như thế. Những nét vẽ ngang dọc, chồng lớp, cắt cúp, đứt gãy tạo nên một không gian không còn là sự sao chép đơn thuần của phố Huế về đêm. Ánh sáng, màu sắc và ký ức được nén lại trong một cấu trúc tạo hình. Cái khó của bức tranh không nằm ở việc vẽ một con phố, mà ở việc biến trải nghiệm về con phố thành một ngôn ngữ riêng.

Cũng từ đó, Lĩnh tìm đến thiên nhiên, người phụ nữ, tuổi thơ và những hình tượng mang tính biểu tượng. Trong “Trong vườn hoang”, hình thể người phụ nữ hòa vào cây lá nhiệt đới trong một hệ màu xanh, vàng, đỏ, lam. Ranh giới giữa con người và thiên nhiên được làm mờ. Thiên nhiên không còn là phông nền phía sau nhân vật mà trở thành một phần của nhân vật, trong khi cơ thể con người dường như cũng trở thành một dạng ngôn ngữ của tự nhiên. “Biển đêm” lại mang một sắc thái trầm lắng hơn. Người phụ nữ đứng trước biển dưới vầng trăng khuyết. Những lớp màu lam gợi sóng biển, núi xa và những tầng ký ức. Ở đó, ánh sáng và màu sắc thay cho lời kể trực tiếp.

Có thể nhận thấy ở những tác phẩm gần đây một sự chuyển dịch từ việc đối diện với thế giới sang đối thoại với chính mình. Nếu những bức tranh đầu tiên được xây dựng từ những gì mắt nhìn thấy, thì những sáng tác về sau ngày càng được tạo dựng từ những gì người họa sĩ cảm thấy. Đó cũng là lúc “Khát Vọng” hiện ra rõ nhất.

Khát vọng trong triển lãm không chỉ là khát vọng vượt qua một hoàn cảnh. Đó còn là khát vọng đổi mới ngôn ngữ hội họa, mở rộng giới hạn của hình thể, màu sắc và chất liệu; khát vọng tìm kiếm một cuộc gặp gỡ giữa ký ức truyền thống và tinh thần nghệ thuật đương đại; sâu xa hơn là khát vọng được đối thoại với công chúng bằng ngôn ngữ của thị giác. Vì thế, “Khát Vọng” không được xây dựng đơn thuần như một bản tổng kết theo trình tự thời gian. Những tác phẩm từ các giai đoạn khác nhau tạo nên những cuộc đối thoại giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức cá nhân và những vấn đề rộng hơn của đời sống.

Sau hơn hai mươi năm, Lê Quang Lĩnh đã có đủ thời gian để nhìn lại chính mình. Nhưng “Khát Vọng” không phải một cuộc tổng kết khép lại. Nó giống một điểm dừng để người nghệ sĩ nhìn lại con đường đã đi và từ đó tiếp tục bước về phía trước. Từ “Một góc thị xã Hà Tĩnh” năm 2003 đến “Bản giao hưởng hình thể” năm 2026 là một khoảng thời gian đủ dài để một người nghệ sĩ thay đổi nhiều lần. “Bản giao hưởng hình thể” sử dụng acrylic, kích thước 120 × 200 cm, nằm trong mạch sáng tác gần đây hướng tới sự buông bỏ, chấp nhận nghịch cảnh và tìm kiếm tự do trong tâm tưởng.

Nhưng trong những thay đổi ấy vẫn có một mạch ngầm xuyên suốt: niềm tin rằng hội họa có thể mở ra một không gian tự do, nơi con người được đối thoại với ký ức, thiên nhiên, đời sống và chính mình. Năm 2019, Lê Quang Lĩnh trở thành hội viên Hội Mỹ thuật Việt Nam, chuyên ngành Hội họa. Cùng năm, “Hồi sinh” góp mặt tại Biennale Mỹ thuật Trẻ Sài Gòn; năm 2020, anh tiếp tục tham dự Festival Mỹ thuật Trẻ Hà Nội và các hoạt động mỹ thuật khu vực; năm 2024, tác phẩm “Tình bạn” góp mặt tại một triển lãm mỹ thuật ở Singapore. Những dấu mốc ấy có ý nghĩa, nhưng có lẽ điều quan trọng hơn vẫn là quá trình lao động phía sau chúng. Hàng trăm bức tranh, những lần thử nghiệm, những tác phẩm chưa được công chúng biết đến, những bức tranh nằm trong góc nhà vì chưa có chỗ treo – tất cả đều là một phần của hành trình.

Bởi hội họa, suy cho cùng, không chỉ được làm nên trong phòng triển lãm. Nó được làm nên trong những ngày người nghệ sĩ vẫn ngồi trước giá vẽ dù chưa biết bức tranh sẽ đi về đâu. Nó được làm nên từ sự lặp lại, từ những thử nghiệm, từ những lần tự nghi ngờ và cả những lần tìm thấy một dấu hiệu mới trong chính công việc tưởng như quen thuộc của mình.

“Khát Vọng” vì thế không cần được nhìn như một câu chuyện về sự vượt lên để gây xúc động. Nó đáng được nhìn như câu chuyện về một người họa sĩ đã dành hơn hai thập niên để tìm kiếm tiếng nói riêng trong nghệ thuật. Từ ký ức quê hương đến biểu tượng; từ hiện thực trữ tình đến biểu hiện; từ hình thể đến sự tự do của hình thể; từ màu sắc của thế giới bên ngoài đến màu sắc của thế giới nội tâm. Đó là một hành trình mà mỗi tác phẩm trở thành một dấu mốc, mỗi lớp màu là một dấu vết, mỗi hình khối là một cách người họa sĩ xác lập sự hiện diện của mình trong đời sống.

Và có lẽ, sau tất cả, “Khát Vọng” không phải là câu chuyện về việc một người đã vượt qua giới hạn như thế nào. Đó là câu chuyện về việc một người đã biến những giới hạn của đời sống thành một phần của ngôn ngữ nghệ thuật ra sao. Từ những nét cọ được đưa đi bằng ba ngón tay, một thế giới hình khối và màu sắc được mở ra; một thế giới không đòi hỏi người xem phải thương cảm, mà trước hết mời gọi người xem nhìn, cảm nhận và đối thoại.

Bởi ở đó, có thể người xem sẽ gặp không chỉ Lê Quang Lĩnh, mà còn gặp chính mình trong những ký ức, những khát vọng, những giới hạn và cả mong muốn được tự do của mỗi con người.

Sau hơn hai mươi năm cầm cọ, Lê Quang Lĩnh đã đi từ ký ức quê hương đến những suy tư về con người; từ hiện thực trữ tình đến biểu tượng, biểu hiện và những tìm tòi hướng về trừu tượng. “Khát Vọng” vì thế vừa là một cuộc nhìn lại, vừa là một chương mới đang mở ra.

Triển lãm được trưng bày từ ngày 31/10/2026 đến ngày 6/11/2026, Hà Tĩnh như một điểm hẹn để công chúng nhìn lại hành trình ấy qua những tác phẩm được sáng tác từ năm 2003 đến năm 2026. Và phía trước, với Lê Quang Lĩnh, có lẽ vẫn còn rất nhiều điều chưa thể gọi tên bằng lời nhưng có thể gọi bằng một từ: Hội họa.

Hồng Lĩnh

Nguồn Gia Đình VN: https://giadinhonline.vn/khat-vong-hon-hai-thap-nien-di-tim-tu-do-trong-ngon-ngu-hoi-hoa-d214485.html