Khi các nguồn lực cùng tham gia phát triển hạ tầng quốc gia
Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa phát triển mang tính bước ngoặt với mục tiêu đầy khát vọng, đạt mức tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026-2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này, bài toán nguồn vốn đang trở thành tâm điểm của mọi chiến lược phát triển quốc gia.

Những dự án quy mô hàng trăm nghìn tỷ đồng như tuyến đường sắt tốc độ cao Hà Nội-Quảng Ninh cho thấy thực tế nếu không có khu vực tư nhân và cơ chế PPP, bài toán vốn cho hạ tầng gần như không có lời giải.
Trong giai đoạn phát triển mới, nguồn lực tài chính toàn xã hội cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, vốn ngân sách dự kiến chỉ đáp ứng được khoảng 8,5 triệu tỷ đồng. Như vậy, có một “khoảng trống” lên tới 30 triệu tỷ đồng cần phải huy động từ các nguồn lực xã hội.
Ngân sách không còn là “vai chính” duy nhất
Phát biểu ý kiến chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV ngày 13/4 vừa qua, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu rõ: Trong một thời gian dài, ở không ít nơi, không ít cấp, vẫn tồn tại tư duy phát triển chủ yếu dựa vào cái sẵn có, lấy ngân sách Nhà nước, đất đai và đầu tư công làm trụ cột chính.
Về bản chất, đó là cách tiếp cận coi nguồn lực phát triển là hữu hạn và tĩnh, thiên về phân chia hơn là tạo lập. Nếu không được điều chỉnh kịp thời, tư duy này sẽ trở thành lực cản lớn đối với quá trình phát triển trong giai đoạn mới.
Một nền kinh tế muốn tăng trưởng cao, bền vững và có khả năng bứt phá, không chỉ vận hành trên nền tảng một nguồn lực đơn nhất, càng không thể đặt toàn bộ gánh nặng phát triển lên vai Nhà nước. Theo đó, yêu cầu đặt ra không đơn thuần là điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn, mà phải chuyển đổi căn bản tư duy phát triển từ phân bổ sang kiến tạo, dẫn dắt và kích hoạt nguồn lực.
Nhà nước cần dịch chuyển từ vai trò nhà đầu tư trực tiếp sang vai trò thiết kế và tạo lập môi trường để mọi nguồn lực trong xã hội được huy động và phân bổ theo tín hiệu thị trường, dưới khuôn khổ thể chế minh bạch, ổn định. Vốn Nhà nước phải được định vị đúng bản chất là vốn mồi, vốn kiến tạo để định hình không gian phát triển, giảm thiểu rủi ro ban đầu, từ đó dẫn dắt và kích hoạt hiệu quả các dòng vốn ngoài Nhà nước.
“Đặc biệt, phải coi trọng việc khơi thông vốn của nhân dân, xem đây là đột phá chiến lược trong giai đoạn mới. Đây không chỉ là nguồn vốn tài chính, mà còn là tổng hòa của trí tuệ, kỹ năng, sức lao động, tinh thần doanh nhân và khát vọng vươn lên làm giàu chính đáng của hàng chục triệu người dân. Khi được kích hoạt hiệu quả, nguồn lực này có thể chuyển hóa thành động lực nội sinh vô cùng to lớn, góp phần nâng cao khả năng tự cường của nền kinh tế”, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh.

Một đoạn tuyến thuộc dự án đường cao tốc bắc-nam.
Với nhu cầu vốn khổng lồ, vấn đề làm thế nào để huy động nguồn lực rất lớn cho đầu tư phát triển cũng được quan tâm đặc biệt. Bên cạnh việc cơ cấu lại thu-chi ngân sách, việc thúc đẩy hợp tác công-tư (PPP) nhằm huy động nguồn lực ngoài ngân sách cho các dự án hạ tầng lớn được đánh giá là một trong những giải pháp quan trọng.
Thực tế cho thấy, sau khi khung pháp lý từng bước được hoàn thiện, Việt Nam đang đứng trước cơ hội thúc đẩy một làn sóng đầu tư PPP mới. Nhiều dự án quy mô lớn đã được triển khai, góp phần thay đổi diện mạo hạ tầng như các đoạn cao tốc bắc-nam Diễn Châu-Bãi Vọt, Nha Trang-Cam Lâm và Cam Lâm-Vĩnh Hảo, hay các dự án giao thông kết nối liên vùng.
Chỉ riêng năm 2025, đã có 15 dự án PPP được phê duyệt và khoảng 50 dự án đang trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, chủ yếu tập trung vào hạ tầng giao thông - lĩnh vực có khả năng thu hút mạnh mẽ dòng vốn tư nhân nhờ nhu cầu lớn và dòng tiền tương đối ổn định.
Những dự án quy mô hàng trăm nghìn tỷ đồng như Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh, Đại lộ cảnh quan sông Hồng hay tuyến đường sắt tốc độ cao Hà Nội-Quảng Ninh cho thấy rõ một thực tế nếu không có khu vực tư nhân và cơ chế PPP, bài toán vốn cho hạ tầng gần như không có lời giải.
Không đánh giá doanh nghiệp PPP bằng “thước đo” thông thường
Giai đoạn 2026-2035 được dự báo là chu kỳ bùng nổ hạ tầng chưa từng có tại Việt Nam, với hàng loạt “siêu dự án” mang tầm vóc lịch sử như đường sắt tốc độ cao trên trục bắc-nam, hệ thống metro tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và chiến lược chuyển đổi xanh.
Tổng nhu cầu vốn ngân sách Trung ương cho 132 dự án do Bộ Xây dựng là cơ quan chủ quản ước tính lên tới hơn 1,5 triệu tỷ đồng. Quy mô đầu tư khổng lồ này mở ra dư địa rất lớn cho khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp triển khai dự án theo phương thức PPP, mô hình đang ngày càng đóng vai trò trụ cột trong phát triển hạ tầng quốc gia.
Khác với doanh nghiệp thương mại hay sản xuất thông thường, bản chất của doanh nghiệp PPP là huy động nguồn lực xã hội để hiện thực hóa các công trình hạ tầng quy mô lớn, có vòng đời dài và tổng mức đầu tư rất cao. Cơ cấu vốn của 1 dự án PPP gồm vốn ngân sách Nhà nước (nếu có), vốn chủ sở hữu và vốn huy động từ các tổ chức tín dụng; trong đó, vốn chủ sở hữu thường chiếm khoảng 10-15%, phần lớn còn lại là vốn huy động.
Điều này đồng nghĩa với việc quy mô vốn vay lớn không phải là rủi ro bất thường, mà là đặc điểm tất yếu của doanh nghiệp PPP. Thậm chí, cần nhìn nhận ở một góc độ ngược lại: Khả năng tiếp cận và huy động được nguồn vốn tín dụng quy mô lớn chính là thước đo quan trọng phản ánh uy tín, năng lực và độ tin cậy của doanh nghiệp PPP trên thị trường tài chính.
Bởi lẽ, để được cấp tín dụng cho các dự án hạ tầng có thời gian hoàn vốn kéo dài hàng chục năm, doanh nghiệp phải vượt qua nhiều tầng thẩm định khắt khe từ cơ quan Nhà nước trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư, đến các tổ chức tín dụng trong quá trình đánh giá hiệu quả, rủi ro và tính pháp lý của dự án.
Không một ngân hàng nào chấp nhận “đặt cược” hàng nghìn tỷ đồng nếu không có niềm tin vững chắc vào năng lực triển khai và dòng tiền tương lai của dự án. Do đó, việc một doanh nghiệp PPP liên tục được giao dự án mới, đồng thời huy động thành công các nguồn vốn tín dụng, không chỉ phản ánh quy mô hoạt động, mà còn là minh chứng rõ ràng cho năng lực tổ chức thực hiện, quản trị rủi ro và uy tín tài chính.
Bên cạnh đó, tài sản cốt lõi của doanh nghiệp PPP không nằm ở hàng tồn kho hay bất động sản ngắn hạn, mà ở quyền khai thác, vận hành và thu phí các công trình trong dài hạn (thông thường từ 15-25 năm), tạo ra nguồn thu, dòng tiền ổn định, đảm bảo cho việc thực hiện nghĩa vụ tài chính và cải thiện hiệu quả kinh doanh theo thời gian, khi chi phí lãi vay giảm dần.

Công trình hầm đường bộ qua Đèo Cả.
Công ty cổ phần Hạ tầng giao thông Đèo Cả (HHV) là 1 thí dụ điển hình. Doanh nghiệp này đang ghi nhận khoản vay dài hạn ở mức cao để đầu tư vào các dự án trọng điểm như hầm Đèo Cả, Cù Mông, Hải Vân 2, cao tốc Cam Lâm-Vĩnh Hảo, Bắc Giang-Lạng Sơn, Đồng Đăng-Trà Lĩnh,… Tuy nhiên, song hành với các khoản vay là hệ thống tài sản hạ tầng quy mô lớn mà doanh nghiệp trực tiếp quản lý, vận hành và tổ chức thu phí, tạo ra dòng tiền dài hạn, ổn định.
Theo báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 đã kiểm toán, HHV ghi nhận doanh thu hơn 3.800 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt hơn 671 tỷ đồng; tăng trưởng lần lượt gần 15% và 35,5% so với cùng kỳ. Trong đó, hoạt động đầu tư (thu phí BOT) đóng vai trò trụ cột khi chiếm tới 91% tổng lợi nhuận gộp, tăng trưởng 17,6%. Những con số này cho thấy, dư nợ không cản trở HHV tăng trưởng, mà ngược lại đang song hành với việc mở rộng quy mô tài sản và gia tăng năng lực dòng tiền, tiếp tục khẳng định vị thế trong lĩnh vực đầu tư, xây dựng, quản lý vận hành công trình hạ tầng giao thông.
Trong bối cảnh nhu cầu phát triển hạ tầng ngày càng lớn, doanh nghiệp PPP đang giữ vai trò là đối tác chiến lược của Nhà nước trong việc huy động nguồn lực xã hội, góp phần giảm áp lực cho ngân sách và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, để đánh giá đúng một doanh nghiệp PPP, cần vượt qua cách tiếp cận dựa trên các chỉ số tài chính ngắn hạn, thay vào đó là nhìn vào quy mô dự án, chất lượng tài sản, quyền khai thác dài hạn, năng lực vận hành và khả năng huy động vốn.
Hiểu đúng mô hình PPP không chỉ giúp đánh giá chính xác doanh nghiệp, mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, nơi Nhà nước và khu vực tư nhân cùng kiến tạo giá trị. Khi đó, PPP sẽ thật sự trở thành động lực giúp Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên phát triển mới.











