Khi cạnh tranh FDI chuyển từ ưu đãi sang thể chế
Trong những thập niên vừa qua, cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chủ yếu được quyết định bởi những lợi thế hữu hình như chi phí lao động, ưu đãi thuế, quỹ đất hay vị trí địa lý.
Việt Nam đã tận dụng hiệu quả những lợi thế đó để trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều tập đoàn đa quốc gia, hình thành một khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng, xuất khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế. Nhưng những quy luật của cuộc cạnh tranh ấy đang thay đổi nhanh chóng.
Thuế tối thiểu toàn cầu đang thu hẹp dư địa cạnh tranh bằng ưu đãi thuế. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh và yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế đang làm thay đổi tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn toàn cầu. Lợi thế về chi phí không còn là yếu tố quyết định; điều nhà đầu tư quan tâm hơn là chất lượng thể chế, tính ổn định của chính sách, khả năng dự báo của pháp luật và năng lực thực thi của bộ máy nhà nước.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được Bộ Chính trị ban hành ngày 8/6/2026 đã đánh dấu một bước ngoặt trong tư duy chiến lược thu hút FDI: chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia nhằm "nâng cấp" năng lực của nền kinh tế.
Nếu trước đây, thành công của thu hút đầu tư FDI chủ yếu được đo bằng số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký, thì với Nghị quyết số 10, giá trị của FDI được nhìn nhận ở khả năng chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, hình thành hệ sinh thái đầu tư nước ngoài, gắn với chiến lược phát triển doanh nghiệp trong nước, đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu...
Như vậy, trọng tâm không còn là dòng vốn FDI đi vào nền kinh tế, mà là năng lực mới mà dòng vốn này để lại cho nền kinh tế. Sự thay đổi về mục tiêu tất yếu đòi hỏi sự thay đổi về phương thức quản trị. Đây cũng là tầng ý nghĩa sâu sắc nhất của Nghị quyết số 10.
Muốn lựa chọn được các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và khả năng lan tỏa mạnh, Nhà nước không thể chỉ làm tốt chức năng cấp phép đầu tư. Muốn các cam kết về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, phát triển doanh nghiệp Việt Nam hay bảo vệ môi trường được thực hiện đầy đủ, Nhà nước cũng không thể chỉ dừng ở việc ban hành chính sách. Toàn bộ quá trình từ thiết kế thể chế, lựa chọn nhà đầu tư, tổ chức thực hiện, giám sát cam kết đến đánh giá hiệu quả sau đầu tư đều đòi hỏi một năng lực quản trị mới.
Nói cách khác, khi mô hình FDI thay đổi thì mô hình quản trị quốc gia cũng phải thay đổi. Đây là điểm mới có ý nghĩa chiến lược của Nghị quyết số 10. Lần đầu tiên, yêu cầu nâng cao chất lượng đầu tư nước ngoài được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với yêu cầu nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Những giải pháp về hoàn thiện thể chế, cải cách thủ tục hành chính, xây dựng Cổng một cửa đầu tư quốc gia, quản trị trên nền tảng dữ liệu, tăng cường hậu kiểm, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI hay gắn trách nhiệm của người đứng đầu... đều hướng đến mục tiêu nâng cấp năng lực của bộ máy Nhà nước để đáp ứng một giai đoạn phát triển mới.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, khi các ưu đãi đầu tư ngày càng có xu hướng hội tụ, chất lượng thể chế trở thành lợi thế cạnh tranh khó sao chép nhất. Điều mà các nhà đầu tư chiến lược tìm kiếm, xét đến cùng, không chỉ là các ưu đãi, mà là sự tin cậy.
Ở góc độ đó, Nghị quyết số 10 không chỉ mở ra một giai đoạn mới trong chính sách phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài mà còn đặt ra yêu cầu nâng cấp năng lực quản trị quốc gia để thích ứng với một cuộc cạnh tranh phát triển hoàn toàn mới.
Nói cách khác, mục tiêu và yêu cầu mà Nghị quyết số 10 đặt ra không chỉ là đổi mới chính sách thu hút đầu tư vốn FDI, mà là nâng cấp năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước. Khi bộ máy nhà nước đủ năng lực thiết kế thể chế, tổ chức thực thi hiệu quả, điều phối phát triển và đồng hành cùng doanh nghiệp, dòng vốn chất lượng cao sẽ không chỉ đến với Việt Nam mà còn gắn bó lâu dài, lan tỏa công nghệ, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước và tạo dựng sức cạnh tranh bền vững cho nền kinh tế.
Xây dựng một Nhà nước pháp quyền hiện đại, kiến tạo phát triển và có năng lực thực thi cao cũng là yêu cầu tất yếu để Việt Nam chuyển từ cạnh tranh bằng lợi thế chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, từ thu hút đầu tư sang kiến tạo phát triển và từng bước khẳng định vị thế của một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.











