Khi doanh nghiệp 'xanh' trên giấy và áp lực minh bạch trong 'kỷ nguyên' ESG

Trước làn sóng chuyển đổi sang kinh tế xanh, ngày càng nhiều doanh nghiệp chủ động công bố các cam kết môi trường, xã hội và quản trị (ESG) như một phần của chiến lược phát triển. Song hành với xu hướng này là sự gia tăng của hiện tượng 'greenwashing' khi các tuyên bố 'xanh' không đi kèm bằng chứng xác thực, thiếu dữ liệu kiểm chứng hay bị phóng đại so với thực tế triển khai...

Hình ảnh “xanh hóa” đang trở thành một phần không thể thiếu trong nhận diện doanh nghiệp

Hình ảnh “xanh hóa” đang trở thành một phần không thể thiếu trong nhận diện doanh nghiệp

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG toàn cầu ngày càng được siết chặt, “greenwashing” (tẩy xanh) đang trở thành rủi ro kinh tế cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường, dòng vốn và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

CẢNH BÁO GIA TĂNG TỪ THỊ TRƯỜNG VÀ NHÀ ĐẦU TƯ

Từ các báo cáo phát triển bền vững, cam kết giảm phát thải đến những chiến dịch truyền thông về sản phẩm “thân thiện môi trường”, hình ảnh “xanh hóa” đang trở thành một phần không thể thiếu trong nhận diện doanh nghiệp.

Các tín hiệu cảnh báo về “greenwashing” đã xuất hiện rõ ràng tại nhiều thị trường phát triển, đặc biệt là Châu Âu, nơi đi đầu trong xây dựng các tiêu chuẩn xanh.

Theo một báo cáo tổng hợp của Ủy ban Châu Âu (EC), hơn 53% các tuyên bố môi trường của doanh nghiệp tại Châu Âu bị đánh giá là “mơ hồ, gây hiểu nhầm hay không có căn cứ”, trong khi 40% không có bằng chứng hỗ trợ. Những con số này phản ánh một thực trạng đáng chú ý, đó là mức độ phổ biến của các tuyên bố “xanh” đang vượt xa khả năng kiểm chứng.

Từ góc độ thị trường vốn, khảo sát toàn cầu về Doanh nghiệp Gia đình của PwC cho thấy, có tới 94% nhà đầu tư tin rằng báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp vẫn tồn tại các tuyên bố chưa được kiểm chứng. Xu hướng này không chỉ dừng ở sự hoài nghi, mà đã chuyển thành yêu cầu cụ thể về dữ liệu.

Ông James Chalmers, Giám đốc toàn cầu về Kiểm toán của PwC UK, nhận định trong báo cáo nói trên rằng nhà đầu tư hiện “đặt ra những câu hỏi ngày càng chi tiết và khắt khe về dữ liệu khí hậu và ESG”, thay vì chấp nhận các cam kết mang tính định tính. Điều này cho thấy tiêu chuẩn đánh giá doanh nghiệp đã chuyển từ “có cam kết” sang “có chứng cứ”.

Song song đó, theo Cơ quan Giám sát thị trường và Chứng khoán Châu Âu (ESMA), số vụ việc nghi ngờ liên quan đến “greenwashing” trong lĩnh vực tài chính đã tăng 26% trong năm 2023. Sự gia tăng này phản ánh áp lực giám sát ngày càng lớn từ các cơ quan quản lý, đồng thời cho thấy rủi ro pháp lý đang dần hiện hữu đối với các tuyên bố môi trường thiếu minh bạch.

Những diễn biến trên đang định hình một chuẩn mực mới mà ở đó mọi thông tin ESG, nhất là liên quan đến môi trường, đều phải có khả năng kiểm chứng bằng dữ liệu và được xác nhận độc lập.

KHOẢNG CÁCH LỚN GIỮA CAM KẾT VÀ THỰC THI TẠI VIỆT NAM

Tại Việt Nam, xu hướng “xanh hóa” doanh nghiệp đang diễn ra với tốc độ nhanh, nhất là trong bối cảnh các doanh nghiệp xuất khẩu phải đáp ứng yêu cầu từ thị trường quốc tế.

Theo báo cáo ESG Progress Tracker 2025 của PwC, 89% doanh nghiệp Việt Nam đã có hay dự kiến triển khai ESG trong vòng từ 2 - 4 năm tới, cho thấy mức độ quan tâm rất cao của cộng đồng doanh nghiệp đối với xu hướng phát triển bền vững.

Tuy nhiên, khi đi vào thực chất, mức độ triển khai còn hạn chế. Chỉ có 19% doanh nghiệp cho biết đã tích hợp đầy đủ các yếu tố ESG vào mô hình kinh doanh, và phần lớn vẫn đang trong giai đoạn chuyển tiếp từ nhận thức sang hành động. Như vậy có thể thấy c một khoảng cách đáng kể giữa cam kết và việc thực thi các chính sách ESG.

Khoảng cách này thể hiện rõ nhất ở năng lực dữ liệu, vốn là yếu tố cốt lõi để chứng minh các tuyên bố “xanh”. Dù 78% doanh nghiệp đã bắt đầu thu thập dữ liệu ESG, nhưng chỉ 3% sử dụng các công cụ phân tích nâng cao, và chỉ khoảng 33% có kiểm toán độc lập đối với báo cáo ESG. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn dữ liệu vẫn chưa đạt mức độ tin cậy và chuẩn hóa cần thiết.

ESG tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn cam kết sang thực thi. Ảnh mang tính minh họa

ESG tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn cam kết sang thực thi. Ảnh mang tính minh họa

Không chỉ dừng ở dữ liệu, cấu trúc quản trị ESG cũng còn nhiều hạn chế. Dù nhiều doanh nghiệp đã có bộ phận hoặc nhân sự phụ trách ESG, nhưng chỉ khoảng 30% có lãnh đạo ESG gắn với các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả (KPI). Trong nhiều trường hợp, ESG vẫn được đặt trong phạm vi truyền thông hay trách nhiệm xã hội (CSR), thay vì trở thành một phần của chiến lược kinh doanh cốt lõi.

Như nhận định trong báo cáo của PwC: ESG tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn cam kết sang thực thi, nhưng tiến độ không đồng đều và vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể trong tích hợp vào mô hình kinh doanh.

Thực tế này cho thấy một “vùng xám” đáng chú ý: Khi doanh nghiệp đã bắt đầu truyền thông về ESG nhưng hệ thống quản trị và dữ liệu chưa theo kịp. Và đây chính là điều kiện dễ phát sinh các tuyên bố thiếu cơ sở, dù không phải lúc nào cũng mang tính cố ý.

MINH BẠCH TRỞ THÀNH “GIẤY THÔNG HÀNH” MỚI

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng chặt chẽ, “xanh” không còn là câu chuyện truyền thông mà đã trở thành bài toán quản trị dựa trên dữ liệu, hệ thống và kiểm chứng.

Các quy định mới tại Châu Âu và nhiều thị trường phát triển yêu cầu doanh nghiệp phải công bố phát thải cụ thể theo từng phạm vi, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và thực hiện kiểm toán độc lập đối với báo cáo ESG. Những yêu cầu này đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Sự chuyển dịch từ “greenwashing” sang “green proof” (bằng chứng xanh), tức chứng minh bằng dữ liệu, phản ánh một thay đổi căn bản trong cách thị trường đánh giá doanh nghiệp. Trong kỷ nguyên ESG, không chỉ “làm xanh” mà còn phải “chứng minh được xanh”, và chính mức độ minh bạch sẽ quyết định khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, nhiều báo cáo phát triển bền vững vẫn thiên về mô tả định tính, thiếu các chỉ số định lượng như phát thải carbon, tiêu thụ năng lượng hay vòng đời sản phẩm. Điều này không chỉ làm giảm khả năng so sánh mà còn khiến các tuyên bố “xanh” khó được thị trường quốc tế chấp nhận.

Trong bối cảnh đó, “greenwashing” không chỉ là rủi ro về hình ảnh mà đã chuyển hóa thành rủi ro kinh tế cụ thể.

Trước hết là nguy cơ mất thị trường xuất khẩu, khi các đối tác yêu cầu dữ liệu minh bạch và có kiểm chứng. Tiếp đến là rủi ro tài chính, khi doanh nghiệp thiếu minh bạch ESG có thể bị đánh giá rủi ro cao hơn, dẫn đến chi phí vốn tăng. Ngoài ra, rủi ro pháp lý cũng đang gia tăng khi các quy định về công bố thông tin môi trường ngày càng chặt chẽ.

Ngược lại, minh bạch đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới. Doanh nghiệp có khả năng đo lường, quản trị và công bố dữ liệu ESG một cách nhất quán, có kiểm chứng sẽ có lợi thế rõ rệt trong tiếp cận thị trường và dòng vốn.

Anh Khuê

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/khi-doanh-nghiep-xanh-tren-giay-va-ap-luc-minh-bach-trong-ky-nguyen-esg.htm