Khí đốt đắt đỏ, nhu cầu than toàn cầu có thể lập kỷ lục mới
Gián đoạn vận chuyển LNG qua eo biển Hormuz đã đẩy giá khí đốt lên cao, khiến nhiều nền kinh tế chuyển một phần sản lượng điện từ khí sang than. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cảnh báo nhu cầu than toàn cầu có thể tiếp tục tăng nếu nguồn cung khí chưa sớm phục hồi.
Trong báo cáo cập nhật thị trường than giữa năm 2026, IEA đã đảo ngược dự báo đưa ra vào cuối năm ngoái. Khi đó, cơ quan này cho rằng nhu cầu than toàn cầu sẽ giảm nhẹ trong năm 2026 và tiếp tục đi xuống đến năm 2030. Theo IEA, triển vọng thị trường thay đổi chủ yếu do cuộc khủng hoảng tại Trung Đông và hiện tượng El Nino mạnh bất thường. Trong đó, việc vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) qua eo biển Hormuz bị gián đoạn đã đẩy giá khí đốt tăng cao, khiến nhiều quốc gia tăng sử dụng than để phát điện.
Giá khí tăng kéo nhu cầu than đi lên
Trung Đông không phải khu vực sản xuất hoặc tiêu thụ than lớn, trong khi hầu như không có than được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Vì vậy, xung đột tại khu vực này không trực tiếp làm gián đoạn nguồn cung than toàn cầu. Tác động chủ yếu đến từ thị trường khí đốt. Kể từ khi xung đột liên quan đến Iran bùng phát hơn 6 tháng trước, lượng LNG vận chuyển qua eo biển Hormuz đã giảm mạnh. Nguồn cung bị thắt chặt khiến giá LNG và khí đốt tăng cao tại nhiều thị trường nhập khẩu.
Gián đoạn dòng LNG đang thúc đẩy xu hướng chuyển từ khí đốt sang than tại nhiều thị trường (Ảnh: The Guardian)
Khi chi phí phát điện bằng khí tăng lên, các quốc gia vẫn còn công suất nhiệt điện than dư thừa có xu hướng tăng huy động nguồn điện này. Điều đó khiến nhu cầu than tại nhiều thị trường cao hơn so với những dự báo trước đây. “Mặc dù gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz không trực tiếp ảnh hưởng đến thị trường than, nguồn cung khí đốt bị thắt chặt đã đẩy giá lên cao, khiến một số hệ thống điện chuyển từ khí đốt sang than”, IEA cho biết.
Xu hướng chuyển từ khí đốt sang than đã xuất hiện tại Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu. Trong đó, nhu cầu than tại Nhật Bản và Hàn Quốc, hai quốc gia phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu, được dự báo cao hơn so với những ước tính trước đây. Nhu cầu tại Trung Quốc và Ấn Độ - hai nước tiêu thụ than lớn nhất thế giới cũng được dự báo tăng. Trong năm 2026, Trung Quốc có thể sử dụng khoảng 5 tỷ tấn than, tăng 1% so với năm ngoái. Tại Ấn Độ, nhu cầu được dự báo tăng 4,2%, lên 1,353 tỷ tấn, đảo ngược mức giảm nhẹ ghi nhận trong năm 2025.
Bên cạnh tác động từ thị trường khí đốt, El Nino cũng là một nguyên nhân quan trọng khiến nhu cầu than tăng. Nhiệt độ cao làm nhu cầu sử dụng điều hòa không khí và tiêu thụ điện gia tăng, buộc nhiều quốc gia phải huy động thêm các nguồn phát điện. Trong khi đó, tình trạng khô hạn làm giảm sản lượng thủy điện tại một số nước như Ấn Độ. Phần điện thiếu hụt từ thủy điện vì vậy phải được bù đắp bằng các nguồn khác, trong đó có nhiệt điện than.
Nhu cầu than tăng ngay cả khi thế giới tiếp tục mở rộng sử dụng điện gió và điện mặt trời. Các nguồn điện tái tạo mới góp phần hạn chế tốc độ tăng của nhiên liệu hóa thạch, nhưng chưa đủ để kéo nhu cầu than đi xuống trong bối cảnh tiêu thụ điện toàn cầu vẫn tăng nhanh. Tại nhiều nền kinh tế phương Tây, việc sử dụng than đã giảm trong dài hạn nhờ quá trình chuyển sang khí đốt và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, loại nhiên liệu này vẫn được sử dụng rộng rãi tại Trung Quốc và nhiều nền kinh tế đang phát triển.
Nguồn cung giảm, triển vọng 2027 vẫn phụ thuộc eo biển Hormuz
Việc gia tăng sử dụng than tiếp tục tạo sức ép lên mục tiêu cắt giảm phát thải. Sản xuất 1 kWh điện từ than thường phát thải khoảng 1 kg CO2, cao gấp khoảng hai lần so với phát điện bằng khí đốt. Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh thế giới tiếp tục trải qua những đợt nắng nóng cực đoan. Nhiệt độ toàn cầu trong tháng 8 cao hơn 1,65 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp, trong khi Tây Âu trải qua mùa hè nóng nhất từng ghi nhận. Các đợt nắng nóng kéo dài từ tháng 5 đến tháng 8 đã gây hạn hán tại Anh, Pháp, Hungary, Romania và Serbia. Mực nước trên những con sông lớn như Rhine và Danube cũng xuống mức đặc biệt thấp. “Chừng nào thế giới còn đốt than, dầu và khí đốt, những tháng nóng kỷ lục như vậy sẽ còn tiếp diễn”, Giáo sư Friederike Otto, chuyên gia khí hậu tại Đại học Hoàng gia London, cảnh báo với tờ Telegraph.
Ở phía nguồn cung, IEA dự báo sản lượng khai thác than toàn cầu sẽ giảm trong năm 2026. Tuy nhiên, tổng sản lượng vẫn được dự báo duy trì trên 9 tỷ tấn năm thứ ba liên tiếp. Tại Trung Quốc, quốc gia sản xuất than lớn nhất thế giới, sản lượng giảm sau các đợt kiểm tra an toàn được triển khai sau một sự cố hầm mỏ nghiêm trọng vào tháng 5. Các biện pháp kiểm tra sau đó dẫn đến việc cắt giảm đáng kể sản lượng tại một số khu vực khai thác.
Theo IEA, triển vọng nhu cầu than trong năm 2027 sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến tại eo biển Hormuz và khả năng phục hồi của dòng LNG qua tuyến hàng hải chiến lược này. Nếu hoạt động giao thương trở lại bình thường và dòng LNG phục hồi về mức trước khi xung đột leo thang, nguồn cung khí đốt có thể cải thiện. Khi đó, nhu cầu sử dụng than để thay thế khí đốt trong phát điện có thể giảm, kéo nhu cầu than toàn cầu đi xuống trong năm 2027. Ngược lại, nếu hoạt động vận chuyển LNG qua eo biển Hormuz tiếp tục bị đình trệ trong phần lớn năm 2027, giá khí đốt có thể duy trì ở mức cao. Khi đó, các quốc gia có công suất nhiệt điện than dư thừa có thể tiếp tục tăng phát điện bằng than. Theo IEA, nếu nguồn cung khí đốt tiếp tục bị gián đoạn, nhu cầu than toàn cầu có thể tăng thêm và lập kỷ lục mới trong năm 2027.

