Khi nào một giờ làm việc ở Việt Nam có thể mua được một bát phở?

Bước sang năm 2026, Việt Nam vẫn đang loay hoay với bài toán thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Dù đạt tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng, nhưng khi bóc tách giá trị thực của từng giờ lao động, một thực tế đáng buồn lộ diện: Chúng ta vẫn đang lấy cường độ làm việc để bù đắp cho đơn giá thấp. Để tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này, phóng viên Chuyên trang Sinh Viên Việt Nam - Báo Tiền Phong đã có cuộc trao đổi, trò chuyện với TS. Đỗ Hương Giang - Giảng viên bộ môn Quản trị nguồn nhân lực, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngoại thương.

Thưa cô, có một số liệu so sánh đáng suy ngẫm là công nhân ở Úc chỉ mất 15 phút làm việc để mua một chiếc bánh Big Mac (hamburger), còn người lao động Việt Nam mất hơn 3 tiếng. Thậm chí, lương tối thiểu hiện nay vẫn chưa đủ mua một bát phở bình dân. Theo cô, đâu là những “nút thắt” khiến giá trị giờ làm của chúng ta thấp đến vậy?

TS. Đỗ Hương Giang: Để giải mã câu chuyện này, chúng ta cần nhìn vào năng suất lao động và vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tại các nước phát triển, người lao động được hỗ trợ bởi hệ thống công nghệ cao và tập trung vào những khâu mang lại lợi nhuận lớn như nghiên cứu, thiết kế hay quản trị thương hiệu. Trong khi đó, Việt Nam vẫn đang dựa quá nhiều vào các ngành gia công, lắp ráp và lao động giản đơn. Khi hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng tạo ra trong một giờ làm việc còn thấp, việc mức lương tương ứng khó có thể bứt phá là một thực tế kinh tế tất yếu.

Bên cạnh đó, sự hạn chế về vốn và năng lực đổi mới sáng tạo, đặc biệt là ở khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, đã khiến máy móc chưa thể thay thế hiệu quả sức người trong những công việc nặng nhọc. Điều này cộng với việc hệ thống giáo dục và đào tạo nghề chưa thực sự bám sát nhu cầu thực tiễn đã tạo ra một “ngưỡng chặn” về chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, giá trị giờ làm không chỉ phản ánh sự chăm chỉ của cá nhân, mà là kết quả của một hệ sinh thái bao gồm công nghệ, cơ cấu ngành và cả môi trường thể chế minh bạch - những yếu tố chúng ta đang nỗ lực cải thiện để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.

Nhiều người cho rằng lương thấp do năng suất thấp. Nhưng số liệu cho thấy năng suất lao động của Singapore gấp chúng ta gần 24 lần, Thái Lan gấp 4 lần, trong khi chênh lệch lương tối thiểu giữa ta và Thái Lan không quá lớn (họ chỉ cao hơn ta khoảng 40%). Phải chăng người lao động Việt Nam đang bị định giá thấp hơn giá trị thực, hay chúng ta đang gánh phần việc có giá trị quá thấp?

TS. Đỗ Hương Giang: Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc bị “trả rẻ” so với công sức bỏ ra, mà nằm ở chỗ giá trị của công việc mà chúng ta được giao để làm vốn dĩ đã thấp trong cấu trúc chuỗi cung ứng. Khi một nhà máy chỉ thực hiện lắp ráp với biên lợi nhuận mỏng, thì quỹ lương dành cho người lao động chắc chắn sẽ bị giới hạn trong khung lợi nhuận đó. Phần giá trị lớn nhất của sản phẩm thường nằm ở những khâu mà chúng ta chưa chạm tới được như bản quyền công nghệ hay hệ thống phân phối toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia.

 TS. Đỗ Hương Giang là giảng viên Bộ môn Quản trị nguồn nhân lực tại Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Ngoại thương (FTU). Cô tốt nghiệp Cử nhân Xuất sắc chuyên ngành Kinh tế đối ngoại tại FTU, Thạc sĩ Quản trị dự án, thiết lập và đổi mới mạng lưới kinh doanh tại Đại học Nantes (Pháp) và tốt nghiệp Tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Ngoại thương. Trong sự nghiệp nghiên cứu, cô là chủ biên và đồng tác giả của nhiều cuốn sách tham khảo và là tác giả của hơn 20 bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín.

TS. Đỗ Hương Giang là giảng viên Bộ môn Quản trị nguồn nhân lực tại Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Ngoại thương (FTU). Cô tốt nghiệp Cử nhân Xuất sắc chuyên ngành Kinh tế đối ngoại tại FTU, Thạc sĩ Quản trị dự án, thiết lập và đổi mới mạng lưới kinh doanh tại Đại học Nantes (Pháp) và tốt nghiệp Tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Ngoại thương. Trong sự nghiệp nghiên cứu, cô là chủ biên và đồng tác giả của nhiều cuốn sách tham khảo và là tác giả của hơn 20 bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín.

Đồng thời, chúng ta cũng phải nhìn nhận thực tế từ thị trường lao động trong nước với nguồn cung lao động phổ thông còn dồi dào và năng lực thương lượng của người lao động còn hạn chế. Thay vì đặt vấn đề bị định giá thấp, câu hỏi quan trọng hơn là làm thế nào để doanh nghiệp Việt nắm giữ được nhiều hơn các khâu thiết kế và công nghệ. Chỉ khi nào chúng ta không còn quảng bá mình bằng lợi thế “lao động rẻ” mà bằng “năng lực sáng tạo”, thì khi đó mức lương mới có thể phản ánh đúng giá trị thực của người lao động trong dòng chảy kinh tế toàn cầu.

Theo cô, năng suất lao động thấp nên được nhìn nhận là vấn đề của cá nhân người lao động hay là hệ quả mang tính hệ thống từ giáo dục, quản trị và chính sách?

TS. Đỗ Hương Giang: Tôi cho rằng sẽ thiếu công bằng nếu đổ lỗi hoàn toàn cho cá nhân, bởi năng suất là kết quả của một hệ sinh thái mà người lao động chỉ là một mắt xích. Một người có kỹ năng tốt đến đâu nhưng nếu làm việc với máy móc lạc hậu, quy trình thiếu tối ưu và quản trị kém hiệu quả thì cũng khó có thể tạo ra giá trị cao. Trong khi đó, tại các nền kinh tế phát triển như Singapore, người lao động được hỗ trợ bởi hạ tầng hiện đại, công nghệ tiên tiến và hệ thống quản trị chuẩn hóa. Cùng một con người, nhưng đặt trong hai hệ thống khác nhau, kết quả tạo ra sẽ khác nhau.

Bên cạnh đó, chất lượng giáo dục và môi trường thể chế đóng vai trò là “bộ khung” định hình năng suất. Nếu hệ thống giáo dục còn nặng lý thuyết, thiếu tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, khả năng sáng tạo… và chính sách còn những rào cản hành chính gây rủi ro cho đầu tư công nghệ, thì năng suất chung của nền kinh tế sẽ khó cải thiện. Tất nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, người lao động cần chủ động nâng cấp kỹ năng, học tập suốt đời và thích ứng với công nghệ mới, nhưng nỗ lực cá nhân chỉ thực sự thăng hoa khi được đặt trong một hệ thống khuyến khích và hỗ trợ đúng hướng. Đây thực sự là bài toán cải cách tổng thể từ cấp quốc gia đến từng doanh nghiệp.

“Năng suất lao động thấp ở Việt Nam nên được nhìn nhận như một bài toán cải cách tổng thể: từ giáo dục, quản trị doanh nghiệp đến môi trường thể chế”.

Sự chênh lệch thu nhập quá lớn đang khiến nhiều người trẻ chọn đi làm công nhân ở nước ngoài. Cô nhìn nhận xu hướng dịch chuyển lao động này như thế nào?

TS. Đỗ Hương Giang: Đây là một phản ứng kinh tế hoàn toàn dễ hiểu. Khi mức thu nhập ở Nhật hay Úc cao gấp hàng chục lần trong nước, quyết định di chuyển lao động là một lựa chọn hợp lý ở góc độ cá nhân và gia đình. Trước hết, cần nhìn nhận đây không phải là một hiện tượng tiêu cực thuần túy. Trong bối cảnh hội nhập, dịch chuyển lao động là xu thế toàn cầu. Nó giúp người lao động có thu nhập cao hơn, tích lũy vốn, học hỏi kỹ năng và tiếp cận môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nếu được quản lý tốt, đây có thể là cơ hội nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khi họ quay trở về.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không phải là việc họ ra đi, mà là làm sao để việc ở lại Việt Nam cũng trở thành một phương án hấp dẫn. Khi doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao, khi môi trường làm việc chuyên nghiệp hơn, khi thu nhập tăng tương xứng với năng suất, thì người lao động sẽ có thêm lý do để ở lại. Thay vì dùng các biện pháp hành chính để giữ người, chúng ta cần một chiến lược quản trị dịch chuyển lao động hiệu quả, biến những người đi làm việc ở nước ngoài thành một phần của chiến lược phát triển nhân lực quốc gia, thay vì chỉ coi đó là sự mất mát đơn thuần.

Cô thấy sinh viên Việt Nam hiện nay còn thiếu những yếu tố gì để có thể tạo ra giá trị lao động cao ngay khi bước chân vào thị trường việc làm?

TS. Đỗ Hương Giang: Các em sinh viên của chúng ta không thiếu sự thông minh hay nỗ lực, nhưng cái thiếu lớn nhất là khả năng thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và những gì thị trường lao động thực sự cần. Nhiều em vẫn giữ tư duy “làm theo yêu cầu” thay vì tư duy giải quyết vấn đề. Trong khi đó, doanh nghiệp trả lương cao cho những người có khả năng phân tích tình huống, đề xuất giải pháp và chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng thay vì chỉ hoàn thành bài tập theo khuôn mẫu.

 Sinh viên ngành Tự động hóa tham gia chế tạo máy. (Ảnh: Lê Vượng)

Sinh viên ngành Tự động hóa tham gia chế tạo máy. (Ảnh: Lê Vượng)

Thêm vào đó, năng lực công nghệ và tư duy dựa trên dữ liệu đang trở thành yêu cầu bắt buộc trong kỷ nguyên số, nhưng nhiều sinh viên vẫn chưa thực sự làm chủ được công cụ này để tạo lợi thế cạnh tranh. Kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp và khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa cũng là những mảng còn yếu. Đặc biệt, tôi mong muốn các bạn trẻ thay đổi tư duy từ việc tìm một nơi “trả lương” sang việc tìm một nơi để tạo giá trị và xây dựng thương hiệu cá nhân dài hạn. Khi các em có thể chứng minh được đóng góp thực tế ngay từ ngày đầu tiên, mức lương nhận được sẽ tương xứng với năng lực đó.

Để thoát khỏi bẫy lao động giá rẻ, theo cô, những điều kiện then chốt nào giúp một giờ làm việc tại Việt Nam tiệm cận với các nước phát triển trong khu vực và trên thế giới?

TS. Đỗ Hương Giang: Thoát khỏi mác “lao động rẻ” là một hành trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng đầy thách thức, cần sự đồng bộ của nhiều yếu tố. Điều then chốt nhất là chúng ta phải kiên trì nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ chỗ chỉ biết gia công sang việc làm chủ công nghệ, thiết kế và xây dựng thương hiệu riêng. Song song đó, đầu tư mạnh mẽ vào tự động hóa và chuyển đổi số là con đường ngắn nhất để tăng năng suất lao động thực chất, bởi không quốc gia nào có thể giàu lên nếu chỉ dựa mãi vào đôi bàn tay thủ công.

Bên cạnh công nghệ, việc cải cách giáo dục gắn liền với thực tiễn và tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, ít chi phí không chính thức sẽ là động lực để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào con người. Kinh nghiệm từ Singapore hay Hàn Quốc cho thấy sự thay đổi này cần khoảng hai thập kỷ nỗ lực nhất quán. Nếu chúng ta tận dụng tốt giai đoạn dân số vàng này để chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí thấp sang cạnh tranh bằng giá trị và tri thức, thì việc một giờ làm việc mua được một bát phở, thậm chí là nhiều hơn thế, sẽ sớm trở thành hiện thực trong tương lai gần.

Cuối cùng, cô có lời khuyên nào dành cho người lao động trẻ để chủ động nâng cao giá trị giờ làm việc của chính mình, thay vì chờ đợi sự thay đổi từ phía doanh nghiệp hay chính sách?

TS. Đỗ Hương Giang: Tôi luôn tin rằng hành trình nâng cao giá trị cá nhân phải bắt đầu từ chính mỗi người. Các em đừng chỉ hỏi doanh nghiệp trả mình bao nhiêu, mà hãy hỏi bản thân mình có thể tạo ra bao nhiêu kết quả cụ thể cho tổ chức. Hãy đầu tư vào kỹ năng có tính chuyển đổi cao như tư duy phân tích, giải quyết vấn đề, quản lý thời gian, giao tiếp chuyên nghiệp và khả năng làm việc nhóm. Đặc biệt, trong môi trường hiện đại, kỹ năng công nghệ và tư duy dữ liệu gần như trở thành “ngôn ngữ thứ hai”. Trong một thị trường lao động biến đổi nhanh chóng, những người có khả năng thích ứng cao và sở hữu năng lực chuyên môn sâu sẽ luôn giữ được giá trị của mình.

Đặc biệt, hãy xây dựng cho mình tư duy học tập suốt đời và tầm nhìn quốc tế. Đừng giới hạn cơ hội của mình trong biên giới quốc gia mà hãy sẵn sàng cạnh tranh với nhân sự toàn cầu bằng thái độ làm việc chuyên nghiệp và kỹ năng giao tiếp vượt trội. Khi các em trở thành những nhân sự khó thay thế, thị trường sẽ tự khắc điều chỉnh mức giá xứng đáng với các em. Sự thay đổi của hệ thống là cần thiết, nhưng sự bứt phá của cá nhân chính là chìa khóa quyết định tương lai của mỗi người. Chúc các em luôn vững vàng trên con đường này!

Trân trọng cảm ơn cô!

Nguồn SVVN: https://svvn.tienphong.vn/khi-nao-mot-gio-lam-viec-o-viet-nam-co-the-mua-duoc-mot-bat-pho-post1821157.tpo