Từ áp lực CBAM đến yêu cầu chuẩn hóa công bố thông tin ESG
(KTSG) - Khi giai đoạn chuyển tiếp của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) kết thúc vào cuối năm 2025, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam sẽ đối mặt với sự thay đổi căn bản về yêu cầu thương mại từ thị trường EU.
Bối cảnh mới đòi hỏi hoạt động công bố thông tin ESG phải chuyển dịch nhanh chóng từ các cam kết tự nguyện sang dữ liệu định lượng được thẩm định.

Giai đoạn chuyển tiếp của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) kết thúc vào cuối năm 2025. Ảnh: Bộ Công Thương
CBAM không đơn thuần là một hàng rào thuế quan mà là một cơ chế định giá carbon, yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu phải minh bạch hóa hoàn toàn lượng phát thải trong từng đơn vị sản phẩm. Dưới áp lực của CBAM và sắp tới là Chỉ thị về thẩm định trách nhiệm bền vững của doanh nghiệp, báo cáo ESG buộc phải chuyển từ tính chất định tính theo hình thức mô tả hoạt động sang định lượng theo số liệu kiểm kê cụ thể.
Tại Việt Nam, nghĩa vụ công bố thông tin ESG đang từng bước được luật hóa nhằm bắt kịp xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Tuy nhiên, các quy định hiện mới dừng ở mức lồng ghép trong các luật chuyên ngành, chưa được hệ thống hóa trong một khuôn khổ pháp lý thống nhất.
Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đặt nền móng cho minh bạch hóa dữ liệu môi trường thông qua yêu cầu báo cáo định kỳ về xử lý chất thải và quan trắc. Bộ luật Lao động 2019, dù không trực tiếp đề cập ESG, cũng tạo cơ sở cho việc công khai trách nhiệm xã hội thông qua các quy định về minh bạch trong quan hệ lao động.
Ở khía cạnh quản trị, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019 đã thiết lập nghĩa vụ công bố thông tin cơ bản, đặc biệt với các công ty niêm yết. Theo Thông tư 96/2020/TT-BTC, doanh nghiệp phải báo cáo về quản trị công ty, trong đó có các nội dung liên quan đến môi trường và xã hội.
Tuy vậy, do các quy định phân tán ở nhiều văn bản khác nhau, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc báo cáo nhất quán. Hơn nữa, phạm vi áp dụng hiện vẫn chủ yếu giới hạn ở doanh nghiệp đại chúng và niêm yết, trong khi phần lớn doanh nghiệp khác đứng ngoài nghĩa vụ bắt buộc, dẫn tới khoảng trống dữ liệu và môi trường cạnh tranh chưa đồng đều trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Thực tế cho thấy, các báo cáo ESG của doanh nghiệp Việt Nam - kể cả doanh nghiệp lớn - vẫn chủ yếu thiên về mô tả hoạt động xã hội hoặc các cam kết môi trường dài hạn, trong khi thiếu các chỉ số định lượng cụ thể. Những dữ liệu trọng yếu mà cơ chế CBAM yêu cầu, như phát thải khí nhà kính theo Phạm vi 1, 2, 3 hay mức tiêu hao năng lượng, thường chưa được thống kê đầy đủ và liên tục theo chuỗi thời gian.
Đáng chú ý, điều kiện then chốt để thị trường EU chấp nhận báo cáo ESG là sự xác nhận của bên thứ ba độc lập. Tuy nhiên, đây vẫn là điểm yếu phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam. Việc thiếu thẩm định độc lập khiến thông tin công bố đối mặt với rủi ro bị xem là “tẩy xanh” (greenwashing), đồng thời làm mất giá trị pháp lý của báo cáo khi làm việc với các nhà nhập khẩu EU.
Để thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu quốc tế và thực tiễn trong nước, Việt Nam có thể xem xét triển khai đồng bộ một số giải pháp. Trước hết, cần chuẩn hóa các tiêu chuẩn và ban hành hướng dẫn chi tiết về báo cáo phát triển bền vững, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.
Song song đó, có thể xây dựng lộ trình luật hóa hoạt động công bố thông tin ESG, trong đó yêu cầu báo cáo phải được thẩm định bởi bên thứ ba độc lập. Cơ chế công bố thông tin nên được chuyển dần từ khuyến khích sang bắt buộc theo lộ trình phù hợp. Giai đoạn đầu có thể áp dụng đối với doanh nghiệp niêm yết và các ngành có mức phát thải cao như thép, xi măng, nhôm và hóa chất; sau khi ổn định mới mở rộng dần sang khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhằm tránh tạo cú sốc về chi phí tuân thủ.
Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa hoạt động thẩm định độc lập thông qua việc quy định rõ điều kiện cấp phép và cơ chế giám sát đối với các tổ chức xác nhận, bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa bằng các chương trình đào tạo về kiểm kê khí nhà kính, hỗ trợ tiếp cận công cụ đo đạc đơn giản và các cơ chế tài chính xanh phục vụ chuyển đổi công nghệ.
Cuối cùng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải khí nhà kính, tương thích với các tiêu chuẩn báo cáo của CBAM, sẽ giúp giảm thiểu sai sót kỹ thuật, đồng thời nâng cao khả năng truy xuất và minh bạch hóa thông tin.












