Khi nợ xấu ngân hàng không chỉ nằm trên bảng cân đối

Bức tranh trích lập dự phòng ngân hàng quý I/2026 cho thấy áp lực nợ xấu không chỉ nằm ở nợ nội bảng, mà còn ở gần 1 triệu tỷ đồng nợ khó đòi đã xử lý ngoại bảng.

Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Bức tranh dự phòng ngân hàng nhìn từ một khoản mục ít được chú ý

Khi phân tích chất lượng tài sản của ngân hàng, nhà đầu tư thường nhìn vào ba chỉ tiêu quen thuộc: tỷ lệ nợ xấu nội bảng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng ngân hàng. Tuy nhiên, một khoản mục khác trên tài khoản ngoại bảng cũng rất đáng chú ý là nợ khó đòi đã xử lý.

Đây là các khoản nợ đã được ngân hàng sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro, đưa ra ngoại bảng để tiếp tục theo dõi và thu hồi. Nói cách khác, nợ khó đòi đã xử lý không còn nằm trong dư nợ nội bảng, nhưng chưa biến mất khỏi câu chuyện chất lượng tài sản của ngân hàng.

Dữ liệu tổng hợp từ 27 ngân hàng thương mại quý I/2026 cho thấy tổng dư nợ cho vay khách hàng đạt khoảng 14,67 triệu tỷ đồng, tăng 19,3% so với cùng kỳ năm trước và tăng 3,6% so với cuối năm 2025. Tổng nợ xấu nội bảng đạt khoảng 292.064 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ nợ xấu bình quân gia quyền gần 1,99%.

Nếu chỉ nhìn con số này, bức tranh nợ xấu có thể được xem là chưa quá căng thẳng. Nhưng khi đặt thêm khoản mục ngoại bảng vào phân tích, câu chuyện trở nên phức tạp hơn. Trong 25 ngân hàng có trình bày số dư nợ khó đòi đã xử lý, tổng số dư tại ngày 31/3/2026 lên tới khoảng 998.135 tỷ đồng, tăng 35.648 tỷ đồng so với cuối năm 2025. Con số này tương đương 7,72% tổng dư nợ cho vay của nhóm ngân hàng có dữ liệu.

Điều đó cho thấy nợ xấu của hệ thống ngân hàng không chỉ nằm ở phần đang được ghi nhận nội bảng. Một khối lượng rất lớn rủi ro tín dụng đã được xử lý bằng dự phòng trong quá khứ, nhưng vẫn tiếp tục là bài toán thu hồi, xử lý tài sản bảo đảm và quản trị dòng tiền trong nhiều năm sau đó.

Chi phí trích lập dự phòng ngân hàng vẫn ở mặt bằng cao

Trong quý I/2026, tổng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của 27 ngân hàng đạt khoảng 39.404 tỷ đồng, tăng 27,7% so với quý I/2025 nhưng giảm 4,8% so với quý IV/2025. Tính trên tổng dư nợ cho vay, chi phí dự phòng quý I/2026 tương đương khoảng 0,27%.

Nếu nhìn theo chuỗi thời gian, chi phí trích lập dự phòng ngân hàng đã duy trì ở mặt bằng cao trong nhiều quý liên tiếp. Từ quý II/2025 đến quý I/2026, tổng chi phí dự phòng của 27 ngân hàng đạt khoảng 153.344 tỷ đồng, tăng 16,1% so với bốn quý liền trước.

Đây là tín hiệu hai mặt. Ở chiều tích cực, việc duy trì trích lập dự phòng cao cho thấy các ngân hàng đang tiếp tục củng cố bộ đệm rủi ro tín dụng. Với những ngân hàng có lợi nhuận trước dự phòng lớn, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao và tỷ lệ nợ xấu nội bảng thấp, chi phí dự phòng cao có thể được hiểu là sự thận trọng.

Ở chiều ngược lại, dự phòng cao cũng cho thấy áp lực chất lượng tài sản chưa hạ nhiệt. Khi chi phí dự phòng tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng hoặc ăn mòn tỷ trọng lớn lợi nhuận trước dự phòng, sức khỏe lợi nhuận của ngân hàng sẽ trở nên nhạy cảm hơn với biến động nợ xấu.

Biểu đồ 1: Chi phí trích lập dự phòng ngân hàng theo quý

Biểu đồ 1: Chi phí trích lập dự phòng ngân hàng theo quý

Nợ khó đòi đã xử lý: “phần chìm” của chu kỳ tín dụng

Điểm đáng chú ý nhất trong bức tranh quý I/2026 là quy mô nợ khó đòi đã xử lý. Tổng số dư gần 1 triệu tỷ đồng tại 25 ngân hàng không phải là nợ xấu mới phát sinh, nhưng là dấu vết của các khoản nợ đã từng đủ xấu để phải dùng dự phòng xử lý.

Về giá trị tuyệt đối, nhóm có số dư nợ khó đòi đã xử lý lớn nhất gồm BIDV, VietinBank, VPBank, Vietcombank và Techcombank. BIDV đứng đầu với khoảng 288.126 tỷ đồng, tiếp theo là VietinBank với 195.735 tỷ đồng, VPBank với 127.240 tỷ đồng, Vietcombank với 83.481 tỷ đồng và Techcombank với 65.598 tỷ đồng.

Với các ngân hàng quy mô lớn, số dư tuyệt đối cao một phần phản ánh quy mô tín dụng và lịch sử hoạt động dài. Vì vậy, để đọc đúng áp lực, cần đặt khoản mục này trong tương quan với tổng dư nợ cho vay.

Ở góc nhìn tỷ lệ, bức tranh phân hóa mạnh hơn. SaigonBank là trường hợp nổi bật nhất khi nợ khó đòi đã xử lý tương đương khoảng 28,78% dư nợ cho vay, cao vượt trội so với phần còn lại. VPBank ở mức 12,22%, BIDV 11,86%, ABBank 10,27%, VietinBank 9,65%, VietABank 9,51%, MSB 9,34%, PGBank 9,24%, OCB 8,58%, Techcombank 8,23% và TPBank 8,08%.

Tỷ lệ cao không tự động đồng nghĩa với rủi ro hiện tại cao hơn, bởi nhiều khoản đã được xử lý bằng dự phòng. Tuy nhiên, nó cho thấy ngân hàng vẫn đang mang theo một “đuôi tín dụng” đáng kể. Việc thu hồi các khoản này sẽ phụ thuộc vào năng lực xử lý tài sản bảo đảm, tiến độ pháp lý và khả năng thu hồi thực tế từ khách hàng.

Top ngân hàng có tỷ lệ [Nợ khó đòi đã xử lý / Dư nợ] cao nhất

Top ngân hàng có tỷ lệ [Nợ khó đòi đã xử lý / Dư nợ] cao nhất

Các ngân hàng có biến động đột biến ở nợ khó đòi đã xử lý

Biến động mạnh nhất trong quý I/2026 thuộc về PGBank. Số dư nợ khó đòi đã xử lý của ngân hàng này tăng từ 2.779 tỷ đồng cuối năm 2025 lên 4.100 tỷ đồng tại cuối quý I/2026, tăng 47,5% chỉ sau một quý. Đây là mức tăng đột biến trong nhóm khảo sát.

PGBank cũng là ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu nội bảng cao, khoảng 4,03%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu chỉ 31,2%. Sự kết hợp giữa nợ xấu nội bảng cao, bộ đệm bao phủ thấp và nợ đã xử lý ngoại bảng tăng mạnh khiến PGBank trở thành trường hợp cần theo dõi kỹ trong các quý tiếp theo.

Một số ngân hàng khác cũng ghi nhận mức tăng đáng chú ý ở số dư nợ khó đòi đã xử lý, gồm VPBank tăng 8,95%, VIB tăng 8,48%, ACB tăng 7,03%, LPBank tăng 5,85%, VietinBank tăng 5,43% và Eximbank tăng 5,41%. Trong đó, VPBank và VIB đáng chú ý hơn do đồng thời có tỷ lệ nợ xấu nội bảng tương đối cao và chi phí dự phòng tăng mạnh.

Ngược lại, Sacombank và Vietcombank là hai trường hợp có số dư nợ khó đòi đã xử lý giảm nhẹ so với cuối năm 2025. Điều này không đủ để kết luận xu hướng dài hạn, nhưng cho thấy phần ngoại bảng của hai ngân hàng này không tăng thêm trong quý đầu năm.

Dự phòng đang “ăn” vào lợi nhuận của ngân hàng nào?

Một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sức ép trích lập là tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng/lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước dự phòng. Tỷ lệ này cho biết ngân hàng phải dùng bao nhiêu phần lợi nhuận vận hành để hấp thụ rủi ro tín dụng.

Ở quý I/2026, NCB là trường hợp chịu áp lực lớn nhất khi chi phí dự phòng tương đương 57,9% lợi nhuận trước dự phòng. VietBank ở mức 53,9%. BVBank, VPBank, Sacombank và Eximbank đều quanh vùng 48-50%. Đây là nhóm mà dự phòng đã bào mòn rất mạnh lợi nhuận hoạt động.

Với VPBank, chi phí dự phòng quý I/2026 đạt khoảng 7.669 tỷ đồng, chiếm gần 49,2% lợi nhuận trước dự phòng. Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu nội bảng ở mức 3,58%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 52,8%, còn nợ khó đòi đã xử lý tương đương 12,22% dư nợ. Điều này cho thấy VPBank đang chịu áp lực trên cả ba lớp: nợ xấu hiện hữu, bộ đệm bao phủ chưa quá dày và di sản nợ đã xử lý ngoại bảng lớn.

Sacombank là trường hợp có biến động dự phòng đột biến. Chi phí dự phòng quý I/2026 đạt khoảng 2.024 tỷ đồng, tăng hơn 936% so với cùng kỳ năm trước. Ngân hàng này có tỷ lệ nợ xấu nội bảng 6,62%, thuộc nhóm cao nhất hệ thống, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 53,2%. Khác với VPBank hay BIDV, nợ khó đòi đã xử lý trên dư nợ của Sacombank chỉ khoảng 2,52%, cho thấy áp lực chính hiện nằm ở nợ xấu nội bảng.

BVBank cũng là trường hợp cần chú ý. Ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu 3,11%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu 41,7%, chi phí dự phòng chiếm gần 49,9% lợi nhuận trước dự phòng và nợ khó đòi đã xử lý tương đương 5,08% dư nợ. Đây là cấu trúc cho thấy lợi nhuận còn nhạy cảm với áp lực xử lý nợ.

Dự phòng ăn vào lợi nhuận trước dự phòng mạnh nhất

Dự phòng ăn vào lợi nhuận trước dự phòng mạnh nhất

Nhóm ngân hàng có bộ đệm dự phòng dày

Không phải mọi ngân hàng trích lập cao đều ở trạng thái rủi ro. Một số ngân hàng có bộ đệm dự phòng khá dày, thể hiện qua tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao.

Vietcombank là trường hợp nổi bật nhất. Tỷ lệ nợ xấu nội bảng chỉ 0,62%, thấp nhất trong nhóm khảo sát, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt khoảng 253,4%. Dù chi phí dự phòng quý I/2026 tăng hơn 231% so với cùng kỳ, khoản này chỉ chiếm khoảng 17,4% lợi nhuận trước dự phòng. Số dư nợ khó đòi đã xử lý của Vietcombank tương đương 4,76% dư nợ, thấp hơn nhiều so với nhiều ngân hàng lớn khác.

VietinBank có tỷ lệ nợ xấu 1,02% và tỷ lệ bao phủ 167,2%. Tuy nhiên, số dư nợ khó đòi đã xử lý của ngân hàng này rất lớn, tương đương 9,65% dư nợ. Vì vậy, VietinBank có bộ đệm nội bảng dày, nhưng vẫn còn khối lượng nợ ngoại bảng lớn cần tiếp tục xử lý và thu hồi.

Techcombank có tỷ lệ nợ xấu 1,09%, tỷ lệ bao phủ 129,4%, chi phí dự phòng chỉ chiếm khoảng 9,5% lợi nhuận trước dự phòng. Tuy nhiên, nợ khó đòi đã xử lý tương đương 8,23% dư nợ. Điều này cho thấy chất lượng tài sản hiện tại khá tốt, nhưng phần nợ đã xử lý trong quá khứ vẫn là biến số cần theo dõi.

ACB có bức tranh lành mạnh hơn ở cả nội bảng và ngoại bảng. Tỷ lệ nợ xấu khoảng 0,97%, tỷ lệ bao phủ 114%, nợ khó đòi đã xử lý chỉ tương đương 1,3% dư nợ. Dù số dư ngoại bảng tăng hơn 7% trong quý, nền tuyệt đối vẫn thấp so với quy mô tín dụng.

Top số dư nợ khó đòi đã xử lý lớn nhất

Top số dư nợ khó đòi đã xử lý lớn nhất

Nhóm cần theo dõi sát: nợ xấu cao, bao phủ thấp, dự phòng nặng

Nhóm cần chú ý nhất là các ngân hàng có đồng thời tỷ lệ nợ xấu cao, tỷ lệ bao phủ thấp và chi phí dự phòng chiếm tỷ trọng lớn trong lợi nhuận.

NCB có tỷ lệ nợ xấu 7,25%, cao nhất trong nhóm khảo sát, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu chỉ 18%. Chi phí dự phòng quý I/2026 chiếm gần 57,9% lợi nhuận trước dự phòng. Đây là cấu trúc cho thấy áp lực chất lượng tài sản vẫn rất lớn.

OCB có tỷ lệ nợ xấu 3,69%, tỷ lệ bao phủ khoảng 47,3% và nợ khó đòi đã xử lý tương đương 8,58% dư nợ. Với OCB, áp lực không chỉ nằm ở nợ xấu nội bảng mà còn ở phần ngoại bảng đã xử lý.

Eximbank có tỷ lệ nợ xấu 3,07%, tỷ lệ bao phủ 39,8%, chi phí dự phòng chiếm 48,5% lợi nhuận trước dự phòng và nợ khó đòi đã xử lý tương đương 7,31% dư nợ. Đây là một tổ hợp chỉ tiêu cho thấy ngân hàng vẫn cần thêm thời gian để cải thiện bộ đệm rủi ro.

VIB cũng là trường hợp đáng chú ý. Tỷ lệ nợ xấu đạt 2,94%, tỷ lệ bao phủ 43,1%, nợ khó đòi đã xử lý tương đương 7,31% dư nợ. Chi phí dự phòng quý I/2026 tăng khoảng 186% so với cùng kỳ, cho thấy áp lực tín dụng gia tăng nhanh hơn nhiều so với nền lợi nhuận.

Những trường hợp khác biệt: Nam A Bank, VietABank, LPBank

Nam A Bank là ngoại lệ khi báo cáo thu nhập quý I/2026 ghi nhận hoàn nhập dự phòng ròng khoảng 233,6 tỷ đồng. Điều này giúp lợi nhuận ngắn hạn bớt chịu áp lực từ chi phí tín dụng. Tuy nhiên, xét về chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng vẫn ở mức 1,89%, tỷ lệ bao phủ khoảng 68,4%. Vì vậy, diễn biến dự phòng trong các quý tiếp theo sẽ cần được theo dõi để đánh giá tính bền vững.

VietABank có tỷ lệ nợ xấu nội bảng chỉ 1,29% và tỷ lệ bao phủ 91,6%, nhưng nợ khó đòi đã xử lý tương đương 9,51% dư nợ. Đây là trường hợp cho thấy bề mặt nội bảng tương đối ổn, nhưng lịch sử xử lý nợ để lại số dư ngoại bảng đáng kể.

LPBank có tỷ lệ nợ xấu 1,73%, tỷ lệ bao phủ 78,5%, nợ khó đòi đã xử lý tương đương 2,8% dư nợ. Tuy nhiên, chi phí dự phòng quý I/2026 tăng khoảng 290% so với cùng kỳ và tăng hơn 130% so với quý IV/2025. Trong bối cảnh kế hoạch kinh doanh 2026 của LPBank tương đối thận trọng, diễn biến dự phòng là một biến số đáng chú ý.

MBBank và SHB: thiếu dữ liệu nợ đã xử lý, nhưng dự phòng vẫn cần đọc kỹ

Trong bộ báo cáo quý I/2026, MBBank và SHB không thấy trình bày khoản mục nợ khó đòi đã xử lý trong bảng chỉ tiêu ngoài bảng cân đối kế toán. Vì vậy, không thể tính tỷ lệ nợ đã xử lý trên dư nợ cho hai ngân hàng này như các ngân hàng còn lại.

Tuy vậy, ở góc độ trích lập dự phòng ngân hàng, cả hai vẫn có những điểm đáng chú ý. MBBank ghi nhận chi phí dự phòng khoảng 3.455 tỷ đồng, tăng 15,7% so với cùng kỳ và chiếm 26,4% lợi nhuận trước dự phòng. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,42%, tỷ lệ bao phủ khoảng 92,2%.

SHB ghi nhận chi phí dự phòng khoảng 1.532 tỷ đồng, tăng 146,7% so với cùng kỳ và chiếm 24,8% lợi nhuận trước dự phòng. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 2,6%, tỷ lệ bao phủ khoảng 71,2%. So với MBBank, SHB có tỷ lệ nợ xấu cao hơn và bộ đệm bao phủ mỏng hơn.

Ba thông điệp từ bức tranh trích lập dự phòng ngân hàng

Thứ nhất, tỷ lệ nợ xấu nội bảng không còn đủ để đánh giá đầy đủ rủi ro tín dụng. Một ngân hàng có nợ xấu nội bảng thấp vẫn có thể đang mang lượng nợ khó đòi đã xử lý rất lớn trên ngoại bảng. Điều này đúng với một số trường hợp như ABBank, VietinBank, Techcombank hay VietABank.

Thứ hai, dự phòng đang là biến số phân hóa lợi nhuận ngân hàng. Những ngân hàng có chi phí dự phòng chiếm gần một nửa lợi nhuận trước dự phòng như VPBank, Sacombank, BVBank, Eximbank, VietBank hay NCB sẽ nhạy cảm hơn với biến động chất lượng tài sản.

Thứ ba, nợ khó đòi đã xử lý phản ánh di sản tín dụng dài hạn. Khoản mục này không phải nợ xấu mới, nhưng là phần rủi ro đã được xử lý bằng dự phòng và vẫn cần theo dõi thu hồi. Với tổng số dư gần 1 triệu tỷ đồng ở 25 ngân hàng, đây là một phần rất lớn của câu chuyện chất lượng tài sản ngành ngân hàng.

Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Quang Minh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/trich-lap-du-phong-ngan-hang-no-kho-doi-da-xu-ly-d46596.html