Khi Thổ Nhĩ Kỳ có quyền 'mặc cả' với châu Âu
Cuộc chiến tại Iran nổ ra cuối tháng 2/2026 làm rung chuyển thế giới, đồng thời vẽ lại bản đồ địa chính trị khu vực. Trong đó, Thổ Nhĩ Kỳ, với vị thế đặc biệt của mình, đang tận dụng cơ hội để giành lấy lợi thế trong một 'ván cờ' khác.
Nỗi ám ảnh trở lại
Khi những quả tên lửa đầu tiên của chiến dịch Epic Fury lao xuống các mục tiêu tại Iran, một nỗi sợ hãi lập tức ấp đến văn phòng nội các khắp châu Âu: dòng người di cư. Với dân số hơn 90 triệu người và nguy cơ xung đột lan rộng, Iran có thể tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo vượt xa mọi cuộc khủng hoảng trước đó.
Trong cuộc họp kín của các Bộ trưởng Ngoại giao Liên minh châu Âu (EU) tại Brussels nhằm thảo luận về các kịch bản hậu chiến tại Iran sau khi liên quân Mỹ - Israel bắt đầu các chiến dịch không kích diện rộng, ông Josep Borrell, Đại diện cấp cao về Chính sách Đối ngoại và An ninh của EU đã không giấu giếm lo ngại: "Nếu có sự thay đổi chế độ, nguy cơ nội chiến là rất lớn, điều đó sẽ gây ra hậu quả khủng khiếp cho châu Âu".

Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Erdogan, bằng những toan tính thực dụng, đã sẵn sàng mặc cả với EU vì lợi ích của đất nước mình.
Chính trong bối cảnh ấy, Ankara xuất hiện như một "bức tường thành" duy nhất. Chỉ 2 ngày sau khi chiến sự nổ ra, Bộ trưởng Ngoại giao Thổ Nhĩ Kỳ Hakan Fidan đã có cuộc điện đàm khẩn với Ủy viên phụ trách di cư của EU, ông Magnus Brunner. Thông điệp từ Ankara rất rõ ràng: biên giới với Iran đã được thắt chặt và Thổ Nhĩ Kỳ sẵn sàng hợp tác để ngăn chặn một làn sóng tị nạn mới. Bộ trưởng Nội vụ Thổ Nhĩ Kỳ Mustafa Ciftci ngay sau đó cũng đăng đàn phác thảo 3 kịch bản ứng phó, từ quản lý biên giới, thiết lập "vùng đệm" cho đến khả năng cho phép người tị nạn đi qua - một lựa chọn được gọi là "phương án cuối cùng".
"Người gác cổng" đã sẵn sàng hành động. Nhưng, đằng sau những tuyên bố đầy "trách nhiệm" ấy là một sự thực phũ phàng: Thổ Nhĩ Kỳ đã chủ động với lá bài trong tay mình. Còn EU, họ sẽ phải phụ thuộc vào thiện chí của một quốc gia đang lưu trú hơn 2,3 triệu người tị nạn Syria và hàng trăm nghìn người khác.
Thủ tướng Đức Friedrich Merz, quốc gia đã phải tiếp nhận hơn 1 triệu người nhập cư từ Trung Đông vào năm 2015 đã thẳng thắn thừa nhận nỗi ám ảnh này khi phát biểu tại Munich: "Chúng tôi không muốn chứng kiến một kịch bản như Syria. Chúng tôi có lợi ích rất lớn trong việc tránh làn sóng tị nạn mới từ khu vực". Cả châu Âu lúc này thực sự vẫn đang bàng hoàng khi nhớ lại làn sóng nhập cư tràn qua biên giới của mình. Trong hơn 1 thập kỷ qua, hàng trăm tỷ euro đã được chỉ ra để ứng phó với những hệ lụy từ làn sóng này nhưng vẫn chưa đạt được hiệu quả mong muốn.
Giờ đây, khi nỗi ám ảnh có nguy cơ trở lại, ở quy mô còn lớn hơn (dân số Iran đông gấp 5 lần Syria) cả châu Âu phải rùng mình. Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen cũng gửi công hàm tới 27 quốc gia thành viên, kêu gọi sử dụng "mọi công cụ ngoại giao di cư hiện có". Nhưng, điều đáng nói là "công cụ" mạnh nhất lúc này lại nằm trong tay Ankara.

Dầu lửa và khí đốt từ Thổ Nhĩ Kỳ giờ là mạch máu của EU.
"Động mạch năng lượng" mới
Nếu vấn đề di cư là nỗi ám ảnh chính trị thì an ninh năng lượng chính là tử huyệt kinh tế của châu Âu. Sau khi "cai" khí đốt Nga, châu Âu phụ thuộc tới 10% lượng tiêu thụ vào nguồn cung từ Qatar qua eo biển Hormuz. Chiến tranh Iran nổ ra khiến eo biển bị phong tỏa cùng nguồn cung từ Iran đứt gãy đã đẩy giá khí đốt tại châu Âu tăng vọt. Theo số liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế, giá khí đốt tự nhiên tại châu Âu đã tăng gần gấp rưỡi, lên 45 EUR/MWh chỉ trong những ngày đầu xung đột.
Trong bối cảnh đó, Thổ Nhĩ Kỳ nổi lên như một trung tâm năng lượng thay thế không thể bỏ qua. Không chỉ là quốc gia châu Âu hiếm hoi vẫn giữ quan hệ làm ăn về khí đốt với Nga, Thổ Nhĩ Kỳ còn gây bất ngờ khi dường như đã chuẩn bị đủ cho kịch bản xung đột này bằng những kế hoạch dài hơi khá táo bạo.
Từ tháng 11/2025, số liệu từ Bộ Năng lượng Mỹ cho biết, Thổ Nhĩ Kỳ đã nhập khẩu kỷ lục 2 tỷ mét khối khí hóa lỏng (LNG) từ Mỹ, trở thành điểm đến lớn nhất của khí đốt Mỹ tại châu Âu. Các thỏa thuận dài hạn mới được ký giữa BOTAS (công ty đường ống nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ) với các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới như ExxonMobil, Mercuria và Woodside Energy đã giúp Ankara thâu tóm một lượng lớn khí đốt là nguồn cung chính cho châu Âu thời điểm này. Thổ Nhĩ Kỳ đã chủ động biến mình thành đầu mối tái xuất khí đốt đối với toàn bộ khu vực Đông Nam Âu.
Kế hoạch đầu tư 227 tỷ USD cho năm 2026 của Thổ Nhĩ Kỳ, với 70% dành cho lĩnh vực năng lượng, cùng mục tiêu nâng công suất lưu trữ khí lên 14,4 tỷ mét khối vào năm 2028, cho thấy tham vọng biến lợi thế địa lý thành sức mạnh cấu trúc được tính toán cẩn thận của chính quyền Ankara. Chuyên gia kinh tế Giuliana Battisti từ Euromonitor nhận định rằng Thổ Nhĩ Kỳ không còn là trạm trung chuyển mà đã trở thành "sàn giao dịch", nơi có quyền quyết định nhịp thở của thị trường năng lượng lục địa. Giờ đây, thay vì phụ thuộc vào nguồn cung từ Nga hay Mỹ, châu Âu sẽ bắt đầu làm quen với việc phụ thuộc vào dòng chảy Thổ Nhĩ Kỳ.

Làn sóng người di cư nếu ập đến lần nữa sẽ khiến EU rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng.
Định nghĩa lại quan hệ
Lợi thế địa chính trị từ cuộc khủng hoảng Iran đang được Ankara tận dụng triệt để đạt được những mục tiêu chiến lược dài hạn với EU. Ở một góc nhìn khác, Thổ Nhĩ Kỳ với lực lượng lục quân lớn nhất châu Âu còn có thể là tiền đồn quan trọng nhất của EU trong kịch bản xung đột mở rộng. Vì vậy, cuộc hội đàm trực tuyến giữa Phó Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Cevdet Yilmaz với những lãnh đạo hàng đầu EU diễn ra hôm 9/3 không chỉ dừng lại ở việc thảo luận về Iran, mà còn là diễn đàn để Ankara đặt vấn đề về lợi ích song phương.
Mục tiêu trước mắt của Thổ Nhĩ Kỳ là hiện đại hóa Liên minh Hải quan, mở rộng sang cả lĩnh vực dịch vụ và thương mại điện tử, một động thái được dự báo có thể bổ sung 1,8% GDP cho Ankara. Song song với đó, vấn đề tự do hóa thị thực cho công dân Thổ Nhĩ Kỳ được đặt lên bàn cân như một sự trao đổi công bằng. Lập luận của Ankara rất đơn giản: nếu người dân Thổ Nhĩ Kỳ được tiếp cận thị trường châu Âu dễ dàng hơn, họ sẽ có thêm động lực và nguồn lực để quản lý hiệu quả 800 dặm biên giới tiếp giáp với vùng chiến sự. Đó chính xác là một cuộc mặc cả.
Điều đáng chú ý là Brussels dường như đang chấp nhận cuộc chơi này. EU đang chuẩn bị một gói tài chính trị giá 12 tỷ Euro dành cho Thổ Nhĩ Kỳ (gấp đôi thỏa thuận năm 2016) chỉ để "đảm bảo mọi thứ vẫn nằm trong tầm kiểm soát tại biên giới phía Đông". Chủ tịch Hội đồng châu Âu, ông Antonio Costa thẳng thắn: "Châu Âu sẵn sàng huy động mọi nguồn lực tài chính cần thiết để hỗ trợ các đối tác tuyến đầu". Không chỉ có tài chính, EU cũng đang phải chấp nhận luật chơi mới của Thổ Nhĩ Kỳ khi bỏ qua các tiêu chuẩn nền tảng của mình.
Nhìn tổng thể, cuộc chiến Iran đang tạo ra một ưu thế chưa từng có trong quan hệ với EU. Nhà nghiên cứu tại Hội đồng Trung Đông, ông Galip Dalay, nhận xét: "Tầm quan trọng của Thổ Nhĩ Kỳ đối với châu Âu sẽ chỉ ngày càng tăng. EU từng nghĩ rằng họ có thể định hình lại khu vực láng giềng, nhưng điều ngược lại đang xảy ra - khu vực láng giềng đang định hình lại châu Âu". Từ Syria, Libya cho đến Iran, mọi biến động địa chính trị đều đẩy EU ngày càng xích lại gần Ankara, không phải bằng sự lựa chọn mà bằng sự bắt buộc của hoàn cảnh.
Thổ Nhĩ Kỳ dưới thời Tổng thống Erdogan đã học được cách biến những cuộc khủng hoảng thành cơ hội và cuộc chiến Iran lại một lần nữa củng cố học thuyết "Ngoại giao sức mạnh thực tế" của Ankara. Giờ đây, chính Ankara mới được ra yêu cầu với EU. Trong ván bài này, có lẽ EU sẽ phải chấp nhận một thực tế: để giữ được sự bình yên cho lục địa già, họ không còn cách nào khác ngoài việc trả giá theo đúng những điều khoản do Ankara đặt ra.
Vậy thì ai mới là "ông chủ"? Châu Âu sẽ phải tìm cách giải bài toán này như thế nào? Đó chắc chắn không phải là câu trả lời dễ dàng có được trong ngày một ngày hai.
Nguồn ANTG: https://antgct.cand.com.vn/chuyen-de/khi-tho-nhi-ky-co-quyen-mac-ca-voi-chau-au-i800738/














