Khi thuật toán chi phối thu nhập: Thách thức mới của thị trường lao động Việt Nam
Cùng với sự phát triển của các nền tảng số, thuật toán ngày càng đảm nhận vai trò phân bổ công việc, đánh giá hiệu suất, xác định thu nhập và thậm chí quyết định việc một người có tiếp tục được làm việc trên nền tảng hay không...
Nếu trong mô hình lao động truyền thống, người lao động làm việc dưới sự quản lý trực tiếp của doanh nghiệp và cấp quản lý, thì trong nền kinh tế số ngày nay, vai trò đó ngày càng được chuyển giao cho các thuật toán và hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Theo GS.TS. Vũ Công Giao, Giảng viên cao cấp, Trường Đại học Luật Hà Nội, thị trường lao động đang trải qua những biến đổi sâu sắc dưới tác động đồng thời của công nghệ số, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, kinh tế nền tảng, chuyển đổi xanh và sự dịch chuyển của lực lượng lao động toàn cầu.
GS.TS. Vũ Công Giao cho rằng sự thay đổi này không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà là xu hướng chung trên toàn thế giới. Tự động hóa đã xuất hiện từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba, nhưng mức độ tự động hóa hiện nay đã tiến xa hơn rất nhiều, tạo ra một cú sốc lớn đối với thị trường lao động, người lao động và cả hệ thống bảo vệ quyền lợi của họ.
Cùng với sự phát triển của các nền tảng số, thuật toán ngày càng đảm nhận vai trò phân bổ công việc, đánh giá hiệu suất, xác định thu nhập và thậm chí quyết định việc một người có tiếp tục được làm việc trên nền tảng hay không.
Trong nhiều trường hợp, người lao động không còn làm việc dưới sự quản lý của một con người cụ thể mà chịu sự chi phối của những quy tắc vận hành được lập trình sẵn bên trong hệ thống.
LAO ĐỘNG TRONG KỶ NGUYÊN THUẬT TOÁN
Một trong những thay đổi lớn nhất mà công nghệ mang lại là sự xuất hiện của lao động nền tảng và các hình thức việc làm linh hoạt.
Theo GS.TS. Vũ Công Giao, các mô hình này tạo ra nhiều cơ hội tiếp cận việc làm mới nhưng đồng thời cũng làm thay đổi bản chất của quan hệ lao động truyền thống. Những quyền lợi vốn được xem là mặc nhiên trong mô hình cũ như hợp đồng lao động, tiền lương ổn định hay bảo hiểm xã hội đang dần bị thu hẹp hoặc biến mất.

Theo GS.TS. Vũ Công Giao, Giảng viên cao cấp, Trường Đại học Luật Hà Nội, nếu trong mô hình truyền thống, người lái xe có hợp đồng lao động, được trả lương và được đóng bảo hiểm, thì trong mô hình nền tảng hiện nay, họ chủ yếu được xem là đối tác hợp tác kinh doanh thay vì người lao động.
Ông lấy ví dụ về lực lượng lái xe công nghệ. Nếu trong mô hình truyền thống, người lái xe có hợp đồng lao động, được trả lương và được đóng bảo hiểm, thì trong mô hình nền tảng hiện nay, họ chủ yếu được xem là đối tác hợp tác kinh doanh thay vì người lao động.
"Khi xảy ra tai nạn hoặc rủi ro nghề nghiệp, trong nhiều trường hợp, nền tảng áp dụng hợp đồng và chính sách theo hướng giảm thiểu trách nhiệm pháp lý của mình", GS.TS. Vũ Công Giao nhận định.
Không chỉ vậy, cơ chế đối thoại trực tiếp, minh bạch cũng hạn chế hơn nhiều so với doanh nghiệp truyền thống, người lao động thường cảm thấy thiếu kênh đối thoại hiệu quả.
Người lao động thường không hiểu rõ quy tắc vận hành thuật toán quyết định thu nhập và cơ hội việc làm của họ, vì sao số lượng chuyến xe được phân bổ ít hơn hoặc vì sao tài khoản bị hạn chế hoạt động. Họ cũng không biết phải khiếu nại ở đâu hoặc ai là người chịu trách nhiệm giải thích những quyết định đó.
Theo GS.TS. Vũ Công Giao, đây là khác biệt căn bản giữa mô hình lao động truyền thống và mô hình lao động được điều phối bởi nền tảng công nghệ.
CHÍNH SÁCH ĐANG CHẬM HƠN TỐC ĐỘ THAY ĐỔI CỦA CÔNG NGHỆ
Theo quan sát của chuyên gia, phản ứng chính sách của các quốc gia nói chung vẫn chậm hơn đáng kể so với tốc độ thay đổi của thực tế. Không chỉ ở Việt Nam, nhiều quốc gia đang đối mặt với khoảng trễ giữa đổi mới công nghệ và điều chỉnh chính sách. Trong khi các nền tảng số và mô hình việc làm mới phát triển nhanh chóng, hệ thống pháp luật ở nhiều nơi vẫn chủ yếu được xây dựng dựa trên quan hệ lao động truyền thống giữa người sử dụng lao động và người lao động.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang diễn ra rất nhanh, song nhiều vấn đề liên quan đến quyền của người lao động trong nền kinh tế số vẫn chưa được nhận diện đầy đủ.
GS.TS. Vũ Công Giao cho biết ước tính Việt Nam hiện có khoảng 33 triệu lao động phi chính thức và con số này được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới. Tuy nhiên, khuôn khổ pháp lý hiện hành mới chủ yếu dừng lại ở những nguyên tắc chung, chưa đủ cụ thể để giải quyết các vấn đề thực tiễn mới phát sinh từ nền kinh tế nền tảng và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
"Chỉ có nguyên tắc chung như vậy thì không bao giờ giải quyết được vấn đề thực tế", ông nói.
Theo vị chuyên gia, ba thách thức lớn nhất của thị trường lao động mới hiện nay là bảo đảm việc làm thỏa đáng, xây dựng hệ thống an sinh xã hội bao trùm và duy trì tiếng nói của người lao động trong quan hệ lao động.
Đây cũng là ba yếu tố có nguy cơ bị thu hẹp, thậm chí bị triệt tiêu trong một số mô hình việc làm mới nếu chính sách không theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ.












