Khi tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai, người không giỏi ngoại ngữ sẽ đánh mất cơ hội lớn

Từ định hướng của Nghị quyết 71-NQ/TW, tiếng Anh đang dần trở thành năng lực bắt buộc trong đời sống và công việc. Không còn là một môn học tự chọn, yêu cầu này đã lan tỏa mạnh mẽ tới mọi ngóc ngách của thị trường lao động, tạo nên một cuộc chuyển dịch sâu rộng từ 'học để biết' sang 'học để tồn tại'.

Khi tiếng Anh trở thành “kỹ năng sinh tồn”

7 giờ sáng tại một quán cà phê trung tâm TP Hồ Chí Minh, anh Nguyễn Minh Hải - kỹ sư phần mềm tại một tập đoàn công nghệ đa quốc gia, bắt đầu ngày làm việc không phải bằng những dòng code khô khan mà bằng việc đọc bản cập nhật kỹ thuật hoàn toàn bằng tiếng Anh và phản hồi email cho đối tác từ Singapore.

Giảng viên tiếng Anh đang tư vấn cho sinh viên tại một trường đại học ở TP Hồ Chí Minh. Ảnh: H.Đ.A

Giảng viên tiếng Anh đang tư vấn cho sinh viên tại một trường đại học ở TP Hồ Chí Minh. Ảnh: H.Đ.A

Với anh Hải, việc sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) như Gemini hay ChatGPT để tối ưu hóa quy trình viết code đã trở thành kỹ năng thường nhật. Tuy nhiên, để ra lệnh (prompt) hiệu quả và hiểu được những phản hồi chuyên sâu từ AI, năng lực tiếng Anh chuyên ngành là điều kiện tiên quyết.

“Trước đây, nhiều người nghĩ làm kỹ thuật chỉ cần giỏi chuyên môn là đủ. Nhưng hiện nay, không có tiếng Anh, bạn không chỉ mất cơ hội tiếp cận tài liệu mới nhất mà còn bị gạt ra khỏi các dự án quan trọng. Tiếng Anh giờ là công cụ để tôi “nói chuyện” với cả con người lẫn máy móc”, anh Hải chia sẻ.

Câu chuyện của anh Hải là minh chứng sống động cho thấy thị trường lao động đang “đi trước” các văn bản quy phạm. Khảo sát thực tế từ các đơn vị tuyển dụng lớn cho thấy, trong các lĩnh vực như Marketing, Logistics, Tài chính và đặc biệt là Công nghệ, các vị trí yêu cầu thành thạo tiếng Anh hiện có mức thu nhập cao hơn từ 40% đến 100% so với mặt bằng chung. Thậm chí, tại nhiều doanh nghiệp FDI, tiếng Anh đã được chuẩn hóa thành ngôn ngữ giao tiếp nội bộ chính thức.

Trước thực tế sinh động đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW ban hành ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã xuất hiện như một bước ngoặt, hợp thức hóa và tăng tốc xu hướng này. Nghị quyết xác định rõ: Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai là một trong những khâu đột phá chiến lược để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Đây là lần đầu tiên một văn kiện cấp cao của Đảng xác lập lộ trình chuyển đổi vị thế của tiếng Anh, từ một ngoại ngữ đơn thuần sang một ngôn ngữ công cụ gắn liền với hoạt động kinh tế - xã hội.

Sự chuyển dịch này được phản ánh rõ nét qua các con số định lượng. Theo Báo cáo Chỉ số thông thạo Tiếng Anh toàn cầu (EF EPI) cuối năm 2025, Việt Nam đã đạt mốc 500 điểm, thuộc nhóm năng lực “Trung bình” nhưng đang có tốc độ cải thiện ấn tượng nhất trong khu vực Đông Nam Á. Điểm sáng nằm ở nhóm lao động trẻ từ 26 - 30 tuổi với mức điểm trung bình lên tới 544. Đây chính là thế hệ lớn lên cùng Internet, coi việc tiếp cận tri thức toàn cầu và làm việc với các nền tảng xuyên biên giới là một phần tất yếu của cuộc sống.

Tuy nhiên, nhìn từ góc độ quản lý nhà nước, thách thức vẫn còn hiện hữu phía sau bức tranh tích cực. Ông Nguyễn Bảo Quốc, Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) TP Hồ Chí Minh nhận định, để hiện thực hóa chủ trương đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai, bài toán nan giải nhất là đội ngũ nhân sự và sự đồng bộ hạ tầng. Tính đến đầu năm 2026, ngành giáo dục vẫn đang đối mặt với nhu cầu đào tạo và bồi dưỡng cho hơn 200.000 giáo viên có khả năng giảng dạy các môn Toán, Khoa học và Tin học bằng tiếng Anh.

Sinh viên đang trao đổi học thuật tại một câu lạc bộ tiếng Anh của Hội đồng Anh. Ảnh: H.Đ.A

Sinh viên đang trao đổi học thuật tại một câu lạc bộ tiếng Anh của Hội đồng Anh. Ảnh: H.Đ.A

Bên cạnh đó, khoảng cách về điều kiện tiếp cận giữa các đô thị lớn và vùng sâu, vùng xa vẫn là một "điểm nghẽn" cần lời giải. Nghị quyết 71 không chỉ hướng tới sự đột phá về chất lượng ở những nơi có điều kiện, mà còn nhấn mạnh tính công bằng. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi sự vào cuộc của không chỉ ngành giáo dục mà còn là các tập đoàn công nghệ và tổ chức quốc tế.

AI và mô hình mới định hình cách học tiếng Anh

Nếu trước đây, việc học tiếng Anh chủ yếu bó hẹp trong bốn bức tường lớp học với những cấu trúc ngữ pháp khô khan, thì năm 2026, quá trình này đã tràn ra môi trường làm việc và không gian số. Tại các doanh nghiệp FDI, tiếng Anh không còn là "điểm cộng" mà đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp nội bộ bắt buộc. Sự thay đổi này buộc người đi làm phải “học lại” ngoại ngữ theo một cách thực tế hơn: Học để giải quyết vấn đề, đàm phán và tương tác với công nghệ.

Nắm bắt hơi thở này, từ ngày 6/4/2026, Hội đồng Anh tại Việt Nam đã chính thức triển khai chương trình tiếng Anh người lớn (BCE) phiên bản mới. Khác hoàn toàn với mô hình học dàn trải trước đây, chương trình được thiết kế theo các mô-đun 9 tuần cố định. Học viên sẽ học cùng một giáo viên và một nhóm bạn đồng hành xuyên suốt để tạo ra tính kỷ luật và sự kết nối - những yếu tố sống còn đối với người trưởng thành vốn luôn bận rộn.

Bà Gemma Thompson, Giám đốc học thuật Hội đồng Anh Việt Nam nhận định: “Người trưởng thành cần một lộ trình minh bạch để thấy rõ sự tiến bộ của mình sau mỗi tuần. Chúng tôi cập nhật tài liệu và hệ thống đánh giá không phải để làm khó người học, mà để họ nhận ra tiếng Anh là một kỹ năng có thể đo lường và ứng dụng ngay vào công việc thực tế”.

Đặc biệt, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo nên một bước ngoặt trong cách tiếp cận ngôn ngữ. Tại các khóa học của Hội đồng Anh, các công cụ AI được tích hợp sâu để chấm điểm kỹ năng nói dựa trên độ trôi chảy, phát âm và vốn từ vựng. Người học không còn phải chờ đợi giáo viên sửa lỗi mà có thể nhận phản hồi tức thì từ hệ thống. Điều này giúp giải tỏa tâm lý tự ti - "rào cản" lớn nhất của người Việt khi học ngoại ngữ.

Giáo sư Iwona Miliszewska, Trưởng khoa Khoa học, Kỹ thuật và Công nghệ cùng ông Hossein Davari, Trưởng khoa Tiếng Anh và Chuyển tiếp đại học (Đại học RMIT Việt Nam) trình bày tại hội thảo quốc gia, với chủ đề “Giải pháp công nghệ trong thực hiện chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong giáo dục đại học”. Ảnh: BTC

Giáo sư Iwona Miliszewska, Trưởng khoa Khoa học, Kỹ thuật và Công nghệ cùng ông Hossein Davari, Trưởng khoa Tiếng Anh và Chuyển tiếp đại học (Đại học RMIT Việt Nam) trình bày tại hội thảo quốc gia, với chủ đề “Giải pháp công nghệ trong thực hiện chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong giáo dục đại học”. Ảnh: BTC

Không chỉ dừng lại ở các trung tâm ngoại ngữ, làn sóng giảng dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh (EMI) đang lan tỏa mạnh mẽ tới các giảng đường đại học. Tại hội thảo quốc gia diễn ra mới đây, các chuyên gia từ Đại học RMIT Việt Nam đã đưa ra đề xuất về một mô hình tích hợp mang tính hệ thống nhằm hỗ trợ triển khai hiệu quả phương thức đào tạo này trong bối cảnh mới.

Theo nhận định của của các chuyên gia giáo dục RMIT, mô hình EMI không đơn thuần là việc chuyển ngữ các bài giảng sang tiếng Anh, quá trình này đòi hỏi một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, nơi giảng viên không chỉ tinh thông chuyên môn mà còn phải làm chủ các kỹ năng sư phạm đặc thù để dẫn dắt hiệu quả các lớp học đa văn hóa.

Cũng theo quan điểm của các chuyên gia RMIT, việc coi tiếng Anh là phương tiện để tiếp cận tri thức thay vì chỉ là mục tiêu học tập đơn thuần. Khi sinh viên có thể tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh trong lĩnh vực chuyên môn, đó mới là lúc ngôn ngữ thực sự phát huy vai trò “sống” trong môi trường học thuật.

Nỗ lực hiện thực hóa chủ trương này còn được minh chứng qua những hành động cụ thể trong việc nâng cao năng lực đội ngũ. Trong năm qua, Đại học RMIT Việt Nam đã triển khai chương trình bồi dưỡng về trí tuệ nhân tạo (AI) cho hơn 359.000 nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục trên khắp 63 tỉnh, thành phố. Đáng chú ý, trong số đó có hơn 61.000 giáo viên đang công tác tại các vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo.

Đây được xem là nỗ lực quan trọng nhằm “san phẳng” khoảng cách giáo dục, giúp giáo viên tại các địa phương khó khăn cũng có thể tiếp cận với những công cụ công nghệ giáo dục hiện đại nhất, từ đó nâng cao năng lực toàn hệ thống một cách bao trùm.

Minh chứng trên cho thấy, trong bối cảnh kỷ nguyên số đầy biến động, tiếng Anh không còn là một lựa chọn để làm đẹp hồ sơ năng lực mà là điều kiện bắt buộc để mỗi cá nhân không bị bỏ lại phía sau. Thách thức lớn nhất hiện nay không phải là "có học hay không" mà là làm thế nào để biến ngôn ngữ này thành một phần của hơi thở, gắn liền với mỗi dòng lệnh AI và mỗi cơ hội hội nhập của đất nước.

Hải Yên/Báo Tin tức và Dân tộc

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/giao-duc/khi-tieng-anh-thanh-ngon-ngu-thu-hai-nguoi-khong-gioi-ngoai-ngu-se-danh-mat-co-hoi-lon-20260407103612381.htm