Khi 'tối hậu thư' chi phối kinh tế toàn cầu

Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Tổng thống Mỹ Donald Trump vừa rút lại các đe dọa áp thuế liên quan đến Greenland, động thái từng làm gia tăng lo ngại về nguy cơ bùng phát một cuộc chiến thương mại mới. Tuy nhiên, diễn biến này không xóa đi những quan ngại sâu sắc về xu hướng sử dụng sức ép kinh tế và 'tối hậu thư' như một công cụ chính sách, trong bối cảnh trật tự kinh tế toàn cầu ngày càng chịu tác động từ cạnh tranh địa - chính trị.

Cuộc họp thường niên của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tại Davos từ lâu được coi là “nhiệt kế” phản ánh trạng thái của nền kinh tế toàn cầu. Có năm, Davos là diễn đàn của kỳ vọng tăng trưởng và hội nhập; có năm, bầu không khí lại bị bao trùm bởi lo ngại về xung đột, khủng hoảng nợ, lạm phát hay những cú sốc công nghệ.

Theo các chuyên gia, tại Davos năm nay, một nỗi bất an nổi lên rõ rệt hơn thường lệ: cảm nhận rằng trật tự kinh tế quốc tế đang dịch chuyển khỏi các nguyên tắc dựa trên luật lệ và khả năng dự đoán, để bước sang một giai đoạn mà đe dọa và cưỡng ép kinh tế ngày càng được sử dụng như công cụ chính sách. Trong bối cảnh đó, kinh tế không chỉ là lĩnh vực của hợp tác và trao đổi, mà ngày càng trở thành mặt trận của cạnh tranh quyền lực.

Khi thương mại trở thành vũ khí chính trị

Tranh chấp xuyên Đại Tây Dương liên quan đến Greenland là một minh họa điển hình cho xu hướng này. Khi các đe dọa áp thuế được Tổng thống Mỹ Donald Trump công khai gắn với yêu cầu về lãnh thổ (dù sau đó đã được rút lại), vấn đề không còn nằm trong khuôn khổ quen thuộc của đàm phán thương mại, điều chỉnh quy định hay chia sẻ trách nhiệm an ninh. Nó trở thành phép thử về việc liệu cưỡng ép kinh tế có thể được sử dụng để tác động, thậm chí làm thay đổi các “lằn ranh đỏ” chính trị hay không.

Nhiều nhà lãnh đạo và giới chuyên gia lo ngại, thế giới đang bước sang một giai đoạn mà đe dọa và cưỡng ép kinh tế ngày càng được sử dụng như công cụ chính sách. Ảnh: Xinhua

Nhiều nhà lãnh đạo và giới chuyên gia lo ngại, thế giới đang bước sang một giai đoạn mà đe dọa và cưỡng ép kinh tế ngày càng được sử dụng như công cụ chính sách. Ảnh: Xinhua

Các phân tích truyền thông quốc tế những ngày qua phản ánh sự cứng rắn, thẳng thừng trong lập trường của Mỹ và sự nghiêm túc mà châu Âu dành cho khả năng đáp trả. Tại Liên minh châu Âu (EU), cuộc tranh luận xoay quanh việc có nên kích hoạt Công cụ Chống Cưỡng ép hay không - một khuôn khổ pháp lý được thiết kế nhằm đối phó với các hành vi gây sức ép kinh tế từ bên ngoài.

Trong một thế giới mà “tối hậu thư” dần được bình thường hóa, trả đũa có thể bảo vệ uy tín, nhưng đi kèm nguy cơ leo thang gây tổn hại cho doanh nghiệp và người tiêu dùng châu Âu. Kiềm chế có thể giảm chi phí trước mắt, song lại tiềm ẩn rủi ro “mời gọi” thêm sức ép trong tương lai.

Thị trường phản ứng trước bất định

Trong bối cảnh này, thị trường tài chính phản ứng theo logic quen thuộc của mình: định giá rủi ro. Reuters ghi nhận rằng chỉ riêng các tuyên bố và đe dọa về thuế quan cũng đã đủ để làm rung chuyển thị trường tiền tệ và chứng khoán. Theo các chuyên gia, điều này cho thấy chính sách bằng “tối hậu thư” thực chất hoạt động như một loại thuế vô hình đánh vào niềm tin, thậm chí trước khi bất kỳ biện pháp cụ thể nào được triển khai.

Niềm tin - yếu tố then chốt của đầu tư và tăng trưởng - bị xói mòn không chỉ bởi chi phí thực tế của thuế quan hay trừng phạt, mà còn bởi sự khó lường của môi trường chính sách. Khi các quyết định kinh tế phụ thuộc vào những tuyên bố mang tính áp lực chính trị, doanh nghiệp và nhà đầu tư buộc phải tính đến kịch bản xấu nhất, từ đó trì hoãn đầu tư hoặc chuyển hướng dòng vốn.

Hiệu quả của trừng phạt và thuế quan?

Câu hỏi lớn hơn là liệu các biện pháp trừng phạt và thuế quan có còn hiệu quả như các nhà hoạch định chính sách kỳ vọng? Thực tế cho thấy, các công cụ này vẫn có tác động, nhưng không đồng đều và hiếm khi thuần túy mang tính kinh tế. Tác động của chúng thường mang tính chiến lược, với chi phí và lợi ích phân bổ không cân xứng.

So với một thập kỷ trước, các nền kinh tế hiện nay có khả năng thích nghi tốt hơn trước sức ép. Chuỗi cung ứng được tái cấu trúc; các khâu trung gian gia tăng; quá trình thay thế diễn ra nhanh hơn; và xu hướng “friendshoring” - dịch chuyển sản xuất sang các đối tác được coi là thân thiện - tạo ra những người thắng và kẻ thua mới. Nền kinh tế bị nhắm tới có thể chịu tổn thất ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy quá trình đa dạng hóa và xây dựng các phương án thay thế.

Theo thời gian, đòn bẩy của bên áp đặt sức ép có xu hướng suy giảm, trong khi chi phí “ăn theo” đối với các bên thứ ba, những nước không trực tiếp liên quan đến tranh chấp, lại tích tụ. Điều này làm cho hiệu quả tổng thể của cưỡng ép kinh tế trở nên ngày càng hạn chế.

Hình ảnh tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm nay, với khẩu hiệu "Cam kết cải thiện tình hình thế giới". Ảnh: Xinhua

Hình ảnh tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm nay, với khẩu hiệu "Cam kết cải thiện tình hình thế giới". Ảnh: Xinhua

Lo ngại về phân mảnh địa - kinh tế

Trong bối cảnh hiện nay, không phải ngẫu nhiên mà các định chế đa phương lớn ngày càng bày tỏ lo ngại về xu hướng phân mảnh địa - kinh tế. Trong bản cập nhật mới nhất của Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng toàn cầu đạt khoảng 3,3% vào năm 2026, song đồng thời nhấn mạnh vai trò của các thay đổi chính sách và mức độ bất định trong việc định hình kết quả. Đây là cách diễn đạt thận trọng để chỉ ra chi phí của đối đầu và khó lường trong chính sách kinh tế quốc tế.

Ngân hàng Thế giới (WB), trong Báo cáo Triển vọng Kinh tế Toàn cầu, cũng ghi nhận khả năng chống chịu của nền kinh tế thế giới, nhưng cảnh báo rằng các rào cản thương mại gia tăng và bất định chính sách là những rủi ro suy giảm chủ chốt đối với tăng trưởng dài hạn.

Thông điệp chung của các tổ chức này là: kinh tế toàn cầu có thể tiếp tục tăng trưởng, nhưng cái giá phải trả là hiệu quả thấp hơn, ổn định kém hơn và bất bình đẳng gia tăng.

Các nước đang phát triển và những nền kinh tế nhỏ thường chịu tác động nặng nề hơn, bởi họ có ít quyền mặc cả và ít lựa chọn khi khả năng tiếp cận thị trường, công nghệ hay nguồn vốn trở nên có điều kiện. Trong môi trường đó, cưỡng ép kinh tế không chỉ là vấn đề của các cường quốc, mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới triển vọng phát triển của phần còn lại của thế giới.

Kết quả cộng dồn là một nền kinh tế thế giới kém hội nhập hơn, kém hiệu quả hơn và dễ tổn thương hơn trước các cú sốc. Thế giới có thể chung sống với cạnh tranh, nhưng khó có thể vận hành bền vững nếu tối hậu thư trở thành phương thức mặc định của quan hệ kinh tế quốc tế.

Con đường nào phía trước?

Theo các nhà phân tích, cưỡng ép kinh tế khó có thể biến mất hoàn toàn. Tuy nhiên, nó có thể bị làm cho trở nên tốn kém, kém hiệu quả và cuối cùng là phản tác dụng. Điều này đòi hỏi kỷ luật tập thể nhằm biến sự đe dọa thành một lựa chọn rủi ro; các biện pháp đáp trả có chừng mực và dựa trên luật lệ; các quy tắc chống cưỡng ép có khả năng thực thi; cùng nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng và hạ tầng tài chính.

Quan trọng hơn, cần khôi phục vai trò trung tâm của đàm phán đa phương, thay vì sự “liều lĩnh” đơn phương. Cạnh tranh là một phần không thể tránh khỏi của quan hệ quốc tế, nhưng cạnh tranh chỉ có thể mang lại lợi ích lâu dài khi được đặt trong khuôn khổ các nguyên tắc chung.

Một trật tự kinh tế dựa trên tối hậu thư có thể tạo ra tuân thủ ngắn hạn, nhưng khó có thể tạo dựng niềm tin - yếu tố không thể thiếu cho ổn định và thịnh vượng lâu dài. Trong một thế giới ngày càng liên kết, lựa chọn giữa hợp tác dựa trên luật lệ và cưỡng ép không chỉ định hình quan hệ giữa các cường quốc, mà còn quyết định chất lượng tăng trưởng và mức độ ổn định của kinh tế toàn cầu trong nhiều năm tới.

Hồng Nhung

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/khi-toi-hau-thu-chi-phoi-kinh-te-toan-cau-10404671.html