Khi Việt Nam lập khuôn khổ cho phát triển toàn cầu
Khi thế giới đứng trước yêu cầu tái định hình mô hình phát triển, văn hóa đang được nhìn nhận lại không chỉ là giá trị tinh thần, mà còn như một nguồn lực, hệ điều tiết phát triển.
Trong bối cảnh đó, sáng kiến “Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững” do Việt Nam đề xuất và được UNESCO thông qua đã mở ra một khuôn khổ mới, nơi văn hóa được xác lập ở vị trí trung tâm của phát triển bền vững.
Đặt văn hóa vào trung tâm phát triển bền vững
Trong bối cảnh thế giới đang đối diện đồng thời nhiều khủng hoảng đan xen từ xung đột địa chính trị, biến đổi khí hậu đến đứt gãy xã hội và khủng hoảng niềm tin, câu hỏi về mô hình phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết.

Lá cờ UNESCO tung bay tại Lễ hội Văn hóa Thế giới tại Hà Nội. Ảnh: UNESCO
Khi các khuôn khổ phát triển dựa thuần túy vào tăng trưởng kinh tế đã bộc lộ những giới hạn rõ rệt, buộc cộng đồng quốc tế phải tìm kiếm những trụ cột mới có khả năng điều tiết và tái cân bằng sự phát triển. Chính trong bối cảnh đó, Việt Nam đã đề xuất sáng kiến “Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững” và nhận được sự hưởng ứng rộng rãi tại Đại hội đồng UNESCO lần thứ 43.
Sáng kiến được hình thành trên nền tảng những chuyển động dài hạn trong tư duy phát triển của UNESCO, đồng thời phản ánh nhất quán đường lối văn hóa của Việt Nam. Sau gần bốn mươi năm kể từ Thập kỷ quốc tế về phát triển văn hóa giai đoạn 1988-1997, đây là lần đầu tiên UNESCO đồng thuận khởi xướng một thập kỷ mới gắn trực tiếp văn hóa với phát triển bền vững, với vai trò chủ động của Việt Nam trong tư cách một quốc gia thành viên.
Theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội: “Việc Việt Nam tiếp tục đề xuất một thập kỷ về văn hóa không phải là sự lặp lại hình thức, mà là một bước củng cố nhận thức trong bối cảnh mới. Thế giới hôm nay đã khác rất xa so với ba thập niên trước, nhưng nhu cầu đặt văn hóa vào trung tâm phát triển lại trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết”.
Trong một xã hội đầy biến động và bất ổn, văn hóa cần được nhìn nhận như một kênh điều tiết sự phát triển, góp phần mang lại hòa bình, sự hiểu biết và cảm thông lẫn nhau giữa các quốc gia và cộng đồng. Đó cũng chính là mục tiêu cốt lõi khi UNESCO được thành lập.
Góc nhìn này cho thấy sáng kiến của Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa chính sách, mà còn là một thông điệp về lựa chọn hướng phát triển. Ở đó, văn hóa không đứng ngoài tiến trình phát triển bền vững để đóng vai trò minh họa, mà được xác lập như một trụ cột thực sự.
Việt Nam - Điển hình thực hành chính sách văn hóa
Một điểm đáng chú ý trong phân tích của PGS.TS Bùi Hoài Sơn là ông không dừng lại ở những lập luận mang tính nguyên tắc, mà đặt Việt Nam vào vai trò của một trường hợp thực hành cụ thể. Theo ông, Việt Nam có đủ cơ sở để đề xuất Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững, không chỉ trên bình diện đối ngoại, mà bắt nguồn từ chính những gì đất nước chúng ta đã và đang triển khai.
Trong nhiều năm qua, Việt Nam là một trong số các quốc gia đặc biệt quan tâm đến việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về văn hóa. Các bộ luật như Luật Di sản văn hóa, Luật Điện ảnh, Luật Bản quyền tác giả… đã tạo nên một hệ sinh thái pháp lý tương đối đồng bộ, đóng vai trò điều tiết cho lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật. Đáng chú ý, nhiều quy định trong các bộ luật này mang tính tiên phong, trở thành cơ sở tham chiếu để các quốc gia khác nghiên cứu, điều chỉnh chính sách phù hợp với bối cảnh phát triển văn hóa của mình.
Chính sách văn hóa ở Việt Nam cũng được đặt trong một tầm nhìn chiến lược dài hạn, thể hiện rõ trong các nghị quyết của Đảng, nơi văn hóa được khẳng định là nền tảng tinh thần của xã hội, đồng thời là mục tiêu và động lực của phát triển đất nước. Cách tiếp cận này cho thấy văn hóa không bị xem là lĩnh vực phụ trợ, mà là một hệ điều tiết quan trọng, góp phần định hình chất lượng và hướng đi của tăng trưởng.
Trong tầm nhìn đó, công nghiệp văn hóa giữ một vai trò đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Khi lĩnh vực này được coi là một trong những đột phá của phát triển quốc gia, việc dựa trên các giá trị văn hóa dân tộc để định hình vị thế trong dòng chảy thế giới trở thành một lựa chọn mang tính chiến lược. Phát triển, theo cách hiểu này, không đồng nghĩa với việc hòa tan bản sắc, mà ngược lại, bản sắc chính là điểm tựa để hội nhập.
Những định hướng chính sách đó được hiện thực hóa bằng đầu tư cụ thể. Việc Việt Nam triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa cho thấy vai trò dẫn dắt của Nhà nước trong việc huy động nguồn lực cho lĩnh vực này. Tuy nhiên, theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, đầu tư cho văn hóa không thể chỉ dừng ở cấp Nhà nước. Khi văn hóa được thấm sâu vào cộng đồng và từng người dân, nó mới thực sự trở thành sức mạnh nội sinh.
Các hoạt động và sự kiện nghệ thuật diễn ra dày đặc trong năm 2025 mang lại một chỉ dấu quan trọng. Khi sức mạnh văn hóa được khơi dậy từ cộng đồng, văn hóa không chỉ phát triển về mặt hình thức, mà còn tạo dựng niềm tin xã hội. Đây chính là kinh nghiệm mà Việt Nam có thể chia sẻ với thế giới, trong bối cảnh nhiều quốc gia đang tìm kiếm những nền tảng mới cho phát triển bền vững.
Từ sáng kiến đến hành động toàn cầu
Nếu các phân tích của PGS.TS Bùi Hoài Sơn cho thấy vì sao Việt Nam có đủ nền tảng để đề xuất Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững, thì những nhận định của ông Jonathan Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam, lại làm rõ vì sao sáng kiến “Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững” nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế.
Từ góc nhìn của UNESCO, ông Jonathan Baker khẳng định đây là một đề xuất vừa kịp thời vừa mang tầm nhìn dài hạn. Việc nghị quyết nhận được sự đồng bảo trợ của 71 quốc gia và được thông qua tại Đại hội đồng UNESCO lần thứ 43 cho thấy sự đồng thuận ngày càng rõ ràng về vai trò then chốt của văn hóa trong ứng phó với các thách thức toàn cầu. Dự thảo nghị quyết không chỉ nhấn mạnh văn hóa như một giá trị, mà còn chỉ ra các chức năng cụ thể của nó, từ đó nâng cao nhận thức, củng cố ý chí chính trị, huy động nguồn lực đến thúc đẩy đầu tư cho các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo.
Thời điểm xuất hiện của sáng kiến mang ý nghĩa đặc biệt. Năm 2025 đánh dấu tròn mười năm kể từ Văn kiện chính sách năm 2015 của UNESCO, văn kiện đã tái định vị phát triển bền vững trong hệ thống Di sản Thế giới. Tư duy cốt lõi của văn kiện này khẳng định di sản không chỉ được bảo vệ nhờ phát triển, mà còn có thể chủ động tạo động lực cho các mục tiêu môi trường, xã hội, kinh tế và hòa bình. Trong dòng tư duy đó, Thập kỷ Văn hóa vì Phát triển bền vững do Việt Nam đề xuất không đi chệch hướng, mà nối dài và cụ thể hóa một chiến lược đã được xác lập.
Theo ông Jonathan Baker, tại Việt Nam, mối liên kết giữa văn hóa và phát triển đã được tích hợp rõ ràng trong các chiến lược quốc gia, từ việc gắn di sản với công nghiệp sáng tạo, du lịch bền vững đến phục hồi nông thôn. Những ưu tiên này phù hợp chặt chẽ với các mục tiêu phát triển bền vững, tạo nền tảng để Việt Nam có thể đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa Thập kỷ thành những hành động cụ thể ở quy mô toàn cầu.
Trong bức tranh rộng lớn, việc Việt Nam được tín nhiệm đảm nhiệm vai trò Phó chủ tịch Đại hội đồng UNESCO liên tiếp hai nhiệm kỳ và tham gia nhiều cơ chế điều hành then chốt cho thấy vị thế và uy tín ngày càng cao của Việt Nam trong các thể chế đa phương. Nếu Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững được Đại hội đồng Liên hợp quốc chính thức thông qua, đây không chỉ là một dấu ấn đối ngoại của Việt Nam, mà còn là một thử nghiệm quan trọng cho khả năng đưa văn hóa trở thành trụ cột thực chất của phát triển bền vững ở tầm toàn cầu.

Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Ngô Lê Văn cùng Đoàn đại biểu Việt Nam tham dự Kỳ họp lần thứ 43 Đại hội đồng UNESCO. Ảnh: Bộ Ngoại giao
Sáng kiến “Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững” do Việt Nam đề xuất đã được Đại hội đồng UNESCO khóa 43, diễn ra tại thành phố Samarkand (Cộng hòa Uzbekistan) ngày 8/11, thông qua với sự đồng thuận của 71 quốc gia. Nghị quyết khuyến nghị Liên hợp quốc sớm phát động Thập kỷ quốc tế, dự kiến cho giai đoạn 2027-2036, nhằm khơi dậy nhận thức toàn cầu về vai trò của văn hóa như một động lực của phát triển bền vững.













